[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuyển hóa sinh học":40},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"21f02a11-32ad-4717-92cc-f6e9ea6fdec9","Tối ưu hóa quá trình oxy hóa pyrene bởi Penicillium janthinellum sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng","Optimization of pyrene oxidation by Penicillium janthinellum using response-surface methodology",[13,14,15],"Launen, L. A.","Pinto, L. J.","Moore, M. M.",3,null,false,"1999-04-01",1999,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs002530051425","10.1007\u002Fs002530051425","\u003Cp>Thực nghiệm vi sinh môi trường áp dụng phương pháp bề mặt đáp ứng nhằm tối ưu hóa quá trình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chuyển hóa sinh học\u003C\u002Fb> \u003Ci>pyrene\u003C\u002Fi> bởi chủng nấm sợi \u003Ci>Penicillium janthinellum\u003C\u002Fi> SFU403. Tác giả đánh giá ảnh hưởng của nồng độ glucose và nitrate lên các sản phẩm oxy hóa. Kết quả ghi nhận tại điều kiện 2,5% glucose và 1,5% natri nitrate, tổng mức \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chuyển hóa sinh học\u003C\u002Fb> pyrene đạt gần 100%. Hạn chế là glucose vượt 4,0% sẽ ức chế quá trình hydroxyl hóa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":16,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":17,"url":35,"doi":36,"summary":37},"404fc4e2-b47c-46b7-a09b-75294cb99247","Sự chuyển hóa của vi sinh vật đối với một số thiophen 2,5-substituted","Microbial metabolism of some 2,5-substituted thiophenes",[29,30,31],"Phillip M. Fedorak","Debora L. Coy","Torren M. Peakman","Biodegradation","1996-08-01",1996,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00115745","10.1007\u002FBF00115745","\u003Cp>Khảo sát hóa sinh thực nghiệm phân tích con đường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chuyển hóa sinh học\u003C\u002Fb> các dẫn xuất \u003Ci>2,5-dialkylthiophene\u003C\u002Fi> nhờ vi khuẩn phân hủy dầu. Tác giả sử dụng sắc ký khí phối phổ để định danh chất chuyển hóa sau thời gian ủ. Kết quả ghi nhận axit 5-methyl-2-thiophenecarboxylic bị oxy hóa thành axit \u003Ci>2,5-thiophenedicarboxylic\u003C\u002Fi> và chuyển 50% lưu huỳnh thành sulfate. Phát hiện này làm sáng tỏ cơ chế \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chuyển hóa sinh học\u003C\u002Fb> giúp phân hủy hợp chất lưu huỳnh dị vòng khó tan.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":17},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":46,"publishUser":17,"keywords":50,"keywordCount":17,"enrichTopicLink":18,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":17,"publicationScanTime":54,"contentErrorMessage":17,"viewCount":55,"relateTopics":56},"chuyển hóa sinh học","Chuyển hóa sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chuyển hóa sinh học","Chuyển hóa sinh học là quá trình cơ thể sử dụng enzyme để biến đổi các hợp chất hóa học, đặc biệt là thuốc, nhằm giúp chúng dễ dàng bài tiết ra ngoài. Quá trình này diễn ra chủ yếu ở gan và đóng vai trò quan trọng trong dược lý học và giải độc.","\u003Ch2>Chuyển hóa sinh học là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chuyển hóa sinh học (biotransformation) là quá trình cơ thể sử dụng enzyme để biến đổi các hợp chất hóa học, từ dạng có hoạt tính hoặc không hoạt tính, thành các dạng dễ đào thải hơn. Quá trình này có thể làm thay đổi đặc tính dược lý, độc tính, độ tan trong nước và khả năng bài tiết của các hợp chất, đặc biệt là thuốc và các chất lạ (xenobiotic).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chuyển hóa sinh học không chỉ đóng vai trò sống còn trong việc loại bỏ các chất độc khỏi cơ thể, mà còn giúp kích hoạt một số tiền thuốc (prodrug) trở thành dạng có hoạt tính. Ví dụ, thuốc chống ung thư \u003Ci>cyclophosphamide\u003C\u002Fi> phải trải qua chuyển hóa ở gan mới trở thành dạng có tác dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống enzyme đảm nhiệm chuyển hóa sinh học tập trung chủ yếu ở gan, nhưng còn có mặt tại các cơ quan khác như ruột, thận, phổi và da. Ngoài thuốc, nhiều chất nội sinh như hormone steroid, bilirubin hay acid béo cũng được xử lý qua con đường chuyển hóa sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các giai đoạn trong chuyển hóa sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình chuyển hóa sinh học thường được chia thành hai pha chính:\u003C\u002Fp>\u003Ch3>Pha I: Các phản ứng chức năng hóa\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Pha I bao gồm các phản ứng hóa học nhằm làm lộ ra hoặc đưa vào nhóm chức hóa học mới (như -OH, -NH2, -COOH). Các phản ứng phổ biến bao gồm oxy hóa, khử và thủy phân. Mục đích là làm cho phân tử trở nên phân cực hơn và sẵn sàng cho pha II.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhóm enzyme cytochrome P450 (CYP450) đóng vai trò chủ yếu trong pha này. Đây là một họ enzyme lớn với hơn 50 loại khác nhau, trong đó có khoảng 6 isoenzyme tham gia vào hơn 90% các phản ứng chuyển hóa thuốc, nổi bật là CYP3A4, CYP2D6, CYP2C9, CYP1A2.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phản ứng điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">RH + O_2 + NADPH + H^+ \\rightarrow ROH + H_2O + NADP^+\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó, RH là chất nền ban đầu, thường là thuốc, và ROH là sản phẩm đã được chức năng hóa, có nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào vị trí phù hợp trên phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>Pha II: Các phản ứng liên hợp\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Sau khi chất nền được chức năng hóa ở pha I, nó có thể tiếp tục trải qua pha II, là quá trình liên hợp (conjugation) với các phân tử phân cực như acid glucuronic, sulfate, glutathione hoặc glycine. Mục tiêu của pha này là tăng độ tan trong nước và hỗ trợ bài tiết qua nước tiểu hoặc mật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số enzyme chủ chốt trong pha II:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>UDP-glucuronosyltransferase (UGT):\u003C\u002Fstrong> Liên hợp với acid glucuronic.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sulfotransferase (SULT):\u003C\u002Fstrong> Liên hợp với nhóm sulfate.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Glutathione S-transferase (GST):\u003C\u002Fstrong> Liên hợp với glutathione.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>N-acetyltransferase (NAT):\u003C\u002Fstrong> Liên hợp với nhóm acetyl.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ: Paracetamol (acetaminophen) được chuyển hóa phần lớn qua glucuronid hóa và sulfat hóa để tạo thành các chất dễ bài tiết. Tuy nhiên, một phần nhỏ bị oxy hóa tạo thành chất độc NAPQI, chất này sẽ được khử độc nhờ liên hợp với glutathione.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến chuyển hóa sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chuyển hóa sinh học là một quá trình biến thiên lớn giữa các cá thể. Các yếu tố ảnh hưởng gồm:\u003C\u002Fp>\u003Ch3>1. Di truyền học\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Các biến thể gen (polymorphism) ở các enzyme như CYP2D6, CYP2C9, UGT1A1 có thể khiến tốc độ chuyển hóa tăng hoặc giảm, dẫn đến quá liều hoặc thiếu hiệu quả. Ví dụ, người có kiểu gen chuyển hóa nhanh CYP2D6 sẽ xử lý codein thành morphin nhanh hơn, gây nguy cơ ngộ độc morphin.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>2. Tuổi tác\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Trẻ sơ sinh có hệ enzyme chưa hoàn thiện, đặc biệt là UGT, nên dễ bị tích lũy các thuốc như chloramphenicol, gây hội chứng xám. Người già cũng có khả năng chuyển hóa giảm do chức năng gan suy yếu.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>3. Giới tính\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Có sự khác biệt nhỏ về hoạt tính enzyme giữa nam và nữ, đặc biệt là CYP3A4 thường hoạt động mạnh hơn ở nữ.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>4. Bệnh lý\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Bệnh gan mạn tính, suy tim hoặc viêm nhiễm có thể làm giảm khả năng chuyển hóa thuốc. Ví dụ, viêm gan virus có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động của hệ CYP.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>5. Chế độ ăn và lối sống\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Thực phẩm, đồ uống và chất kích thích có thể cảm ứng hoặc ức chế enzyme chuyển hóa:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bưởi (grapefruit):\u003C\u002Fstrong> Ức chế CYP3A4 ở ruột, làm tăng nồng độ thuốc như simvastatin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rượu:\u003C\u002Fstrong> Có thể cảm ứng CYP2E1, liên quan đến chuyển hóa ethanol và acetaminophen.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc lá:\u003C\u002Fstrong> Cảm ứng CYP1A2, ảnh hưởng đến chuyển hóa caffeine, theophyllin.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>6. Tương tác thuốc\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Việc dùng đồng thời nhiều thuốc có thể dẫn đến cạnh tranh hoặc tương tác enzyme. Ví dụ, ketoconazole là chất ức chế mạnh CYP3A4, có thể làm tăng nồng độ nhiều thuốc chuyển hóa qua CYP3A4.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của hiểu biết về chuyển hóa sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>1. Dự đoán dược động học thuốc\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Hiểu rõ chuyển hóa giúp xác định thời gian bán thải, liều dùng, tần suất dùng thuốc. Ví dụ, midazolam có thời gian tác dụng ngắn vì bị chuyển hóa nhanh qua CYP3A4.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>2. Cá nhân hóa điều trị\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Thông qua xét nghiệm gen, có thể lựa chọn thuốc và liều phù hợp với từng người để đạt hiệu quả tối ưu và tránh tác dụng phụ. Đây là nền tảng của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fscience-research\u002Fgenomics\u002Fpersonalized-medicine\">y học cá thể hóa\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>3. Thiết kế tiền thuốc (prodrug)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Nhiều loại thuốc được thiết kế dưới dạng tiền thuốc để tăng hấp thu, sau đó được chuyển hóa thành dạng hoạt tính. Ví dụ: Enalapril là tiền thuốc của enalaprilat, một thuốc ức chế men chuyển (ACE).\u003C\u002Fp>\u003Ch3>4. Phân tích độc chất và xử lý ngộ độc\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Hiểu chuyển hóa giúp xác định độc chất, cơ chế gây độc và cách giải độc. Ví dụ: Acetaminophen liều cao gây độc gan do tích lũy NAPQI, được điều trị bằng N-acetylcysteine để bổ sung glutathione.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các tài nguyên hữu ích\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pharmgkb.org\u002F\">PharmGKB – Cơ sở dữ liệu dược lý di truyền\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugbank.ca\u002F\">DrugBank – Cơ sở dữ liệu dược lý và dược động học\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\">FDA – Thông tin thuốc và tương tác\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\">EMA – Cơ quan Dược phẩm Châu Âu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chuyển hóa sinh học là một mắt xích không thể thiếu trong dược lý học và sinh học phân tử. Việc hiểu biết chi tiết về cơ chế, enzyme, yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng thực tiễn giúp tối ưu hóa điều trị, cá nhân hóa y học và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Trong bối cảnh công nghệ sinh học phát triển nhanh chóng, chuyển hóa sinh học còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực như phát triển thuốc mới, xử lý sinh học môi trường, và thiết kế liệu pháp gen.\u003C\u002Fp>",{"id":47,"researcherId":17,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[42],"PUBLISHED","2025-01-13T14:00:11.643+00:00","2026-09-04T03:17:04.934+00:00","2026-09-04T03:17:04.932+00:00",471,[57,60,63,66,76,82,93,104,108,113],{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"chu kỳ bán rã","Chu kỳ bán rã là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"thuốc lá","Thuốc lá là gì? Thành phần, tác hại và kiểm soát y tế","tobacco","Thuốc lá là sản phẩm chế biến từ lá cây thuốc lá thuộc chi Nicotiana, chứa alkaloid nicotine gây nghiện và khi đốt cháy tạo ra luồng khói chứa hơn 7000 chất hóa học gây độc tế bào, tổn thương tim mạch và ung thư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"suvmax","SUVmax trong PET\u002FCT là gì? Ý nghĩa trong chẩn đoán ung thư","SUVmax","maximum standardized uptake value","SUVmax (maximum standardized uptake value hay giá trị hấp thu chuẩn hóa tối đa) là chỉ số bán định lượng trong kỹ thuật xạ hình cắt lớp phát xạ positron (PET\u002FCT), biểu thị nồng độ hoạt độ phóng xạ cao nhất đo được tại một voxel đơn lẻ bên trong vùng tổn thương quan tâm, được hiệu chỉnh theo liều phóng xạ tiêm và trọng lượng cơ thể người bệnh.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"môi trường thủy sinh","Môi trường thủy sinh là gì? Cấu trúc, sinh thái và bảo vệ nguồn nước","Môi trường thủy sinh","Aquatic environment \u002F Aquatic ecosystem","Môi trường thủy sinh là hệ sinh thái môi trường nước bao gồm các vùng nước ngọt, nước lợ và nước mặn, nơi các sinh vật thủy sinh sinh sống, tương tác với nhau và với các yếu tố lý hóa của môi trường nước.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"phân hủy kỵ khí","Phân hủy kỵ khí là gì? Các công bố khoa học về Phân hủy kỵ khí","Phân hủy kỵ khí","anaerobic digestion","Phân hủy kỵ khí là quá trình sinh học trong đó các vi sinh vật phân giải chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy phân tử để tạo ra khí sinh học giàu năng lượng và bùn thải sau phân hủy.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":17,"definition":107,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"r chop","R chop là gì? Các công bố khoa học về R chop","R-CHOP regimen","Phác đồ R-CHOP là phác đồ hóa miễn dịch phối hợp chuẩn mực quốc tế kết hợp giữa kháng thể đơn dòng Rituximab và 4 thuốc hóa chất kinh điển Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine và Prednisone trong điều trị u lympho tế bào B lớn lan tỏa.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"hydrocarbon thơm đa vòng","Hydrocarbon thơm đa vòng là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Hydrocarbon thơm đa vòng","Polycyclic aromatic hydrocarbons \u002F PAHs","Hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) là nhóm các hợp chất hữu cơ kỵ nước bao gồm hai hay nhiều vòng benzen ngưng tụ chung cạnh, phát sinh chủ yếu từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn các vật liệu hữu cơ và nhiên liệu hóa thạch, có độc tính sinh thái cao và khả năng gây ung thư, đột biến gen mạnh."]