[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_creatinin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_creatinin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"creatinin","Creatinin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Creatinin là sản phẩm chuyển hóa của creatine và phosphocreatine trong cơ xương được tạo ra liên tục và phản ánh chính xác chức năng lọc của thận. Chỉ số creatinin trong máu và nước tiểu được dùng như dấu ấn sinh học ổn định để đánh giá mức lọc cầu thận và phát hiện sớm các rối loạn liên quan. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm creatinin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Creatinin là sản phẩm cuối của quá trình thoái giáng creatine và phosphocreatine trong cơ xương, được tạo ra liên tục với tốc độ ổn định ở người trưởng thành khỏe mạnh. Nồng độ creatinin trong máu phản ánh tương đối chính xác mức lọc cầu thận vì quá trình hình thành của nó ít chịu ảnh hưởng của chế độ ăn hoặc biến động nội tiết. Đây là lý do creatinin được xem là một chỉ dấu sinh học nền tảng trong đánh giá chức năng thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ tuần hoàn, creatinin di chuyển từ cơ xương vào máu rồi được thận lọc và bài tiết gần như hoàn toàn. Vì không bị tái hấp thu đáng kể ở ống thận, creatinin có tính chất lý tưởng để theo dõi suy giảm chức năng cầu thận. Khi thận giảm khả năng lọc, creatinin máu tăng và trở thành tín hiệu cảnh báo sớm cho các rối loạn thận mạn hoặc cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm chính của creatinin giúp xác định vai trò của nó trong lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Được tạo ra ổn định từ khối lượng cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được thải gần như hoàn toàn qua thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khi chức năng lọc cầu thận suy giảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành creatinin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Creatinin hình thành từ creatine và phosphocreatine qua phản ứng không cần enzyme, diễn ra liên tục trong tế bào cơ. Creatine được tổng hợp chủ yếu ở gan và sau đó được vận chuyển đến cơ xương. Tại đây, creatine được phosphoryl hóa thành phosphocreatine, một phân tử dự trữ năng lượng ngắn hạn giúp tái tạo ATP trong hoạt động cơ. Khi phosphocreatine phân rã tự phát, creatinin được tạo ra, giải phóng vào máu và thải trừ qua thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình tạo creatinin gắn chặt với khối lượng cơ nên những người có cơ bắp phát triển như vận động viên thường có nồng độ creatinin máu cao hơn người bình thường. Ngược lại, người cao tuổi, người suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh gây teo cơ có thể có nồng độ creatinin thấp dù chức năng thận giảm. Đây là điểm cần lưu ý khi diễn giải kết quả xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau mô tả mối liên quan giữa khối lượng cơ và creatinin:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến creatinin\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng cơ lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng creatinin máu sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng cơ thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm creatinin máu sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác động từ chế độ ăn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít ảnh hưởng, trừ khi ăn thịt đỏ quá nhiều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dược động học và thải trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Creatinin được lọc gần như hoàn toàn tại cầu thận, không chịu sự điều hòa qua enzyme và ít bị tái hấp thu tại ống lượn gần. Một lượng nhỏ được bài tiết thêm qua ống thận, nhưng tỷ lệ này không đáng kể ở người có chức năng thận bình thường. Vì vậy, creatinin trong máu phản ánh trung thực mức lọc cầu thận và trở thành thông số chính trong các công thức tính eGFR.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nồng độ creatinin bị ảnh hưởng khi chức năng thận suy giảm, khi lưu lượng máu thận giảm mạnh hoặc khi tắc nghẽn đường tiết niệu. Trong bối cảnh này, creatinin máu tăng theo mức độ giảm khả năng lọc của thận. Vì creatinin thải trừ chủ yếu qua thận nên sự thay đổi trong tuần hoàn, áp lực lọc và tắc nghẽn đều có thể làm sai lệch nồng độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến dược động học creatinin:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lưu lượng máu thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực lọc cầu thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ bài tiết ống thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối lượng cơ và mức chuyển hóa cơ bản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của nồng độ creatinin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Creatinin là chỉ số trung tâm trong đánh giá chức năng thận, thường được đo cùng với ure máu và điện giải. Khi creatinin máu tăng, điều đó gợi ý mức lọc cầu thận đang giảm, báo hiệu nguy cơ suy thận cấp hoặc mạn. Tuy nhiên, để diễn giải chính xác, cần kết hợp với tuổi, giới, cân nặng và dân tộc vì những yếu tố này ảnh hưởng đến lượng creatinin được tạo ra mỗi ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, creatinin được dùng để phân loại giai đoạn bệnh thận mạn theo tiêu chuẩn KDIGO thông qua eGFR. Chỉ số này cũng được sử dụng để điều chỉnh liều thuốc thải trừ qua thận nhằm tránh độc tính. Ngoài ra, theo dõi creatinin giúp phát hiện sớm tổn thương thận do thuốc, mất nước hoặc biến chứng trong phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những ứng dụng chính của creatinin trong y khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chẩn đoán suy thận cấp và mạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán mức lọc cầu thận ước tính (eGFR).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh liều thuốc có độc tính trên thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi tổn thương thận do thuốc hoặc do bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Creatinin và mức lọc cầu thận (GFR)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa nồng độ creatinin trong máu và mức lọc cầu thận (GFR) là cơ sở quan trọng trong đánh giá chức năng thận. Creatinin tăng khi GFR giảm vì thận mất khả năng lọc creatinin ra khỏi máu với tốc độ bình thường. Mối quan hệ này không hoàn toàn tuyến tính; ở giai đoạn đầu suy thận, creatinin có thể chỉ tăng nhẹ dù GFR đã giảm đáng kể, trong khi ở giai đoạn muộn, bất kỳ sự tăng nhỏ nào của creatinin cũng phản ánh thay đổi lớn trong GFR. Điều này cho thấy creatinin là một chỉ dấu nhạy nhưng cần các công thức hiệu chỉnh để phản ánh đúng mức lọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công thức tính eGFR như MDRD hoặc CKD-EPI đưa vào các yếu tố như tuổi, giới, chủng tộc và nồng độ creatinin để ước tính mức lọc cầu thận. Những công thức này giúp tiêu chuẩn hóa việc đánh giá chức năng thận trên nhiều nhóm dân số khác nhau. Các tổ chức thận học lớn hiện khuyến khích sử dụng CKD-EPI vì độ chính xác cao hơn trong dải nồng độ creatinin bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức eGFR tổng quát có thể được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{eGFR} = f(\\text{Creatinine}, \\text{Age}, \\text{Sex})\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh hai công thức phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MDRD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển từ dữ liệu bệnh thận mạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả cho GFR thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CKD-EPI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu rộng hơn, tính toán chính xác hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính xác cả khi GFR bình thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ số creatinin niệu và hệ số thanh thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Creatinin niệu là lượng creatinin được thải trong nước tiểu, thường đo trong mẫu nước tiểu 24 giờ. Giá trị này kết hợp với nồng độ creatinin máu để tính độ thanh thải creatinin, một thông số phản ánh khả năng lọc thực tế của thận. Mặc dù xét nghiệm thanh thải creatinin ít được dùng hơn trong lâm sàng hiện đại, nó vẫn có giá trị trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn khi công thức eGFR không chính xác do bệnh nhân có khối cơ bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ thanh thải creatinin (Ccr) được tính bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{cr} = \\frac{U_{cr} \\times V}{P_{cr}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó U\u003Csub>cr\u003C\u002Fsub> là nồng độ creatinin niệu, V là thể tích nước tiểu theo phút, và P\u003Csub>cr\u003C\u002Fsub> là nồng độ creatinin huyết tương. Khi thận giảm khả năng lọc, Ccr giảm tương ứng. Sự giảm này xảy ra trước khi triệu chứng suy thận xuất hiện, do đó xét nghiệm mang giá trị chẩn đoán sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng của creatinin niệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá tuân thủ thu thập nước tiểu 24 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ước tính mức lọc cầu thận trong nghiên cứu chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo khối lượng cơ gián tiếp trong nghiên cứu dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân tăng creatinin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tăng creatinin máu thường gợi ý suy giảm chức năng thận hoặc thay đổi sinh lý làm giảm lưu lượng máu đến thận. Suy thận cấp là nguyên nhân phổ biến, xảy ra khi thận mất khả năng lọc đột ngột do mất nước, tắc nghẽn niệu quản, nhiễm độc thuốc hoặc tổn thương nhu mô thận. Trong suy thận mạn, creatinin tăng từ từ theo sự tiến triển của tổn thương thận kéo dài, thường do tiểu đường hoặc tăng huyết áp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài bệnh lý thận, creatinin có thể tăng do các yếu tố không thuộc thận. Mất nước làm tăng độ cô đặc máu khiến creatinin tăng giả. Hoạt động thể lực mạnh có thể gây tiêu cơ nhẹ, làm tăng sản xuất creatinin và tạm thời làm nồng độ máu tăng. Ngoài ra, một số thuốc như aminoglycoside, NSAID hoặc thuốc ức chế men chuyển có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận và làm tăng creatinin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên nhân quan trọng làm tăng creatinin:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy thận cấp hoặc mạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tắc nghẽn đường tiết niệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất nước mức độ vừa đến nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc gây độc thận hoặc giảm tưới máu thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động thể lực mạnh gây tiêu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân giảm creatinin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm creatinin máu ít phổ biến hơn tăng và thường không gợi ý bệnh lý thận. Nguyên nhân chủ yếu là giảm khối lượng cơ, gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc người mắc bệnh lý mạn tính gây teo cơ. Trong thai kỳ, creatinin giảm do tăng lưu lượng máu thận và mức lọc cầu thận, là dấu hiệu sinh lý bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bệnh lý ảnh hưởng đến tổng hợp creatine cũng có thể làm giảm creatinin. Những rối loạn này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo phosphocreatine và giảm tốc độ sinh creatinin. Mặc dù creatinin thấp không phải là dấu hiệu nguy hiểm, nó có thể khiến đánh giá chức năng thận dựa trên eGFR trở nên kém chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nguyên nhân chính gây giảm creatinin:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy mòn cơ hoặc giảm khối lượng cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy dinh dưỡng hoặc thiếu protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai kỳ (sinh lý).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa creatine.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong lâm sàng và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Creatinin là một trong những chỉ số được sử dụng rộng rãi nhất trong y khoa để đánh giá và theo dõi chức năng thận. Trong bệnh thận mạn, creatinin được đo định kỳ để phân tầng giai đoạn bệnh theo tiêu chuẩn KDIGO và theo dõi tiến triển. Các bác sĩ cũng sử dụng creatinin để điều chỉnh liều thuốc thải trừ qua thận như kháng sinh aminoglycoside, thuốc chống động kinh hoặc thuốc điều trị ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu lâm sàng, creatinin là tiêu chí quan trọng trong đánh giá an toàn thuốc, đặc biệt là các thuốc có nguy cơ gây độc thận. Creatinin niệu cũng được sử dụng để hiệu chỉnh các xét nghiệm sinh hóa dựa trên nước tiểu, nhằm đảm bảo sự nhất quán về độ cô đặc của mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá chức năng thận trong thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh dữ liệu nước tiểu trong đo hormon hoặc độc chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo tổng khối lượng cơ gián tiếp trong nghiên cứu dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK305\u002F\">NCBI Bookshelf: Creatinine Metabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Flab-tests\u002Fcreatinine-test\u002F\">MedlinePlus: Creatinine Test\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\u002Fatoz\u002Fcontent\u002Fwhat-creatinine\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Fcreatinine\">ScienceDirect: Creatinine Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T14:43:20.407+00:00","2025-11-24T07:05:34.678+00:00","2025-11-24T07:05:34.674+00:00",133,[34,37,47,58,68,78,83,88,93,98],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhanes","Nhanes là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"venetoclax","Venetoclax là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Venetoclax","Venetoclax là thuốc phân tử nhỏ dùng đường uống nhắm trúng đích phân tử BH3-mimetic, ức chế chọn lọc cao protein BCL-2 để kích hoạt lại quá trình tự chết theo chương trình ở tế bào ung thư máu.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phân tích phylogenetic","Phân tích phylogenetic là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phylogenetic analysis","Phân tích phylogenetic là phương pháp sinh học tiến hóa sử dụng dữ liệu hình thái hoặc phân tử (DNA, protein) để tái dựng cây phả hệ phản ánh mối quan hệ nguồn gốc tổ tiên giữa các đơn vị phân loại."]