[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20x%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuyển hóa xương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":17,"discipline":18,"references":19,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"relateTopics":81},"chuyển hóa xương","Chuyển hóa xương là gì? Các nghiên cứu về Chuyển hóa xương","Chuyển hóa xương là quá trình động gồm hủy xương cũ và tạo xương mới nhằm duy trì độ bền cơ học và cân bằng khoáng chất trong cơ thể. Nó được điều hòa bởi tế bào, hormone và yếu tố cơ học, đóng vai trò then chốt trong sức khỏe bộ xương và phòng ngừa rối loạn xương. ","\u003Ch2>Giới thiệu về chuyển hóa xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>chuyển hóa xương\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Bone Metabolism\u003C\u002Fem>) là quá trình sinh hóa liên tục diễn ra trong mô xương gồm chu trình tạo xương bởi hủy cốt bào và tạo cốt bào, nhằm duy trì toàn vẹn cấu trúc cơ học và cân bằng nội môi calci, phospho trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong chuyển hóa xương, các tế bào xương chuyên biệt phối hợp hoạt động theo cơ chế chính xác nhằm duy trì sự cân bằng giữa hủy xương và tạo xương. Nếu quá trình hủy xương vượt quá tạo xương, mật độ xương sẽ suy giảm, gây nguy cơ loãng xương và gãy xương. Ngược lại, nếu quá trình tạo xương vượt trội, có thể dẫn đến xơ cứng bất thường và biến dạng bộ xương. Vì vậy, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} xương đóng vai trò trọng tâm trong việc giải thích cơ chế bệnh học và xây dựng các biện pháp điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số điểm quan trọng khi xem xét chuyển hóa xương:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đóng vai trò duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của bộ xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa nồng độ canxi-phosphat trong máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích nghi với lực cơ học từ vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là mục tiêu nghiên cứu của nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} loãng xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu chuyển hóa xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm về sự năng động của xương bắt đầu được đề cập vào thế kỷ XIX khi các quan sát mô học cho thấy có sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} mô xương theo thời gian. Trước đó, xương được xem như vật liệu cứng, tĩnh, chỉ có chức năng nâng đỡ cơ thể. Những nghiên cứu tiên phong đã mở ra nhận thức rằng xương thực chất là một mô sống, liên tục tái cấu trúc và phản ứng với môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVào đầu thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của kính hiển vi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B3a%20m%C3%B4%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, các nhà khoa học đã xác định được vai trò khác biệt của osteoblast ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20t%E1%BA%A1o%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}) và osteoclast ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%E1%BB%A7y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}). Đặc biệt, nghiên cứu của Albright và cộng sự trong những năm 1940 về bệnh loãng xương đã củng cố tầm quan trọng của cân bằng giữa hai loại tế bào này. Đến thập niên 1980, sự phát minh các phương pháp đo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20kho%C3%A1ng%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} (BMD) như DEXA đã cho phép đánh giá trực tiếp mức độ chuyển hóa xương trong lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mốc phát triển chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành tựu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhà nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1830s\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô tả cấu trúc mô xương dưới kính hiển vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Matthias Schleiden\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1940s\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu đầu tiên về loãng xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Fuller Albright\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1970s\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định vai trò của osteoclast trong hủy xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Frost và cộng sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1980s\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ra đời phương pháp đo mật độ xương bằng DEXA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Carter và cộng sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại tế bào tham gia vào chuyển hóa xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBa loại tế bào chính điều phối quá trình chuyển hóa xương là osteoblast, osteoclast và osteocyte. Mỗi loại tế bào đảm nhiệm một chức năng riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ với nhau. Sự phối hợp này đảm bảo quá trình tái cấu trúc diễn ra cân bằng và hiệu quả. Hiểu rõ chức năng từng loại tế bào là nền tảng để nghiên cứu các rối loạn xương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nOsteoblast có nguồn gốc từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}}, chịu trách nhiệm tổng hợp collagen type I và các protein nền, từ đó khoáng hóa thành mô xương mới. Osteoclast, ngược lại, có nguồn gốc từ dòng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20%C4%91%C6%A1n%20nh%C3%A2n%22%7D}}, thực hiện tiêu hủy xương thông qua tiết acid và enzyme như cathepsin K. Osteocyte là osteoblast trưởng thành bị bao bọc trong ma trận xương, đóng vai trò như cảm biến cơ học, truyền tín hiệu để điều hòa hoạt động của hai loại tế bào còn lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh chức năng của các tế bào:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại tế bào\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Osteoblast\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào gốc trung mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo xương, tổng hợp collagen, khoáng hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Osteoclast\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dòng bạch cầu đơn nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu hủy mô xương bằng enzym và acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Osteocyte\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Osteoblast trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm biến cơ học, điều hòa tín hiệu tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của quá trình chuyển hóa xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình chuyển hóa xương diễn ra tuần tự qua nhiều giai đoạn liên quan đến cả hủy xương và tạo xương. Bước đầu tiên là kích hoạt, trong đó các tín hiệu từ osteocyte hoặc hormone nội tiết thúc đẩy sự biệt hóa của tiền osteoclast thành osteoclast hoạt động. Sau đó, osteoclast gắn vào bề mặt xương và bắt đầu tiết acid hydrochloric cùng enzyme để phá hủy mô xương cũ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn tiếp theo là tạo xương, diễn ra khi osteoblast di chuyển đến vị trí vừa được tiêu hủy để tổng hợp collagen và protein nền. Quá trình khoáng hóa bắt đầu khi ion canxi và phosphat lắng đọng, hình thành hydroxyapatite. Giai đoạn cuối cùng là nghỉ, khi mô xương mới được ổn định và osteoblast chuyển thành osteocyte. Chu kỳ này thường kéo dài vài tháng và lặp lại liên tục trong suốt cuộc đời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm tắt các giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Kích hoạt – osteoclast được huy động và hoạt hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hủy xương – giải phóng acid và enzyme phá hủy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo xương – osteoblast tổng hợp ma trận hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoáng hóa và nghỉ – mô xương mới ổn định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Bone\\ Turnover = Resorption + Formation\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển hóa xương chịu sự chi phối mạnh mẽ của hệ thống nội tiết. Các hormone quyết định sự cân bằng giữa hoạt động của osteoblast và osteoclast, từ đó ảnh hưởng đến mật độ khoáng xương và khả năng chịu lực của bộ xương. Bất kỳ sự thay đổi nào trong cơ chế điều hòa này đều có thể dẫn đến rối loạn xương, đặc biệt là loãng xương hoặc bệnh cường cận giáp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nParathyroid hormone (PTH) là một trong những yếu tố trung tâm. Khi nồng độ canxi máu giảm, tuyến cận giáp tiết PTH để kích thích osteoclast hoạt động, tăng hủy xương và giải phóng canxi vào máu. Ngược lại, calcitonin do tuyến giáp tiết ra ức chế osteoclast, làm giảm hủy xương và hạ nồng độ canxi huyết. Vitamin D đóng vai trò kép, vừa hỗ trợ hấp thu canxi ở ruột, vừa tham gia vào khoáng hóa xương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt vai trò một số hormone chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hormone\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động chính lên xương\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PTH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến cận giáp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích hủy xương, tăng canxi máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Calcitonin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế osteoclast, giảm canxi máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vitamin D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Da, gan, thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng hấp thu canxi, hỗ trợ khoáng hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Estrogen\u002FTestosterone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến sinh dục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hoạt động hủy xương, duy trì mật độ xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của yếu tố cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXương là một mô đặc biệt có khả năng cảm nhận lực cơ học và thích ứng với môi trường. Quá trình này được gọi là \u003Cem>cơ học xương\u003C\u002Fem> (mechanotransduction). Osteocyte hoạt động như cảm biến cơ học, phát hiện áp lực và lực căng trong mô xương, sau đó truyền tín hiệu đến osteoblast và osteoclast để điều chỉnh hoạt động của chúng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu cho thấy sự vận động đều đặn giúp tăng cường tạo xương, trong khi bất động kéo dài (ví dụ trong tình trạng nằm liệt hoặc du hành vũ trụ) dẫn đến tiêu xương nhanh chóng. Chính vì vậy, tập luyện thể chất được khuyến khích như một biện pháp tự nhiên để phòng ngừa loãng xương. Điều này minh chứng rằng cơ học và sinh học kết hợp chặt chẽ trong duy trì sức khỏe xương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố cơ học quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Căng thẳng cơ học từ trọng lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực do vận động và tập luyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự mất trọng lực trong môi trường không gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn chuyển hóa xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn chuyển hóa xương xảy ra khi mất cân bằng giữa hủy xương và tạo xương, dẫn đến các bệnh lý lâm sàng với hậu quả nghiêm trọng. Loãng xương là bệnh phổ biến nhất, đặc trưng bởi mật độ xương thấp và cấu trúc vi mô suy yếu, làm tăng nguy cơ gãy xương. Nguyên nhân thường gặp là giảm estrogen sau mãn kinh, tuổi cao, chế độ dinh dưỡng thiếu hụt và lối sống ít vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh Paget xương là một rối loạn khác, trong đó quá trình hủy xương và tạo xương diễn ra hỗn loạn, dẫn đến xương biến dạng, yếu và dễ gãy. Cường cận giáp làm tăng tiết PTH, thúc đẩy hủy xương mạnh, gây đau xương, loãng xương và sỏi thận. Ngoài ra, bệnh thận mạn có thể gây loạn dưỡng xương do rối loạn chuyển hóa phosphat và vitamin D.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các rối loạn thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Loãng xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh Paget xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cường cận giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loạn dưỡng xương do bệnh thận mạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá tình trạng chuyển hóa xương, bác sĩ sử dụng kết hợp hình ảnh học và xét nghiệm sinh hóa. Đo mật độ khoáng xương (Bone Mineral Density – BMD) bằng phương pháp DEXA là tiêu chuẩn vàng, cho phép phát hiện sớm loãng xương. Ngoài ra, xét nghiệm các dấu ấn sinh học của quá trình hủy xương và tạo xương giúp theo dõi hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dấu ấn sinh học quan trọng bao gồm CTX (C-terminal telopeptide) phản ánh mức độ hủy xương và P1NP (Procollagen type 1 N-terminal propeptide) phản ánh tạo xương. Trong một số trường hợp đặc biệt, sinh thiết xương được sử dụng để đánh giá vi cấu trúc và hoạt động tế bào trực tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các công cụ chẩn đoán:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo mật độ xương bằng DEXA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm CTX và P1NP\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>X-quang xương dài và cột sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết xương (nghiên cứu chuyên sâu)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị rối loạn chuyển hóa xương bao gồm thuốc, bổ sung dinh dưỡng và thay đổi lối sống. Các thuốc chống tiêu xương như bisphosphonate và denosumab giúp ức chế osteoclast, giảm hủy xương. Thuốc kích thích tạo xương như teriparatide và abaloparatide được sử dụng cho các trường hợp loãng xương nặng. Bổ sung vitamin D và canxi là yếu tố nền tảng trong mọi phác đồ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa giữ vai trò quan trọng không kém. Chế độ ăn giàu canxi, protein, vitamin D kết hợp với tập luyện thể chất thường xuyên là biện pháp hiệu quả để duy trì sức khỏe xương. Ngoài ra, hạn chế rượu, thuốc lá và ngăn ngừa té ngã cũng giúp giảm nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Thuốc chống hủy xương: bisphosphonate, denosumab\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc kích thích tạo xương: teriparatide, abaloparatide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ sung dinh dưỡng: vitamin D, canxi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập luyện thể chất và thay đổi lối sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển hóa xương là một quá trình phức tạp, được điều hòa bởi tế bào, hormone và yếu tố cơ học. Sự cân bằng giữa hủy xương và tạo xương quyết định sức khỏe bộ xương cũng như khả năng phòng chống bệnh lý. Hiểu biết sâu hơn về cơ chế này mở ra hướng mới trong chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các rối loạn chuyển hóa xương.\n\u003C\u002Fp>\n\n","là quá trình sinh hóa liên tục diễn ra trong mô xương gồm chu trình tạo xương bởi hủy cốt bào và tạo cốt bào, nhằm duy trì toàn vẹn cấu trúc cơ học và cân bằng nội môi calci, phospho trong cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[20,28,36],{"citationText":21,"title":22,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":27},"Xu, Yu, Liu et al. (2023). The effect of cytokines on osteoblasts and osteoclasts in bone remodeling in osteoporosis: a review. Frontiers in Immunology.","The effect of cytokines on osteoblasts and osteoclasts in bone remodeling in osteoporosis: a review","Xu, Yu, Liu, Wan, Deng","Frontiers in Immunology",2023,"10.3389\u002Ffimmu.2023.1222129","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3389\u002Ffimmu.2023.1222129",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":35},"Chenu (2008). Faculty Opinions recommendation of Akt1 in osteoblasts and osteoclasts controls bone remodeling.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature.","Faculty Opinions recommendation of Akt1 in osteoblasts and osteoclasts controls bone remodeling.","Chenu","Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature",2008,"10.3410\u002Ff.1099278.555505","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3410\u002Ff.1099278.555505",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Ko, Park, Kim (2024). sLZIP functions as a key modulator of bone remodeling by regulating the crosstalk between osteoblasts and osteoclasts. Springer Science and Business Media LLC.","sLZIP functions as a key modulator of bone remodeling by regulating the crosstalk between osteoblasts and osteoclasts","Ko, Park, Kim","Springer Science and Business Media LLC",2024,"10.21203\u002Frs.3.rs-3972073\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-3972073\u002Fv1",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Hệ trục truyền tín hiệu RANK\u002FRANKL\u002FOPG điều hòa cân bằng hủy xương như thế nào?","Tạo cốt bào (osteoblast) biểu hiện phối tử RANKL trên bề mặt màng tế bào. Khi RANKL gắn vào thụ thể RANK trên tiền hủy cốt bào, nó kích hoạt quá trình biệt hóa thành hủy cốt bào hoạt động làm tiêu hủy xương. Ngược lại, tạo cốt bào cũng tiết ra Osteoprotegerin (OPG), một thụ thể bẫy hòa tan có khả năng cạnh tranh liên kết với RANKL, ngăn chặn tương tác RANKL-RANK và ức chế sự hủy xương.",{"question":49,"answer":50},"Hormone tuyến cận giáp (PTH) và Vitamin D tương tác thế nào để điều hòa calci máu?","Khi nồng độ calci máu hạ thấp, tuyến cận giáp lập tức tăng tiết PTH. PTH kích thích huy động calci từ xương vào máu bằng cách gián tiếp kích hoạt hủy cốt bào, tăng tái hấp thu calci tại ống lượn xa của thận, và kích thích enzyme 1-alpha-hydroxylase tại thận chuyển 25(OH)D thành 1,25(OH)2D (calcitriol hoạt tính). Calcitriol sau đó tăng cường hấp thu calci và phospho tại niêm mạc ruột non.",{"question":52,"answer":53},"Các dấu ấn sinh học chu chuyển xương (Bone Turnover Markers) thường dùng trên lâm sàng là gì?","Các dấu ấn tạo xương bao gồm phosphatase kiềm đặc hiệu xương (BALP), Osteocalcin và propeptide đầu N của collagen type I (P1NP). Các dấu ấn hủy xương bao gồm telopeptide đầu C của collagen type I (CTX huyết thanh) và NTX nước tiểu, cho phép đánh giá tốc độ tiêu hủy xương và đáp ứng điều trị loãng xương sớm hơn nhiều so với đo mật độ xương DXA.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"nghiên cứu chuyển hóa","độ bền cơ học","liệu pháp điều trị","thay đổi cấu trúc","hóa mô miễn dịch","tế bào tạo xương","tế bào hủy xương","mật độ khoáng xương","tế bào gốc trung mô","bạch cầu đơn nhân",10,true,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:41.939+00:00","2026-09-13T08:10:00.059+00:00","2025-09-03T05:00:37.337+00:00","2026-09-13T08:09:59.628+00:00",267,[82,85,95,98,101,105,108,111,114,117],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"phosphoryl hóa","Phosphoryl hóa là gì? Cơ chế kinase, phosphatase và ý nghĩa sinh học","Phosphorylation","Phosphoryl hóa (phosphorylation) là phản ứng hóa sinh gắn thêm một nhóm phosphat (\\text{PO}_4^{3-}, ký hiệu nhóm phosphoryl là -\\text{PO}_3^{2-}) vào một phân tử hữu cơ, phổ biến nhất là protein, lipid hoặc đường đơn. Trong sinh học tế bào, phosphoryl hóa protein là cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification - PTM) quan trọng và phổ biến nhất, đóng vai trò như một \"công tắc phân tử\" điều hòa hoạt tính enzyme, tương tác protein, định vị dưới tế bào và truyền tín hiệu nội bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biểu hiện gen","Biểu hiện gen là gì? Các công bố khoa học về Biểu hiện gen",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":102,"definition":104,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"deuterium","Deuterium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm hình thái","Đặc điểm hình thái là gì? Các công bố khoa học về Đặc điểm hình thái",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epoxy","Epoxy là gì? Các công bố khoa học về Epoxy",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tế bào cảm quang","Tế bào cảm quang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]