[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ciprofloxacin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ciprofloxacin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ciprofloxacin","Ciprofloxacin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ciprofloxacin là một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn. Thuốc được sử dụng rộng rãi để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram âm và một số gram dương, bao gồm nhiễm trùng tiết niệu, hô hấp và tiêu hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về Ciprofloxacin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin là một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở cả bệnh nhân nội trú và ngoại trú. Ciprofloxacin có khả năng diệt khuẩn mạnh nhờ cơ chế tác động trực tiếp lên DNA của vi khuẩn, cản trở sự nhân đôi và sao chép, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Thuốc có thể được dùng theo đường uống, tiêm tĩnh mạch hoặc tại chỗ (dạng nhỏ mắt, nhỏ tai).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin được FDA phê duyệt lần đầu vào năm 1987 và nhanh chóng trở thành một trong những kháng sinh fluoroquinolone phổ biến nhất nhờ phổ tác dụng rộng, hiệu quả nhanh, và khả năng xâm nhập tốt vào nhiều mô cơ thể. Thuốc có mặt trong danh mục thuốc thiết yếu của WHO. Ciprofloxacin thường được bán dưới tên thương mại Cipro, ngoài ra còn có nhiều biệt dược và thuốc generic khác trên thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm fluoroquinolone, mà ciprofloxacin là đại diện tiêu biểu, khác với nhóm quinolone thế hệ đầu ở chỗ có thêm nguyên tử fluor trong cấu trúc hóa học, giúp tăng khả năng thâm nhập mô và hiệu lực kháng khuẩn. So với các fluoroquinolone khác, ciprofloxacin nổi bật với hoạt tính mạnh trên vi khuẩn gram âm, bao gồm \u003Ci>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fi>, một trong những vi khuẩn kháng thuốc khó điều trị nhất trong lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin tiêu diệt vi khuẩn thông qua việc ức chế hai enzyme thiết yếu trong quá trình sao chép DNA: DNA gyrase (topoisomerase II) và topoisomerase IV. Hai enzyme này có vai trò duy trì cấu trúc siêu xoắn của DNA, hỗ trợ việc tách các bản sao DNA mới và đảm bảo quá trình phân chia tế bào vi khuẩn diễn ra bình thường. Khi bị ức chế, DNA vi khuẩn bị đứt gãy và không thể nhân đôi, dẫn đến chết tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCụ thể, ở vi khuẩn gram âm, ciprofloxacin chủ yếu ức chế DNA gyrase, còn ở vi khuẩn gram dương, thuốc nhắm vào topoisomerase IV. Tác dụng chọn lọc này giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm độc tính trên tế bào người, vì các enzyme tương tự trong cơ thể người không bị ảnh hưởng bởi fluoroquinolone. Cơ chế này cũng là lý do khiến ciprofloxacin có tác dụng diệt khuẩn (bactericidal), thay vì chỉ ức chế vi khuẩn như nhiều loại kháng sinh khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng mô tả mục tiêu tác động của ciprofloxacin:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại vi khuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Enzyme chính bị ức chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò enzyme\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gram âm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DNA gyrase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải phóng ứng suất siêu xoắn DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gram dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Topoisomerase IV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tách các bản sao DNA mới trong phân chia tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phổ kháng khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm nhiều vi khuẩn gram âm, một số gram dương và vi khuẩn nội bào. Các chủng nhạy cảm với ciprofloxacin gồm \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Enterobacter spp.\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Salmonella\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Shigella\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Neisseria gonorrhoeae\u003C\u002Fi>, và đặc biệt là \u003Ci>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fi>. Tác dụng trên \u003Ci>Pseudomonas\u003C\u002Fi> khiến ciprofloxacin được ưu tiên trong điều trị các nhiễm khuẩn bệnh viện nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ vi khuẩn gram dương, ciprofloxacin hoạt động yếu hơn so với các fluoroquinolone thế hệ sau như levofloxacin hoặc moxifloxacin. Các chủng \u003Ci>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>Enterococcus\u003C\u002Fi> có thể không nhạy cảm. Tuy nhiên, ciprofloxacin vẫn có tác dụng tốt với \u003Ci>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fi> (trừ chủng kháng methicillin – MRSA).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin cũng có hoạt tính với các vi khuẩn nội bào như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ci>Chlamydia trachomatis\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ci>Mycoplasma pneumoniae\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ci>Legionella pneumophila\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ci>Brucella spp.\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThuốc không có tác dụng trên vi sinh vật kỵ khí (anaerobes), vì vậy không được dùng đơn trị trong các nhiễm trùng hỗn hợp có vi khuẩn yếm khí như áp xe ổ bụng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin được chỉ định trong nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau, chủ yếu là các nhiễm trùng do vi khuẩn gram âm hoặc vi khuẩn nội bào. Thuốc phù hợp để điều trị các bệnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng đường tiết niệu: viêm bàng quang, viêm đài bể thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: tiêu chảy du lịch, nhiễm \u003Ci>Salmonella\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Shigella\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng hô hấp dưới: viêm phổi do \u003Ci>Pseudomonas\u003C\u002Fi> ở bệnh nhân bệnh phổi mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng mô mềm và xương khớp: viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn niệu sinh dục: viêm niệu đạo, nhiễm \u003Ci>Neisseria gonorrhoeae\u003C\u002Fi> không biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị hoặc dự phòng bệnh than (anthrax)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, do nguy cơ kháng thuốc ngày càng cao, đặc biệt ở chủng \u003Ci>E. coli\u003C\u002Fi>, ciprofloxacin không còn là lựa chọn hàng đầu trong một số nhiễm khuẩn thông thường. Theo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\u002Fpdf\u002Fthreats-report\u002F2019-ar-threats-report-508.pdf\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, việc sử dụng ciprofloxacin cần dựa trên kháng sinh đồ và tuân thủ nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Liều dùng và dạng bào chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin có nhiều dạng bào chế khác nhau, phù hợp với mục tiêu điều trị và đặc điểm bệnh nhân: viên nén (ciprofloxacin HCl), dung dịch uống, dung dịch tiêm tĩnh mạch (IV), dung dịch nhỏ mắt và nhỏ tai. Việc lựa chọn đường dùng phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, khả năng dung nạp thuốc và chức năng thận của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiều dùng ciprofloxacin ở người lớn thường dao động từ 250 mg đến 750 mg mỗi 12 giờ (đường uống) hoặc 200–400 mg mỗi 8–12 giờ (tiêm tĩnh mạch). Thời gian điều trị kéo dài từ 3 đến 14 ngày, tùy thuộc loại nhiễm trùng. Trường hợp bệnh than (anthrax) hoặc viêm tủy xương có thể cần điều trị kéo dài hơn. Dưới đây là bảng liều dùng tham khảo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại nhiễm khuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều uống\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều IV\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>UTI không biến chứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>250–500 mg mỗi 12h\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–7 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm bể thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500–750 mg mỗi 12h\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>400 mg mỗi 12h\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7–14 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500–750 mg mỗi 12h\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>400 mg mỗi 8h\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7–14 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu chảy do vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500 mg mỗi 12h\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–5 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nỞ bệnh nhân suy thận, cần hiệu chỉnh liều theo mức lọc cầu thận (eGFR) để tránh tích lũy thuốc gây độc. Ngoài ra, nên dùng ciprofloxacin cách xa bữa ăn có chứa sắt, canxi, magie hoặc các chất tạo phức chelate, vì chúng làm giảm sinh khả dụng của thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin, như các fluoroquinolone khác, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, một số trong đó nghiêm trọng và không hồi phục. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát ban nhẹ, ngứa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng đã được FDA đưa vào hộp đen cảnh báo (black box warning) gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm gân và đứt gân, đặc biệt gân Achilles\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn thần kinh ngoại biên không hồi phục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảo giác, lo âu, lú lẫn, động kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kéo dài QT, loạn nhịp thất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững đối tượng nguy cơ cao gồm người cao tuổi, bệnh nhân ghép tạng, người dùng corticosteroid hoặc có tiền sử bệnh thần kinh. Thông tin đầy đủ có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\u002Ffda-updates-warnings-fluoroquinolone-antibiotics\" target=\"_blank\">FDA Drug Safety Updates – Fluoroquinolones\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng ciprofloxacin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng ciprofloxacin đang ngày càng trở thành vấn đề lớn trong thực hành lâm sàng. Nhiều chủng \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi> gây nhiễm trùng tiểu và \u003Ci>Neisseria gonorrhoeae\u003C\u002Fi> gây lậu đã xuất hiện các đột biến gen làm mất nhạy cảm với thuốc. Một số cơ chế kháng thuốc chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột biến gen gyrA và parC: làm giảm ái lực của thuốc với enzyme đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt hóa bơm efflux: đẩy ciprofloxacin ra khỏi tế bào vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tính thấm màng ngoài ở vi khuẩn gram âm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fresistancemap.cddep.org\u002F\" target=\"_blank\">ResistanceMap của CDDEP\u003C\u002Fa>, tỉ lệ kháng ciprofloxacin ở \u003Ci>E. coli\u003C\u002Fi> đã vượt quá 30% tại nhiều quốc gia châu Á và Nam Mỹ. Do đó, việc sử dụng kháng sinh cần dựa trên xét nghiệm kháng sinh đồ khi có thể, và không dùng ciprofloxacin như lựa chọn đầu tiên trong các nhiễm trùng thường gặp nếu có lựa chọn thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin chống chỉ định trong các trường hợp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dị ứng với ciprofloxacin hoặc các fluoroquinolone khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trẻ em dưới 18 tuổi, trừ một số chỉ định đặc biệt (xơ nang, than)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tình huống cần thận trọng khi dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sử động kinh, co giật hoặc bệnh lý thần kinh trung ương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tim có nguy cơ loạn nhịp (hội chứng QT dài)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận (cần hiệu chỉnh liều)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nỞ trẻ em, việc sử dụng ciprofloxacin nên được giới hạn, do có bằng chứng thuốc có thể ảnh hưởng đến sụn khớp và sự phát triển xương. Tuy nhiên, trong một số tình huống bắt buộc, thuốc vẫn được sử dụng với liều và thời gian phù hợp, dưới giám sát y khoa nghiêm ngặt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCiprofloxacin tương tác với nhiều thuốc và chất bổ sung, ảnh hưởng đến sinh khả dụng hoặc làm tăng độc tính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Antacid chứa Al, Mg, Ca, Zn:\u003C\u002Fstrong> giảm hấp thu ciprofloxacin nếu dùng cùng lúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Warfarin:\u003C\u002Fstrong> tăng INR, nguy cơ xuất huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theophylline:\u003C\u002Fstrong> tăng nồng độ huyết tương, gây co giật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kéo dài QT:\u003C\u002Fstrong> tăng nguy cơ loạn nhịp (amiodarone, sotalol...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến cáo nên dùng ciprofloxacin cách xa ít nhất 2 giờ so với các thuốc\u002Fviên bổ sung chứa sắt, kẽm, magie, hoặc sản phẩm từ sữa. Việc giám sát cẩn thận là cần thiết khi phối hợp thuốc trong điều trị dài ngày hoặc bệnh nhân đa bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>FDA Drug Safety Communications – Fluoroquinolone antibiotics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\u002Ffda-updates-warnings-fluoroquinolone-antibiotics\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\u002Ffda-updates-warnings-fluoroquinolone-antibiotics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CDC – Antibiotic Resistance Threats in the United States, 2019. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\u002Fpdf\u002Fthreats-report\u002F2019-ar-threats-report-508.pdf\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\u002Fpdf\u002Fthreats-report\u002F2019-ar-threats-report-508.pdf\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CDDEP ResistanceMap. Center for Disease Dynamics, Economics &amp; Policy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fresistancemap.cddep.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fresistancemap.cddep.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lexicomp – Ciprofloxacin Monograph. Wolters Kluwer Health. Truy cập qua cơ sở dữ liệu y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CLSI. Performance Standards for Antimicrobial Susceptibility Testing. Clinical and Laboratory Standards Institute. 2022.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:15:49.632+00:00","2025-10-28T01:48:48.316+00:00","2025-10-28T01:48:48.315+00:00",165,[33,43,54,60,71,77,83,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhiễm trùng đường tiểu","Nhiễm trùng đường tiểu là gì? Cơ chế và điều trị","urinary tract infection","Nhiễm trùng đường tiểu là đáp ứng viêm cấp tính hoặc mạn tính của biểu mô đường tiết niệu trước sự xâm nhập, bám dính và nhân lên bất thường của vi sinh vật gây bệnh, biểu hiện dưới nhiều bệnh cảnh từ viêm bàng quang khu trú đến viêm đài bể thận và nhiễm trùng huyết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u."]