[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_coronopus%20didymus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_coronopus%20didymus":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":66,"createUser":79,"publishUser":83,"keywords":84,"keywordCount":80,"enrichTopicLink":85,"status":86,"createTime":87,"updateTime":88,"publishTime":89,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":90,"wikidataId":10,"relateTopics":91},"coronopus didymus","Coronopus didymus là gì? Đặc điểm sinh học và ứng dụng","Coronopus didymus là loài thực vật họ Cải đặc trưng bởi thân bò và quả giác đôi, có tiềm năng xử lý kim loại nặng và chứa nhiều flavonoid sinh học quý.","\u003Cp>Coronopus didymus là một loài thực vật thân thảo hàng năm hoặc hai năm thuộc họ Cải (Brassicaceae), có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ và hiện đã phát tán rộng rãi tại nhiều vùng khí hậu ôn đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Loài thực vật này đặc trưng bởi dạng thân bò phân nhánh dày đặc sát mặt đất, lá xẻ lông chim sâu tỏa mùi hăng nồng khi vò nát và quả giác đôi mang hai hạt đặc trưng. Bài viết này trình bày chi tiết về vị trí phân loại học, đặc điểm hình thái thực vật, thành phần hóa thực vật, tiềm năng xử lý ô nhiễm sinh học kim loại nặng và các giá trị dược lý của loài Coronopus didymus.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại học và danh pháp thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vị trí phân loại học của loài này đã trải qua những đợt sắp xếp lại quan trọng trong lịch sử ngành thực vật học. Ban đầu, loài được Carl Linnaeus mô tả dưới tên khoa học Lepidium didymum. Về sau, nhà thực vật học James Edward Smith chuyển loài này sang chi Coronopus với tên danh pháp Coronopus didymus (L.) Sm., nhấn mạnh vào cấu trúc quả dạng giác đôi khác biệt so với các đại diện truyền thống của chi Lepidium.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, các phân tích giải tích phát sinh loài phân tử dựa trên trình tự đoạn gen nhân và lục lạp kết hợp với tái đánh giá hình thái học của nhóm nghiên cứu Al-Shehbaz, Mummenhoff và Appel vào năm 2002 đã chứng minh rằng chi Coronopus nằm lồng ghép hoàn toàn bên trong nhánh phát sinh của chi Lepidium rộng lớn. Do đó, các nhà phân loại học đương đại đã thống nhất sáp nhập chi Coronopus vào chi Lepidium, công nhận danh pháp Lepidium didymum L. là tên khoa học chính thức được chấp nhận, trong khi Coronopus didymus (L.) Sm. được duy trì như một tên đồng danh đồng nghĩa có giá trị lịch sử và phổ biến rộng rãi trong các tài liệu thực vật dược cổ điển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh thái học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Coronopus didymus sở hữu các đặc trưng hình thái thích nghi cao độ với môi trường đất xáo trộn, ven đường đi, bãi hoang và các vùng đất canh tác nông nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống thân và rễ:\u003C\u002Fstrong> Cây phát triển một rễ cọc thẳng ăn sâu vừa phải vào tầng đất mặt, từ đó phát sinh nhiều nhánh thân bò lan tỏa tròn ra xung quanh sát mặt đất. Thân cây mềm, có khía rãnh dọc mờ, phủ lông tơ thưa thớt hoặc nhẵn bóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc lá:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống lá mọc so le, cuống lá ngắn hoặc gần như không cuống ở các tầng trên. Phiến lá xẻ lông chim một hoặc hai lần thành các thùy hẹp hình dải thuôn dài. Khi các tế bào biểu bì lá bị vỡ do lực cơ học, cây giải phóng một lượng lớn hợp chất chứa lưu huỳnh tạo nên mùi cay nồng nặc đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cụm hoa và cấu tạo hoa:\u003C\u002Fstrong> Hoa tập hợp thành các chùm hoa mọc đối diện với lá hoặc ở đầu cành. Hoa có kích thước rất nhỏ, cuống hoa ngắn mảnh. Tràng hoa màu trắng hoặc ngà vàng nhạt, trong nhiều trường hợp cánh hoa bị tiêu giảm hoàn toàn, chỉ còn lại các lá đài xanh bao bọc lấy bộ nhị và nhụy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc quả và hạt:\u003C\u002Fstrong> Quả thuộc dạng quả giác đôi (silicle) đặc thù, gồm hai nửa hình thận hoặc hình bán cầu dính liền nhau dọc theo vách ngăn hẹp. Bề mặt vỏ quả có gân mạng lưới gồ ghề dạng mụn cơm. Khi chín, hai nửa quả tách rời nhau thành hai phân quả độc lập, mỗi phân quả chứa một hạt nhỏ hình trứng cong màu nâu nhạt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về mặt sinh thái, loài cây này thể hiện sức sống bền bỉ và khả năng chống chịu điều kiện môi trường bất lợi. Cây có thể phát triển trên nhiều loại đất khác nhau, từ đất cát pha nghèo dinh dưỡng đến đất thịt nặng bị nén chặt. Khả năng sinh sản hạt dồi dào và tỷ lệ nảy mầm cao giúp loài nhanh chóng thiết lập quần thể tiên phong tại các sinh cảnh xáo trộn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và nhóm chất thứ cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phân tích hóa thực vật chuyên sâu đối với phần trên mặt đất của Coronopus didymus đã làm sáng tỏ sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glucosinolate và hợp chất chứa lưu huỳnh:\u003C\u002Fstrong> Tương tự như các đại diện tiêu biểu khác trong họ Cải, Coronopus didymus tích lũy hàm lượng đáng kể các glucosinolate, chủ yếu là glucotropaeolin. Dưới tác động xúc tác của enzym myrosinase nội sinh khi tế bào bị tổn thương, các glucosinolate bị thủy phân nhanh chóng thành benzyl isothiocyanate và benzyl cyanide. Các hợp chất bay hơi này chịu trách nhiệm cho mùi hăng gắt tự nhiên và cơ chế xua đuổi động vật ăn cỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Flavonoid và dẫn xuất polyphenol:\u003C\u002Fstrong> Các nhà khoa học đã phân lập được các hợp chất polyphenol quý giá từ dịch chiết của cây. Tiêu biểu là chrysoeriol và các dạng glycoside của nó như chrysoeriol glucopyranoside, cùng với rutin, quercetin và kaempferol. Các flavonoid này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra năng lực dập tắt gốc tự do của dịch chiết thực vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sterol và triterpene:\u003C\u002Fstrong> Phân đoạn lipid không phân cực chứa beta-sitosterol, stigmasterol và lupeol, tham gia vào cấu trúc màng tế bào và góp phần vào hoạt tính kháng viêm thực nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng xử lý ô nhiễm kim loại nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những hướng nghiên cứu khoa học nổi bật đối với Coronopus didymus là khả năng tích lũy sinh học và xử lý ô nhiễm đất bằng thực vật (phytoremediation). Các nghiên cứu sinh thái học đất đã chứng minh rằng loài cây hoang dại này có khả năng sống sót và phát triển bình thường trên các vùng đất bị ô nhiễm kim loại nặng nghiêm trọng, đặc biệt là kẽm và chì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng tích lũy và chuyển vị kim loại nặng trong cây được định lượng thông qua hai chỉ số sinh học cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ số tích lũy sinh học (Bioaccumulation Factor, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BCF\u003C\u002Fscript>) được xác định bằng tỷ số giữa nồng độ kim loại trong mô thực vật và nồng độ kim loại trong đất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">BCF = \\frac{C_{\\text{plant}}}{C_{\\text{soil}}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, đại lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{\\text{plant}}\u003C\u002Fscript> là nồng độ kim loại nặng được đo trong sinh khối thực vật khô và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{\\text{soil}}\u003C\u002Fscript> là nồng độ kim loại nặng tổng số có trong môi trường đất xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ số chuyển vị (Translocation Factor, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">TF\u003C\u002Fscript>) phản ánh khả năng vận chuyển kim loại từ rễ lên các bộ phận trên mặt đất của cây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">TF = \\frac{C_{\\text{shoot}}}{C_{\\text{root}}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, đại lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{\\text{shoot}}\u003C\u002Fscript> đại diện cho nồng độ kim loại nặng tích lũy trong phần thân chồi lá phía trên mặt đất và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{\\text{root}}\u003C\u002Fscript> đại diện cho nồng độ kim loại nặng hấp thụ tại bộ rễ của cây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu do Sidhu và các cộng sự công bố vào năm 2020 trên tạp chí Chemosphere đã làm rõ cơ chế chống chịu stress kẽm của Coronopus didymus. Khi phơi nhiễm với nồng độ kẽm cao, cây duy trì cân bằng nội môi tế bào bằng cách kích hoạt mạnh mẽ chuỗi phản ứng của các enzym chống oxy hóa, bao gồm superoxide dismutase, catalase và ascorbate peroxidase. Hệ thống enzym này ngăn ngừa hiện tượng peroxy hóa lipid màng tế bào, cho phép cây cô lập các ion kẽm dư thừa vào không bào rễ mà không làm sụp đổ hệ thống quang hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trước đó, vào năm 2017, nhóm tác giả Sidhu và cộng sự cũng ghi nhận trên tạp chí Acta Physiologiae Plantarum về sự biến đổi thích nghi của các enzym peroxidase và polyphenol oxidase tại mô rễ của Coronopus didymus khi chịu phơi nhiễm kim loại chì, giúp tăng cường quá trình hóa gỗ của vách tế bào để ngăn chặn sự xâm nhập sâu của ion độc hại vào mạch dẫn trung trụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hoạt tính dược lý và ứng dụng y học cổ truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học dân gian tại một số khu vực Nam Mỹ và Nam Á, Coronopus didymus được người dân địa phương sử dụng làm thuốc đắp ngoài da để làm dịu các vết thương hở, vết côn trùng cắn hoặc sắc nước uống hỗ trợ hạ sốt. Dưới góc độ dược lý học thực nghiệm hiện đại, nhiều tác dụng sinh học của cây đã được kiểm chứng bằng các phương pháp chuẩn hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt tính kháng oxy hóa và dọn dẹp gốc tự do:\u003C\u002Fstrong> Công trình của Prabhakar và cộng sự xuất bản vào năm 2006 trên tạp chí Phytomedicine đã chỉ ra rằng các phân đoạn chiết xuất từ Coronopus didymus có khả năng dập tắt hiệu quả các gốc tự do DPPH, gốc superoxide và gốc hydroxyl trong các thử nghiệm in vitro, đồng thời thể hiện tác dụng bảo vệ mô gan thực nghiệm trước tác nhân gây độc tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt tính gây độc tế bào trên dòng ung thư:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu của Noreen và các đồng nghiệp công bố vào năm 2016 trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology đã thực hiện phân lập định hướng sinh học từ phần thân lá của cây, qua đó phát hiện các phân đoạn giàu dẫn xuất flavonoid có khả năng ức chế sự tăng sinh của một số dòng tế bào khối u thực nghiệm trong điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiềm năng kháng khuẩn và kháng viêm:\u003C\u002Fstrong> Sự hiện diện của các sản phẩm thủy phân isothiocyanate giúp dịch chiết của cây thể hiện phổ ức chế nhất định đối với một số chủng vi khuẩn gram dương và nấm hoại sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh đối chiếu với các loài họ Cải lân cận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nhận diện chuẩn xác Coronopus didymus trong tự nhiên và phân biệt với các loài có hình thái tương tự, bảng so sánh dưới đây đối chiếu các đặc điểm then chốt giữa Coronopus didymus và hai loài phổ biến khác trong họ Cải:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm hình thái và sinh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Coronopus didymus (Cải xoong dại)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lepidium sativum (Cải xoong hoa)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Capsella bursa-pastoris (Cải túi)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Dạng thân cây\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân bò lan tỏa tròn sát mặt đất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân đứng thẳng phân nhánh trên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân đứng mang hoa mọc từ gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Hình thái quả\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quả giác đôi hai nửa dính ráp sần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quả giác dẹt hình bầu dục có cánh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quả giác dẹt hình tam giác trái tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Mùi hương khi vò lá\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mùi hăng nồng rất gắt và dai dẳng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mùi cay nhẹ dễ chịu giống mù tạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mùi cỏ thoang thoảng không nồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Cánh hoa\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất nhỏ màu trắng hoặc tiêu giảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cánh hoa màu trắng rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cánh hoa màu trắng hình thìa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Môi trường sống chủ yếu\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đất nén ven đường, bãi hoang xáo trộn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cây trồng nông nghiệp làm rau gia vị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đồng cỏ, vườn hoang, ven bờ ruộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động nông nghiệp và hạn chế sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh các triển vọng về mặt sinh học và xử lý môi trường, Coronopus didymus được nhìn nhận là một loài cỏ dại nông nghiệp có hại trong ngành chăn nuôi gia súc lấy sữa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gây mùi hôi cho sữa và bơ:\u003C\u002Fstrong> Khi gia súc ăn cỏ (như bò sữa hoặc cừu) gặm phải một lượng đáng kể cây Coronopus didymus lẫn trong đồng cỏ, các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi được hấp thu qua đường tiêu hóa và bài tiết trực tiếp vào tuyến sữa. Hiện tượng này tạo ra mùi tanh nồng rất khó chịu cho sữa tươi và các sản phẩm bơ sữa chế biến, làm giảm sút nghiêm trọng giá trị thương phẩm nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ nhiễm độc khi thu hái tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Do cây có đặc tính hấp thụ và tích tụ kim loại nặng từ đất cao gấp nhiều lần so với các loài thực vật thông thường, việc thu hái cây tự nhiên từ các bãi hoang ven khu công nghiệp hoặc đường giao thông lớn để làm thuốc dân gian tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc kim loại tích lũy mạn tính cho người sử dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vấn đề còn mở và định hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chương trình nghiên cứu thực nghiệm trong giai đoạn hiện tại đang hướng tới việc tối ưu hóa khả năng làm sạch đất ô nhiễm của loài cây này thông qua các biện pháp canh tác phối hợp với hệ vi sinh vật vùng rễ. Việc tuyển chọn các chủng vi khuẩn thúc đẩy sinh trưởng thực vật có khả năng sống chung với Coronopus didymus trong điều kiện đất giàu kim loại nặng hứa hẹn sẽ nâng cao hơn nữa hiệu suất chuyển vị và lượng sinh khối thu hoạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng thời, quá trình nghiên cứu độc tính bán trường diễn và xác định cơ chế phân tử chính xác của các dẫn xuất chrysoeriol phân lập từ cây vẫn đang là chủ đề cần tiếp tục làm sáng tỏ nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi bất kỳ hợp chất nào có thể được phát triển thành các chế phẩm bổ trợ ứng dụng trong thực tế đời sống.\u003C\u002Fp>\n","Coronopus didymus","swinecress",[20,21,22],"Lepidium didymum","cải xoong dại","lesser swine-cress","Coronopus didymus là một loài thực vật thân thảo hàng năm hoặc hai năm thuộc họ Cải (Brassicaceae), có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc trưng bởi dạng thân bò sát mặt đất và quả giác đôi mang hai hạt.","NATURAL_SCIENCES",[26,34,42,50,58],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Al-Shehbaz, I. A., Mummenhoff, K., & Appel, O. (2002). Cardaria, Coronopus, and Stroganowia Are United with Lepidium (Brassicaceae). Novon, 12(1), 5-11.","Cardaria, Coronopus, and Stroganowia Are United with Lepidium (Brassicaceae)","I. A. Al-Shehbaz, K. Mummenhoff, O. Appel","Novon",2002,"10.2307\u002F3393229","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2307\u002F3393229",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Noreen, H., Farman, M., & McCullagh, J. S. (2016). Bioassay-guided isolation of cytotoxic flavonoids from aerial parts of Coronopus didymus. Journal of Ethnopharmacology, 194, 971-980.","Bioassay-guided isolation of cytotoxic flavonoids from aerial parts of Coronopus didymus","H. Noreen, M. Farman, J. S. McCullagh","Journal of Ethnopharmacology",2016,"10.1016\u002Fj.jep.2016.10.074","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jep.2016.10.074",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Sidhu, G. P. S., Bali, A. S., Singh, H. P., Batish, D. R., & Kohli, R. K. (2020). Insights into the tolerance and phytoremediation potential of Coronopus didymus L. (Sm) grown under zinc stress. Chemosphere, 244, 125350.","Insights into the tolerance and phytoremediation potential of Coronopus didymus L. (Sm) grown under zinc stress","G. P. S. Sidhu, A. S. Bali, H. P. Singh, D. R. Batish, R. K. Kohli","Chemosphere",2020,"10.1016\u002Fj.chemosphere.2019.125350","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.chemosphere.2019.125350",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":57},"Prabhakar, K. R., Veeresh, V. P., Vipan, K., Sudheer, M., Priyadarsini, K. I., Satish, R. B., & Unnikrishnan, M. K. (2006). Bioactivity-guided fractionation of Coronopus didymus: A free radical scavenging perspective. Phytomedicine, 13(9-10), 684-691.","Bioactivity-guided fractionation of Coronopus didymus: A free radical scavenging perspective","K. R. Prabhakar, V. P. Veeresh, K. Vipan, M. Sudheer, K. I. Priyadarsini, R. B. Satish, M. K. Unnikrishnan","Phytomedicine",2006,"10.1016\u002Fj.phymed.2005.07.003","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.phymed.2005.07.003",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":65},"Sidhu, G. P. S., Singh, H. P., Batish, D. R., & Kohli, R. K. (2017). Alterations in photosynthetic pigments, protein, and carbohydrate metabolism in a wild plant Coronopus didymus L. (Brassicaceae) under lead stress. Acta Physiologiae Plantarum, 39(8), 183.","Alterations in photosynthetic pigments, protein, and carbohydrate metabolism in a wild plant Coronopus didymus L. (Brassicaceae) under lead stress","G. P. S. Sidhu, H. P. Singh, D. R. Batish, R. K. Kohli","Acta Physiologiae Plantarum",2017,"10.1007\u002Fs11738-017-2476-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs11738-017-2476-8",[67,70,73,76],{"question":68,"answer":69},"Coronopus didymus có tên khoa học chính thức hiện nay là gì?","Dựa trên các nghiên cứu phát sinh loài phân tử, chi Coronopus đã được sáp nhập vào chi Lepidium thuộc họ Brassicaceae, do đó danh pháp khoa học chính thức được công nhận là Lepidium didymum L., trong khi Coronopus didymus được duy trì như tên đồng danh.",{"question":71,"answer":72},"Đặc điểm hình thái dễ nhận biết nhất của Coronopus didymus là gì?","Cây có dạng thân phân nhánh bò sát mặt đất, lá xẻ lông chim sâu tỏa ra mùi hăng nồng khi vò nát và quả giác đôi đặc trưng gồm hai nửa hình thận dính nhau với bề mặt sần sùi.",{"question":74,"answer":75},"Coronopus didymus có tiềm năng gì trong lĩnh vực xử lý môi trường?","Loài cây này thể hiện khả năng chống chịu cao và tích lũy sinh học các kim loại nặng như kẽm và chì trong đất nhờ cơ chế kích hoạt các enzym chống oxy hóa nội sinh, giúp phục hồi các vùng đất bị ô nhiễm kim loại.",{"question":77,"answer":78},"Tại sao loài cây này bị coi là cỏ dại có hại trong chăn nuôi?","Khi gia súc ăn phải cây Coronopus didymus, các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi sinh ra từ glucosinolate sẽ bài tiết vào tuyến sữa, gây ra mùi hôi tanh khó chịu làm giảm chất lượng thương phẩm của sữa và bơ.",{"id":80,"researcherId":10,"name":81,"imageUrl":82},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":80,"researcherId":10,"name":81,"imageUrl":82},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:02.492+00:00","2026-10-12T17:41:39.040+00:00","2026-10-12T17:41:39.027+00:00",0,[92,100,105,110,115,120,125,130,135,140],{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":93,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":141,"definition":143,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]