[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_corticosteroid%20t%E1%BA%A1i%20ch%E1%BB%97{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_corticosteroid tại chỗ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"corticosteroid tại chỗ","Corticosteroid tại chỗ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Corticosteroid tại chỗ là nhóm thuốc dùng ngoài da chứa dẫn xuất glucocorticoid tổng hợp, có hoạt tính chống viêm mạnh, co mạch tại chỗ, ức chế miễn dịc...","\u003Cp>\u003Cstrong>Corticosteroid tại chỗ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Topical corticosteroid (TCS)\u003C\u002Fem>) là nhóm thuốc dùng ngoài da chứa dẫn xuất glucocorticoid tổng hợp, có hoạt tính chống viêm mạnh, co mạch tại chỗ, ức chế miễn dịch và chống tăng sinh tế bào, được chỉ định chủ đạo trong điều trị các bệnh da viêm mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Corticosteroid tại chỗ là nhóm hợp chất tổng hợp mô phỏng hoạt tính của cortisol nội sinh, được bào chế dưới dạng kem, mỡ, gel hoặc dung dịch để bôi trực tiếp lên vùng da tổn thương. Mục tiêu chính là giảm viêm, ngứa và sưng tấy tại chỗ mà hầu như không gây tác dụng toàn thân đáng kể khi sử dụng đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Được phát triển từ những năm 1950, corticosteroid tại chỗ đã trở thành trụ cột điều trị các bệnh da liễu viêm mạn như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20da%20c%C6%A1%20%C4%91%E1%BB%8Ba%22%7D}}, chàm, vảy nến và viêm nang lông. Hiệu quả nhanh trong việc kiểm soát triệu chứng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng do gãi hoặc nhiễm trùng thứ phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiết giảm sản xuất cytokine viêm (IL-1, TNF-α).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế kết tập bạch cầu và thâm nhập mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tổng hợp prostaglandin và leukotriene tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Corticosteroid tại chỗ xuyên qua hàng rào sừng để gắn vào receptor glucocorticoid trong tế bào sừng và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Sau khi vào nhân, phức hợp corticosteroid–receptor điều hòa phiên mã gen, tăng biểu hiện lipocortin-1 và giảm expression của enzyme phospholipase A₂.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ức chế biểu hiện các enzyme COX-2 và iNOS, giảm tổng hợp prostaglandin E₂ và nitric oxide – những chất trung gian quan trọng trong phản ứng viêm và ngứa. Phản ứng này diễn ra chậm hơn so với tác dụng tại receptor màng, nhưng cho hiệu quả kéo dài và sâu rộng hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tăng sản xuất lipocortin-1 giúp ức chế phospholipase A₂, ngăn giải phóng acid arachidonic từ màng tế bào, từ đó giảm sinh tổng hợp leukotriene và prostaglandin – hai nhóm chất gây co mạch, tăng tính thấm thành mạch và kích thích sợi thần kinh cảm giác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo độ mạnh (potency)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Corticosteroid tại chỗ được chia thành bảy nhóm dựa trên độ mạnh (potency) từ siêu mạnh đến nhẹ. Nhóm I (siêu mạnh) có hoạt tính cao gấp hàng chục lần cortisol, thường chỉ dùng ngắn ngày ở vùng da dày như lòng bàn tay, lòng bàn chân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm I (siêu mạnh):\u003C\u002Fstrong> clobetasol propionate, halobetasol propionate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm II–IV (mạnh đến trung bình):\u003C\u002Fstrong> betamethasone dipropionate, fluocinolone acetonide, triamcinolone acetonide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm V–VII (nhẹ đến rất nhẹ):\u003C\u002Fstrong> hydrocortisone, desonide, alclometasone dipropionate.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ccaption>So sánh độ mạnh và thời gian dùng khuyến cáo\u003C\u002Fcaption>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian tối đa (tuần)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>I (siêu mạnh)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Clobetasol 0.05%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≤2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>II–IV (mạnh–trung bình)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Betamethasone 0.05%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–4\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>V–VII (nhẹ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hydrocortisone 1%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Lựa chọn độ mạnh phụ thuộc vị trí bôi, tuổi bệnh nhân và mức độ viêm. Vùng da mỏng (mặt, nếp gấp) chỉ dùng nhóm V–VII; vùng da dày (lòng bàn tay, bàn chân) có thể dùng nhóm I hoặc II nhưng thời gian phải rút ngắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học tại chỗ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp thu corticosteroid qua da phụ thuộc vào tính toàn vẹn của hàng rào sừng, tình trạng viêm, diện tích và thời gian bôi. Vùng da viêm hoặc bị tổn thương cho phép thẩm thấu cao hơn, tăng nguy cơ hấp thu hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên kết protein tại mô da hình thành kho dự trữ, giải phóng chậm dần, duy trì tác dụng tại chỗ. Khi hấp thu vào tuần hoàn, corticosteroid được chuyển hóa bởi enzyme gan CYP3A4 và các enzyme da, sau đó thải trừ qua thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian bán thải hệ thống của corticosteroid tại chỗ thường ngắn (2–6 giờ), nhưng hiệu quả tại chỗ kéo dài đến 12–24 giờ sau một lần bôi. Hiệu quả tích lũy khi bôi hàng ngày giúp giảm tần suất dùng và tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Corticosteroid tại chỗ được chỉ định trong nhiều bệnh da viêm mạn tính và cấp tính, giúp giảm nhanh triệu chứng viêm, ngứa và đỏ da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da cơ địa (eczema):\u003C\u002Fstrong> thể cấp hoặc mãn, đặc biệt khi tổn thương khô, ngứa nhiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chàm tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> viêm da do dị nguyên hoặc kích ứng, sau khi xác định và tránh tác nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vảy nến (psoriasis):\u003C\u002Fstrong> mảng màu đỏ, bong vảy, thường dùng nhóm II–IV tại chỗ mảng vảy dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm nang lông, viêm da tiết bã:\u003C\u002Fstrong> giảm viêm và ngứa vùng da dầu như mặt, ngực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ điều trị lupus ban đỏ dạng da, viêm da quanh miệng:\u003C\u002Fstrong> dùng nhóm nhẹ đến trung bình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Liều dùng và độ mạnh phải điều chỉnh theo vị trí tổn thương, độ tuổi và tình trạng da. Trẻ em, vùng mặt, nếp gấp chỉ dùng nhóm V–VII, không kéo dài quá 2–4 tuần để tránh nguy cơ teo da.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dùng corticosteroid tại chỗ dù ngắn ngày cũng có thể gây một số tác dụng phụ, phụ thuộc nồng độ, độ mạnh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Atrophy da:\u003C\u002Fstrong> mỏng da, giảm đàn hồi, dễ rạn nứt, xuất hiện sau 2–4 tuần dùng nhóm mạnh tại vùng da mỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rạn da (striae):\u003C\u002Fstrong> vằn trắng hoặc đỏ, thường ở kẽ đùi, bụng khi dùng kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giãn mao mạch, telangiectasia:\u003C\u002Fstrong> tia nhỏ đỏ trên da, khó hồi phục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng hoặc giảm sắc tố khu trú:\u003C\u002Fstrong> da thâm hoặc trắng tại chỗ bôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp thu toàn thân:\u003C\u002Fstrong> ức chế trục HPA, giảm cortisol nội sinh, đặc biệt ở trẻ nhỏ và bôi vùng rộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng thứ phát:\u003C\u002Fstrong> nấm, vi khuẩn hoặc virus (herpes) phát triển khi miễn dịch da bị ức chế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ccaption>Yếu tố ảnh hưởng tác dụng phụ\u003C\u002Fcaption>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ mạnh (potency)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao → rủi ro atrophy cao hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Diện tích bôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rộng → hấp thu hệ thống tăng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian dùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dài → biến chứng tích lũy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí da\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Da mỏng (mặt, nếp gấp) → nhạy cảm hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuân thủ kỹ thuật bôi đúng giúp tối ưu tác dụng và giảm biến chứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>“Quy tắc đầu ngón tay” (FTU):\u003C\u002Fstrong> 1 FTU (lượng kem bôi từ đầu ngón tay đến khớp ngón) tương đương 0.5 g, phủ khoảng 2 bàn tay người lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bôi mỏng, đều:\u003C\u002Fstrong> lớp mỏng phủ khắp vùng bệnh, tránh bôi quá dày gây chảy kem hoặc giảm thẩm thấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tần suất:\u003C\u002Fstrong> 1–2 lần\u002Fngày tùy mức độ viêm; nhóm mạnh thường 1 lần sáng hoặc tối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không băng kín:\u003C\u002Fstrong> trừ khi chỉ định y khoa; băng kín có thể tăng hấp thu và biến chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm dần liều:\u003C\u002Fstrong> sau khi da cải thiện, chuyển sang nhóm nhẹ hoặc giảm tần suất xuống 2–3 lần\u002Ftuần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không dùng:\u003C\u002Fstrong> vết thương hở, loét, nhiễm trùng da nặng (viêm mô tế bào, herpes simplex).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thận trọng:\u003C\u002Fstrong> trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai, cho con bú vì nguy cơ ức chế HPA và tăng hấp thu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát:\u003C\u002Fstrong> khi dùng &gt;4 tuần hoặc vùng bôi &gt;20% diện tích cơ thể; đo chức năng HPA nếu nghi ngờ ức chế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp:\u003C\u002Fstrong> tránh dùng đồng thời với kem kháng nấm hoặc kháng khuẩn trừ khi đồng mắc nhiễm trùng da.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng phát triển nhằm nâng cao hiệu quả và giảm tác dụng phụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ phân phối nano và liposome:\u003C\u002Fstrong> tăng sinh khả dụng tại chỗ, giảm hấp thu toàn thân, hướng đến liều thấp hơn nhưng duy trì hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công thức kết hợp:\u003C\u002Fstrong> corticosteroid + chất ức chế phosphodiesterase (PDE4) hoặc calcineurin (pimecrolimus) để giảm liều steroid cần dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Peptide sinh học tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> kết hợp cortisol nền tự nhiên với peptide chống viêm để cải thiện chọn lọc receptor và giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng CRISPR\u002FCas9 cho da:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh biểu hiện receptor glucocorticoid hoặc enzyme chuyển hóa steroid tại chỗ, cá thể hóa điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Dược lực học phân tử và cơ chế tác dụng chống viêm của Corticosteroid tại chỗ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Corticosteroid tại chỗ (TCS) phát huy tác dụng điều trị thông qua việc khuếch tán thụ động qua màng phospholipid kép của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20b%C3%AC%22%7D}} và liên kết với thụ thể glucocorticoid nội bào (GR). Sau khi gắn phối tử, phức hợp steroid - thụ thể trải qua quá trình đồng phân hóa, giải phóng khỏi các protein sốc nhiệt (Hsp90) và chuyển vị vào nhân tế bào. Tại đây, phức hợp tác động qua hai cơ chế phân tử chính: cơ chế ức chế phiên mã (transrepression) và cơ chế kích hoạt phiên mã (transactivation). Cơ chế ức chế phiên mã là nền tảng tạo nên tác dụng chống viêm mạnh mẽ của thuốc, trong đó phức hợp GR tương tác trực tiếp và vô hiệu hóa các yếu tố phiên mã tiền viêm quan trọng như NF-κB (Nuclear Factor kappa B) và AP-1 (Activator Protein-1), từ đó dập tắt sự tổng hợp của hàng loạt cytokine tiền viêm (IL-1, IL-2, IL-6, TNF-α), chemokine và enzym gây viêm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cyclooxygenase%22%7D}}-2 (COX-2).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng thời, cơ chế kích hoạt phiên mã thúc đẩy sự biểu hiện của lipocortin-1 (annexin A1), một protein nội sinh có khả năng ức chế trực tiếp enzym phospholipase A2. Việc ức chế phospholipase A2 ngăn chặn sự giải phóng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20arachidonic%22%7D}} từ màng tế bào, cắt đứt chuỗi phản ứng sinh tổng hợp các eicosanoid gây viêm gồm prostaglandin và leukotriene, mang lại hiệu quả co mạch, giảm phù nề và cắt cơn ngứa nhanh chóng cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược sử dụng an toàn và phòng ngừa hội chứng nghiện steroid tại chỗ (TSW)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhằm tối ưu hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và hạn chế các tác dụng phụ nghiêm trọng, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn lâm sàng là bắt buộc. Thầy thuốc cần tuân thủ quy tắc lựa chọn hoạt lực thuốc theo bậc tổn thương và vị trí giải phẫu: các chế phẩm hoạt lực rất mạnh (bậc I) chỉ nên sử dụng ngắn ngày (tối đa 2 đến 3 tuần) tại các vùng da dày như lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc các mảng vảy nến chai cứng; tuyệt đối tránh dùng hoạt lực mạnh tại các vùng da mỏng, hấp thu cao như mặt, nếp gấp bẹn và mí mắt, nơi chỉ nên ưu tiên hoạt lực nhẹ (bậc VI hoặc VII). Liều lượng bôi thuốc cần được hướng dẫn chuẩn hóa theo đơn vị đốt ngón tay (FTU).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi bệnh viêm da đã được kiểm soát ổn định, cần thực hiện chiến lược giảm liều bậc thang hoặc chuyển sang liệu pháp ngắt quãng chủ động (proactive therapy) bôi 1 đến 2 lần mỗi tuần tại các vị trí dễ tái phát, kết hợp với kem dưỡng ẩm phục hồi hàng rào bảo vệ da. Biện pháp này giúp ngăn ngừa triệt để hội chứng teo da, giãn mạch máu dưới da và hội chứng cai nghiện corticosteroid tại chỗ (Topical Steroid Withdrawal - TSW), bảo đảm sự an toàn lâu dài cho người bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\n","Topical corticosteroid (TCS)","Corticosteroid tại chỗ là nhóm thuốc dùng ngoài da chứa dẫn xuất glucocorticoid tổng hợp, có hoạt tính chống viêm mạnh, co mạch tại chỗ, ức chế miễn dịch và chống tăng sinh tế bào, được chỉ định chủ đạo trong điều trị các bệnh da viêm mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Coskey (1986). Adverse effects of corticosteroids: I. Topical and intralesional. Clinics in Dermatology. doi:10.1016\u002F0738-081x(86)90019-2","Adverse effects of corticosteroids: I. Topical and intralesional","Coskey","Clinics in Dermatology",1986,"10.1016\u002F0738-081x(86)90019-2",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Sarkar, Parmar (2017). Topical Side Effects of Topical Corticosteroids. A Treatise on Topical Corticosteroids in Dermatology. doi:10.1007\u002F978-981-10-4609-4_26","Topical Side Effects of Topical Corticosteroids","Sarkar, Parmar","A Treatise on Topical Corticosteroids in Dermatology",2017,"10.1007\u002F978-981-10-4609-4_26",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Dey (2014). Misuse of topical corticosteroids: A clinical study of adverse effects. Indian Dermatology Online Journal. doi:10.4103\u002F2229-5178.142486","Misuse of topical corticosteroids: A clinical study of adverse effects","Dey","Indian Dermatology Online Journal",2014,"10.4103\u002F2229-5178.142486",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hệ thống phân loại độ mạnh của corticosteroid tại chỗ (thang điểm 7 bậc của Hoa Kỳ) chia như thế nào?","Chia từ bậc I (cực mạnh, ví dụ clobetasol propionate 0.05%) giảm dần đến bậc VII (rất nhẹ, ví dụ hydrocortisone 1% hoặc 2.5%), giúp lựa chọn thuốc phù hợp với vị trí da tổn thương.",{"question":47,"answer":48},"Đơn vị đốt ngón tay (Fingertip Unit - FTU) được ứng dụng trong hướng dẫn liều lượng bôi thuốc ra sao?","Một FTU là lượng thuốc mỡ được nặn ra từ tuýp có đường kính miệng 5 mm trải dài từ nếp gấp liên đốt xa đến đầu ngón tay trỏ của người lớn (khoảng 0.5 gram), đủ để bôi diện tích bề mặt da tương đương hai lòng bàn tay người lớn.",{"question":50,"answer":51},"Các tác dụng không mong muốn tại chỗ và toàn thân khi lạm dụng corticosteroid bôi da kéo dài là gì?","Tại chỗ gồm teo da, rạn da, giãn mao mạch, bùng phát mụn trứng cá và mất sắc tố; toàn thân có thể hấp thu gây ức chế trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) và hội chứng Cushing ngoại sinh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65],"viêm da cơ địa","tế bào miễn dịch","tuân thủ điều trị","thời gian điều trị","tế bào biểu bì","cyclooxygenase","axit arachidonic","hiệu quả điều trị",8,false,"PUBLISHED","2025-08-08T16:45:36.920+00:00","2026-09-05T03:08:05.303+00:00","2025-08-08T18:06:18.377+00:00","2026-09-05T03:08:04.888+00:00",263,[75,78,81,91,94,97,100,108,111,114],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hồi quy tuyến tính","Mô hình hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực hành dựa trên bằng chứng","Thực hành dựa trên bằng chứng là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":101,"definition":103,"discipline":19,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"nomogram","Nomogram là gì? Cấu trúc, kiểm chuẩn và ứng dụng y học","Nomogram là một công cụ tính toán đồ họa hai chiều biểu diễn trực quan các phương trình hồi quy đa biến phức tạp thành các thang điểm tuyến tính đơn giản, cho phép tính toán nhanh xác suất cá thể hóa của một biến cố lâm sàng cụ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số shimmer","Chỉ số shimmer là gì? Các nghiên cứu về Chỉ số shimmer"]