[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_creatinine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_creatinine":38},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":36,"vietnamLatest":37},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":17,"publishYear":17,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"484ae849-4617-4b22-b474-68db59aef1d1","Một chỉ số bệnh thận mới phản ánh cả tỷ lệ albumin\u002Fcreatinine và mức lọc cầu thận ước tính giúp dự đoán các biến cố tim mạch và thận ở bệnh đái tháo đường type 2","A novel kidney disease index reflecting both the albumin-to-creatinine ratio and estimated glomerular filtration rate, predicted cardiovascular and kidney outcomes in type 2 diabetes",[13,14,15],"Hertzel C. Gerstein","Chinthanie Ramasundarahettige","Alvero Avezum",20,null,false,6,"https:\u002F\u002Fcardiab.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12933-022-01594-6","10.1186\u002Fs12933-022-01594-6","\u003Cp>Phân tích dịch tễ học trên hơn 9000 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 từ thử nghiệm REWIND đánh giá chỉ số tổn thương thận KDI kết hợp tỷ lệ albumin trên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">creatinine\u003C\u002Fb> (ACR) cùng mức lọc cầu thận ước tính. Sự tích hợp nồng độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">creatinine\u003C\u002Fb> giúp thiết lập mối liên hệ tuyến tính đơn giản nhưng chuẩn xác với nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch nặng và tử vong sớm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":17,"publishYear":17,"totalCitation":17,"url":33,"doi":34,"summary":35},"91cb38fc-bbf1-44c4-b49b-b48e4ba33dbb","Dự đoán độ thanh thải creatinine từ creatinine huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp: So sánh sáu công thức và một toán đồ","Prediction of Creatinine Clearance from Serum Creatinine in Patients with Rheumatoid Arthritis: Comparison of Six Formulae and One Nomogram",[28,29,30],"M. Rihl","H-J. Anders","M. Schattenkirchner",4,"Clinical Rheumatology","http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs100670050006","10.1007\u002Fs100670050006","\u003Cp>Nghiên cứu thận học đánh giá độ chính xác của sáu công thức toán học ước tính độ thanh thải \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">creatinine\u003C\u002Fb> (Clcr) từ nồng độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">creatinine\u003C\u002Fb> huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức Cockcroft kinh điển đạt hệ số tương quan tuyến tính chặt chẽ nhất với giá trị đo nước tiểu 24 giờ, giúp theo dõi an toàn chức năng lọc cầu thận mà không cần thu thập dịch phức tạp.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":39,"meta":17},{"id":40,"title":41,"description":42,"content":43,"term":40,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":44,"publishUser":17,"keywords":48,"keywordCount":17,"enrichTopicLink":18,"status":49,"createTime":50,"updateTime":51,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":17,"publicationScanTime":52,"contentErrorMessage":17,"viewCount":53,"relateTopics":54},"creatinine","Creatinine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Creatinine","Creatinine là sản phẩm chuyển hóa ổn định của creatine phosphate trong cơ, được thải chủ yếu qua thận và là chỉ số sinh hóa phản ánh chức năng lọc cầu thận. Nó được tạo với tốc độ gần như hằng định, không bị tái hấp thu đáng kể và là nền tảng để tính toán GFR trong đánh giá, chẩn đoán và theo dõi bệnh thận.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa creatinine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCreatinine là một chất thải chuyển hóa có nguồn gốc từ creatine phosphate – một hợp chất dự trữ năng lượng chủ yếu trong cơ vân. Quá trình tạo creatinine diễn ra tự phát, không phụ thuộc enzym, và xảy ra với tốc độ gần như hằng định theo khối lượng cơ của mỗi người. Sau khi được hình thành, creatinine đi vào tuần hoàn máu và được thải trừ chủ yếu qua thận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo tính chất ổn định trong sản xuất và bài tiết, creatinine huyết thanh là một chỉ số sinh hóa quan trọng để đánh giá mức lọc cầu thận (GFR – glomerular filtration rate). Mức creatinine tăng có thể phản ánh giảm chức năng thận, trong khi mức thấp đôi khi liên quan đến giảm khối cơ nạc hoặc tình trạng dinh dưỡng kém.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCreatinine không bị tái hấp thu đáng kể tại ống thận và chỉ bài tiết một phần nhỏ qua ống lượn gần. Vì vậy, nó được xem là chất đánh dấu gần đúng cho GFR và là cơ sở cho các công thức ước lượng chức năng thận trong thực hành lâm sàng như Cockcroft-Gault, MDRD hoặc CKD-EPI.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và quá trình chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCreatinine được tạo thành từ creatine, một dẫn xuất amino acid tổng hợp tại gan, thận và tụy từ arginine, glycine và methionine. Sau khi tổng hợp, creatine được vận chuyển đến cơ xương, nơi nó chuyển hóa thành creatine phosphate để phục vụ hoạt động cơ bắp. Khoảng 1–2% tổng lượng creatine chuyển hóa không thuận nghịch thành creatinine mỗi ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCreatinine được tạo chủ yếu ở cơ vân và được sản sinh với tốc độ tỷ lệ thuận với khối lượng cơ nạc. Quá trình này không bị điều chỉnh bởi nội tiết tố hay tình trạng dinh dưỡng trong ngắn hạn, khiến creatinine trở thành chỉ số tương đối ổn định. Điều này cũng lý giải vì sao creatinine huyết thanh có thể khác nhau đáng kể giữa người trẻ, người già, người luyện tập thể hình hoặc người bị suy mòn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi được giải phóng vào máu, creatinine được thận bài tiết chủ yếu qua lọc cầu thận. Chỉ một phần nhỏ (~10%) được bài tiết chủ động tại ống lượn gần. Do đó, sự thay đổi mức creatinine máu là dấu hiệu gián tiếp nhưng rất đáng tin cậy phản ánh biến động chức năng thận.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong đánh giá chức năng thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCreatinine huyết thanh là một trong những thông số phổ biến nhất trong đánh giá chức năng thận. Khi mức lọc cầu thận (GFR) giảm, creatinine trong huyết tương sẽ tăng do thận không còn khả năng lọc và đào thải hiệu quả. Ngược lại, ở những người có chức năng thận bình thường, creatinine được đào thải liên tục, giữ mức huyết thanh ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể ước tính chính xác mức lọc cầu thận từ creatinine, các công thức tính eGFR được sử dụng trong lâm sàng. Một công thức cổ điển là Cockcroft-Gault:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">GFR = \\frac{(140 - \\text{Tuổi}) \\times \\text{Cân nặng (kg)} \\times K}{\\text{Creatinine huyết thanh (mg\u002FdL)}}\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>K = 1.23 với nam\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>K = 1.04 với nữ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNgoài ra, các công thức hiện đại như MDRD hoặc CKD-EPI còn điều chỉnh thêm theo giới tính và chủng tộc, cho kết quả chính xác hơn ở các mức GFR khác nhau.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯớc tính eGFR từ creatinine là nền tảng trong chẩn đoán và phân giai đoạn bệnh thận mạn (CKD), theo tiêu chuẩn KDIGO. Ngoài ra, thay đổi nhỏ của creatinine cũng là dấu hiệu quan trọng trong phát hiện suy thận cấp (AKI), đặc biệt khi mức tăng ≥ 0.3 mg\u002FdL trong vòng 48 giờ.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị bình thường và yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá trị bình thường của creatinine huyết thanh có thể dao động tùy thuộc vào tuổi, giới tính, khối lượng cơ và thiết bị xét nghiệm. Dưới đây là bảng giá trị tham chiếu chung:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị bình thường (mg\u002FdL)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nam trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.7 – 1.3\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nữ trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.6 – 1.1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người già (cả nam và nữ)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.5 – 1.0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố ảnh hưởng đến mức creatinine huyết thanh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tăng:\u003C\u002Fb> Tập thể dục nặng, ăn thịt đỏ, dùng thuốc ức chế bài tiết (cimetidine, trimethoprim)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giảm:\u003C\u002Fb> Thiểu cơ, suy dinh dưỡng, người lớn tuổi, xơ gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc diễn giải creatinine máu cần xét đến bối cảnh lâm sàng, tránh nhầm lẫn giữa tăng sinh lý và tăng bệnh lý.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCũng cần lưu ý rằng mức creatinine có thể “bình thường” trong khi GFR đã giảm đáng kể, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có ít khối cơ. Do đó, sử dụng eGFR thay vì chỉ dựa vào creatinine là phương pháp đáng tin cậy hơn trong đánh giá chức năng thận thực tế.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Creatinine niệu và độ thanh thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ thanh thải creatinine (creatinine clearance – Cl\u003Csub>cr\u003C\u002Fsub>) là chỉ số phản ánh trực tiếp tốc độ lọc cầu thận (GFR) thông qua việc đo lường lượng creatinine được đào thải qua nước tiểu trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 24 giờ. Đây là phương pháp chuẩn mực trong nhiều thập kỷ trước khi các công thức ước lượng eGFR trở nên phổ biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ thanh thải được tính theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Cl_{cr} = \\frac{U_{cr} \\times V}{P_{cr}}\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U_{cr}\u003C\u002Fscript>: nồng độ creatinine trong nước tiểu (mg\u002FdL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>: thể tích nước tiểu trong 24 giờ (mL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{cr}\u003C\u002Fscript>: nồng độ creatinine huyết thanh (mg\u002FdL)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nKết quả thường được quy đổi về đơn vị mL\u002Fphút, và chuẩn hóa theo diện tích da cơ thể (BSA) để so sánh với giá trị GFR tham chiếu.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯu điểm của phương pháp này là cho kết quả gần với GFR thực tế, đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân có khối cơ bất thường (người già, trẻ em, suy mòn). Tuy nhiên, nó phụ thuộc nhiều vào việc thu thập nước tiểu chính xác và không thực tế trong các cơ sở điều trị ngoại trú. Vì lý do đó, eGFR từ creatinine máu vẫn được ưu tiên trong theo dõi hàng ngày.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chẩn đoán bệnh thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTăng nồng độ creatinine máu là dấu hiệu đầu tiên và phổ biến trong nhiều bệnh lý thận. Nó không phải là chẩn đoán, nhưng là biểu hiện cần thiết để nghi ngờ và điều tra nguyên nhân tổn thương chức năng lọc cầu thận. Các bệnh lý liên quan gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm cầu thận cấp\u002Fmạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận cấp (AKI), thường do giảm tưới máu, nhiễm độc hoặc tắc nghẽn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận mạn (CKD), tiến triển không hồi phục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh thận do thuốc hoặc biến chứng của bệnh nội khoa (đái tháo đường, tăng huyết áp)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn KDIGO, chẩn đoán CKD cần creatinine tăng kéo dài ≥ 3 tháng kèm giảm eGFR (&lt;60 mL\u002Fphút\u002F1.73 m²) hoặc có dấu hiệu tổn thương thận khác (albumin niệu, bất thường hình ảnh). Trong AKI, tiêu chuẩn gồm tăng creatinine ≥ 0.3 mg\u002FdL trong 48 giờ hoặc tăng ≥ 1.5 lần so với giá trị nền trong 7 ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết hợp creatinine với các chỉ số khác như albumin niệu, ure máu, điện giải đồ và pH máu giúp phân tầng mức độ tổn thương thận và định hướng điều trị hợp lý. Các bệnh nhân có eGFR &lt; 30 mL\u002Fphút cần được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa thận để theo dõi chuyên sâu.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong theo dõi điều trị và dùng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo thận là cơ quan chính thải trừ nhiều loại thuốc, creatinine huyết thanh là tiêu chí bắt buộc để điều chỉnh liều trong điều trị nội khoa. Hầu hết các thuốc có độc tính thận hoặc được đào thải qua thận đều có khuyến cáo liều dựa trên mức eGFR hoặc Cl\u003Csub>cr\u003C\u002Fsub>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Metformin:\u003C\u002Fb> chống chỉ định nếu eGFR &lt; 30 mL\u002Fphút, cần giảm liều nếu eGFR 30–45\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vancomycin:\u003C\u002Fb> cần hiệu chỉnh liều theo creatinine và nồng độ thuốc huyết thanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Digoxin:\u003C\u002Fb> tăng nguy cơ ngộ độc ở người suy thận do tích lũy thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTheo dõi creatinine đều đặn trong quá trình điều trị giúp ngăn ngừa tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh nền thận mạn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự thay đổi creatinine cũng được dùng làm tiêu chí hiệu quả trong các thử nghiệm thuốc mới, đánh giá độc tính thận của hóa trị, thuốc kháng sinh mạnh hoặc thuốc chống thải ghép.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số BUN\u002FCreatinine và ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ BUN\u002FCreatinine là chỉ số hỗ trợ trong việc xác định nguyên nhân suy thận, đặc biệt là phân biệt tổn thương thận trước thận (prerenal), tại thận (intrarenal) và sau thận (postrenal). Tỉ lệ này thường tính bằng cách chia nồng độ ure máu (mg\u002FdL) cho creatinine máu (mg\u002FdL).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÝ nghĩa lâm sàng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>BUN\u002FCr &gt; 20:\u003C\u002Fb> gợi ý mất nước, giảm thể tích tuần hoàn, hoặc chảy máu tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>BUN\u002FCr ~10–15:\u003C\u002Fb> thường thấy trong tổn thương thận tại chỗ như viêm ống thận cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>BUN\u002FCr tăng nhẹ:\u003C\u002Fb> có thể do chế độ ăn giàu protein hoặc dùng steroid\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTuy nhiên, tỉ lệ này chỉ có giá trị định hướng khi đánh giá trong bối cảnh đầy đủ các thông số khác như điện giải, nước tiểu và triệu chứng lâm sàng.\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Creatinine trong vận động và thể hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ người luyện tập thể thao hoặc thể hình, creatinine máu có thể cao hơn bình thường do khối cơ tăng và tốc độ chuyển hóa creatine cao hơn. Đây là một hiện tượng sinh lý không phản ánh bệnh lý thận. Những cá nhân này cũng có thể có eGFR thấp một cách giả tạo nếu dùng công thức tiêu chuẩn không điều chỉnh theo khối cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc sử dụng thực phẩm bổ sung creatine (dạng monohydrate) có thể làm tăng nhẹ creatinine huyết thanh mà không làm tổn thương thận. Tuy nhiên, điều này cần được thông báo với bác sĩ để tránh hiểu nhầm hoặc chỉ định xét nghiệm không cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ một số nghiên cứu dinh dưỡng và thể chất, creatinine niệu còn được sử dụng để ước lượng gián tiếp khối lượng cơ nạc trong cơ thể. Mức creatinine nước tiểu thấp kéo dài có thể gợi ý suy dinh dưỡng protein hoặc giảm khối cơ đáng kể ở bệnh nhân mạn tính.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCreatinine là sản phẩm chuyển hóa ổn định của creatine phosphate, đóng vai trò then chốt trong đánh giá chức năng thận, hướng dẫn điều trị và điều chỉnh liều thuốc. Từ công thức eGFR đến xét nghiệm creatinine niệu, các chỉ số liên quan đến creatinine giúp bác sĩ xác định, phân tầng và theo dõi tổn thương thận hiệu quả. Việc hiểu đúng bản chất và yếu tố ảnh hưởng của creatinine là cần thiết để tránh chẩn đoán sai và tối ưu hóa quản lý lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":45,"researcherId":17,"name":46,"imageUrl":47},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[40],"PUBLISHED","2025-05-04T02:17:06.878+00:00","2026-09-04T04:18:37.970+00:00","2026-09-04T04:18:37.968+00:00",466,[55,58,61,72,83,94,100,106,112,118],{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"độc tính bán trường diễn","Độc tính bán trường diễn là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"điểm sofa","Điểm SOFA là gì? Các công bố khoa học về Điểm SOFA",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi."]