[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20s%E1%BB%91%20y%20t%E1%BA%BF{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuyển đổi số y tế":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chuyển đổi số y tế","Chuyển đổi số y tế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chuyển đổi số y tế là quá trình tích hợp công nghệ số vào toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe nhằm cải thiện chất lượng, hiệu quả và tính công bằng dịch vụ. Nó không chỉ là số hóa dữ liệu mà còn bao gồm thay đổi mô hình quản lý, quy trình và cách ra quyết định dựa trên dữ liệu trong hệ thống y tế hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chuyển đổi số y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển đổi số y tế là quá trình tích hợp công nghệ số vào toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe, bao gồm hoạt động khám chữa bệnh, quản lý bệnh viện, nghiên cứu y học, y tế dự phòng và hoạch định chính sách. Khái niệm này không đồng nghĩa hoàn toàn với số hóa dữ liệu, mà bao hàm sự thay đổi toàn diện về cách thức vận hành, tư duy quản lý và phương pháp ra quyết định trong lĩnh vực y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ góc độ kỹ thuật, chuyển đổi số y tế liên quan đến việc triển khai các nền tảng công nghệ như hồ sơ sức khỏe điện tử, hệ thống thông tin bệnh viện, nền tảng y tế từ xa, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn. Ở góc độ tổ chức, đây là quá trình tái cấu trúc quy trình làm việc, chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường phối hợp giữa các cơ sở y tế khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới, chuyển đổi số y tế nhằm mục tiêu cải thiện kết quả chăm sóc sức khỏe, tăng tính công bằng trong tiếp cận dịch vụ và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực y tế. Khái niệm này thường được đặt trong bối cảnh hệ thống y tế hướng tới chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm và dựa trên bằng chứng khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tập trung vào dữ liệu và công nghệ số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi quy trình và mô hình quản lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao chất lượng và hiệu quả chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh và động lực thúc đẩy chuyển đổi số y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển đổi số y tế diễn ra trong bối cảnh hệ thống y tế toàn cầu đang chịu áp lực lớn từ nhiều phía. Dân số già hóa nhanh, tỷ lệ bệnh mạn tính gia tăng và chi phí y tế ngày càng cao khiến các mô hình chăm sóc truyền thống trở nên kém bền vững. Đồng thời, sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ thông tin tạo ra cơ hội mới để giải quyết các vấn đề tồn tại lâu dài của ngành y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐại dịch COVID-19 được xem là một chất xúc tác mạnh mẽ cho chuyển đổi số y tế. Nhu cầu theo dõi dịch tễ thời gian thực, quản lý bệnh nhân từ xa và chia sẻ dữ liệu nhanh chóng giữa các cơ quan y tế đã làm lộ rõ hạn chế của các hệ thống vận hành thủ công hoặc phân mảnh. Nhiều quốc gia buộc phải đẩy nhanh triển khai các giải pháp số trong thời gian ngắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài yếu tố dịch bệnh, kỳ vọng của người dân cũng là một động lực quan trọng. Người bệnh ngày càng quen với các dịch vụ số trong đời sống hằng ngày và mong muốn trải nghiệm tương tự trong chăm sóc sức khỏe, như đặt lịch trực tuyến, truy cập kết quả xét nghiệm từ xa hoặc tư vấn y tế qua nền tảng số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Động lực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động đến hệ thống y tế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dân số già hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhu cầu chăm sóc dài hạn và quản lý bệnh mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại dịch và khủng hoảng y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đòi hỏi phản ứng nhanh và dựa trên dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỳ vọng của người bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thúc đẩy dịch vụ y tế thuận tiện và cá nhân hóa hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cốt lõi của chuyển đổi số y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển đổi số y tế được cấu thành từ nhiều thành phần công nghệ và tổ chức khác nhau, trong đó hồ sơ sức khỏe điện tử giữ vai trò nền tảng. Hồ sơ sức khỏe điện tử cho phép lưu trữ thông tin y tế của người bệnh một cách có cấu trúc, liên tục và có thể truy cập tại nhiều cơ sở y tế khác nhau khi được cấp quyền phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, hệ thống thông tin bệnh viện và hệ thống quản lý phòng khám hỗ trợ các hoạt động hành chính, tài chính và chuyên môn. Các hệ thống này giúp tự động hóa quy trình, giảm sai sót thủ công và cung cấp dữ liệu cho công tác quản lý và đánh giá chất lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, học máy và phân tích dữ liệu lớn ngày càng được tích hợp vào hệ sinh thái y tế số. Chúng hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh, dự báo nguy cơ bệnh tật và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống thông tin bệnh viện (HIS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y tế từ xa và nền tảng số cho người bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dữ liệu và khả năng liên thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDữ liệu y tế là yếu tố trung tâm của mọi nỗ lực chuyển đổi số. Từ dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng đến dữ liệu hành chính và dữ liệu từ thiết bị cá nhân, tất cả đều góp phần tạo nên bức tranh toàn diện về tình trạng sức khỏe của cá nhân và cộng đồng. Chất lượng dữ liệu quyết định trực tiếp đến độ tin cậy của phân tích và quyết định y khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng liên thông dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau là điều kiện cần để dữ liệu y tế phát huy giá trị. Liên thông cho phép thông tin được chia sẻ xuyên suốt các tuyến chăm sóc, giảm trùng lặp xét nghiệm và hạn chế sai sót do thiếu thông tin. Các chuẩn kỹ thuật như HL7 FHIR được phát triển nhằm hỗ trợ trao đổi dữ liệu một cách an toàn và có cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, việc liên thông dữ liệu cũng đặt ra yêu cầu cao về quản trị dữ liệu, bao gồm phân quyền truy cập, bảo mật thông tin và tuân thủ các quy định pháp lý về quyền riêng tư. Một hệ thống chuyển đổi số y tế hiệu quả cần cân bằng giữa khả năng chia sẻ dữ liệu và bảo vệ thông tin cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuẩn hóa dữ liệu y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo khả năng trao đổi giữa các hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo mật và quản trị dữ liệu chặt chẽ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tác động đối với người bệnh và nhân viên y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển đổi số y tế tạo ra những thay đổi rõ rệt trong cách người bệnh tiếp cận và sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Thông qua các cổng thông tin y tế, ứng dụng di động và hồ sơ sức khỏe điện tử, người bệnh có thể chủ động theo dõi thông tin sức khỏe cá nhân, lịch sử khám chữa bệnh, kết quả xét nghiệm và phác đồ điều trị mà không phụ thuộc hoàn toàn vào hồ sơ giấy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng tiếp cận thông tin minh bạch giúp người bệnh tham gia tích cực hơn vào quá trình ra quyết định điều trị. Các công cụ nhắc lịch dùng thuốc, theo dõi chỉ số sinh tồn hoặc tư vấn trực tuyến góp phần cải thiện tuân thủ điều trị, đặc biệt đối với bệnh mạn tính và chăm sóc dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với nhân viên y tế, chuyển đổi số giúp giảm khối lượng công việc hành chính thông qua tự động hóa nhập liệu, quản lý lịch khám và thanh toán. Các hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng cung cấp cảnh báo và gợi ý dựa trên dữ liệu, góp phần nâng cao độ an toàn và chất lượng điều trị. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu về đào tạo kỹ năng số và thích ứng với môi trường làm việc mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng tính chủ động và trải nghiệm của người bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tải công việc hành chính cho nhân viên y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao an toàn và chất lượng chăm sóc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Y tế từ xa và chăm sóc sức khỏe ngoài bệnh viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nY tế từ xa là một cấu phần quan trọng của chuyển đổi số y tế, cho phép cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe mà không yêu cầu tiếp xúc trực tiếp giữa người bệnh và nhân viên y tế. Các hình thức phổ biến bao gồm tư vấn trực tuyến, theo dõi bệnh nhân từ xa và hỗ trợ điều trị tại nhà thông qua thiết bị kết nối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình chăm sóc ngoài bệnh viện giúp giảm tải cho các cơ sở y tế tuyến trên và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân ở khu vực nông thôn hoặc vùng khó khăn. Y tế từ xa đặc biệt hiệu quả trong quản lý bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và chăm sóc người cao tuổi, nơi việc theo dõi liên tục quan trọng hơn can thiệp cấp cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institutes of Health\u003C\u002Fa>, nhiều chương trình y tế từ xa cho thấy hiệu quả tương đương hoặc cao hơn mô hình truyền thống trong một số bối cảnh cụ thể, đồng thời giúp giảm chi phí gián tiếp cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn thông tin và vấn đề đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc thu thập và xử lý khối lượng lớn dữ liệu y tế số đặt ra thách thức lớn về an toàn thông tin. Dữ liệu sức khỏe cá nhân có mức độ nhạy cảm cao, nếu bị rò rỉ hoặc sử dụng sai mục đích có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền riêng tư và niềm tin của người dân đối với hệ thống y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố và phân quyền truy cập là yêu cầu bắt buộc trong các hệ thống y tế số. Bên cạnh đó, các khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân, như GDPR tại châu Âu, đang được nhiều quốc gia tham khảo và áp dụng trong lĩnh vực y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài bảo mật, vấn đề đạo đức trong ứng dụng công nghệ số cũng ngày càng được quan tâm. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán và điều trị đặt ra câu hỏi về tính minh bạch của thuật toán, trách nhiệm pháp lý khi xảy ra sai sót và nguy cơ thiên lệch dữ liệu ảnh hưởng đến nhóm dân cư yếu thế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai chuyển đổi số y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù lợi ích rõ ràng, việc triển khai chuyển đổi số y tế gặp nhiều rào cản trong thực tiễn. Chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng công nghệ, phần mềm và đào tạo nhân lực là thách thức lớn, đặc biệt đối với các quốc gia có nguồn lực hạn chế hoặc các cơ sở y tế quy mô nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân mảnh của hệ thống thông tin và thiếu chuẩn chung khiến việc liên thông dữ liệu gặp khó khăn. Nhiều cơ sở y tế sử dụng các phần mềm khác nhau, không tương thích, dẫn đến tình trạng dữ liệu bị chia cắt và khó khai thác tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố con người cũng là một rào cản quan trọng. Sự kháng cự với thay đổi, thiếu kỹ năng số và lo ngại về gia tăng áp lực công việc có thể làm chậm quá trình chuyển đổi. Các phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Findustries\u002Fhealthcare\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">McKinsey &amp; Company\u003C\u002Fa> cho thấy quản trị thay đổi và sự tham gia của nhân viên y tế đóng vai trò quyết định thành công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạ tầng và chi phí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đầu tư ban đầu cao, thiếu nguồn lực duy trì\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn và liên thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ thống rời rạc, khó chia sẻ dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhân lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu kỹ năng số, ngại thay đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm tới, chuyển đổi số y tế được dự báo sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tích hợp sâu hơn các công nghệ tiên tiến. Trí tuệ nhân tạo và học máy sẽ được ứng dụng rộng rãi trong phân tích hình ảnh y khoa, dự báo nguy cơ và hỗ trợ cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm từng bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nInternet vạn vật y tế (IoMT) và thiết bị đeo sẽ cung cấp dữ liệu thời gian thực về tình trạng sức khỏe, tạo điều kiện cho mô hình chăm sóc chủ động và phòng ngừa. Song song đó, y học chính xác dựa trên dữ liệu gen và dữ liệu lớn hứa hẹn thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị trong dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng hợp tác đa ngành giữa cơ quan quản lý, cơ sở y tế, doanh nghiệp công nghệ và tổ chức nghiên cứu sẽ ngày càng quan trọng để xây dựng hệ sinh thái y tế số bền vững, lấy người bệnh làm trung tâm và dựa trên bằng chứng khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Digital health.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fdigital-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fdigital-health\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD. Digital Health.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fdigital-health\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fdigital-health\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institutes of Health. Telemedicine and digital health.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    McKinsey &amp; Company. Digital transformation in healthcare.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Findustries\u002Fhealthcare\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Findustries\u002Fhealthcare\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Commission. Data protection in healthcare.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcommission.europa.eu\u002Flaw\u002Flaw-topic\u002Fdata-protection_en\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fcommission.europa.eu\u002Flaw\u002Flaw-topic\u002Fdata-protection_en\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-22T17:38:41.438+00:00","2025-12-22T17:38:41.436+00:00",84,[33,36,47,52,57,62,72,83,88,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thông tin bệnh nhân","Thông tin bệnh nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hệ thống chăm sóc sức khỏe","Hệ thống chăm sóc sức khỏe là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hệ thống chăm sóc sức khỏe","Hệ thống chăm sóc sức khỏe","Healthcare system","Hệ thống chăm sóc sức khỏe là tổng thể các tổ chức, thiết chế, nguồn lực con người, tài chính và cơ sở hạ tầng được thiết lập nhằm thúc đẩy, phục hồi, duy trì và nâng cao sức khỏe cho toàn bộ cộng đồng dân cư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bệnh nhân nội trú","Bệnh nhân nội trú là gì? Các công bố khoa học về Bệnh nhân nội trú","Inpatient \u002F Hospitalized patient","Bệnh nhân nội trú là người bệnh được tiếp nhận chính thức vào cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để thực hiện các can thiệp chẩn đoán, phẫu thuật, điều trị và chăm sóc y tế toàn diện liên tục qua đêm với thời gian lưu viện từ 24 giờ trở lên.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"té ngã","té ngã là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","accidental falls","sự kiện một người vô tình ngã xuống đất, sàn nhà hoặc bề mặt thấp hơn, là hội chứng lão khoa nghiêm trọng và là vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn gây chấn thương, gãy xương và tàn phế ở người cao tuổi.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"thông tin y tế","Thông tin y tế là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Health Information","Thông tin y tế là tập hợp toàn bộ các dữ liệu liên quan đến tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh án, kết quả can thiệp lâm sàng và các chỉ số sinh học của cá nhân hoặc cộng đồng được số hóa và quản lý trong hệ thống y tế.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"quá trình sáng tạo","Quá trình sáng tạo là gì? Các mô hình nhận thức và giai đoạn","Creative process","Quá trình sáng tạo (creative process) là chuỗi các thao tác nhận thức và hoạt động tâm lý dẫn đến việc hình thành các ý tưởng, giải pháp hoặc sản phẩm vừa có tính mới lạ độc đáo, vừa có tính phù hợp và giá trị thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"ahp mờ","AHP mờ (FAHP) là gì? Nguyên lý toán học và quy trình","AHP mờ","Fuzzy Analytic Hierarchy Process","AHP mờ (Fuzzy Analytic Hierarchy Process, FAHP) là phương pháp ra quyết định đa tiêu chí kết hợp lý thuyết tập mờ với phương pháp phân tích thứ bậc kinh điển, cho phép biểu diễn và xử lý sự mơ hồ, tính không chắc chắn trong đánh giá so sánh cặp của chuyên gia bằng các số mờ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"kháng đông","Kháng đông là gì? Cơ chế, phân loại và ứng dụng lâm sàng","Anticoagulation","Kháng đông (anticoagulation) là quá trình hoặc liệu pháp can thiệp nhằm ức chế chuỗi phản ứng đông máu, ngăn chặn sự hình thành hoặc phát triển của cục máu đông (huyết khối) trong hệ tuần hoàn.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"mirna 21","MicroRNA-21 (miR-21) là gì? Cơ chế oncomiR và gen đích","microRNA-21","MicroRNA-21","MicroRNA-21 (miR-21) là một phân tử RNA không mã hóa ngắn có độ dài khoảng 22 nucleotide, đóng vai trò như một microRNA gây ung thư (oncomiR) thông qua việc ức chế sau phiên mã các gen ức chế khối u then chốt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"brachytherapy","Xạ trị áp sát là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","xạ trị áp sát","Brachytherapy","Xạ trị áp sát (brachytherapy) là phương pháp xạ trị ung thư trong đó nguồn phóng xạ kín được đặt trực tiếp bên trong hoặc ngay sát cạnh khối u nhằm phân bố liều bức xạ cao tại mô đích và giảm thiểu liều chiếu tới các cơ quan lành lân cận."]