[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chuy%E1%BB%83n%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuy%E1%BB%83n%20m%E1%BA%A1ch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"chuyển mạch","Chuyển mạch là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chuyển mạch là khái niệm trong kỹ thuật điện và mạng máy tính, chỉ quá trình thiết lập, điều phối và giải phóng kết nối nhằm truyền tín hiệu hoặc dữ liệu giữa các điểm. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò tổ chức và phân bổ tài nguyên truyền dẫn, cho phép nhiều luồng thông tin cùng chia sẻ hạ tầng mạng một cách hiệu quả và có kiểm soát. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về khái niệm chuyển mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển mạch (switching) là một khái niệm cốt lõi trong kỹ thuật điện, điện tử và mạng máy tính, dùng để mô tả quá trình kết nối tạm thời hoặc logic giữa các điểm trong một hệ thống nhằm truyền tín hiệu, dữ liệu hoặc năng lượng. Thông qua chuyển mạch, hệ thống có thể lựa chọn đường đi phù hợp cho luồng thông tin, đảm bảo thông tin đến đúng đích với hiệu quả và độ tin cậy mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ trừu tượng, chuyển mạch không chỉ là hành động đóng hoặc mở một mạch điện, mà là một cơ chế tổ chức tài nguyên. Trong các hệ thống hiện đại, chuyển mạch giúp chia sẻ hạ tầng truyền dẫn giữa nhiều người dùng, nhiều luồng dữ liệu, từ đó tối ưu chi phí và nâng cao khả năng mở rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này xuất hiện xuyên suốt từ các hệ thống điện đơn giản cho đến các mạng viễn thông và Internet quy mô toàn cầu. Dù ở bối cảnh nào, chuyển mạch luôn gắn với việc ra quyết định: kết nối ai với ai, trong bao lâu, với tài nguyên nào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết lập và giải phóng kết nối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều phối luồng tín hiệu hoặc dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu sử dụng tài nguyên hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển của kỹ thuật chuyển mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật chuyển mạch ra đời gắn liền với sự phát triển của hệ thống điện thoại vào cuối thế kỷ XIX. Các tổng đài điện thoại ban đầu sử dụng chuyển mạch cơ học, trong đó người vận hành thủ công kết nối các dây dẫn để thiết lập cuộc gọi giữa hai thuê bao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự gia tăng nhanh chóng số lượng người dùng khiến chuyển mạch thủ công trở nên kém hiệu quả, dẫn đến sự ra đời của các hệ thống chuyển mạch tự động dựa trên rơ-le điện từ. Đây là bước chuyển quan trọng từ thao tác cơ học sang điều khiển điện, đặt nền móng cho chuyển mạch điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến nửa sau thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của máy tính và công nghệ số, chuyển mạch số dần thay thế các hệ thống analog. Các tổng đài điện tử và mạng truyền số liệu cho phép xử lý tín hiệu linh hoạt hơn, mở đường cho các mạng máy tính và Internet.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công nghệ chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cuối TK XIX\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển mạch cơ học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thủ công, kém mở rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đầu TK XX\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rơ-le điện từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự động hóa cơ bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sau 1960\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển mạch điện tử, số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Linh hoạt, hiệu suất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa chuyển mạch trong các lĩnh vực kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật điện, chuyển mạch thường được hiểu là quá trình thay đổi trạng thái của mạch điện nhằm kiểm soát dòng điện, ví dụ như bật hoặc tắt thiết bị. Ở mức này, chuyển mạch gắn liền với các phần tử vật lý như công tắc, transistor hoặc rơ-le.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong viễn thông và mạng máy tính, khái niệm chuyển mạch mang ý nghĩa trừu tượng hơn. Nó đề cập đến việc lựa chọn và thiết lập đường đi cho tín hiệu hoặc dữ liệu giữa các nút mạng, dựa trên thông tin điều khiển và địa chỉ đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt cốt lõi là chuyển mạch không tập trung vào bản thân tín hiệu, mà vào việc tổ chức và điều phối quá trình truyền. Điều này giúp phân biệt chuyển mạch với truyền dẫn, vốn chỉ liên quan đến việc mang tín hiệu qua môi trường vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chuyển mạch điện: kiểm soát dòng điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển mạch viễn thông: thiết lập kết nối thuê bao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển mạch mạng: điều phối gói dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các loại chuyển mạch cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên cách thức thiết lập kết nối và xử lý dữ liệu, chuyển mạch được phân loại thành nhiều dạng khác nhau. Mỗi loại phản ánh một triết lý thiết kế và phù hợp với những yêu cầu kỹ thuật riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển mạch kênh thiết lập một đường truyền chuyên dụng giữa hai điểm giao tiếp trong suốt thời gian kết nối. Toàn bộ tài nguyên của kênh được dành riêng cho một phiên liên lạc, giúp đảm bảo chất lượng ổn định nhưng kém hiệu quả khi lưu lượng thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, các dạng chuyển mạch không định trước đường truyền, như chuyển mạch gói hoặc chuyển mạch thông điệp, cho phép chia sẻ tài nguyên linh hoạt hơn. Dữ liệu được chia nhỏ và truyền qua mạng theo các tuyến khác nhau, tối ưu khả năng sử dụng hạ tầng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển mạch kênh (Circuit Switching)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển mạch gói (Packet Switching)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển mạch thông điệp (Message Switching)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển mạch tế bào (Cell Switching)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chuyển mạch\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển mạch kênh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết nối chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạng điện thoại truyền thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển mạch gói\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chia nhỏ dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Internet, mạng IP\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển mạch tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thước cố định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ATM\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển mạch kênh hoạt động dựa trên nguyên lý thiết lập một đường truyền logic hoặc vật lý cố định giữa hai điểm giao tiếp trước khi dữ liệu được truyền. Đường truyền này được duy trì xuyên suốt phiên liên lạc và chỉ được giải phóng khi kết thúc kết nối. Trong thời gian đó, tài nguyên mạng gắn với kênh không được sử dụng cho các kết nối khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận này giúp đảm bảo băng thông ổn định, độ trễ thấp và dự đoán được, đặc biệt phù hợp với các dịch vụ thời gian thực như thoại truyền thống. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là hiệu quả sử dụng tài nguyên thấp khi kênh không được khai thác liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, chuyển mạch gói chia dữ liệu thành các đơn vị nhỏ gọi là gói, mỗi gói được gắn thông tin điều khiển và có thể được định tuyến độc lập qua mạng. Các gói có thể đi qua những tuyến khác nhau và được ghép lại theo đúng thứ tự tại điểm đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chuyển mạch kênh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chuyển mạch gói\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết lập kết nối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bắt buộc trước khi truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cần kết nối cố định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sử dụng tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cố định, kém linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Linh hoạt, hiệu quả cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điện thoại PSTN\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Internet, mạng IP\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thiết bị chuyển mạch trong mạng máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong mạng máy tính, thiết bị chuyển mạch (network switch) là thành phần trung tâm giúp kết nối các thiết bị đầu cuối trong mạng cục bộ. Switch hoạt động chủ yếu ở tầng liên kết dữ liệu, sử dụng địa chỉ MAC để quyết định chuyển khung dữ liệu đến đúng cổng đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với hub truyền thống, switch giúp giảm xung đột dữ liệu bằng cách tạo ra các miền va chạm riêng biệt cho từng cổng. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của mạng, đặc biệt trong môi trường có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các switch hiện đại còn tích hợp nhiều chức năng nâng cao như VLAN, QoS, kiểm soát truy cập và giám sát lưu lượng, đóng vai trò quan trọng trong hạ tầng mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển tiếp khung dữ liệu theo địa chỉ MAC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân đoạn mạng và giảm xung đột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ quản lý và bảo mật mạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin kỹ thuật chi tiết có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cisco.com\u002Fc\u002Fen\u002Fus\u002Fsolutions\u002Fsmall-business\u002Fresource-center\u002Fnetworking\u002Fwhat-is-a-network-switch.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cisco Systems\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh chuyển mạch với định tuyến và quảng bá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển mạch thường được đặt trong mối quan hệ so sánh với định tuyến và quảng bá để làm rõ vai trò của từng cơ chế trong hệ thống mạng. Chuyển mạch tập trung vào việc chuyển dữ liệu trong phạm vi một mạng hoặc một miền quảng bá xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định tuyến hoạt động ở tầng mạng, chịu trách nhiệm lựa chọn đường đi giữa các mạng khác nhau dựa trên địa chỉ IP và bảng định tuyến. Trong khi đó, quảng bá là cơ chế gửi dữ liệu đến tất cả các nút trong cùng một miền, không phân biệt đích cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân tách chức năng này giúp kiến trúc mạng có tính phân lớp rõ ràng, dễ mở rộng và dễ quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tầng hoạt động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên kết dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạng cục bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Định tuyến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên mạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quảng bá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên kết dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn bộ miền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chuyển mạch trong các hệ thống hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển mạch là nền tảng của Internet, mạng viễn thông di động, trung tâm dữ liệu và các hệ thống điện toán đám mây. Khả năng chuyển mạch hiệu quả quyết định trực tiếp đến độ trễ, thông lượng và độ tin cậy của các dịch vụ số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mạng di động, chuyển mạch hỗ trợ việc duy trì kết nối khi người dùng di chuyển giữa các vùng phủ sóng. Trong trung tâm dữ liệu, chuyển mạch tốc độ cao cho phép kết nối hàng nghìn máy chủ với độ trễ rất thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn và khuyến nghị liên quan đến chuyển mạch được ban hành bởi các tổ chức quốc tế uy tín như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ieee.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IEEE\u003C\u002Fa> và \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ITU\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự bùng nổ của dữ liệu, dịch vụ thời gian thực và Internet vạn vật đặt ra nhiều thách thức cho kỹ thuật chuyển mạch, bao gồm yêu cầu độ trễ cực thấp, khả năng mở rộng lớn và mức độ bảo mật cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng mới như chuyển mạch định nghĩa bằng phần mềm (Software-Defined Networking) tách rời mặt phẳng điều khiển và mặt phẳng chuyển tiếp, cho phép quản lý mạng linh hoạt và tự động hóa cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, chuyển mạch trong môi trường ảo hóa và điện toán đám mây tiếp tục là hướng nghiên cứu và triển khai quan trọng trong các hệ thống mạng hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển mạch định nghĩa bằng phần mềm (SDN)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảo hóa mạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển mạch tốc độ cao cho trung tâm dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tanenbaum, A. S., &amp; Wetherall, D. J. \u003Ci>Computer Networks\u003C\u002Fi>. Pearson Education. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kurose, J. F., &amp; Ross, K. W. \u003Ci>Computer Networking: A Top-Down Approach\u003C\u002Fi>. Pearson. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Communications Society. \u003Ci>Switching systems and networking standards\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.comsoc.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.comsoc.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cisco Systems. \u003Ci>Networking fundamentals and switching technologies\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cisco.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cisco.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-17T02:18:23.203+00:00","2025-12-17T02:18:23.200+00:00",66,[33,43,53,63,68,74,85,91,96,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"microcell","Microcell: Khái niệm, cơ chế truyền sóng và kiến trúc phân cấp","Microcell","Microcell là một ô mạng vô tuyến ngoài trời trong kiến trúc mạng thông tin di động tế bào, có ăng-ten trạm gốc lắp đặt dưới độ cao mái nhà của các tòa nhà xung quanh với bán kính phủ sóng điển hình từ 100 m đến 1000 m và công suất phát thấp, nhằm nâng cao dung lượng lưu lượng cục bộ tại các khu vực đô thị mật độ cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dạy học định hướng năng lực","Dạy học định hướng năng lực là gì? Bản chất và áp dụng","competency-based education","Dạy học định hướng năng lực là mô hình giáo dục tổ chức quá trình dạy học và kiểm tra đánh giá dựa trên mức độ làm chủ các năng lực cốt lõi của người học, thay vì căn cứ vào thời lượng tích lũy bài giảng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"nhân lành tính tuyến giáp","Nhân lành tính tuyến giáp (benign nodule) là gì?","benign thyroid nodule","Nhân lành tính tuyến giáp là sự phát triển khu trú của các tế bào biểu mô tuyến giáp tạo thành một hoặc nhiều khối riêng biệt trong nhu mô tuyến giáp mà không mang đặc tính xâm lấn hoặc di căn ác tính. Tổn thương thường được chẩn đoán xác định qua siêu âm phân tầng nguy cơ và sinh thiết tế bào học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hình dạng pha trộn khuôn mặt 3d","Hình dạng pha trộn khuôn mặt 3D (blendshape) là gì?","3d facial blendshape","Hình dạng pha trộn khuôn mặt 3D là phương pháp biểu diễn các biến dạng biểu cảm trên khuôn mặt thông qua tổ hợp tuyến tính của các hình dạng mục tiêu được điêu khắc sẵn. Kỹ thuật này cho phép điều khiển chuyển động cơ mặt và đồng bộ khẩu hình trực quan trong đồ họa và thị giác máy tính.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tĩnh mạch trĩ","Tĩnh mạch trĩ (rectal veins) là gì?","Tĩnh mạch trĩ","rectal veins","Tĩnh mạch trĩ là hệ thống mạch máu gồm các tĩnh mạch trực tràng trên, giữa và dưới, tham gia hình thành đám rối tĩnh mạch trực tràng và đệm hậu môn để duy trì tuần hoàn và sự tự chủ đại tiện.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"độ cong vô hướng","Độ cong vô hướng (scalar curvature) là gì?","Độ cong vô hướng","scalar curvature","Độ cong vô hướng là đại lượng bất biến hình học vi phân cơ bản gán cho mỗi điểm trên đa tạp Riemann một số thực đại diện cho độ cong nội tại trung bình của đa tạp tại điểm đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dạy học nói và nghe","Dạy học nói và nghe là gì? Bản chất và phương pháp","Dạy học nói và nghe","teaching speaking and listening","Dạy học nói và nghe là quá trình tổ chức các hoạt động sư phạm có chủ đích nhằm hình thành, rèn luyện và nâng cao năng lực tiếp nhận thông tin và biểu đạt tư tưởng, tình cảm bằng ngôn ngữ nói cho người học.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hướng dẫn điều trị chuẩn","Hướng dẫn điều trị chuẩn là gì? Nguyên tắc và áp dụng","standard treatment guidelines","Hướng dẫn điều trị chuẩn (standard treatment guidelines) là hệ thống các khuyến nghị y khoa được xây dựng có hệ thống dựa trên bằng chứng khoa học thực nghiệm, nhằm hỗ trợ cán bộ y tế và người bệnh đưa ra quyết định can thiệp tối ưu cho từng bệnh cảnh lâm sàng cụ thể.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chết theo chương trình","Chết theo chương trình là gì? Cơ chế và ý nghĩa y sinh","Programmed cell death","Chết theo chương trình là quá trình tự hủy tế bào có trật tự và được điều hòa chặt chẽ bởi các cơ chế phân tử di truyền, đóng vai trò sống còn trong phát triển phôi, duy trì cân bằng nội môi mô và loại bỏ các tế bào bị hư hại mà không gây tổn thương mô xung quanh.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phụ nữ mãn kinh","Phụ nữ mãn kinh: Định nghĩa, sinh lý học và điều trị","Phụ nữ mãn kinh","Menopausal women","Phụ nữ mãn kinh là đối tượng phụ nữ đang trải qua hoặc đã hoàn tất quá trình mãn kinh tự nhiên, đặc trưng bởi sự suy giảm hoạt động chức năng buồng trứng và ngừng hoàn toàn chu kỳ kinh nguyệt trong tối thiểu 12 tháng liên tục."]