[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_coccidioides%20posadasii{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_coccidioides posadasii":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"coccidioides posadasii","Coccidioides posadasii là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Coccidioides posadasii (Coccidioides posadasii): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Coccidioides posadasii\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Coccidioides posadasii\u003C\u002Fem>) là một loài vi nấm lưỡng hình gây bệnh thuộc chi Coccidioides, tồn tại ở dạng nấm sợi trong đất khô cằn vùng dịch tễ châu Mỹ và chuyển thành dạng cầu nang chứa đầy nội bào tử trong mô vật chủ, là căn nguyên gây bệnh nấm Coccidioidomycosis (sốt Thung lũng).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại Coccidioides posadasii\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Coccidioides posadasii là một loài nấm gây bệnh thuộc chi Coccidioides, nằm trong lớp Ascomycetes, ngành Ascomycota. Đây là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} cơ hội ở người và động vật, đặc biệt phổ biến tại các vùng khí hậu khô nóng. Nó được xác định là một loài riêng biệt vào năm 2002 dựa trên các dữ liệu di truyền và phân tử, khác biệt rõ ràng với Coccidioides immitis – loài trước đó được cho là đại diện duy nhất của chi này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} phân tử đã chứng minh C. posadasii và C. immitis có bộ gen riêng biệt và khác nhau về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, mức độ độc lực cũng như phân bố địa lý. Phân loại hiện đại dựa trên trình tự DNA vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) và dữ liệu genome cho thấy sự phân hóa loài đã xảy ra cách đây hàng triệu năm. Tham khảo thêm từ NCBI - Taxonomy and Phylogeny of Coccidioides.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Coccidioides posadasii là một nấm lưỡng hình (dimorphic fungus), có thể tồn tại dưới hai dạng: dạng sợi (mycelial form) khi ở ngoài môi trường và dạng cầu (spherule) khi trong cơ thể vật chủ. Dưới điều kiện khô nóng trong đất, C. posadasii phát triển dưới dạng sợi phân nhánh và tạo thành các arthroconidia – đơn vị sinh sản dạng hình trụ có khả năng tồn tại lâu dài và lây nhiễm qua đường hô hấp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi arthroconidia xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, chúng chuyển thành spherule – một cấu trúc cầu lớn chứa hàng trăm endospore. Spherule phát triển trong phổi, vỡ ra và giải phóng endospore, mỗi endospore lại phát triển thành spherule mới, tiếp tục chu trình nhiễm trùng. Cấu trúc độc đáo này giúp nấm tránh được hệ miễn dịch ban đầu và thiết lập ổ nhiễm khu trú.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dạng mycelium: chỉ có ngoài môi trường, hình thái sợi, tạo arthroconidia.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dạng spherule: chỉ xuất hiện trong vật chủ, chứa endospore, là yếu tố chính gây bệnh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân bố địa lý và điều kiện môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>C. posadasii có phân bố tự nhiên rộng hơn so với C. immitis. Nó được tìm thấy ở nhiều vùng thuộc Tây Nam Hoa Kỳ như Arizona, Texas, và New Mexico, đồng thời xuất hiện tại nhiều nước Trung Mỹ và Nam Mỹ như Mexico, Guatemala, Brazil, Paraguay và Venezuela. Phạm vi phân bố rộng phản ánh khả năng thích nghi tốt với môi trường đất khô, nhiệt độ cao và lượng mưa thấp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy mật độ cao của nấm thường xuất hiện trong các vùng đất cát, có tính kiềm nhẹ và ít thảm thực vật, nơi động vật hoang dã và gia súc cũng có thể là nguồn lây thứ cấp. Hoạt động nông nghiệp, xây dựng và bão bụi làm tăng nguy cơ phát tán bào tử và khiến dịch bệnh bùng phát.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loài phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>California\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>C. immitis\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố giới hạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Arizona, Texas, Mexico, Brazil\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>C. posadasii\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố rộng, điều kiện khô nóng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Bạn có thể theo dõi bản đồ phân bố chi tiết và dữ liệu dịch tễ tại CDC - Valley Fever Facts.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế lây nhiễm và sinh bệnh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cơ chế lây nhiễm chủ yếu của C. posadasii là qua đường hô hấp, khi người hoặc động vật hít phải arthroconidia có trong bụi đất. Khi vào phổi, các bào tử này biến đổi thành spherule và sinh sản nội bào bằng cách tạo endospore. Quá trình này kích hoạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} tại chỗ nhưng đồng thời tạo điều kiện cho nấm lan rộng nếu vật chủ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} hoặc có bệnh nền mạn tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự sinh bệnh của C. posadasii có thể được mô tả theo chuỗi sau:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Hít phải arthroconidia → bám vào biểu mô hô hấp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuyển dạng → spherule phát triển và sinh endospore.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Endospore được phóng thích → tiếp tục lan rộng trong phổi và đến các cơ quan khác.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Phản ứng miễn dịch ban đầu thường không đủ mạnh để loại bỏ nấm, đặc biệt ở bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu như người nhiễm HIV\u002FAIDS, bệnh nhân ghép tạng hoặc đang hóa trị. Ngoài ra, một số chủng C. posadasii có khả năng sinh độc tố gây phá hủy mô và cản trở phản ứng đại thực bào.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đa số ca nhiễm Coccidioides posadasii không có triệu chứng rõ ràng và tự hồi phục, đặc biệt ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, khoảng 40% bệnh nhân sẽ xuất hiện các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} từ nhẹ đến nặng, thường khởi phát sau khi hít phải bào tử từ 1 đến 3 tuần.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Triệu chứng thường gặp bao gồm sốt, ho khan, đau ngực, mệt mỏi, đau cơ, phát ban (erythema nodosum) và khó thở. Do các biểu hiện này giống với cúm hoặc viêm phổi do vi khuẩn, bệnh thường bị chẩn đoán nhầm trong giai đoạn đầu. Khoảng 5–10% bệnh nhân phát triển bệnh phổi mạn tính, và 1% có thể tiến triển thành bệnh lan tỏa, ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, xương, da hoặc nội tạng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thể phổi cấp tính:\u003C\u002Fstrong> sốt nhẹ, ho, tự khỏi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thể mạn tính:\u003C\u002Fstrong> tổn thương hang phổi, ho kéo dài, sụt cân.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thể lan tỏa:\u003C\u002Fstrong> viêm màng não, viêm xương tủy, tổn thương dưới da.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chẩn đoán và phương pháp xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán C. posadasii yêu cầu kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B4ng%20tin%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} với các xét nghiệm cận lâm sàng. Việc xét nghiệm máu để phát hiện kháng thể là phổ biến nhất, đặc biệt là ELISA, immunodiffusion và ngưng kết latex. Tuy nhiên, kháng thể có thể không xuất hiện ở giai đoạn đầu hoặc ở người suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nuôi cấy nấm từ đờm hoặc mô tổn thương cho kết quả chính xác nhưng cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20an%20to%C3%A0n%22%7D}} sinh học cấp 3 do nguy cơ phát tán bào tử. Ngoài ra, sinh thiết mô (có thể thấy spherule chứa endospore dưới kính hiển vi) và PCR định danh gen nấm đang dần trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán nhanh và đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>ELISA\u002FImmunodiffusion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, dễ thực hiện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ âm tính giả trong giai đoạn đầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nuôi cấy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định chính xác loài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thời gian lâu, nguy cơ lây nhiễm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sinh thiết mô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quan sát trực tiếp spherule\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xâm lấn, cần bác sĩ chuyên khoa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PCR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, đặc hiệu cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, cần phòng thí nghiệm chuẩn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Chi tiết kỹ thuật chẩn đoán có thể được tham khảo tại CDC - Laboratory Diagnosis of Coccidioides.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều trị và quản lý bệnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị coccidioidomycosis phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và tình trạng miễn dịch của bệnh nhân. Với các trường hợp nhẹ và tự giới hạn, không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, các ca trung bình đến nặng, bệnh phổi mạn hoặc lan tỏa cần sử dụng thuốc kháng nấm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Fluconazole là lựa chọn đầu tay nhờ khả năng hấp thu tốt qua đường uống và hiệu quả chống lại C. posadasii. Itraconazole là lựa chọn thay thế, đặc biệt khi tổn thương ở xương. Amphotericin B được sử dụng trong các ca nặng, lan tỏa hoặc khi không đáp ứng azole. Thời gian điều trị dao động từ 6 tháng đến suốt đời.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thể bệnh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điều trị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Phổi cấp nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi hoặc fluconazole\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–6 tháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Phổi mạn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Fluconazole\u002FItraconazole\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6–12 tháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lan tỏa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Amphotericin B, sau đó fluconazole\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12 tháng hoặc lâu hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Viêm màng não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Fluconazole liều cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suốt đời\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Miễn dịch học và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiễm C. posadasii thường tạo ra miễn dịch tự nhiên lâu dài, giúp ngăn tái nhiễm. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng có khả năng tạo miễn dịch đầy đủ, đặc biệt là người suy giảm miễn dịch. Đến nay, chưa có vắc-xin thương mại nào được phê duyệt, mặc dù một số vắc-xin thử nghiệm (dựa trên protein bề mặt hoặc peptide tổng hợp) đang được nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phòng bệnh chủ yếu dựa vào tránh tiếp xúc với bụi đất ở vùng lưu hành, sử dụng khẩu trang trong các công việc có nguy cơ cao như nông nghiệp, xây dựng, khai thác mỏ. Người ghép tạng hoặc điều trị ức chế miễn dịch cần được giám sát chặt khi di chuyển đến vùng dịch.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiến hóa và đặc điểm di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giải trình tự toàn bộ bộ gen (WGS) của C. posadasii cho thấy nó có kích thước khoảng 28 Mb, mã hóa hàng nghìn gene liên quan đến enzyme thủy phân mô, kháng stress và tránh né miễn dịch. Sự khác biệt về bộ gen giữa C. posadasii và C. immitis tập trung ở các gene mã hóa protein bề mặt, độc tố và điều hòa chuyển hóa nội bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh di truyền còn cho thấy C. posadasii có mức độ đa dạng di truyền cao hơn, do phạm vi địa lý rộng và khả năng thích nghi linh hoạt. Các nghiên cứu RNA-seq đang giúp xác định các gene kích hoạt trong quá trình chuyển đổi từ mycelium sang spherule – bước quan trọng trong sinh bệnh học. Tham khảo cơ sở dữ liệu tại NCBI Genome - Coccidioides posadasii.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động y tế công cộng và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Do biến đổi khí hậu khiến vùng khô nóng mở rộng, C. posadasii có khả năng lan sang các khu vực trước đây không ghi nhận bệnh. Điều này đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế, đặc biệt ở nơi không có kinh nghiệm lâm sàng về bệnh nấm nội tạng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nghiên cứu hiện tại tập trung vào phát triển công cụ chẩn đoán nhanh, xét nghiệm tại điểm chăm sóc (point-of-care testing), thiết kế vắc-xin an toàn, và hiểu rõ hơn cơ chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}. Các mô hình dự báo dịch bệnh đang tích hợp dữ liệu môi trường, khí hậu và địa lý để đánh giá nguy cơ theo vùng.\u003C\u002Fp>","Coccidioides posadasii",[13,17,19,20],"nấm Coccidioides posadasii","vi nấm sốt thung lũng","Coccidioides posadasii là một loài vi nấm lưỡng hình gây bệnh thuộc chi Coccidioides, tồn tại ở dạng nấm sợi trong đất khô cằn vùng dịch tễ châu Mỹ và chuyển thành dạng cầu nang chứa đầy nội bào tử trong mô vật chủ, là căn nguyên gây bệnh nấm Coccidioidomycosis (sốt Thung lũng).","NATURAL_SCIENCES",[24,31,37],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Kleiman (2008). Coccidioides immitis and Coccidioides posadasii (Coccidioidomycosis). Principles and Practice of Pediatric Infectious Disease.","Coccidioides immitis and Coccidioides posadasii (Coccidioidomycosis)","Kleiman","Principles and Practice of Pediatric Infectious Disease",2008,"10.1016\u002Fb978-0-7020-3468-8.50260-1",{"citationText":32,"title":26,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Thompson (2018). Coccidioides immitis and Coccidioides posadasii (Coccidioidomycosis). Principles and Practice of Pediatric Infectious Diseases.","Thompson","Principles and Practice of Pediatric Infectious Diseases",2018,"10.1016\u002Fb978-0-323-40181-4.00253-x",{"citationText":38,"title":26,"authors":33,"source":34,"year":39,"doi":40,"url":10},"Thompson (2023). Coccidioides immitis and Coccidioides posadasii (Coccidioidomycosis). Principles and Practice of Pediatric Infectious Diseases.",2023,"10.1016\u002Fb978-0-323-75608-2.00253-6",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Đặc điểm chu kỳ sinh học lưỡng hình của Coccidioides posadasii chuyển đổi như thế nào giữa đất và vật chủ?","Trong đất khô cằn ở nhiệt độ môi trường, nấm phát triển dạng sợi sinh ra các đốt bào tử (arthroconidia) dễ bay theo bụi; khi người hít vào phổi ở 37°C, bào tử biến đổi thành cấu trúc cầu nang (spherule) đường kính lớn chứa hàng trăm nội bào tử.",{"question":46,"answer":47},"Biểu hiện lâm sàng của bệnh Coccidioidomycosis do nấm Coccidioides posadasii gây ra là gì?","Từ nhiễm trùng đường hô hấp không triệu chứng hoặc thể phổi cấp tính giống cúm (sốt Thung lũng, ho khan, đau ngực, phát ban hồng ban nút) đến thể lan tỏa nguy hiểm gây viêm màng não, tổn thương xương khớp và loét da mạn tính.",{"question":49,"answer":50},"Phương pháp điều trị thuốc kháng nấm chuẩn mực cho bệnh nhân nhiễm Coccidioides posadasii thể nặng là gì?","Sử dụng Fluconazole hoặc Itraconazole đường uống kéo dài cho thể phổi nhẹ đến trung bình; thể lan tỏa nặng hoặc viêm màng não đòi hỏi Amphotericin B truyền tĩnh mạch kết hợp liệu pháp azole duy trì suốt đời.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"tác nhân gây bệnh","nghiên cứu sinh học","đặc điểm sinh học","phản ứng miễn dịch","suy giảm miễn dịch","triệu chứng lâm sàng","hệ thần kinh trung ương","thông tin lâm sàng","môi trường an toàn","miễn dịch bẩm sinh",10,true,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:21.514+00:00","2026-09-13T16:13:58.606+00:00","2025-06-12T03:09:32.474+00:00","2026-09-13T16:13:54.520+00:00",236,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,112],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine"]