[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_clarithromycin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_clarithromycin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"clarithromycin","Clarithromycin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Clarithromycin (clarithromycin): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Clarithromycin\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>clarithromycin\u003C\u002Fem>) là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolide thế hệ mới, có cơ chế gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị ribosome 50S của vi khuẩn để ức chế tổng hợp protein phụ thuộc RNA, thường được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng hô hấp và diệt trừ Helicobacter pylori.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolid, được phát triển từ erythromycin nhằm cải thiện khả năng hấp thu và độ ổn định trong môi trường acid. Thuốc được phát triển vào cuối thập niên 1980 và hiện nay được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với erythromycin, clarithromycin có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} được methyl hóa ở vị trí 6-hydroxy, giúp tăng cường độ ổn định trong dịch vị và cải thiện sinh khả dụng khi dùng đường uống. Công thức hóa học của clarithromycin là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{38}H_{69}NO_{13}\u003C\u002Fscript>. Dạng thuốc phổ biến là viên nén bao phim hoặc viên nén giải phóng kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với phổ tác dụng rộng, khả năng thâm nhập tốt vào mô và dịch cơ thể, clarithromycin được xem là một trong những lựa chọn hàng đầu để thay thế cho penicillin, đặc biệt ở bệnh nhân dị ứng với beta-lactam. Thuốc có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp trong các phác đồ điều trị, đặc biệt là điều trị loét dạ dày do \u003Cem>Helicobacter pylori\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein vi khuẩn. Cụ thể, thuốc gắn kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, làm ngăn chặn sự gắn kết của tRNA với mRNA, từ đó ức chế quá trình kéo dài chuỗi polypeptide. Đây là cơ chế đặc trưng của kháng sinh nhóm macrolid, khiến vi khuẩn không thể nhân đôi và phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế này mang lại tác dụng kìm khuẩn, tuy nhiên trong một số trường hợp đặc biệt – khi nồng độ thuốc cao hoặc vi khuẩn đặc biệt nhạy cảm – clarithromycin có thể đạt được tác dụng diệt khuẩn. Điều này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng hoặc ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy clarithromycin có khả năng thâm nhập tốt vào bạch cầu đa nhân và đại thực bào, cho phép nó tập trung tại vị trí nhiễm khuẩn và tiêu diệt vi khuẩn nội bào hiệu quả. Đây là một lợi thế so với các nhóm kháng sinh khác như beta-lactam hoặc aminoglycosid.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phổ kháng khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin có phổ tác dụng tương đối rộng, bao gồm vi khuẩn Gram dương, Gram âm, vi khuẩn không điển hình và một số vi khuẩn nội bào. Thuốc đặc biệt hiệu quả trên các chủng như \u003Cem>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Streptococcus pyogenes\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Haemophilus influenzae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Moraxella catarrhalis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Legionella pneumophila\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Mycoplasma pneumoniae\u003C\u002Fem>, và \u003Cem>Chlamydia pneumoniae\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, clarithromycin còn được sử dụng để điều trị nhiễm \u003Cem>Helicobacter pylori\u003C\u002Fem> khi kết hợp với amoxicillin và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20b%C6%A1m%20proton%22%7D}} trong các phác đồ điều trị loét dạ dày. Đặc biệt, thuốc có hiệu quả tốt đối với vi khuẩn nội bào khó điều trị như \u003Cem>Mycobacterium avium complex (MAC)\u003C\u002Fem>, thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch như HIV\u002FAIDS.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm vi khuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chủng nhạy cảm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gram dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Streptococcus spp.\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gram âm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>H. influenzae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>M. catarrhalis\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không điển hình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Mycoplasma\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Chlamydia\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Legionella\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nội bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Mycobacterium avium complex\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiệu quả kháng khuẩn của clarithromycin có thể bị giảm nếu vi khuẩn sản sinh methylase làm thay đổi vị trí gắn kết trên ribosome. Do đó, cần kiểm tra kháng sinh đồ đối với các chủng nghi ngờ đề kháng, đặc biệt ở những vùng có tỷ lệ kháng macrolid cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin được chỉ định trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn phổ biến, đặc biệt là các nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới. Ví dụ điển hình bao gồm: viêm họng do liên cầu, viêm xoang cấp, viêm phế quản mạn tính đợt cấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ph%E1%BB%95i%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}}. Đây là lựa chọn thay thế hữu ích khi không thể dùng beta-lactam.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiễm khuẩn da và mô mềm, clarithromycin được sử dụng để điều trị các tổn thương nhiễm trùng nhẹ đến trung bình như viêm mô tế bào, chốc lở, áp xe nhỏ và nhiễm khuẩn vết thương sau mổ. Thuốc thường được sử dụng đường uống, giúp thuận tiện trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ngo%E1%BA%A1i%20tr%C3%BA.%22%7D}}\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị \u003Cem>H. pylori\u003C\u002Fem>: kết hợp với amoxicillin và omeprazole.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị và dự phòng \u003Cem>MAC\u003C\u002Fem> ở bệnh nhân HIV: phối hợp với ethambutol hoặc rifabutin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm phổi do vi khuẩn không điển hình: \u003Cem>Legionella, Chlamydia\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do độ an toàn cao và khả năng thâm nhập mô tốt, clarithromycin cũng được sử dụng rộng rãi trong nhi khoa với liều điều chỉnh theo cân nặng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng đường uống khoảng 55%. Sau khi uống, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 2 đến 3 giờ. Sinh khả dụng không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn nhưng có thể làm chậm thời gian hấp thu. Clarithromycin được phân bố rộng khắp cơ thể, đặc biệt tại mô phổi, niêm mạc hô hấp và dịch tai mũi họng – là những vị trí nhiễm khuẩn phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc liên kết với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} khoảng 70%, chủ yếu là albumin. Clarithromycin được chuyển hóa tại gan thông qua hệ enzyme cytochrome P450 (CYP3A4), tạo ra chất chuyển hóa chính là 14-hydroxyclarithromycin. Chất này vẫn giữ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20kh%C3%A1ng%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}}, đặc biệt có hiệu quả cao hơn clarithromycin trên một số vi khuẩn Gram âm như \u003Cem>Haemophilus influenzae\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian bán thải của clarithromycin khoảng 3–4 giờ đối với liều 250 mg và có thể kéo dài đến 5–7 giờ ở liều 500 mg. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (30–40%) dưới dạng không đổi và chuyển hóa, phần còn lại được bài tiết qua phân. Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng, nồng độ thuốc có thể tăng cao, cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều dùng và cách sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin có dạng viên nén bao phim, viên nén giải phóng kéo dài và hỗn dịch uống. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn, mức độ nặng, độ tuổi và tình trạng chức năng gan thận của bệnh nhân. Thông thường, liều khuyến nghị cho người lớn là 250–500 mg mỗi 12 giờ, dùng liên tục trong 7–14 ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm phế quản mạn hoặc viêm xoang: 500 mg x 2 lần\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị \u003Cem>H. pylori\u003C\u002Fem>: 500 mg clarithromycin + 1g amoxicillin + 20 mg omeprazole, 2 lần\u002Fngày trong 14 ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trẻ em: 7,5 mg\u002Fkg\u002Flần x 2 lần\u002Fngày, tối đa 500 mg\u002Flần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Viên nén giải phóng kéo dài nên uống nguyên viên, không nghiền nát hoặc nhai. Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin &lt; 30 mL\u002Fphút, cần giảm liều còn một nửa và không dùng quá 14 ngày. Cần tuân thủ đúng lịch trình dùng thuốc để duy trì nồng độ kháng sinh ổn định và tránh đề kháng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, chủ yếu là trên đường tiêu hóa. Những triệu chứng thường gặp nhất bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng và vị kim loại trong miệng. Hầu hết các triệu chứng này nhẹ và tự hồi phục sau khi ngừng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng phụ ít gặp hơn có thể ảnh hưởng đến gan (tăng men gan, vàng da), hệ thần kinh (đau đầu, chóng mặt, lo âu, ảo giác) và tim mạch (kéo dài khoảng QT, loạn nhịp). Những phản ứng quá mẫn như phát ban, mày đay, phù mạch hoặc phản vệ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hệ cơ quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác dụng phụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gan mật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng men gan, viêm gan, vàng da\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chóng mặt, mất ngủ, ảo giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loạn nhịp, kéo dài QT\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bệnh nhân cần được theo dõi sát nếu có tiền sử bệnh gan, bệnh tim mạch hoặc đang dùng các thuốc có nguy cơ tương tác cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin là chất ức chế mạnh của enzyme CYP3A4, do đó có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%22%7D}} với nhiều thuốc được chuyển hóa qua con đường này. Những tương tác này có thể làm tăng nồng độ của thuốc dùng kèm, dẫn đến độc tính nặng hoặc biến cố nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc tim mạch: tăng nguy cơ loạn nhịp khi dùng với amiodarone, quinidine, sotalol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Statin: tăng nguy cơ tiêu cơ vân với simvastatin, lovastatin – cần tạm ngưng statin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống đông: warfarin có thể bị tăng tác dụng, cần theo dõi INR sát sao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống động kinh: nồng độ carbamazepine, phenytoin có thể tăng khi dùng cùng clarithromycin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vì vậy, cần khai thác kỹ tiền sử dùng thuốc trước khi kê đơn clarithromycin. Trong trường hợp cần thiết, có thể thay thế bằng azithromycin – có ít tương tác hơn – hoặc điều chỉnh liều thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin chống chỉ định ở các bệnh nhân quá mẫn với clarithromycin, erythromycin hoặc bất kỳ kháng sinh macrolid nào khác. Ngoài ra, không sử dụng clarithromycin đồng thời với các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT như cisapride, pimozide hoặc astemizole do nguy cơ gây loạn nhịp nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc không được khuyến cáo cho bệnh nhân suy gan nặng kết hợp suy thận. Ở phụ nữ mang thai, clarithromycin thuộc nhóm C theo FDA – chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Dữ liệu về việc dùng clarithromycin trong thời kỳ cho con bú còn hạn chế, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ cho trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thận trọng đặc biệt khi dùng clarithromycin cho bệnh nhân có tiền sử bệnh mạch vành, loạn nhịp hoặc đang điều trị với thuốc ảnh hưởng đến điện thế tim. Cần theo dõi ECG nếu dùng kéo dài hoặc phối hợp với thuốc nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clarithromycin là một kháng sinh macrolid thế hệ mới, có hiệu quả cao trong điều trị các nhiễm khuẩn phổ biến và một số bệnh lý đặc biệt như \u003Cem>H. pylori\u003C\u002Fem> và nhiễm vi khuẩn nội bào. Ưu điểm lớn của clarithromycin là phổ tác dụng rộng, khả năng thâm nhập mô tốt và hiệu quả trên cả vi khuẩn không điển hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, do nguy cơ tương tác thuốc và tác dụng phụ trên tim mạch, việc sử dụng clarithromycin cần được giám sát chặt chẽ. Lựa chọn đúng đối tượng, liều dùng hợp lý và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phù hợp sẽ giúp tối ưu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Clarithromycin tiếp tục là một công cụ quan trọng trong kho tàng kháng sinh của y học hiện đại.\u003C\u002Fp>","Clarithromycin",[],"Clarithromycin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolide thế hệ mới, có cơ chế gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị ribosome 50S của vi khuẩn để ức chế tổng hợp protein phụ thuộc RNA, thường được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng hô hấp và diệt trừ Helicobacter pylori.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Kenyon (2019). Population-level macrolide consumption is associated with clarithromycin resistance in Helicobacter pylori: An ecological analysis. International Journal of Infectious Diseases.","Population-level macrolide consumption is associated with clarithromycin resistance in Helicobacter pylori: An ecological analysis","Kenyon","International Journal of Infectious Diseases",2019,"10.1016\u002Fj.ijid.2019.05.028",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Goh (2011). High Helicobacter pylori Resistance to Metronidazole but Zero or Low Resistance to Clarithromycin, Levofloxacin, and Other Antibiotics in Malaysia. Helicobacter.","High Helicobacter pylori Resistance to Metronidazole but Zero or Low Resistance to Clarithromycin, Levofloxacin, and Other Antibiotics in Malaysia","Goh, Navaratnam","Helicobacter",2011,"10.1111\u002Fj.1523-5378.2011.00841.x",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Kocsmár (2017). Tissue-based in situ detection of the clarithromycin resistance for the personalized Helicobacter pylori eradication therapy. Morressier.","Tissue-based in situ detection of the clarithromycin resistance for the personalized Helicobacter pylori eradication therapy","Kocsmár","Morressier",2017,"10.26226\u002Fmorressier.596dfd5ad462b8029238774d",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Clarithromycin có ưu điểm dược động học nào vượt trội hơn so với erythromycin cổ điển?","Clarithromycin được gắn thêm nhóm methoxy tại vị trí C-6 của vòng lactone macrolide 14 nguyên tử, giúp phân tử bền vững trong môi trường acid dịch vị dạ dày, tăng sinh khả dụng đường uống lên khoảng 55%, kéo dài thời gian bán thải (khoảng 3 đến 7 giờ) và giảm rõ rệt các tác dụng phụ kích ứng đường tiêu hóa.",{"question":48,"answer":49},"Chất chuyển hóa 14-hydroxy clarithromycin có hoạt tính sinh học như thế nào?","Trong cơ thể, clarithromycin được chuyển hóa tại gan bởi enzyme CYP3A4 thành chất chuyển hóa có hoạt tính 14-hydroxy clarithromycin. Chất chuyển hóa này có tác dụng kháng khuẩn cộng hưởng hiệp đồng với hợp chất mẹ, đặc biệt làm tăng hiệu lực diệt khuẩn trên Haemophilus influenzae lên gấp 2 lần.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao cần đặc biệt thận trọng về tương tác thuốc khi sử dụng clarithromycin?","Clarithromycin là chất ức chế mạnh isoenzyme cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) ở gan và ruột. Khi dùng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 như statin (simvastatin, atorvastatin), thuốc chống đông (warfarin), thuốc chống loạn nhịp hoặc colchicine, clarithromycin làm tăng vọt nồng độ các thuốc này trong huyết tương, dẫn đến độc tính nghiêm trọng như tiêu cơ vân hoặc kéo dài khoảng QT.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"cấu trúc hóa học","suy giảm miễn dịch","thuốc ức chế bơm proton","viêm phổi cộng đồng","điều trị ngoại trú.","protein huyết tương","hoạt tính kháng khuẩn","khả năng tương tác","thời gian điều trị","hiệu quả lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2023-09-21T02:34:46.428+00:00","2026-09-04T12:11:01.369+00:00","2026-09-04T12:11:01.036+00:00",304,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,103],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"1h nmr","1h nmr là gì? Các công bố khoa học về 1h nmr",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavonoid toàn phần","Flavonoid toàn phần là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chitosan","Chitosan là gì? Các công bố khoa học về Chitosan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn hóa cộng đồng","Văn hóa cộng đồng là gì? Các công bố khoa học về Văn hóa cộng đồng"]