[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%E1%BB%99t%20con{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuột con":27},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":26},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"000eef52-7968-4517-a851-7c95f6ad2cff","Sự tham gia của thụ thể NMDA trong việc điều khiển nhịp thở được tạo ra bởi các chế phẩm tủy sống ở chuột con sau sinh sớm","Involvement of NMDA receptors in the control of respiratory rhythm generated by medullo-spinal preparations of early postnatal rats",[13,14,15],"D. V. Volgin","V. A. Marchenko","M. M. Seredenko",4,"Neurophysiology",false,"1998-03-01",1998,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02463059","10.1007\u002FBF02463059","\u003Cp>Nghiên cứu sinh lý thần kinh thực nghiệm khảo sát vai trò của các thụ thể glutamate \u003Ci>glutamate\u003C\u002Fi> loại NMDA trong cơ chế điều hòa nhịp hô hấp ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chuột con\u003C\u002Fb> sơ sinh 3 đến 4 ngày tuổi. Việc ứng dụng chất ức chế chọn lọc \u003Ci>ketamine\u003C\u002Fi> lên chế phẩm tủy sống bán cô lập làm thay đổi đáng kể biên độ và tần số các xung hít vào. Kết quả thực nghiệm làm sáng tỏ cơ chế thần kinh chuyển đổi giữa pha hít vào và thở ra trong giai đoạn sớm sau sinh.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":28,"meta":21},{"id":29,"title":30,"description":31,"content":32,"term":33,"englishTitle":34,"synonyms":35,"definition":39,"discipline":40,"references":41,"faqs":63,"createUser":73,"publishUser":77,"keywords":81,"keywordCount":92,"enrichTopicLink":93,"status":94,"createTime":95,"updateTime":96,"publishTime":97,"linkEnrichedTime":98,"publicationScanTime":99,"contentErrorMessage":21,"viewCount":100,"relateTopics":101},"chuột con","Chuột con là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khám phá chuột con (rodent pup): các mốc phát triển thần kinh - hành vi sơ sinh, tập tính bú mẹ, khả năng phát siêu âm USV và ứng dụng nghiên cứu chu sinh.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chuột con\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>pup\u003C\u002Fem>) là (chuột sơ sinh) là giai đoạn phát triển ban đầu của chuột gặm nhấm thí nghiệm từ khi sinh ra cho đến khi cai sữa, được sử dụng làm mô hình sinh học quan trọng trong nghiên cứu thần kinh phát triển, miễn dịch học chu sinh và độc chất học phôi thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\"Chuột con\" là thuật ngữ chỉ các cá thể chuột ở giai đoạn sơ sinh đến trước khi trưởng thành, thuộc nhóm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20c%C3%B3%20v%C3%BA%22%7D}}, lớp Thú, bộ Gặm nhấm (\u003Ci>Rodentia\u003C\u002Fi>). Trong nghiên cứu khoa học, chuột con – đặc biệt là chuột nhà (\u003Ci>Mus musculus\u003C\u002Fi>) và chuột cống (\u003Ci>Rattus norvegicus\u003C\u002Fi>) – là mô hình sinh học quan trọng để khảo sát quá trình phát triển sau sinh, ảnh hưởng di truyền và môi trường lên não bộ, hành vi và chức năng sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChuột con thường được sử dụng trong nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, nhi khoa, di truyền học và độc chất học. Do vòng đời ngắn, tốc độ tăng trưởng nhanh, cấu trúc gen tương đồng khoảng 85% với người và có thể dễ dàng kiểm soát biến số môi trường, chuột con trở thành công cụ lý tưởng trong nhiều thí nghiệm tiền lâm sàng và nghiên cứu y sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuật ngữ \"chuột con\" không chỉ giới hạn cho một loài cụ thể mà áp dụng chung cho nhiều loài chuột trong họ Muridae và Cricetidae. Trong phòng thí nghiệm, hai loài được sử dụng phổ biến nhất là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chuột nhà (\u003Ci>Mus musculus\u003C\u002Fi>):\u003C\u002Fb> nhỏ, dễ thuần hóa, chu kỳ sinh sản ngắn, trọng lượng trưởng thành khoảng 20-30g.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chuột cống (\u003Ci>Rattus norvegicus\u003C\u002Fi>):\u003C\u002Fb> lớn hơn, thông minh hơn, được sử dụng nhiều trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} và thần kinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChuột con khi vừa sinh thường có đặc điểm chung:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không có lông, da mỏng và hồng hào do mạch máu hiện rõ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưa mở mắt và chưa mở tai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi nhỏ yếu, phụ thuộc hoàn toàn vào mẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh một số đặc điểm của chuột con và chuột trưởng thành:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chuột con (0-7 ngày tuổi)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chuột trưởng thành\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~1.5–2.5 cm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~6–10 cm (chuột nhà)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trọng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.2–2 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20–30 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chưa mọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoàn thiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ phát triển từ sơ sinh đến trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình phát triển của chuột con diễn ra nhanh chóng và có thể chia thành các giai đoạn rõ rệt dựa trên biểu hiện hình thái và chức năng. Trung bình một lứa chuột gồm 6–12 con, mỗi con trải qua quá trình trưởng thành kéo dài từ 3 đến 4 tuần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là phân chia các giai đoạn chính trong sự phát triển của chuột con:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giai đoạn sơ sinh (0–7 ngày):\u003C\u002Fb> da trơn bóng, chưa mở mắt, chưa mọc lông, chỉ có thể rúc vào mẹ để bú sữa và giữ ấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giai đoạn trung gian (8–14 ngày):\u003C\u002Fb> bắt đầu mọc lông mỏng, mở mắt vào khoảng ngày 12–14, bắt đầu phản ứng với kích thích âm thanh và xúc giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giai đoạn tiền cai sữa (15–21 ngày):\u003C\u002Fb> vận động tốt hơn, có thể ăn thức ăn mềm, giảm phụ thuộc vào sữa mẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giai đoạn hậu cai sữa (&gt;21 ngày):\u003C\u002Fb> hành vi xã hội phát triển mạnh, chuyển sang thức ăn rắn, được tách khỏi mẹ để nuôi riêng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nMốc thời gian có thể thay đổi tùy vào giống chuột, chế độ chăm sóc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} nuôi (nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng thức ăn).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm thần kinh và hành vi của chuột con\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn sơ sinh, não bộ chuột con chưa hoàn chỉnh. Thể tích não chỉ bằng khoảng 20% thể tích não khi trưởng thành. Các vùng vỏ não, đồi thị và hạch nền đang trong quá trình hình thành kết nối synap. Điều này khiến chuột con đặc biệt phù hợp để nghiên cứu cơ chế phát triển thần kinh sớm, myelin hóa và rối loạn phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phản xạ thần kinh đặc trưng ở chuột con được sử dụng để đánh giá mức độ phát triển thần kinh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Righting reflex:\u003C\u002Fb> khả năng tự lật lại người khi bị đặt nằm ngửa (xuất hiện từ ngày thứ 5–6)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Grasp reflex:\u003C\u002Fb> phản xạ nắm khi chạm vào bàn chân (từ ngày thứ 4)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hindlimb placing:\u003C\u002Fb> đặt lại chân khi có kích thích cơ học ở mặt bàn chân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVề mặt hành vi, chuột con phát triển khả năng tương tác xã hội, ghi nhớ âm thanh mẹ, nhận diện mùi tổ và phản ứng với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} từ tuần thứ hai trở đi. Các nghiên cứu về hành vi ở giai đoạn này cung cấp thông tin nền tảng cho các lĩnh vực như tâm lý học phát triển, tự kỷ, ADHD và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu y học và thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuột con là mô hình quan trọng trong nhiều nhánh nghiên cứu y học, đặc biệt trong lĩnh vực phát triển hệ thần kinh, bệnh học di truyền, và y học hành vi. Do có thể kiểm soát thời điểm phối giống, các nhà khoa học có thể thu được chuột con đúng vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} mong muốn để thực hiện phân tích ở cấp độ tế bào, mô, và hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực sử dụng chuột con làm mô hình tiêu chuẩn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thần kinh học phát triển:\u003C\u002Fb> phân tích sự hình thành synap, myelin hóa, hoạt động điện thế neuron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tự kỷ và rối loạn hành vi:\u003C\u002Fb> sử dụng các dòng chuột đột biến gen liên quan đến phổ tự kỷ như \u003Ci>Shank3\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Mecp2\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Fmr1\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nhiễm độc thần kinh:\u003C\u002Fb> đánh giá ảnh hưởng của các chất độc môi trường lên hệ thần kinh non trẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc nghiên cứu chuột con còn giúp kiểm tra độ an toàn của thuốc trước khi thử nghiệm trên người. Ví dụ, các thuốc tác động lên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20tr%E1%BA%A7m%20c%E1%BA%A3m%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh%22%7D}}, được kiểm nghiệm qua các chỉ số hành vi của chuột con từ tuần thứ hai sau sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuột con trong nghiên cứu hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hành vi của chuột con không chỉ cung cấp thông tin về cơ chế hoạt động của não bộ giai đoạn đầu đời mà còn giúp hiểu cách các yếu tố di truyền và môi trường hình thành hành vi phức tạp ở động vật có vú. Các bài kiểm tra hành vi được thiết kế để phù hợp với từng giai đoạn phát triển thể chất và thần kinh của chuột con.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thử nghiệm hành vi tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cb>Ultrasonic Vocalizations (USV):\u003C\u002Fb> chuột con tách khỏi mẹ phát ra âm thanh siêu âm (40–80 kHz). Số lượng và tần suất kêu được sử dụng để đánh giá sự phát triển cảm xúc và khả năng giao tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Homing Test:\u003C\u002Fb> đánh giá khả năng quay trở lại tổ dựa vào tín hiệu mùi và xúc giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nest-seeking behavior:\u003C\u002Fb> quan sát xu hướng tìm lại nơi có mùi mẹ, phản ánh phát triển nhận thức xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nChuột con cũng được sử dụng để đánh giá tác động của stress sớm, chẳng hạn như tách mẹ lặp lại, qua đó mô phỏng tác nhân gây trầm cảm hoặc lo âu ở người. Các biến đổi hành vi ở giai đoạn hậu cai sữa thường liên quan chặt chẽ đến sự thay đổi trong vùng amygdala và hippocampus.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của môi trường và chế độ nuôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều kiện nuôi chuột mẹ có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của chuột con. Các yếu tố như mật độ lồng, ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn, và chế độ ăn đều có thể tác động đến sự hình thành cấu trúc thần kinh và hành vi của chuột con theo hướng có lợi hoặc bất lợi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những yếu tố quan trọng là stress tiền sản và hậu sản. Nếu chuột mẹ bị stress trong thời kỳ mang thai, con sinh ra thường có biểu hiện lo âu, giảm khả năng học tập và tăng phản ứng với stress về sau. Các thay đổi này thường liên quan đến các cơ chế điều hòa epigenetic.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, nghiên cứu tại National Institutes of Health chỉ ra rằng thiếu hụt methyl folate trong khẩu phần ăn chuột mẹ có thể làm thay đổi quá trình methyl hóa DNA ở vùng hippocampus của chuột con, dẫn đến suy giảm khả năng ghi nhớ không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây cho thấy một số yếu tố môi trường ảnh hưởng đến chuột con:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng lên chuột con\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ môi trường (&lt;20°C)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tăng trưởng, nguy cơ tử vong sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếng ồn liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng stress, thay đổi hành vi tìm mẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chế độ ăn nghèo dưỡng chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn chuyển hóa, giảm sản xuất myelin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thí nghiệm phổ biến sử dụng chuột con\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài các nghiên cứu hành vi, chuột con còn được sử dụng để đánh giá chức năng vận động, phản xạ thần kinh và tương tác thuốc. Mỗi bài kiểm tra được thiết kế phù hợp với từng giai đoạn phát triển cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thử nghiệm phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Rotarod Test:\u003C\u002Fb> đánh giá sự phối hợp vận động. Chuột con được đặt lên thanh quay để đo thời gian duy trì thăng bằng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Negative Geotaxis:\u003C\u002Fb> kiểm tra khả năng định hướng của chuột con khi bị đặt đầu chúi xuống mặt nghiêng 45°.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Righting Reflex Test:\u003C\u002Fb> đo thời gian chuột con lật lại khi bị đặt ngửa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác chỉ số định lượng từ các bài kiểm tra này cho phép đánh giá chính xác ảnh hưởng của thuốc, tổn thương não, hay đột biến gen đến chức năng hệ thần kinh trung ương và vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuột con và đạo đức nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng chuột con trong thí nghiệm đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định đạo đức về chăm sóc và sử dụng động vật. Dù hệ thần kinh của chuột con sơ sinh chưa hoàn toàn phát triển khả năng cảm nhận đau như động vật trưởng thành, các tiêu chuẩn quốc tế vẫn yêu cầu đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho chuột non.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Guide for the Care and Use of Laboratory Animals (8th edition), các yêu cầu đạo đức bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm thiểu số lượng cá thể sử dụng nếu không ảnh hưởng đến độ tin cậy của nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện gây mê hoặc giảm đau nếu có bất kỳ thủ thuật nào gây xâm lấn, dù nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp môi trường nuôi thích hợp, bao gồm cả ổ ấm và vật liệu lót tổ cho chuột con.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nỦy ban đạo đức nghiên cứu động vật tại mỗi cơ sở (IACUC) có trách nhiệm đánh giá kỹ lưỡng mọi đề cương nghiên cứu có liên quan đến chuột con trước khi được phép triển khai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuột con là mô hình thiết yếu trong nghiên cứu khoa học hiện đại, cho phép tiếp cận các câu hỏi sinh học phức tạp liên quan đến phát triển, di truyền, hành vi và bệnh lý thần kinh. Để tận dụng tối đa tiềm năng của chuột con trong thí nghiệm, các nhà khoa học cần hiểu rõ sinh lý phát triển, yếu tố ảnh hưởng môi trường, cũng như tuân thủ nghiêm túc các chuẩn mực đạo đức nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>","Chuột con","pup",[29,34,36,37,38],"chuột sơ sinh","neonatal mice","rodent pup","Chuột con (chuột sơ sinh) là giai đoạn phát triển ban đầu của chuột gặm nhấm thí nghiệm từ khi sinh ra cho đến khi cai sữa, được sử dụng làm mô hình sinh học quan trọng trong nghiên cứu thần kinh phát triển, miễn dịch học chu sinh và độc chất học phôi thai.","NATURAL_SCIENCES",[42,49,56],{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":21},"Coutellier (2011). Maternal Absence of the Parathyroid Hormone 2 Receptor Affects Postnatal Pup Development. Journal of Neuroendocrinology.","Maternal Absence of the Parathyroid Hormone 2 Receptor Affects Postnatal Pup Development","Coutellier, Logemann, Rusnak et al.","Journal of Neuroendocrinology",2011,"10.1111\u002Fj.1365-2826.2011.02149.x",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":21},"Wilkins (1997). Postnatal Pup Brain Dopamine Depletion Inhibits Maternal Behavior. Pharmacology Biochemistry and Behavior.","Postnatal Pup Brain Dopamine Depletion Inhibits Maternal Behavior","Wilkins, Logan, Kehoe","Pharmacology Biochemistry and Behavior",1997,"10.1016\u002Fs0091-3057(97)00051-8",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":21},"Ward (1989). Prenatal ethanol and stress in mice: 1. Pup behavioral development and maternal physiology. Physiology &amp; Behavior.","Prenatal ethanol and stress in mice: 1. Pup behavioral development and maternal physiology","Ward, Wainwright","Physiology &amp; Behavior",1989,"10.1016\u002F0031-9384(89)90070-x",[64,67,70],{"question":65,"answer":66},"Giai đoạn chuột sơ sinh (chuột con) thường kéo dài trong bao nhiêu ngày?","Kéo dài từ lúc chào đời (P0) đến khi cai sữa hoàn toàn và bắt đầu tự ăn thức ăn viên rắn vào khoảng ngày tuổi thứ hai mươi mốt (P21).",{"question":68,"answer":69},"Tiếng kêu siêu âm (Ultrasonic Vocalizations - USV) của chuột con có ý nghĩa gì?","Là tín hiệu phát âm tần số cao từ ba mươi đến chín mươi kHz phát ra khi bị lạnh hoặc cách ly mẹ để kích hoạt phản xạ tìm con của chuột mẹ.",{"question":71,"answer":72},"Tại sao chuột con được ưu tiên trong nghiên cứu sinh lý miễn dịch học chu sinh?","Bởi vì hệ miễn dịch thích ứng chưa trưởng thành hoàn toàn, cho phép nghiên cứu sự dung nạp miễn dịch và phát triển hàng rào máu não.",{"id":74,"researcherId":21,"name":75,"imageUrl":76},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":78,"researcherId":21,"name":79,"imageUrl":80},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[82,83,84,85,86,87,88,89,90,91],"động vật có vú","phát triển thần kinh","nghiên cứu hành vi","điều kiện môi trường","yếu tố môi trường","rối loạn phát triển thần kinh","giai đoạn phát triển","hệ thần kinh trung ương","thuốc chống trầm cảm","thuốc chống động kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:39.457+00:00","2026-09-06T08:08:38.139+00:00","2025-07-18T03:40:55.148+00:00","2026-09-06T08:08:35.916+00:00","2026-09-06T07:28:32.161+00:00",379,[102,105,108,111,114,117,120,123,126,129],{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]