[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_combined%20test{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_combined test":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"combined test","Combined test","Combined test là phương pháp sàng lọc trước sinh trong tam cá nguyệt đầu tiên, kết hợp siêu âm độ mờ da gáy và xét nghiệm sinh hóa máu mẹ để ước lượng nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể. Xét nghiệm này không chẩn đoán mà chỉ phân loại thai kỳ theo nguy cơ, giúp định hướng các xét nghiệm chuyên sâu như NIPT hoặc chọc ối khi cần thiết. ","\u003Ch2>Định nghĩa Combined test\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Combined test\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Combined Test\u003C\u002Fem>) là xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn thực hiện trong quý một thai kỳ (tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày), kết hợp đo độ mờ da gáy (NT) qua siêu âm với nồng độ hai chất chỉ điểm sinh hóa tự do trong máu mẹ (free beta-hCG và PAPP-A) để ước tính nguy cơ lệch bội nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp này được gọi là “combined” vì nó kết hợp hai nguồn dữ liệu khác nhau: siêu âm đo độ mờ da gáy (nuchal translucency – NT) và hai chỉ số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%C3%B3a%20huy%E1%BA%BFt%20thanh%22%7D}} của mẹ là free beta-hCG và PAPP-A. Tất cả dữ liệu được phân tích bằng phần mềm tính toán nguy cơ tích hợp, có tính đến tuổi mẹ, tuổi thai, tiền sử sản khoa, cân nặng và tình trạng hút thuốc lá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐây là một trong những xét nghiệm tiêu chuẩn trong chương trình sàng lọc thai kỳ tại nhiều quốc gia phát triển. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rcog.org.uk\u002Ffor-the-public\u002Fbrowse-all-patient-information-leaflets\u002Fcombined-screening-test-patient-information-leaflet\u002F\" target=\"_blank\">Royal College of Obstetricians and Gynaecologists – Combined Test\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời điểm và đối tượng thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCombined test được thực hiện tốt nhất trong khoảng từ tuần 11 đến tuần 13+6 của thai kỳ, khi chiều dài đầu-mông (crown–rump length – CRL) của thai nhi nằm trong khoảng 45–84 mm. Đây là giai đoạn tối ưu vì mô thai đã đủ lớn để đo độ mờ da gáy chính xác, đồng thời nồng độ các chỉ số sinh hóa trong máu mẹ đạt mức có thể phân tích đáng tin cậy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối tượng nên thực hiện Combined test bao gồm tất cả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20mang%20thai%22%7D}}, đặc biệt là nhóm có nguy cơ cao như: phụ nữ mang thai ≥35 tuổi, có tiền sử sinh con mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}}, mang thai bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20tinh%20trong%20%E1%BB%91ng%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} (IVF), hoặc có tiền sử gia đình liên quan đến các hội chứng di truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét nghiệm này là lựa chọn hàng đầu trong chiến lược sàng lọc cộng đồng vì khả năng áp dụng rộng rãi, không xâm lấn, dễ triển khai và chi phí hợp lý. Kết quả sàng lọc giúp đưa ra quyết định phù hợp về việc có nên làm xét nghiệm chuyên sâu như NIPT, chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau (CVS) hay không.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần của Combined test\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCombined test dựa trên ba thành phần chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Siêu âm đo độ mờ da gáy (nuchal translucency – NT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ free beta-hCG (free β-human chorionic gonadotropin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ PAPP-A (pregnancy-associated plasma {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%22%7D}} A)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ mờ da gáy là lớp dịch tích tụ phía sau gáy thai nhi. Khi lớp dịch này dày bất thường (thường &gt;3.5 mm), đó có thể là dấu hiệu cảnh báo các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}} hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8B%20t%E1%BA%ADt%20tim%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}. Giá trị NT càng cao thì nguy cơ bất thường càng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBeta-hCG và PAPP-A là hai chỉ số sinh hóa được đo từ máu mẹ. Trong các thai kỳ có hội chứng Down, beta-hCG có xu hướng tăng cao bất thường, trong khi PAPP-A lại giảm. Các giá trị này được chuẩn hóa thành hệ số MoM (Multiples of Median), thường sử dụng ngưỡng trung bình là 1.0 MoM. Giá trị vượt xa ngưỡng này có thể là dấu hiệu cảnh báo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa chỉ số sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chỉ số sinh hóa trong Combined test cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe thai kỳ và nguy cơ bất thường. Beta-hCG tự do được sản xuất bởi nhau thai và thường tăng cao trong trường hợp hội chứng Down. Trong khi đó, mức PAPP-A thấp liên quan đến các vấn đề về sự phát triển nhau thai, có thể dẫn đến thai chậm tăng trưởng hoặc tiền sản giật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTất cả các giá trị xét nghiệm được chuẩn hóa theo tuổi thai, cân nặng, chủng tộc và thói quen hút thuốc. Kết quả được báo cáo dưới dạng tỷ lệ nguy cơ, ví dụ 1:300. Nếu nguy cơ là 1:150 hoặc cao hơn (ví dụ 1:80), thai phụ được phân loại vào nhóm nguy cơ cao và sẽ được tư vấn thực hiện xét nghiệm bổ sung.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng ý nghĩa các chỉ số thường gặp:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa bình thường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ khi bất thường\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 3.0 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng → nguy cơ trisomy 21, 18, dị tật tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Free β-hCG\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1.0 MoM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng → nguy cơ hội chứng Down\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PAPP-A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1.0 MoM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm → nguy cơ Down, tiền sản giật, thai kém phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Độ chính xác và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCombined test đạt độ nhạy khoảng 85–90% trong phát hiện hội chứng Down nếu thực hiện đúng kỹ thuật và trong khung thời gian lý tưởng. Tức là trong 100 thai nhi có bất thường, khoảng 85–90 ca sẽ được phát hiện qua sàng lọc. Tỷ lệ dương tính giả dao động từ 3–5%, nghĩa là vẫn có thể có kết quả nguy cơ cao nhưng thai nhi hoàn toàn khỏe mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ chính xác của xét nghiệm phụ thuộc nhiều vào độ chính xác của siêu âm NT, kỹ thuật lấy máu, hiệu chuẩn phòng xét nghiệm và các biến số cá nhân (chủng tộc, chỉ số BMI, hút thuốc, mang đa thai). Do đó, việc chuẩn hóa kỹ thuật và sử dụng phần mềm đánh giá nguy cơ hiện đại là điều kiện tiên quyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20%E1%BA%A3nh%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} đến độ chính xác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi thai không khớp với chỉ số CRL gây sai lệch kết quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai đôi hoặc đa thai làm khó tính toán chính xác nồng độ PAPP-A và beta-hCG\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mẹ mắc các bệnh nội tiết hoặc dùng thuốc ảnh hưởng chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các xét nghiệm khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi so sánh với các kỹ thuật sàng lọc khác như NIPT (non-invasive prenatal testing), Combined test có độ chính xác thấp hơn nhưng vẫn được ưa chuộng nhờ khả năng sàng lọc diện rộng và chi phí thấp. NIPT sử dụng DNA tự do của thai nhi trong máu mẹ, có độ chính xác &gt;99% trong phát hiện trisomy 21, nhưng đắt tiền và không phổ cập ở tất cả các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCombined test là bước sàng lọc ban đầu, giúp phân nhóm nguy cơ để từ đó quyết định có cần làm NIPT hoặc chẩn đoán xâm lấn như chọc ối (amniocentesis) hoặc sinh thiết gai nhau (CVS). Trong bối cảnh hạn chế nguồn lực, xét nghiệm Combined vẫn đóng vai trò cốt lõi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh tóm tắt giữa các phương pháp:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Combined test\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>NIPT\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chẩn đoán xâm lấn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ nhạy Down\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>85–90%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;99%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gần 100%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dương tính giả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt;1%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguy cơ sảy thai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.3–0.5%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình–cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời điểm áp dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuần 11–13+6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ tuần 10\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ tuần 11–15 (CVS\u002FChọc ối)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xử lý khi có kết quả nguy cơ cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi Combined test cho kết quả nguy cơ cao (thường được định nghĩa là nguy cơ &gt;1:150), bác sĩ sẽ tư vấn thai phụ về các lựa chọn tiếp theo. Trong hầu hết trường hợp, xét nghiệm NIPT được khuyến khích làm tiếp theo nhờ tính an toàn và độ chính xác cao. Nếu thai phụ muốn có chẩn đoán xác định, có thể cân nhắc thực hiện thủ thuật xâm lấn như sinh thiết gai nhau (CVS) hoặc chọc ối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm xâm lấn có độ chính xác gần như tuyệt đối nhưng tiềm ẩn nguy cơ nhỏ gây sảy thai, thường dao động từ 0.1–0.5% tùy trung tâm và kinh nghiệm bác sĩ. Quyết định lựa chọn xét nghiệm nào cần dựa trên giá trị nguy cơ, điều kiện tài chính, mức độ lo lắng và mong muốn của thai phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình tư vấn thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích rõ nguy cơ cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích ưu – nhược điểm của các lựa chọn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho thời gian suy nghĩ và lựa chọn tự nguyện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích của Combined test trong quản lý thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò sàng lọc bất thường nhiễm sắc thể, Combined test còn có giá trị cảnh báo sớm các rối loạn liên quan đến nhau thai và tuần hoàn thai. Nồng độ PAPP-A thấp không chỉ liên quan đến hội chứng Down mà còn là yếu tố nguy cơ của thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR), tiền sản giật, hoặc sinh non.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều trung tâm đã tích hợp Combined test vào mô hình dự báo tổng hợp cho các biến chứng thai kỳ bằng cách kết hợp thêm huyết áp mẹ, chỉ số Doppler động mạch tử cung và tiền sử cá nhân. Các mô hình này cho phép can thiệp sớm như bổ sung aspirin, theo dõi sát hoặc sinh mổ chủ động để cải thiện tiên lượng thai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích hệ thống:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiết kiệm chi phí xét nghiệm chuyên sâu không cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} sớm dị tật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ quyết định can thiệp thai sản kịp thời\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCombined test là công cụ sàng lọc thai kỳ đầu tay, dễ thực hiện, chi phí hợp lý và cung cấp thông tin giá trị lâm sàng để phát hiện sớm nguy cơ bất thường di truyền và biến chứng nhau thai. Mặc dù không thay thế chẩn đoán, nó đóng vai trò quan trọng trong chiến lược y tế dự phòng thai kỳ, giúp cá thể hóa chăm sóc và hỗ trợ quyết định lâm sàng có trách nhiệm.\n\u003C\u002Fp>","Combined Test","Combined test (First-trimester combined screening) là xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn thực hiện trong quý một thai kỳ (tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày), kết hợp đo độ mờ da gáy (NT) qua siêu âm với nồng độ hai chất chỉ điểm sinh hóa tự do trong máu mẹ (free beta-hCG và PAPP-A) để ước tính nguy cơ lệch bội nhiễm sắc thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Kindan, Ulusoy, Kindan et al. (2025). Role of First Trimester Screening Test Results (Beta-hCG, PAPP-A, Nuchal Translucency) in Predicting Fetal Growth Restriction: A Retrospective Study. JOURNAL OF CLINICAL AND DIAGNOSTIC RESEARCH. doi:10.7860\u002Fjcdr\u002F2025\u002F78710.22102","Role of First Trimester Screening Test Results (Beta-hCG, PAPP-A, Nuchal Translucency) in Predicting Fetal Growth Restriction: A Retrospective Study","Kindan, Ulusoy, Kindan et al.","JOURNAL OF CLINICAL AND DIAGNOSTIC RESEARCH",2025,"10.7860\u002Fjcdr\u002F2025\u002F78710.22102","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7860\u002Fjcdr\u002F2025\u002F78710.22102",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Sahu, Paliwal, Bhandari (2024). Assessment of Chromosomal Anomaly Risk in Foetuses Using Nuchal Translucency Scan, Free Beta‐HCG and PAPP‐A Levels in the First Trimester. Research Journal Of Medical Sciences. doi:10.36478\u002Fmakrjms.2024.12.376.380","Assessment of Chromosomal Anomaly Risk in Foetuses Using Nuchal Translucency Scan, Free Beta‐HCG and PAPP‐A Levels in the First Trimester","Sahu, Paliwal, Bhandari","Research Journal Of Medical Sciences",2024,"10.36478\u002Fmakrjms.2024.12.376.380","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.36478\u002Fmakrjms.2024.12.376.380",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Beker Şanlı, Kartkaya, Şahin Mutlu (2014). Prediction of small for gestational age neonates in twin pregnancies by first trimester maternal serum PAPP-A and free β-hCG. Perinatal Journal. doi:10.2399\u002Fprn.14.0223009","Prediction of small for gestational age neonates in twin pregnancies by first trimester maternal serum PAPP-A and free β-hCG","Beker Şanlı, Kartkaya, Şahin Mutlu","Perinatal Journal",2014,"10.2399\u002Fprn.14.0223009","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2399\u002Fprn.14.0223009",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Combined test có thể sàng lọc được những dị tật nhiễm sắc thể nào?","Xét nghiệm ước tính nguy cơ ba hội chứng lệch bội phổ biến nhất: hội chứng Down (Trisomy 21), hội chứng Edwards (Trisomy 18) và hội chứng Patau (Trisomy 13).",{"question":50,"answer":51},"Ý nghĩa của độ mờ da gáy dày (>3 mm) trong siêu âm thai là gì?","Độ mờ da gáy tăng phản ánh nguy cơ cao bất thường nhiễm sắc thể, dị tật tim bẩm sinh hoặc các hội chứng di truyền hiếm gặp, chỉ định cần tư vấn di truyền chuyên sâu và xem xét chẩn đoán xâm lấn (sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối).",{"question":53,"answer":54},"Độ nhạy và tỷ lệ dương tính giả của Combined test là bao nhiêu?","Khi thực hiện đúng chuẩn kỹ thuật của Fetal Medicine Foundation (FMF), Combined test đạt độ nhạy khoảng 85-90% đối với hội chứng Down với tỷ lệ dương tính giả khoảng 5%.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"sinh hóa huyết thanh","phụ nữ mang thai","bất thường nhiễm sắc thể","thụ tinh trong ống nghiệm","protein","rối loạn nhiễm sắc thể","dị tật tim bẩm sinh","yếu tố ảnh hưởng","hệ thống y tế","tỷ lệ phát hiện",10,true,"PUBLISHED","2025-05-16T01:37:49.977+00:00","2026-09-08T08:13:05.115+00:00","2026-09-08T08:13:04.634+00:00",320,[78,81,84,87,90,93,96,105,108,111],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":19,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính bán trường diễn","Độc tính bán trường diễn là gì? Các nghiên cứu khoa học"]