[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuyển đổi hóa học":24},{"code":4,"data":5,"meta":15},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":22,"vietnamLatest":23},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":15,"url":19,"doi":20,"summary":21},"2519bc7a-778b-49a7-92c9-8ad1c5692bb1","Phản ứng trong pha rắn dưới sóng sốc: Nghiên cứu động học và cơ chế","Solid-phase reactions in shock waves: Kinetic studies and mechanism",[13],"S. S. Batsanov",1,null,false,"1996-01-01",1996,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF01992198","10.1007\u002FBF01992198","\u003Cp>Thực nghiệm nhiệt động học phân tích động học phản ứng pha rắn của vật chất ngưng tụ dưới tác động của sóng xung kích. Tác giả phát hiện tốc độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chuyển đổi hóa học\u003C\u002Fb> diễn ra siêu nhanh dưới 10 mũ trừ 7 giây, giúp \u003Cb>làm sáng tỏ cơ chế khuếch tán cơ học của vật chất\u003C\u002Fb> chịu áp suất cao. Mô hình hoàn thiện lý thuyết tổng hợp vật liệu nổ, dù việc đo đạc nhiệt độ tức thời gặp nhiều thách thức kỹ thuật.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":25,"meta":15},{"id":26,"title":27,"description":28,"content":29,"term":26,"englishTitle":15,"synonyms":15,"definition":15,"discipline":15,"references":15,"faqs":15,"createUser":30,"publishUser":34,"keywords":35,"keywordCount":46,"enrichTopicLink":47,"status":48,"createTime":49,"updateTime":50,"publishTime":51,"linkEnrichedTime":52,"publicationScanTime":53,"contentErrorMessage":15,"viewCount":54,"relateTopics":55},"chuyển đổi hóa học","Chuyển đổi hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chuyển đổi hóa học là quá trình biến đổi chất nền thành sản phẩm mới thông qua phá vỡ và hình thành liên kết hóa học, kèm theo trao đổi năng lượng dưới dạng nhiệt, ánh sáng hoặc điện. Quá trình này bao gồm phản ứng thế, cộng, tách, oxy–khử và xúc tác, ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, vật liệu polymer, nhiên liệu sinh học và chuyển hóa CO₂. ","\u003Ch2>Giới thiệu về chuyển đổi hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chuyển đổi hóa học (chemical transformation) là quá trình biến đổi các chất ban đầu (phản ứng chất nền) thành các sản phẩm mới thông qua phản ứng hóa học, trong đó cấu trúc liên kết của phân tử thay đổi. Quá trình này bao gồm việc phá vỡ liên kết cũ và hình thành liên kết mới, đồng thời kèm theo trao đổi năng lượng dưới dạng nhiệt, ánh sáng hoặc điện năng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vai trò của chuyển đổi hóa học rất đa dạng, từ tổng hợp dược phẩm, vật liệu polymer, nhiên liệu sinh học đến xử lý chất thải và chuyển đổi CO₂ thành hóa chất giá trị cao. Trong công nghiệp, hiệu suất, độ chọn lọc và tính bền vững của chuyển đổi hóa học quyết định chi phí và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} của quy trình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào phát triển xúc tác mới, tối ưu hóa điều kiện phản ứng và ứng dụng các công nghệ xanh (green chemistry) nhằm giảm thiểu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20%C4%91%E1%BB%99c%20h%E1%BA%A1i%22%7D}}. Hệ thống phản ứng có thể vận hành trong điều kiện batch truyền thống, hoặc trong dòng liên tục (flow chemistry) để tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} và an toàn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Theo IUPAC, chuyển đổi hóa học được định nghĩa là “quá trình trong đó một tập hợp chất hoặc ion thay đổi thành một tập hợp khác qua cơ chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}” goldbook.iupac.org. Mỗi phản ứng hóa học được cân bằng về số nguyên tố và điện tích, theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Bnh%20lu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A3o%20to%C3%A0n%22%7D}} khối lượng và điện tích.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phản ứng hóa học được biểu diễn dưới dạng phương trình:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">aA + bB \\rightarrow cC + dD\u003C\u002Fscript>&nbsp;trong đó A và B là các chất phản ứng, C và D là sản phẩm, a, b, c, d là hệ số lượng giác đảm bảo cân bằng nguyên tố.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các khái niệm cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất nền (substrate):\u003C\u002Fstrong> chất tham gia phản ứng ban đầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất xúc tác (catalyst):\u003C\u002Fstrong> chất tăng tốc phản ứng mà không bị tiêu hao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng kích hoạt (activation energy):\u003C\u002Fstrong> năng lượng tối thiểu cần để khởi tạo phản ứng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cân bằng phản ứng (chemical equilibrium):\u003C\u002Fstrong> trạng thái tỷ lệ giữa phản ứng thuận và phản ứng nghịch ổn định.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết về phản ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đánh giá tính thuận nghịch của phản ứng, người ta sử dụng Gibbs tự do:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G = \\Delta H - T\\Delta S\u003C\u002Fscript>&nbsp;với ΔH là enthalpy, ΔS là entropy và T là nhiệt độ tuyệt đối. Phản ứng tự phát khi ΔG &lt; 0.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Định luật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%22%7D}} mô tả tốc độ biến đổi nồng độ chất phản ứng theo thời gian. Ví dụ, phản ứng bậc nhất có tốc độ r = k[A], trong đó k là hằng số tốc độ, phụ thuộc nhiệt độ theo định luật Arrhenius:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k = A e^{-E_a\u002F(RT)}\u003C\u002Fscript>&nbsp;với Eₐ là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20k%C3%ADch%20ho%E1%BA%A1t%22%7D}}, R là hằng số khí, A là tiền hệ số.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cân bằng hóa học được mô tả bởi hằng số cân bằng K:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K = \\frac{[C]^c[D]^d}{[A]^a[B]^b}\u003C\u002Fscript>&nbsp;giá trị K lớn (K &gt;&gt;1) cho thấy phản ứng gần như hoàn toàn chuyển sang sản phẩm, ngược lại K nhỏ (K &lt;&lt;1) phản ứng kém thuận.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại phản ứng chuyển đổi hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phản ứng hóa học đa dạng được phân loại theo cơ chế và loại thay đổi liên kết:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng thế (substitution):\u003C\u002Fstrong> một nhóm chức trong phân tử bị thay thế bởi nhóm khác (ví dụ SN1, SN2 trong hữu cơ).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng cộng (addition):\u003C\u002Fstrong> hai hay nhiều chất kết hợp thành một sản phẩm (ví dụ cộng halogen vào anken).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng tách (elimination):\u003C\u002Fstrong> một phân tử chia thành hai sản phẩm (ví dụ loại bỏ H₂O từ ancol tạo anken).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng oxi hóa–khử (redox):\u003C\u002Fstrong> chuyển electron giữa các chất, thay đổi số oxi hóa (ví dụ Fe²⁺ → Fe³⁺).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng axit–base:\u003C\u002Fstrong> proton chuyển từ axit sang base theo thuyết Brønsted–Lowry.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng xúc tác:\u003C\u002Fstrong> diễn ra trong môi trường xúc tác đồng thể (homogeneous) hoặc dị thể (heterogeneous), như xúc tác bạch kim trong công nghiệp Haber–Bosch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại phản ứng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thế SN2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>R–Cl + Nu⁻ → R–Nu + Cl⁻\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổng hợp dược phẩm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cộng anken\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CH₂=CH₂ + Br₂ → Br–CH₂–CH₂–Br\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sản xuất dung môi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tách ancol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>R–CH₂–CH₂–OH → R–CH=CH₂ + H₂O\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chế tạo polymer\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Oxi khử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2Fe³⁺ + Zn → 2Fe²⁺ + Zn²⁺\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pin khô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xúc tác dị thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>N₂ + 3H₂ → 2NH₃ (Ni)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ammonia công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu suất chuyển đổi hóa học được định nghĩa là tỉ lệ mol sản phẩm thu được so với mol chất nền ban đầu, thường được biểu diễn bằng phần trăm. Yếu tố then chốt quyết định hiệu suất bao gồm nhiệt độ, áp suất, nồng độ chất phản ứng, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiệt độ cao thường thúc đẩy tốc độ phản ứng nhưng có thể gây phân hủy sản phẩm. Áp suất cao đặc biệt quan trọng trong các phản ứng khí – khí như tổng hợp ammonia; ví dụ, trong quy trình Haber–Bosch phản ứng N2 + 3H2 → 2NH3 cần áp suất lên tới 200–300 bar để đạt hiệu suất cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ pH và bản chất dung môi ảnh hưởng đến độ hòa tan và tương tác giữa các chất. Trong phản ứng acid–base, thay đổi pH có thể làm dịch chuyển cân bằng, ví dụ chuyển ester thành axit trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20th%E1%BB%A7y%20ph%C3%A2n%22%7D}} ngược.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công nghệ và kỹ thuật thực hiện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các hệ reactor truyền thống gồm reactor batch và continuous-flow reactor. Reactor batch dễ vận hành cho quy mô nhỏ và nghiên cứu, trong khi flow chemistry (phản ứng dòng chảy) cho phép kiểm soát nhiệt độ, thời gian lưu và trao đổi nhiệt tốt hơn, thích hợp cho sản xuất liên tục.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại reactor\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Batch reactor\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ điều khiển, linh hoạt chất nền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thời gian không đồng nhất, khó mở rộng quy mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Flow reactor\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát chặt thời gian lưu, tản nhiệt tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí đầu tư cao, phức tạp đường ống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Microreactor\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Diện tích tiếp xúc cao, phản ứng siêu nhanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giới hạn lưu lượng, tắc nghẽn dễ xảy ra\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Photocatalysis ứng dụng ánh sáng để kích hoạt xúc tác bán dẫn, ví dụ TiO2 kích thích phân hủy các hợp chất hữu cơ hoặc tổng hợp H2 từ nước. Electrosynthesis sử dụng dòng điện để khử hoặc oxy hóa chất nền trong cell điện hóa, thường triển khai trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ khó tiếp cận bằng phương pháp nhiệt hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sản xuất dược phẩm dựa vào chuyển đổi hóa học chọn lọc cao để tổng hợp hoạt chất với độ tinh khiết &gt; 99%. Ví dụ, quá trình hydrogenation khử đôi liên kết cacbon – cacbon được xúc tác bởi Pd\u002FC để tạo dẫn chất bão hòa.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu polymer:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng trùng hợp anken (polyethylene, polypropylene) với xúc tác Ziegler–Natta hoặc metallocene.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiên liệu sinh học:\u003C\u002Fstrong> Chuyển đổi glucose thành ethanol qua hai giai đoạn: thủy phân (cellulose → đường) và lên men (đường → ethanol).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi CO₂:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng xúc tác homogeneous hoặc heterogenous để khử CO₂ thành CO, CH₃OH hoặc hydrocarbon nhẹ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tinh luyện dầu mỏ:\u003C\u002Fstrong> Crack xúc tác (fluid catalytic cracking – FCC) trong ngành lọc dầu để phá vỡ mạch hydrocarbon dài thành mạch ngắn hơn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một thách thức lớn là tối ưu hóa chọn lọc phản ứng nhằm giảm sản phẩm phụ và xử lý chúng. Green chemistry đề xuất giảm thiểu sử dụng dung môi độc hại, tăng tái sử dụng xúc tác và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} cho quá trình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và machine learning trong thiết kế phản ứng giúp dự đoán điều kiện tối ưu dựa trên dữ liệu lớn (big data). Mạng nơ-ron nhân tạo có thể mô phỏng cơ chế phản ứng và đề xuất xúc tác mới với tính chọn lọc cao hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tích hợp continuous-flow với AI để tự động điều chỉnh tham số trong thời gian thực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển xúc tác enzyme (biocatalysis) hoạt động nhẹ nhàng, thân thiện môi trường.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế reactor đa năng (modular reactor) lắp ghép nhanh cho nhiều quy mô sản xuất.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>IUPAC. “Compendium of Chemical Terminology.” Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgoldbook.iupac.org\">goldbook.iupac.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sheldon, R. A., &amp; Arends, I. W. C. E. (2016). “Green Chemistry and Catalysis.” \u003Ci>Wiley-VCH\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Wiles, C., &amp; Watts, P. (2014). “Continuous Flow Reactors: A Perspective.” \u003Ci>Green Chemistry\u003C\u002Fi>, 16(2), 55–69.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Li, J., et al. (2019). “Photocatalytic CO₂ Reduction: From Fundamentals to Applications.” \u003Ci>Chemical Reviews\u003C\u002Fi>, 119(6), 3961–4024.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Autonomous Reaction Optimization. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-020-2445-6\">nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":31,"researcherId":15,"name":32,"imageUrl":33},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":31,"researcherId":15,"name":32,"imageUrl":33},[36,37,38,39,40,41,42,43,44,45],"tác động môi trường","phát thải độc hại","khả năng kiểm soát","phản ứng hóa học","định luật bảo toàn","động học phản ứng","năng lượng kích hoạt","thời gian phản ứng","phản ứng thủy phân","năng lượng tái tạo",10,true,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.527+00:00","2026-09-07T08:10:45.762+00:00","2025-07-04T02:26:43.842+00:00","2026-09-07T08:10:45.220+00:00","2026-09-06T09:08:38.423+00:00",376,[56,59,69,72,75,78,81,84,94,97],{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"factors affecting","Factors affecting là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"động cơ đánh lửa cưỡng bức","Động cơ đánh lửa cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"biochar","Biochar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biochar"]