[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chuy%E1%BB%83n%20pha{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuyển pha":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"chuyển pha","Chuyển pha là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chuyển pha","Chuyển pha là hiện tượng vật chất thay đổi trạng thái dưới tác động của nhiệt độ, áp suất hay từ trường, gắn liền với biến đổi cấu trúc vi mô. Đây là quá trình nhiệt động cơ bản quyết định nhiều hiện tượng tự nhiên và ứng dụng công nghệ, từ nước sôi, băng tan đến siêu dẫn và vật liệu thông minh.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chuyển pha\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Phase transition\u003C\u002Fem>) là hiện tượng vật lý cơ bản liên quan đến sự gián đoạn của thế nhiệt động hoặc đạo hàm của nó, phản ánh sự thay đổi cấu trúc trật tự và đối xứng không gian nội tại của vật chất. Đây là quá trình phổ biến trong tự nhiên, phản ánh sự sắp xếp lại cấu trúc vi mô của hạt vật chất và sự biến đổi trong các đại lượng nhiệt động. Một ví dụ điển hình là sự nóng chảy của băng thành nước, khi cấu trúc tinh thể rắn bị phá vỡ và trở thành dạng lỏng linh động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật lý và hóa học, khái niệm pha được hiểu là trạng thái đồng nhất về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và cấu trúc vật lý của một hệ thống. Sự thay đổi pha đồng nghĩa với việc hệ thống chuyển từ một cấu hình cân bằng này sang cấu hình cân bằng khác. Ví dụ: nước có thể tồn tại ở ba pha chính – rắn, lỏng, khí – và dưới các điều kiện cực đoan có thể hình thành pha plasma.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển pha không chỉ có ý nghĩa trong đời sống thường nhật mà còn giữ vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Nghiên cứu chuyển pha giúp giải thích bản chất của hiện tượng siêu dẫn, siêu lỏng, từ tính, và mở ra nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} từ luyện kim, sản xuất vật liệu cho đến năng lượng sạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các dạng chuyển pha phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng chuyển pha\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rắn → Lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Băng tan thành nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc tinh thể bị phá vỡ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lỏng → Khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nước sôi thành hơi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Các phân tử thoát khỏi liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khí → Lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngưng tụ hơi nước thành mưa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái lập liên kết giữa các phân tử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Siêu dẫn, siêu lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Do hiệu ứng lượng tử chi phối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại chuyển pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo lý thuyết nhiệt động học của Landau, chuyển pha được chia thành nhiều loại dựa trên đặc tính của thế năng tự do và các đại lượng vật lý liên quan. Phân loại này giúp các nhà khoa học dự đoán được tính chất và hành vi của vật liệu khi xảy ra biến đổi trạng thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển pha bậc một là loại chuyển pha phổ biến nhất, trong đó có sự gián đoạn trong các đại lượng nhiệt động như entropy, thể tích hoặc enthalpy. Ví dụ: sự đông đặc của nước đi kèm với việc giải phóng nhiệt ẩn. Trong loại này, có sự tồn tại đồng thời của hai pha trong quá trình chuyển đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển pha bậc hai không có sự gián đoạn rõ rệt trong entropy hay thể tích, nhưng lại có thay đổi trong đạo hàm bậc hai của thế năng tự do. Ví dụ điển hình là chuyển từ trạng thái thuận từ sang sắt từ khi giảm nhiệt độ dưới điểm Curie. Ngoài ra, chuyển pha lượng tử xảy ra ở nhiệt độ gần 0 tuyệt đối, trong đó dao động lượng tử đóng vai trò chính, là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng của vật lý hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển pha bậc một: nóng chảy, bay hơi, ngưng tụ, đông đặc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển pha bậc hai: siêu dẫn, từ trật tự sang vô trật tự.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển pha lượng tử: xảy ra ở nhiệt độ 0 K, do dao động lượng tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô tả nhiệt động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhiệt động học, chuyển pha được mô tả bằng thế năng tự do Gibbs (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript>). Một chuyển pha xảy ra khi thế năng tự do của hai trạng thái cân bằng bằng nhau. Ở điểm cân bằng, vật chất có thể tồn tại ở cả hai pha đồng thời, ví dụ như nước và băng ở 0°C dưới áp suất 1 atm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản của Gibbs:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G = H - TS\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript> là enthalpy (nhiệt hàm), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> là entropy. Sự biến thiên của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript> quyết định chiều và điều kiện xảy ra chuyển pha. Khi hai trạng thái có cùng giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript>, hệ sẽ ở trạng thái cân bằng pha.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình Clausius–Clapeyron mô tả mối quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ tại ranh giới pha:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{dP}{dT} = \\frac{\\Delta S}{\\Delta V} = \\frac{L}{T \\Delta V}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> là nhiệt ẩn của chuyển pha, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta S\u003C\u002Fscript> là sự thay đổi entropy và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta V\u003C\u002Fscript> là sự thay đổi thể tích. Công thức này rất quan trọng trong việc xác định đường cong cân bằng giữa hai pha, ví dụ đường cong bốc hơi của nước trong biểu đồ pha.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ trong tự nhiên và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, nhiều hiện tượng khí tượng liên quan trực tiếp đến chuyển pha. Sự hình thành mưa, tuyết, sương mù hay mây đều bắt nguồn từ quá trình ngưng tụ và đóng băng của hơi nước trong khí quyển. Các hiện tượng này không chỉ quan trọng trong chu trình nước mà còn ảnh hưởng mạnh đến khí hậu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ, chuyển pha được khai thác để tạo ra các ứng dụng có giá trị cao. Chất siêu dẫn được ứng dụng trong máy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}} (MRI), các nam châm siêu dẫn trong máy gia tốc hạt và lưới điện siêu dẫn. Chuyển pha từ tính được khai thác trong công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C6%B0u%20tr%E1%BB%AF%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}}, điển hình là ổ đĩa cứng. Ngoài ra, hợp kim nhớ hình thay đổi pha khi thay đổi nhiệt độ, được sử dụng trong robot y học và kỹ thuật hàng không.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ứng dụng thực tiễn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự nhiên: chu trình nước, thời tiết khí quyển, hình thành tuyết và mưa đá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ: nam châm siêu dẫn, bộ nhớ từ, hợp kim nhớ hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng: vật liệu chuyển pha trong lưu trữ nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Mô hình lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các mô hình lý thuyết về chuyển pha được phát triển nhằm giải thích sự thay đổi vi mô trong hệ thống khi chuyển từ một pha sang pha khác. Một trong những khái niệm quan trọng nhất là \u003Cb>thông số trật tự\u003C\u002Fb> (order parameter), được Lev Landau đưa ra. Thông số trật tự là đại lượng mô tả mức độ sắp xếp vi mô, ví dụ như từ độ trong vật liệu sắt từ. Khi vượt qua nhiệt độ Curie, thông số trật tự giảm xuống bằng 0, biểu hiện sự chuyển pha sang trạng thái thuận từ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình Ising là một ví dụ điển hình cho việc mô tả chuyển pha từ tính. Trong mô hình này, mỗi nút mạng đại diện cho một spin có thể hướng lên (+1) hoặc xuống (−1). Sự tương tác giữa các spin lân cận quyết định trạng thái từ tính của hệ. Khi nhiệt độ cao, hệ rối loạn với các spin định hướng ngẫu nhiên (trạng thái thuận từ). Khi nhiệt độ giảm dưới giá trị tới hạn, các spin đồng hướng tạo nên từ trường vĩ mô (trạng thái sắt từ).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ học thống kê cung cấp nền tảng để mô tả các trạng thái tập hợp lớn hạt. Sử dụng khái niệm hàm phân bố (partition function), các nhà khoa học tính toán được các đại lượng nhiệt động như entropy, năng lượng tự do và nhiệt dung. Đặc biệt, sự phân kỳ của nhiệt dung tại điểm tới hạn là một trong những đặc trưng quan trọng của chuyển pha bậc hai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lý thuyết Landau: thông số trật tự và khai triển thế năng tự do.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình Ising: mô tả chuyển pha từ thuận từ sang sắt từ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ học thống kê: công cụ tính toán các đại lượng nhiệt động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chuyển pha lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển pha lượng tử là dạng đặc biệt xảy ra ở nhiệt độ gần 0 K, khi dao động nhiệt hầu như biến mất và dao động lượng tử chi phối sự thay đổi trạng thái. Không giống các chuyển pha cổ điển, chuyển pha lượng tử được điều khiển bởi các thông số phi nhiệt như áp suất, từ trường hoặc nồng độ hạt mang điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ tiêu biểu là sự chuyển pha giữa chất cách điện và siêu dẫn trong các hệ điện tử tương quan mạnh. Khi thay đổi nồng độ điện tử hoặc cường độ tương tác, hệ có thể đột ngột thay đổi từ trạng thái không dẫn điện sang dẫn điện hoàn hảo. Hiện tượng này liên quan chặt chẽ đến các hiệu ứng lượng tử tập thể như sự ghép cặp Cooper.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển pha lượng tử còn đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}} hai chiều như graphene và các siêu mạng (superlattice). Sự xuất hiện của điểm tới hạn lượng tử (quantum critical point) trong các hệ này mở ra triển vọng ứng dụng trong điện toán lượng tử và vật liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22si%C3%AAu%20d%E1%BA%ABn%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20cao%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển pha được khai thác mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và công nghệ hiện đại. Trong luyện kim, quá trình chuyển pha rắn – rắn được sử dụng để kiểm soát cấu trúc vi mô của hợp kim, quyết định độ cứng, độ dẻo và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%83n%20m%C3%B2n%22%7D}}. Ví dụ, thép được tôi luyện bằng cách làm nóng đến nhiệt độ cao rồi làm nguội nhanh, nhằm tạo ra tổ chức martensit có độ bền lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực năng lượng, vật liệu chuyển pha (PCM – phase change materials) được ứng dụng để lưu trữ nhiệt. Các vật liệu này hấp thụ hoặc giải phóng nhiệt lượng lớn khi chuyển từ rắn sang lỏng hoặc ngược lại, cho phép cân bằng phụ tải {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} và cải thiện hiệu quả của hệ thống điều hòa nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điện tử và công nghệ thông tin, bộ nhớ chuyển pha (PRAM – phase-change random access memory) là công nghệ hứa hẹn thay thế bộ nhớ flash. Nó dựa trên khả năng thay đổi nhanh chóng giữa trạng thái vô định hình và tinh thể của hợp chất chalcogenide, cho phép lưu trữ dữ liệu bền vững và tốc độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Luyện kim: điều khiển vi cấu trúc hợp kim để tối ưu tính chất cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng: lưu trữ nhiệt bằng vật liệu chuyển pha.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện tử: bộ nhớ PRAM dựa trên chuyển pha tinh thể – vô định hình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về chuyển pha hiện nay tập trung vào các hệ vật liệu mới, đặc biệt là vật liệu nano và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20hai%20chi%E1%BB%81u%22%7D}}. Trong graphene, mặc dù chỉ dày một nguyên tử, các hiệu ứng lượng tử tập thể vẫn có thể dẫn đến những chuyển pha bất ngờ, ví dụ chuyển từ chất dẫn điện sang chất cách điện khi thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các siêu mạng (superlattice) và cấu trúc đa lớp cũng là đối tượng quan tâm lớn. Khi kết hợp nhiều lớp vật liệu có tính chất khác nhau ở quy mô nano, hệ có thể xuất hiện các trạng thái mới không tồn tại trong từng vật liệu riêng lẻ. Điều này mở ra khả năng thiết kế vật liệu theo yêu cầu với các tính chất đặc biệt, chẳng hạn như siêu dẫn ở nhiệt độ cao hoặc từ điện (multiferroic materials).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một xu hướng khác là ứng dụng mô phỏng máy tính và trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán các dạng chuyển pha phức tạp. Các thuật toán học máy có khả năng phân tích dữ liệu thí nghiệm lớn, giúp xác định nhanh chóng thông số tới hạn và gợi ý vật liệu mới có tính năng mong muốn. Kết hợp giữa thí nghiệm, lý thuyết và AI đang trở thành công cụ chủ đạo trong khoa học vật liệu hiện đại.\u003C\u002Fp>","Chuyển pha","Phase transition","Chuyển pha là quá trình biến đổi trạng thái nhiệt động lực học của một hệ vật chất từ pha này sang pha khác khi có sự thay đổi các thông số trạng thái bên ngoài như nhiệt độ, áp suất hoặc từ trường, đi kèm sự thay đổi trật tự cấu trúc nội tại.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Wang Jigang (2013). Ultrafast Order Parameter Dynamics and Critical Phenomena of Ising-Nematic Phase in Iron Pnictides. CLEO: 2013.","Ultrafast Order Parameter Dynamics and Critical Phenomena of Ising-Nematic Phase in Iron Pnictides","Wang Jigang","CLEO: 2013",2013,"10.1364\u002Fcleo_qels.2013.qw3d.7",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Bagchi Biman (2018). Landau Theory of Phase Transitions: Order Parameter Expansion and Free Energy Diagrams. Statistical Mechanics for Chemistry and Materials Science.","Landau Theory of Phase Transitions: Order Parameter Expansion and Free Energy Diagrams","Bagchi Biman","Statistical Mechanics for Chemistry and Materials Science",2018,"10.1201\u002F9781315113951-17",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Chen Xiangdong (2026). The Theory of Structural Evolution 8.0: Critical Phase Transitions &amp; Order Parameter Dynamics. Academic Journal.","The Theory of Structural Evolution 8.0: Critical Phase Transitions &amp; Order Parameter Dynamics","Chen Xiangdong","Academic Journal",2026,"10.2139\u002Fssrn.6274679",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Phân loại chuyển pha loại một và chuyển pha loại hai theo Ehrenfest dựa trên tiêu chuẩn nào?","Chuyển pha loại một đặc trưng bởi sự gián đoạn của đạo hàm bậc nhất của thế nhiệt động Gibbs theo nhiệt độ hoặc áp suất, đi kèm nhiệt chuyển pha (nhiệt ẩn) và biến thiên thể tích (ví dụ: nóng chảy, sôi). Chuyển pha loại hai có đạo hàm bậc nhất liên tục nhưng đạo hàm bậc hai (nhiệt dung, độ nén, độ cảm) bị gián đoạn hoặc phân kỳ, không có nhiệt ẩn (ví dụ: chuyển pha sắt từ sang thuận từ tại nhiệt độ Curie).",{"question":48,"answer":49},"Khái niệm 'tham số trật tự' (order parameter) trong lý thuyết Landau có ý nghĩa gì?","Tham số trật tự là đại lượng nhiệt động (như độ từ hóa trong chất sắt từ, hoặc mật độ cặp Cooper trong chất siêu dẫn) bằng 0 ở pha mất trật tự đối xứng cao (nhiệt độ cao) và khác 0 ở pha có trật tự đối xứng thấp (nhiệt độ thấp), giúp định lượng mức độ phá vỡ đối xứng tự phát của hệ.",{"question":51,"answer":52},"Hiện tượng tới hạn (critical phenomena) và tính phổ quát (universality) là gì?","Tại điểm chuyển pha tới hạn liên tục, khoảng cách tương quan giữa các phần tử phân kỳ về vô cùng, dẫn tới các đại lượng vật lý tuân theo các định luật hàm mũ với các số mũ tới hạn (critical exponents). Tính phổ quát chỉ ra rằng các hệ vật chất hoàn toàn khác nhau có cùng số chiều không gian và đối xứng tham số trật tự sẽ có các số mũ tới hạn giống hệt nhau.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"thành phần hóa học","ứng dụng công nghiệp","cộng hưởng từ hạt nhân","lưu trữ dữ liệu","nghiên cứu vật liệu","siêu dẫn nhiệt độ cao","khả năng chống ăn mòn","năng lượng tái tạo","vật liệu hai chiều","điều kiện môi trường",10,true,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:57.042+00:00","2026-09-13T14:10:33.640+00:00","2025-08-27T04:48:08.918+00:00","2026-09-13T14:10:32.519+00:00",294,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương"]