[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20carbohydrate{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuyển hóa carbohydrate":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Chuyển hóa carbohydrate là tập hợp các quá trình sinh hóa giúp phân giải, tổng hợp và sử dụng carbohydrate nhằm cung cấp năng lượng cho tế bào. Quá trình này gồm nhiều con đường như đường phân, chu trình TCA, và tổng hợp glycogen, đảm bảo duy trì đường huyết và cân bằng năng lượng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Chuyển hóa carbohydrate là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển hóa carbohydrate là tập hợp các quá trình sinh hóa diễn ra bên trong tế bào nhằm chuyển đổi carbohydrate thành năng lượng, dự trữ năng lượng hoặc tổng hợp các phân tử cần thiết khác. Đây là một phần trọng yếu trong chuyển hóa năng lượng của cơ thể, đảm bảo cung cấp ATP – đơn vị năng lượng chính cho mọi hoạt động sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quá trình chuyển hóa carbohydrate bao gồm: tiêu hóa và hấp thu đường, phân giải glucose (đường phân), tổng hợp và phân giải glycogen, tổng hợp glucose mới (gluconeogenesis) và chuỗi phản ứng tạo ATP từ NADH\u002FFADH₂ thông qua chuỗi chuyền điện tử. Toàn bộ chu trình này đảm bảo sự cân bằng năng lượng, điều chỉnh lượng đường huyết, và duy trì chức năng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Glucose là carbohydrate chủ yếu được sử dụng để sản xuất ATP. Tế bào sử dụng glucose đầu tiên vì nó dễ bị oxy hóa và chuyển hóa. Nếu nồng độ glucose dư thừa, nó sẽ được lưu trữ dưới dạng glycogen trong gan và cơ. Trong điều kiện thiếu hụt, glucose có thể được tổng hợp lại từ các nguồn không carbohydrate.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại carbohydrate và vai trò sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbohydrate là hợp chất hữu cơ chứa cacbon, hydro và oxy, phân bố rộng rãi trong tự nhiên. Chúng được phân loại theo số lượng đơn vị đường (saccharide) cấu thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Monosaccharide:\u003C\u002Fstrong> Các đường đơn như glucose, fructose, galactose. Đây là dạng có thể hấp thu trực tiếp qua ruột non.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Disaccharide:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp từ hai đơn vị monosaccharide, ví dụ: sucrose (glucose + fructose), lactose (glucose + galactose).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Polysaccharide:\u003C\u002Fstrong> Chuỗi dài các đơn vị monosaccharide, gồm: tinh bột (thực vật), glycogen (động vật), cellulose (xơ thực vật không tiêu hóa được ở người).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Carbohydrate có vai trò sống còn trong cơ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cung cấp năng lượng nhanh chóng và hiệu quả (1 gram carbohydrate cung cấp 4 kcal).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là nguyên liệu cho tổng hợp nucleotid (thành phần DNA\u002FRNA), glycoprotein và glycolipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia điều hòa các phản ứng chuyển hóa thông qua các sản phẩm trung gian như glucose-6-phosphate.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng phân loại dưới đây tóm tắt vai trò và nguồn gốc carbohydrate:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại carbohydrate\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn thực phẩm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Monosaccharide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Glucose, Fructose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trái cây, mật ong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năng lượng nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Disaccharide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sucrose, Lactose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường ăn, sữa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần enzym để tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Polysaccharide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tinh bột, Glycogen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngũ cốc, khoai, gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dự trữ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quá trình tiêu hóa và hấp thu carbohydrate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiêu hóa carbohydrate bắt đầu trong khoang miệng nhờ enzym amylase trong nước bọt, phân giải tinh bột thành các phân tử oligosaccharide nhỏ. Khi thức ăn đi vào tá tràng, enzym amylase của tuyến tụy tiếp tục quá trình phân giải polysaccharide còn lại thành maltose và các disaccharide khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bề mặt ruột non, các enzym disaccharidase (maltase, sucrase, lactase) sẽ phân giải disaccharide thành monosaccharide. Monosaccharide sau đó được hấp thu bởi tế bào biểu mô ruột thông qua các cơ chế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng vận chuyển với Na⁺ (SGLT1):\u003C\u002Fstrong> hấp thu glucose và galactose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch tán có hỗ trợ (GLUT5):\u003C\u002Fstrong> hấp thu fructose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoát ra mao mạch (GLUT2):\u003C\u002Fstrong> sau khi được hấp thu, đường đơn đi vào tuần hoàn máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết quá trình có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK22436\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Digestion and Absorption of Carbohydrates\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đường phân (Glycolysis)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đường phân là quá trình phân giải glucose trong bào tương tế bào, tạo ra pyruvate, ATP và NADH. Đây là con đường chuyển hóa đầu tiên của glucose, có thể diễn ra cả trong điều kiện hiếu khí và yếm khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng tổng quát của đường phân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Glucose + 2 NAD^+ + 2 ADP + 2 P_i \\rightarrow 2 Pyruvate + 2 NADH + 2 ATP + 2 H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đường phân gồm 10 bước enzym, chia thành 3 giai đoạn: đầu tư năng lượng (sử dụng ATP), phân chia phân tử đường, và thu năng lượng (tạo ATP, NADH). Các enzyme chính trong quá trình này bao gồm hexokinase, phosphofructokinase-1 (PFK-1), và pyruvate kinase.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện yếm khí, pyruvate sẽ chuyển thành lactate để tái sinh NAD⁺, duy trì đường phân. Trong điều kiện hiếu khí, pyruvate được chuyển vào ti thể để tiếp tục chuyển hóa qua chu trình acid citric.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chu trình acid citric (TCA Cycle)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi kết thúc đường phân, pyruvate được vận chuyển vào ty thể và trải qua quá trình khử carboxyl để tạo thành acetyl-CoA dưới tác động của enzym pyruvate dehydrogenase. Acetyl-CoA là phân tử đầu vào quan trọng của chu trình acid citric (TCA), nơi xảy ra quá trình oxy hóa hoàn toàn để giải phóng CO₂ và thu nhận năng lượng dưới dạng NADH, FADH₂ và GTP (hoặc ATP).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng tổng quát trong mỗi chu kỳ TCA:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Acetyl-CoA + 3 NAD^+ + FAD + GDP + P_i + 2 H_2O \\rightarrow 2 CO_2 + 3 NADH + FADH_2 + GTP + CoA\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu trình này bao gồm 8 phản ứng enzym, với các enzyme đặc trưng như citrate synthase, isocitrate dehydrogenase, và α-ketoglutarate dehydrogenase. Mỗi phân tử glucose tạo ra 2 phân tử acetyl-CoA, do đó mỗi glucose đóng góp 2 vòng TCA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>TCA còn cung cấp chất trung gian cho nhiều quá trình sinh tổng hợp, như α-ketoglutarate cho tổng hợp amino acid, oxaloacetate cho gluconeogenesis, và citrate cho tổng hợp acid béo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuỗi chuyền điện tử và phosphoryl hóa oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phân tử NADH và FADH₂ sinh ra từ glycolysis và TCA được chuyển đến màng trong ty thể, nơi chúng tham gia chuỗi chuyền điện tử (electron transport chain – ETC). Tại đây, các điện tử được vận chuyển qua các phức hợp enzyme I, II, III, IV để cuối cùng khử O₂ thành H₂O.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự di chuyển điện tử này tạo ra gradient proton (H⁺) qua màng trong ty thể, tạo thế năng điện hóa. Dòng proton quay trở lại qua enzym ATP synthase sẽ thúc đẩy quá trình tổng hợp ATP – được gọi là phosphoryl hóa oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất tổng hợp năng lượng trong toàn bộ quá trình oxy hóa 1 phân tử glucose (hiếu khí):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quá trình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sản phẩm ATP\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glycolysis\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 ATP + 2 NADH (≈5 ATP)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển pyruvate → acetyl-CoA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 NADH (≈5 ATP)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>TCA (2 vòng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 ATP (GTP) + 6 NADH + 2 FADH₂ (≈20 ATP)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tổng cộng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>≈30–32 ATP\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết cơ chế có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26865\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Oxidative Phosphorylation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Glycogenesis và Glycogenolysis\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi nồng độ glucose máu tăng (sau ăn), glucose được lưu trữ dưới dạng glycogen trong gan và cơ – gọi là quá trình glycogenesis. Ngược lại, khi glucose máu giảm, glycogen được phân giải để duy trì đường huyết – gọi là glycogenolysis.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chính trong tổng hợp glycogen:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chuyển glucose thành glucose-6-phosphate nhờ hexokinase\u002Fglucokinase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi thành glucose-1-phosphate, sau đó thành UDP-glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thêm từng đơn vị glucose vào chuỗi glycogen nhờ glycogen synthase.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phân giải glycogen diễn ra theo các bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Glycogen phosphorylase tách glucose bằng cách cắt liên kết α-1,4 tạo glucose-1-phosphate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Debranching enzyme xử lý các nhánh α-1,6.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hai quá trình này được điều hòa ngược chiều bởi insulin (kích thích glycogenesis) và glucagon\u002Fepinephrine (kích thích glycogenolysis). Đây là cơ chế chính điều chỉnh đường huyết ngắn hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Gluconeogenesis – Tân tạo glucose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gluconeogenesis là quá trình tổng hợp glucose mới từ các tiền chất không phải carbohydrate, chủ yếu tại gan và một phần ở vỏ thận. Quá trình này trở nên quan trọng khi cơ thể đói kéo dài, hoạt động mạnh, hoặc trong các tình huống thiếu carbohydrate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguồn nguyên liệu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lactate:\u003C\u002Fstrong> từ cơ hoạt động (chu trình Cori).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Amino acid glucogenic:\u003C\u002Fstrong> chủ yếu là alanine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glycerol:\u003C\u002Fstrong> từ phân giải triglyceride.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phản ứng tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2 Pyruvate + 4 ATP + 2 GTP + 2 NADH \\rightarrow Glucose + 4 ADP + 2 GDP + 6 P_i + 2 NAD^+\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gluconeogenesis chia sẻ nhiều enzym với glycolysis nhưng thay thế 3 bước không thuận nghịch (hexokinase, PFK-1, pyruvate kinase) bằng các enzym đặc hiệu: pyruvate carboxylase, PEP carboxykinase, fructose-1,6-bisphosphatase và glucose-6-phosphatase.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn trong chuyển hóa carbohydrate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các rối loạn chuyển hóa carbohydrate có thể do nguyên nhân di truyền hoặc mắc phải, dẫn đến mất cân bằng năng lượng và các biến chứng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu đường (type 1 và 2):\u003C\u002Fstrong> Mất khả năng sử dụng hoặc sản xuất insulin, dẫn đến tăng glucose máu mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu enzym:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ: thiếu G6PD (gây thiếu máu tan huyết), galactosemia (tích tụ galactose), không dung nạp fructose di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không dung nạp lactose:\u003C\u002Fstrong> Thiếu lactase, không thể tiêu hóa lactose gây rối loạn tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhận biết và chẩn đoán các rối loạn này thường cần kết hợp xét nghiệm máu, phân tích enzyme, và đôi khi giải trình tự gene. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK560990\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls – Carbohydrate Metabolism Disorders\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Berg, J. M., Tymoczko, J. L., &amp; Stryer, L. (2015). \u003Cem>Biochemistry\u003C\u002Fem> (8th ed.). W.H. Freeman and Company.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nelson, D. L., &amp; Cox, M. M. (2021). \u003Cem>Lehninger Principles of Biochemistry\u003C\u002Fem> (8th ed.). Macmillan Learning.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK22436\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Digestion and Absorption of Carbohydrates\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26865\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Oxidative Phosphorylation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK560990\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls – Carbohydrate Metabolism Disorders\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fscience\u002Fbiology\u002Fcellular-respiration-and-fermentation\" target=\"_blank\">Khan Academy – Cellular Respiration\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.144+00:00","2025-10-25T14:49:09.496+00:00","2025-10-25T14:49:09.494+00:00",142,[33,43,53,58,61,64,67,70,80,83],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ức chế α amylase","Ức chế α amylase là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Alpha-amylase inhibition","Ức chế α-amylase là quá trình làm giảm hoặc bất hoạt hoạt tính xúc tác thủy phân liên kết alpha-1,4-glucosidic của enzyme alpha-amylase đối với tinh bột, đóng vai trò then chốt trong kiểm soát đường huyết sau ăn ở bệnh đái tháo đường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chỉ số mỡ cơ thể","Chỉ số mỡ cơ thể: Khái niệm, công thức và đánh giá","body adiposity index","Chỉ số mỡ cơ thể là đại lượng nhân trắc học ước tính lượng mô mỡ dựa trên kích thước chu vi hông và chiều cao cơ thể nhằm đánh giá thành phần cơ thể mà không phụ thuộc vào cân nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"endoglucanase gh8","Endoglucanase GH8: Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng sinh học","GH8 endoglucanase","Endoglucanase GH8 là enzyme thuộc họ glycoside hydrolase 8 xúc tác phản ứng thủy phân nội liên kết beta-1,4-glucosidic trong cellulose theo cơ chế đảo ngược cấu hình anomeric.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sóng xung kích","Sóng xung kích là gì? Các công bố khoa học về Sóng xung kích",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số grashof","Số grashof là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học","Sinh học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"siêu dẫn","Siêu dẫn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Siêu dẫn",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"niềm tin thương hiệu","Niềm tin thương hiệu: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Brand trust","Niềm tin thương hiệu là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực social sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ trung bình","Nhiệt độ trung bình là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"người tiêu dùng","Người tiêu dùng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]