[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%E1%BB%99t%20wistar{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuột wistar":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"chuột wistar","Chuột wistar là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","dòng chuột cống trắng (Rattus norvegicus) bạch tạng xuất phát từ Viện Wistar vào năm 1906, được chuẩn hóa di truyền và sinh lý học để phục vụ làm mô hìn...","\u003Cp>\u003Cstrong>Chuột Wistar\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Wistar rat\u003C\u002Fem>) là dòng chuột cống trắng (Rattus norvegicus) bạch tạng xuất phát từ Viện Wistar vào năm 1906, được chuẩn hóa di truyền và sinh lý học để phục vụ làm mô hình sinh vật chuẩn trong nghiên cứu y sinh và độc học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử Phát triển và Ý nghĩa Khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuột Wistar được phát triển lần đầu tiên tại Viện Wistar (The Wistar Institute of Anatomy and Biology, Philadelphia, Hoa Kỳ) vào năm 1906 dưới sự chỉ đạo của nhà di truyền học Helen Dean King và nhà thần kinh giải phẫu học Henry Herbert Donaldson. Mục tiêu ban đầu của dự án là thiết lập một dòng động vật có vú chuẩn hóa cao, dễ nhân giống và có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} ổn định để phục vụ các nghiên cứu giải phẫu thần kinh và sinh hóa so sánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng chuột này là dòng chuột cống đầu tiên được phát triển và thương mại hóa có kiểm soát di truyền cho mục đích thí nghiệm khoa học. Ước tính có tới hơn một nửa số dòng chuột cống phòng thí nghiệm hiện đại trên thế giới ngày nay—bao gồm cả các dòng nổi tiếng như Sprague-Dawley và Long-Evans—đều có nguồn gốc trực tiếp hoặc được lai tạo từ dòng gốc chuột Wistar.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm Kiểu hình, Giải phẫu và Di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuột Wistar sở hữu những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}} và di truyền học rất đặc trưng giúp phân biệt rõ ràng với các dòng chuột cống thí nghiệm khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểu hình bạch tạng (Albinism):\u003C\u002Fstrong> Toàn bộ lông phủ màu trắng tinh khôi, mắt có màu đỏ hoặc hồng nhạt. Hiện tượng này phát sinh do đột biến gen mã hóa enzym tyrosinase (alen lặn), làm gián đoạn hoàn toàn chuỗi phản ứng sinh tổng hợp sắc tố melanin ở da, lông và mống mắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc đầu và thân:\u003C\u002Fstrong> Chuột Wistar có đầu tương đối rộng, tai dài và mõm cùn. Chiều dài cơ thể ở chuột trưởng thành dao động từ 18 đến 26 cm không tính đuôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ chiều dài đuôi:\u003C\u002Fstrong> Một đặc điểm nhận diện giải phẫu then chốt là chiều dài đuôi của chuột Wistar thường ngắn hơn đáng kể so với chiều dài thân mình (tỷ lệ đuôi\u002Fthân khoảng 0.8 đến 0.9), trái ngược với dòng Sprague-Dawley có đuôi dài xấp xỉ hoặc dài hơn thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cân nặng và tăng trưởng:\u003C\u002Fstrong> Con đực trưởng thành đạt khối lượng trung bình từ 350 đến 500 g, trong khi con cái trưởng thành có khối lượng nhẹ hơn, dao động trong khoảng 250 đến 350 g. Tuổi thọ trung bình trong điều kiện nuôi tiêu chuẩn dao động từ 2.5 đến 3 năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc tính Sinh lý và Thông số Sinh học Tiêu chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ các chỉ số sinh lý cơ bản của chuột Wistar là điều kiện tiên quyết đối với các nhà nghiên cứu nhằm thiết lập giới hạn kiểm soát cho các thử nghiệm tiền lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số Sinh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị Bình thường ở Chuột Trưởng thành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú Kỹ thuật Thực nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thân nhiệt trực tràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>37.0°C – 38.0°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất dễ hạ nhiệt độ khi gây mê; cần dùng đệm sưởi 37°C.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tần số tim (nhịp tim)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>330 – 480 nhịp\u002Fphút\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng nhanh với kích thích stress và tiếng ồn lạ.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tần số hô hấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>70 – 115 lần\u002Fphút\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dung tích sống phổi nhạy cảm với khí độc và bụi mịn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Huyết áp động mạch trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>85 – 125 mmHg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo không xâm lấn qua vòng bít đuôi (tail-cuff plethysmography).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thể tích máu toàn phần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 6.0 – 7.0 mL \u002F 100 g {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lượng máu lấy an toàn không quá 10% thể tích máu mỗi 2 tuần.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số lượng hồng cầu (RBC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">7.0 - 10.0 \times 10^{12}\u002F\text{L}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thước hồng cầu nhỏ hơn so với hồng cầu người.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số lượng bạch cầu (WBC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">5.0 - 13.0 \times 10^9\u002F\text{L}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lymphocyte chiếm ưu thế tuyệt đối (khoảng 65–85% tổng số bạch cầu).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng Tiêu biểu trong Nghiên cứu Y Sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ tính khí hiền lành, dễ thao tác và đáp ứng sinh lý có tính tái lập cao, chuột Wistar được sử dụng làm mô hình thực nghiệm trong hàng loạt các chuyên ngành y sinh hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu Độc học và Dược lý học:\u003C\u002Fstrong> Chuột Wistar là đối tượng được các hướng dẫn quốc tế của OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) khuyến cáo sử dụng hàng đầu trong các thử nghiệm xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99c%20t%C3%ADnh%20c%E1%BA%A5p%20t%C3%ADnh%22%7D}} đường uống (OECD Test Guideline 423), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99c%20t%C3%ADnh%20b%C3%A1n%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20di%E1%BB%85n%22%7D}} (OECD 407) và khả năng sinh ung thư hoặc đột biến gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình Bệnh lý Tim mạch và Chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Dòng chuột Wistar thường được sử dụng làm nhóm chứng khỏe mạnh (control strain) lý tưởng khi so sánh với dòng chuột tự phát tăng huyết áp SHR (Spontaneously Hypertensive Rat) vốn được chọn lọc nhân giống từ chính tổ tiên Wistar. Chúng cũng được ứng dụng rộng rãi trong các mô hình gây đái tháo đường thực nghiệm bằng cách tiêm streptozotocin (STZ) phá hủy tế bào beta đảo tụy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi và Thần kinh học:\u003C\u002Fstrong> Chuột Wistar biểu hiện phản xạ học tập tốt, được ứng dụng trong các trắc nghiệm hành vi kinh điển như mê cung nước Morris (Morris water maze) để khảo sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20nh%E1%BB%9B%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}}, trắc nghiệm mê cung chữ thập nâng cao (Elevated Plus Maze) nhằm đo lường mức độ lo âu và phản ứng sợ hãi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh sản và Nội tiết học:\u003C\u002Fstrong> Chu kỳ động dục của chuột cái kéo dài 4 đến 5 ngày, thời gian mang thai ngắn (khoảng 21–23 ngày) và kích thước lứa đẻ lớn (từ 8 đến 14 con non), tạo điều kiện lý tưởng cho các nghiên cứu độc học sinh sản và nội tiết học phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Quy chuẩn Chăm sóc và Đạo đức Nghiên cứu Động vật (IACUC)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mọi nghiên cứu sử dụng chuột Wistar phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 3R trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A1o%20%C4%91%E1%BB%A9c%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} động vật: Thay thế (Replacement), Giảm thiểu (Reduction), và Tinh chỉnh (Refinement). Môi trường nuôi nhốt chuẩn hóa đòi hỏi nhiệt độ phòng duy trì từ 20°C đến 24°C, độ ẩm tương đối từ 45% đến 65%, chu kỳ chiếu sáng tự động 12 giờ sáng \u002F 12 giờ tối, và hệ thống thông khí cung cấp tối thiểu 15 lần trao đổi không khí mỗi giờ. Lồng nuôi phải được trang bị vật liệu làm tổ và đồ chơi để giảm thiểu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C4%83ng%20th%E1%BA%B3ng%20t%C3%A2m%20l%C3%BD%22%7D}} do nuôi nhốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kỹ thuật Nuôi dưỡng, Gây giống và Quản lý Bệnh tật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Duy trì một đàn chuột Wistar chuẩn hóa trong cơ sở chăn nuôi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} (vivarium) đòi hỏi quy trình kiểm soát an toàn sinh học ngặt nghèo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống chuồng nuôi SPF (Specific Pathogen Free):\u003C\u002Fstrong> Đàn chuột phải được duy trì trong môi trường không mang các mầm bệnh đặc hiệu, sử dụng hệ thống lồng nuôi thông khí độc lập (IVC - Individually Ventilated Cages) với màng lọc HEPA cấp khí vô trùng áp lực dương, ngăn chặn sự xâm nhập của các virus gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} (như Sendai virus), vi khuẩn \u003Cem>Mycoplasma pulmonis\u003C\u002Fem>, và các ký sinh trùng đường ruột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ dinh dưỡng cân bằng:\u003C\u002Fstrong> Khẩu phần ăn dạng viên nén tiệt trùng bằng tia xạ cung cấp 18–22% protein thô, 4–6% chất béo và đầy đủ các vitamin, khoáng chất thiết yếu. Nước uống được lọc qua màng thẩm thấu ngược (RO) và acid hóa nhẹ (pH 2.5–3.0) hoặc tiệt trùng autoclave để ức chế sự phát triển của vi khuẩn \u003Cem>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống ghép đôi sinh sản:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng phương thức ghép đôi luân phiên hoặc ghép 1 đực : 2 cái để duy trì độ thuần khiết di truyền. Cần ghi chép chi tiết gia phả (pedigree) qua từng thế hệ để hạn chế tối đa hệ số cận huyết bất lợi trong các dòng ngoại lai (outbred stock).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh Chuột Wistar với các Dòng Chuột Thí nghiệm Khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí Đánh giá\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chuột Wistar\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chuột Sprague-Dawley\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chuột Long-Evans\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn gốc phát triển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viện Wistar (1906)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trang trại Sprague-Dawley (1925) từ lai Wistar\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lai giữa chuột Wistar cái và chuột cống hoang dã\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Màu lông và màu mắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bạch tạng toàn thân (lông trắng, mắt đỏ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bạch tạng toàn thân (lông trắng, mắt đỏ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lông có mảng đầu\u002Fthân màu đen\u002Fnâu (chuột khoang mũ - hooded rat), mắt đen\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tốc độ tăng trưởng và kích thước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thước trung bình, tăng trưởng vừa phải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển nhanh, kích thước cơ thể lớn hơn Wistar\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khỏe mạnh, khả năng thị giác vượt trội hơn các dòng bạch tạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đặc tính hành vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiền lành, ít hung dữ, khả năng thích nghi cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điềm tĩnh, dễ thao tác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh nhẹn, thị lực tốt, phản xạ phòng vệ mạnh hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế mạnh thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độc học cơ bản, sinh hóa, lão hóa, tim mạch chứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu độc tính trường diễn, dược động học, ung thư học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu hành vi thị giác, nhận thức thần kinh và nghiện chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>","Wistar rat","dòng chuột cống trắng (Rattus norvegicus) bạch tạng xuất phát từ Viện Wistar vào năm 1906, được chuẩn hóa di truyền và sinh lý học để phục vụ làm mô hình sinh vật chuẩn trong nghiên cứu y sinh và độc học.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Myilraj, Radhakrishnan (2026). Hygrophila auriculata seed extract mitigates infertility caused by streptozotocin-induced diabetes in Wistar albino rat model. Letters In Animal Biology. doi:10.62310\u002Fliab.v6i1.299","Hygrophila auriculata seed extract mitigates infertility caused by streptozotocin-induced diabetes in Wistar albino rat model","Myilraj, Radhakrishnan","Letters In Animal Biology",2026,"10.62310\u002Fliab.v6i1.299",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Kantepudi (2021). Microanatomical Features of the Uterus of Albino Wistar Rat (Rattus norvegicus) in Oestrous. Journal of Animal Research. doi:10.30954\u002F2277-940x.04.2021.31","Microanatomical Features of the Uterus of Albino Wistar Rat (Rattus norvegicus) in Oestrous","Kantepudi","Journal of Animal Research",2021,"10.30954\u002F2277-940x.04.2021.31",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"IK (2018). Effect of Tomato (Lycopersicon Esculentum) Extract on Acetaminophen - Induced Acute Hepatotoxicity in Albino Wistar Rat. Bioequivalence &amp; Bioavailability International Journal. doi:10.23880\u002Fbeba-16000119","Effect of Tomato (Lycopersicon Esculentum) Extract on Acetaminophen - Induced Acute Hepatotoxicity in Albino Wistar Rat","IK","Bioequivalence &amp; Bioavailability International Journal",2018,"10.23880\u002Fbeba-16000119",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nguồn gốc lịch sử và đặc điểm kiểu hình của dòng chuột Wistar là gì?","Dòng chuột Wistar được Helen Dean King phát triển tại Viện Wistar năm 1906, có kiểu hình bạch tạng đặc trưng (lông trắng, mắt hồng\u002Fđỏ do thiếu sắc tố melanin), đầu rộng, tai dài và chiều dài đuôi thường ngắn hơn chiều dài thân.",{"question":47,"answer":48},"Vì sao chuột Wistar là mô hình động vật chuẩn trong nghiên cứu dược lý và độc tính?","Nhờ tính tình hiền lành, kích thước cơ thể ổn định (con đực trưởng thành đạt 300–500 g), tốc độ sinh sản cao và dữ liệu nền sinh lý học qua hơn một thế kỷ được lập biểu đồ chi tiết, giúp so sánh nhất quán kết quả nghiên cứu trên toàn cầu.",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt giữa chuột Wistar và dòng chuột Sprague-Dawley là gì?","Chuột Sprague-Dawley có nguồn gốc từ việc lai chuột Wistar với chuột đực không rõ nguồn gốc; Sprague-Dawley phát triển nhanh hơn, kích thước đuôi dài hơn thân, trong khi chuột Wistar có đuôi ngắn hơn và cấu trúc hộp sọ rộng hơn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"phản ứng sinh lý","đặc điểm hình thái","trọng lượng cơ thể","độc tính cấp tính","độc tính bán trường diễn","trí nhớ không gian","đạo đức sinh học","căng thẳng tâm lý","động vật thí nghiệm","bệnh đường hô hấp",10,true,"PUBLISHED","2024-12-29T13:57:04.600+00:00","2026-09-05T09:18:26.317+00:00","2026-09-05T09:18:25.714+00:00",295,[75,78,81,84,93,102,105,108,118,121],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái học","Hình thái học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"unesco","UNESCO là gì? Các nghiên cứu khoa học về UNESCO",{"id":63,"title":85,"term":63,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"Đạo đức sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","bioethics","Đạo đức sinh học là lĩnh vực liên ngành nghiên cứu các vấn đề đạo đức, pháp lý và xã hội nảy sinh từ những tiến bộ trong y sinh học và công nghệ sinh học.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":19,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm thụ","Cảm thụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cảm thụ",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá bỗng","Cá bỗng là gì? Các nghiên cứu khoa học về loài cá bỗng",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tăng tiết mồ hôi","Tăng tiết mồ hôi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật gặm nhấm","Động vật gặm nhấm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]