[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cone%20beam{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cone%20beam":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"wikidataId":10,"relateTopics":64},"cone beam","Cone Beam là gì? Nguyên lý kỹ thuật và ứng dụng chẩn đoán hình ảnh","Cone Beam (CBCT) là công nghệ chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón 3D, cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết với liều tia thấp trong nha khoa và xạ trị.","\u003Ch2>Cone Beam là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cone Beam Computed Tomography (CBCT) là một phương pháp chụp cắt lớp vi tính sử dụng chùm tia X hình nón để tạo ra hình ảnh ba chiều (3D) của các cấu trúc giải phẫu. CBCT được ứng dụng rộng rãi trong nha khoa, tai mũi họng, chỉnh hình và xạ trị, nhờ khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết với liều tia thấp hơn so với CT truyền thống.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CBCT hoạt động bằng cách quay quanh bệnh nhân, thu thập dữ liệu từ nhiều góc độ khác nhau bằng chùm tia X hình nón. Dữ liệu này sau đó được xử lý để tái tạo hình ảnh 3D của vùng khảo sát. So với CT truyền thống sử dụng chùm tia hình quạt, CBCT cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao hơn và thời gian quét ngắn hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chùm tia X:\u003C\u002Fstrong> Hình nón, bao phủ toàn bộ vùng khảo sát trong một lần quay.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Detector:\u003C\u002Fstrong> Cảm biến phẳng kỹ thuật số, cho phép thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải:\u003C\u002Fstrong> Có thể đạt đến kích thước voxel dưới 0.1 mm, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liều tia:\u003C\u002Fstrong> Thấp hơn đáng kể so với CT truyền thống, giảm nguy cơ phơi nhiễm bức xạ cho bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CBCT được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nha khoa:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá cấu trúc xương hàm, vị trí răng, hỗ trợ cấy ghép implant và điều trị tủy răng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉnh nha:\u003C\u002Fstrong> Phân tích khớp cắn, lập kế hoạch điều trị niềng răng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tai mũi họng:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá xoang, tai giữa và các cấu trúc liên quan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ lập kế hoạch và hướng dẫn điều trị chính xác.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>Ưu điểm\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Hình ảnh 3D chi tiết với độ phân giải cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thời gian quét ngắn, giảm thiểu chuyển động của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Liều tia thấp, an toàn hơn cho bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết bị nhỏ gọn, phù hợp với các phòng khám có không gian hạn chế.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>Hạn chế\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Khả năng phân giải mô mềm kém hơn so với CT truyền thống.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dễ bị ảnh hưởng bởi các vật liệu kim loại trong vùng khảo sát.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không phù hợp để đánh giá các vùng cơ thể lớn hoặc toàn thân.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>So sánh CBCT và CT truyền thống\u003C\u002Fh2>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>CBCT\u003C\u002Fth>\u003Cth>CT truyền thống\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chùm tia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình nón\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình quạt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vùng khảo sát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đầu, mặt, cổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Toàn thân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Liều tia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng phân giải mô mềm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Chỉ định:\u003C\u002Fstrong> Khi cần hình ảnh 3D chi tiết của vùng đầu, mặt, cổ để hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Chống chỉ định:\u003C\u002Fstrong> Phụ nữ mang thai, bệnh nhân không thể giữ yên trong thời gian quét.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các nhà sản xuất thiết bị CBCT\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số hãng nổi bật cung cấp hệ thống CBCT trên thị trường gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Carestream Dental\u003C\u002Fli>\u003Cli>Planmeca\u003C\u002Fli>\u003Cli>KaVo Imaging\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vatech\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cone Beam CT là một công nghệ hình ảnh tiên tiến, cung cấp hình ảnh 3D chi tiết với liều tia thấp, hỗ trợ hiệu quả trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý vùng đầu, mặt, cổ. Với những ưu điểm vượt trội, CBCT ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>","cone beam computed tomography",[19,20,21,22],"chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón","CBCT","cone beam CT","chụp phim Cone Beam","Cone Beam (chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón - CBCT) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa sử dụng nguồn phát tia X chùm nón kết hợp detector phẳng kỹ thuật số quay quanh đối tượng để tái tạo khối dữ liệu giải phẫu không gian ba chiều (3D) độ phân giải cao.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,32,38],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":10,"year":30,"doi":31,"url":10},"Mozzo, P., Procacci, C., Tacconi, A., et al. (1998). A new volumetric CT machine for dental imaging based on the cone-beam technique: preliminary results. European Radiology, 8(9), 1558-1564.","A new volumetric CT machine for dental imaging based on the cone-beam technique: preliminary results","Mozzo, P., Procacci, C., Tacconi, A.",1998,"10.1007\u002Fs003300050586",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":10,"year":36,"doi":37,"url":10},"Patel, S., Dawood, A., Whaites, E., & Pitt Ford, T. (2009). The potential applications of cone beam computed tomography in the management of endodontic problems. International Endodontic Journal, 40(10), 818-830.","The potential applications of cone beam computed tomography in the management of endodontic problems","Patel, S., Dawood, A., Whaites, E.",2009,"10.1111\u002Fj.1365-2591.2008.01531.x",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":10,"year":42,"doi":43,"url":10},"Feldkamp, L. A., Davis, L. C., & Kress, J. W. (1984). Practical cone-beam algorithm. Journal of the Optical Society of America A, 1(6), 612-619.","Practical cone-beam algorithm","Feldkamp, L. A., Davis, L. C., Kress, J. W.",1984,"10.1364\u002Fjosaa.1.000612",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Thuật toán FDK của Feldkamp, Davis và Kress (1984) đóng vai trò gì trong kỹ thuật tái tạo hình ảnh Cone Beam?","Theo công trình kinh điển của Feldkamp và cộng sự (1984), thuật toán FDK (Feldkamp-Davis-Kress) là giải thuật tái tạo tích chập - chiếu ngược lọc (filtered backprojection) hiệu quả cho hình học chùm tia hình nón, cho phép chuyển đổi tập hợp các ảnh chụp 2D góc quay thành cấu trúc khối 3D với voxel đẳng hướng.",{"question":49,"answer":50},"Lợi ích vượt trội của CBCT trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị nội nha theo Patel và cộng sự (2009) là gì?","Theo Patel và cộng sự (2009), CBCT khắc phục hoàn toàn nhược điểm chồng ảnh của phim X-quang quanh chóp 2D truyền thống, giúp quan sát chính xác giải phẫu hệ thống ống tủy phức tạp, phát hiện sớm các tổn thương tiêu xương chân răng và chấn thương nứt dọc thân răng.",{"question":52,"answer":53},"Sự ra đời của máy chụp thể tích Cone Beam chuyên dụng cho nha khoa theo Mozzo và cộng sự (1998) đã thay đổi thực hành lâm sàng ra sao?","Theo nghiên cứu tiên phong của Mozzo và cộng sự (1998), hệ thống CBCT nha khoa mang lại chất lượng hình ảnh mô cứng tương đương chụp CT chùm quạt đa dãy đầu dò (MDCT) nhưng với liều phơi nhiễm bức xạ ion hóa thấp hơn đáng kể và kích thước thiết bị gọn nhẹ hơn nhiều.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-16T06:04:08.506+00:00","2026-08-31T16:33:48.838+00:00",293,[65,74,79,85,90,96,101,107,113,118],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]