[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_corticosteroid{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_corticosteroid":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"corticosteroid","Corticosteroid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Corticosteroid là nhóm hormone steroid do vỏ thượng thận tiết ra hoặc tổng hợp nhân tạo, chia thành glucocorticoid và mineralocorticoid với chức năng riêng biệt. Glucocorticoid điều hòa chuyển hóa và miễn dịch, còn mineralocorticoid kiểm soát cân bằng nước-điện giải, cả hai đều có vai trò thiết yếu trong nội môi sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại corticosteroid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCorticosteroid là nhóm hormone steroid có nguồn gốc từ lớp vỏ (cortex) của tuyến thượng thận, có vai trò sinh lý quan trọng trong điều hòa chuyển hóa, phản ứng miễn dịch, cân bằng điện giải và đáp ứng với stress. Trong điều kiện bình thường, các corticosteroid được tiết ra dưới sự kiểm soát của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA axis), đặc biệt là dưới ảnh hưởng của hormone ACTH (adrenocorticotropic hormone).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt phân loại, corticosteroid được chia làm hai nhóm chính dựa trên tác dụng sinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glucocorticoid:\u003C\u002Fstrong> chủ yếu ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose, lipid, protein, đồng thời ức chế phản ứng viêm và miễn dịch. Ví dụ: cortisol (nội sinh), dexamethasone (tổng hợp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mineralocorticoid:\u003C\u002Fstrong> điều hòa cân bằng nước – điện giải, chủ yếu thông qua tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali ở thận. Ví dụ: aldosterone (nội sinh), fludrocortisone (tổng hợp).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau đây trình bày một số điểm khác biệt cơ bản giữa hai nhóm corticosteroid chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Glucocorticoid\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mineralocorticoid\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác động chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống viêm, chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa điện giải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ nội sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cortisol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Aldosterone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hen, viêm khớp, lupus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy tuyến thượng thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và sinh tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCorticosteroid là các hợp chất thuộc nhóm steroid, mang cấu trúc cyclopentanoperhydrophenanthrene gồm bốn vòng carbon (ba vòng 6 cạnh và một vòng 5 cạnh). Các vị trí chức như nhóm hydroxyl (-OH), keton (=O) hoặc methyl (-CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) tại các carbon cụ thể trên khung steroid ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học, độ mạnh tác dụng và thời gian bán thải của từng loại corticosteroid.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình sinh tổng hợp corticosteroid trong tuyến thượng thận bắt đầu từ cholesterol, trải qua nhiều bước xúc tác enzyme tại các vùng khác nhau của vỏ thượng thận. Ở vùng fasciculata, cholesterol được chuyển hóa thành cortisol qua các giai đoạn trung gian như pregnenolone, 17α-hydroxyprogesterone nhờ enzyme 21-hydroxylase và 11β-hydroxylase. Trong khi đó, aldosterone được tổng hợp tại vùng glomerulosa thông qua tác động của aldosterone synthase (CYP11B2).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình sinh tổng hợp cortisol nội sinh có thể mô tả bằng chuỗi phản ứng sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Cholesterol → Pregnenolone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pregnenolone → 17α-Hydroxypregnenolone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>→ 17α-Hydroxyprogesterone → 11-Deoxycortisol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>→ \u003Cstrong>Cortisol\u003C\u002Fstrong> (dưới tác dụng của enzyme 11β-hydroxylase)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của glucocorticoid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGlucocorticoid đóng vai trò trung tâm trong điều hòa chuyển hóa năng lượng và ức chế phản ứng viêm. Cortisol – hormone glucocorticoid nội sinh chính – tăng phân giải protein ở cơ, tăng tân tạo đường tại gan và tăng phân giải lipid ở mô mỡ. Đồng thời, cortisol làm giảm tiêu thụ glucose ở ngoại vi, dẫn đến tăng đường huyết – một cơ chế sinh tồn trong điều kiện stress cấp tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGlucocorticoid còn ảnh hưởng đến hệ miễn dịch bằng cách:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế hoạt động của đại thực bào và tế bào lympho\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tổng hợp cytokine tiền viêm như IL-1, IL-6, TNF-α\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn chặn sự di chuyển của bạch cầu đa nhân đến mô tổn thương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác động trên được trung gian qua thụ thể glucocorticoid nội bào (GR). Sau khi gắn với hormone, GR di chuyển vào nhân tế bào, điều hòa phiên mã của các gen đích – bao gồm cả các gen mã hóa protein chống viêm (annexin-1, lipocortin) và ức chế gen mã hóa cytokine viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của mineralocorticoid trong cân bằng nội môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMineralocorticoid, điển hình là aldosterone, có vai trò điều hòa huyết áp và thể tích dịch thông qua kiểm soát quá trình tái hấp thu ion tại ống lượn xa và ống góp ở thận. Aldosterone kích thích bơm Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u002FK\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>-ATPase tại tế bào biểu mô ống thận, tăng tái hấp thu natri vào máu và đồng thời tăng bài tiết kali vào nước tiểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tiết aldosterone được kiểm soát chủ yếu bởi hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), với các yếu tố kích thích chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm huyết áp hoặc thể tích máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nồng độ natri huyết tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng kali huyết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế phản hồi sinh lý của hệ RAAS giúp duy trì huyết áp ổn định và cân bằng nội môi, đặc biệt trong các tình trạng như mất máu, mất nước hoặc hạ huyết áp. Aldosterone cũng tham gia vào các cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp nguyên phát và suy tim nếu tiết quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các corticosteroid tổng hợp và phân biệt tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCorticosteroid tổng hợp được phát triển nhằm tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ không mong muốn. Chúng được thiết kế để tối ưu hóa hoạt tính glucocorticoid hoặc mineralocorticoid, tùy theo mục đích sử dụng lâm sàng. Những biến đổi hóa học nhỏ trên khung steroid ảnh hưởng đáng kể đến thời gian tác dụng, khả năng gắn kết thụ thể và tỉ lệ tác động giữa hai nhóm chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm quan trọng khi so sánh các corticosteroid tổng hợp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hydrocortisone:\u003C\u002Fstrong> hoạt tính gần giống cortisol tự nhiên, thời gian tác dụng ngắn, có cả tác dụng glucocorticoid và mineralocorticoid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Prednisone\u002FPrednisolone:\u003C\u002Fstrong> tác dụng trung bình, hiệu quả chống viêm mạnh hơn hydrocortisone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dexamethasone:\u003C\u002Fstrong> tác dụng kéo dài, hoạt tính glucocorticoid rất mạnh nhưng hầu như không có tác dụng giữ muối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fludrocortisone:\u003C\u002Fstrong> hoạt tính mineralocorticoid rất cao, thường dùng thay thế aldosterone trong suy thượng thận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây thể hiện rõ sự khác biệt về tác dụng giữa một số corticosteroid phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hoạt chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian tác dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng Glucocorticoid\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng Mineralocorticoid\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hydrocortisone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn (8–12h)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Prednisone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình (12–36h)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.8\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dexamethasone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dài (36–72h)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>25\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Fludrocortisone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>125\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCorticosteroid được sử dụng trong nhiều lĩnh vực y học nhờ khả năng chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch và điều hòa nội tiết. Trong bệnh lý tự miễn và viêm mạn tính, glucocorticoid là một trong những liệu pháp nền quan trọng nhất, đặc biệt trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (dạng hít)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cấp cứu, corticosteroid có thể cứu sống trong các tình trạng như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sốc phản vệ (tiêm tĩnh mạch methylprednisolone)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thượng thận cấp (tiêm hydrocortisone liều cao)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù não do u não hoặc chấn thương (dexamethasone)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCorticosteroid cũng được dùng trong điều trị thay thế hormone ở bệnh nhân suy thượng thận mạn (Addison), hội chứng thượng thận nguyên phát, tăng sản thượng thận bẩm sinh. Liều dùng và đường dùng cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và nguy cơ tác dụng phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng corticosteroid, đặc biệt kéo dài hoặc liều cao, có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Những tác động phụ thường gặp gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng Cushing:\u003C\u002Fstrong> mặt tròn, mỡ lưng trâu, teo cơ chi, tăng cân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loãng xương:\u003C\u002Fstrong> ức chế tạo xương, tăng hủy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng đường huyết:\u003C\u002Fstrong> do tăng tân tạo đường và kháng insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy thượng thận thứ phát:\u003C\u002Fstrong> do ức chế trục HPA khi ngừng thuốc đột ngột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng cơ hội:\u003C\u002Fstrong> do ức chế miễn dịch toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng này có thể phòng ngừa bằng cách:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Sử dụng liều thấp hiệu quả nhất trong thời gian ngắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tapering liều từ từ khi ngưng thuốc sau thời gian dùng kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá định kỳ mật độ xương, đường huyết, huyết áp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguy cơ biến chứng đặc biệt cao ở người cao tuổi, người có bệnh lý nền như tiểu đường, tăng huyết áp, loãng xương, hoặc đang dùng nhiều thuốc cùng lúc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCorticosteroid có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc độc tính của thuốc dùng kèm. Một số tương tác đáng lưu ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>NSAIDs (ibuprofen, aspirin): tăng nguy cơ loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống đông (warfarin): thay đổi INR, cần theo dõi sát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc lợi tiểu thiazide: tăng nguy cơ mất kali, rối loạn điện giải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chống chỉ định tương đối của corticosteroid bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng chưa kiểm soát, đặc biệt là nấm hoặc virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loét tiêu hóa đang tiến triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương nặng, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu đường không kiểm soát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các trường hợp này, việc sử dụng corticosteroid cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ và có sự theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu mới về corticosteroid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện đại đang tập trung phát triển các loại corticosteroid thế hệ mới nhằm giảm tác dụng phụ nhưng vẫn duy trì hiệu quả điều trị. Một trong các hướng đi hứa hẹn là phát triển SEGRAs (Selective Glucocorticoid Receptor Agonists) – các phân tử hoạt hóa thụ thể GR chọn lọc nhưng không kích hoạt toàn bộ bộ máy gen liên quan đến tác dụng phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, công nghệ bào chế hiện đại như corticosteroid dạng nano, liposome, hoặc hệ vận chuyển đích (targeted delivery) cũng đang được thử nghiệm để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng sinh khả dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm liều cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phơi nhiễm toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật mới như microneedle, hydrogel, phim tan dưới lưỡi cũng được nghiên cứu để cải thiện tuân thủ điều trị và tăng hiệu quả hấp thu qua da hoặc niêm mạc. Một số công trình đăng trên \u003Ci>Nature Reviews Drug Discovery\u003C\u002Fi> cho thấy tiềm năng rất lớn cho thế hệ corticosteroid “an toàn hơn”: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrd.2017.190\" target=\"_blank\">Nature - New-generation corticosteroids\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Rhen, T., &amp; Cidlowski, J. A. (2005). Antiinflammatory action of glucocorticoids—new mechanisms for old drugs. \u003Ci>New England Journal of Medicine\u003C\u002Fi>, \u003Cb>353\u003C\u002Fb>(16), 1711–1723. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMra050541\" target=\"_blank\">10.1056\u002FNEJMra050541\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oakley, R. H., &amp; Cidlowski, J. A. (2013). The biology of the glucocorticoid receptor: new signaling mechanisms in health and disease. \u003Ci>Journal of Allergy and Clinical Immunology\u003C\u002Fi>, \u003Cb>132\u003C\u002Fb>(5), 1033–1044. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jaci.2013.09.007\" target=\"_blank\">10.1016\u002Fj.jaci.2013.09.007\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Shah, N. D., et al. (2016). Corticosteroids in critical illness: a reappraisal. \u003Ci>American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine\u003C\u002Fi>, \u003Cb>194\u003C\u002Fb>(7), 803–810. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1164\u002Frccm.201512-2560CI\" target=\"_blank\">10.1164\u002Frccm.201512-2560CI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Schäcke, H., Döcke, W. D., &amp; Asadullah, K. (2002). Mechanisms involved in the side effects of glucocorticoids. \u003Ci>Pharmacology &amp; Therapeutics\u003C\u002Fi>, \u003Cb>96\u003C\u002Fb>(1), 23–43. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0163-7258(02)00297-8\" target=\"_blank\">10.1016\u002FS0163-7258(02)00297-8\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yang, N., &amp; Ray, D. W. (2022). Advances in corticosteroid pharmacology. \u003Ci>Trends in Pharmacological Sciences\u003C\u002Fi>, \u003Cb>43\u003C\u002Fb>(4), 297–310. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.tips.2022.01.002\" target=\"_blank\">10.1016\u002Fj.tips.2022.01.002\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.218+00:00","2025-09-18T09:38:59.213+00:00","2025-09-18T09:38:59.205+00:00",256,[31,41,46,51,57,62,72,82,87,92],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"bạch cầu ái toan","Bạch cầu ái toan là gì? Đặc điểm sinh học, phân độ và nguyên nhân tăng cao","Eosinophils","Bạch cầu ái toan là loại bạch cầu hạt thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh, chứa các hạt đặc hiệu giải phóng protein độc tế bào như MBP và ECP để chống nhiễm ký sinh trùng và tham gia phản ứng dị ứng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"bệnh vẩy nến","Bệnh vẩy nến là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","psoriasis","Bệnh vẩy nến là một bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của tế bào sừng thượng bì tạo nên các mảng ban đỏ có vảy trắng bạc.",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"lỗ rò","Lỗ rò là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fistula","Lỗ rò (fistula) là một đường hầm bệnh lý bất thường nối thông giữa hai bề mặt biểu mô, có thể giữa hai cơ quan rỗng nội tạng với nhau hoặc giữa một cơ quan nội tạng ra ngoài bề mặt da.",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"điều trị tại chỗ","Điều trị tại chỗ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều trị tại chỗ","Điều trị tại chỗ","topical therapy","Điều trị tại chỗ là phương pháp trị liệu y khoa áp dụng dược chất, chế phẩm sinh học hoặc can thiệp vật lý trực tiếp lên vị trí bề mặt mô tổn thương nhằm đạt nồng độ điều trị tối ưu tại đích và giảm thiểu tác dụng không mong muốn toàn thân.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"bệnh dị ứng","Bệnh dị ứng là gì? Cơ chế miễn dịch và xử trí lâm sàng","allergic disease","Bệnh dị ứng là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi phản ứng quá mẫn của hệ thống miễn dịch đối với các dị nguyên ngoại lai vô hại từ môi trường xung quanh, gây tổn thương mô và biểu hiện lâm sàng đa dạng.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe."]