[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%E1%BB%99t%20%C4%91%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chuột đực":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"chuột đực","Chuột đực là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chuột đực","Chuột đực là cá thể mang nhiễm sắc thể XY trong các loài chuột, có tinh hoàn sản xuất testosterone và duy trì các đặc điểm sinh học giới tính đực. Trong...","\u003Cp>\u003Cstrong>Chuột đực\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>male mouse \u002F male mice\u003C\u002Fem>) là cá thể đực của loài chuột (đặc biệt là Mus musculus) mang cặp nhiễm sắc thể giới tính XY, được sử dụng làm sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu y sinh học, dược lý học, độc học và sinh lý học thần kinh. Chuột đực là cá thể mang giới tính đực trong các loài chuột, thuộc bộ Gặm nhấm (Rodentia), một trong những bộ động vật có vú đa dạng nhất trên thế giới. Trong nghiên cứu sinh học, thuật ngữ \"chuột đực\" thường ám chỉ cá thể đực của các loài chuột phổ biến như *Mus musculus* (chuột nhà) hoặc *Rattus norvegicus* (chuột cống), được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt di truyền, giới tính của chuột đực được xác định bởi cặp nhiễm sắc thể giới tính XY. Nhiễm sắc thể Y mang gene *Sry* – yếu tố quyết định giới tính đực – kích hoạt sự phát triển tinh hoàn trong giai đoạn phôi thai. Sự hiện diện của tinh hoàn kéo theo sản sinh testosterone, từ đó thúc đẩy quá trình biệt hóa các đặc điểm giới tính thứ cấp như cơ quan sinh dục ngoài, hành vi đực và mô hình hormone đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuột đực đóng vai trò thiết yếu trong nghiên cứu y sinh học do tính ổn định nội tiết, tránh được biến động chu kỳ sinh dục như ở chuột cái. Điều này giúp giảm phương sai sinh lý giữa các cá thể và tăng độ tin cậy cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chuột theo loài và giống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều loài và dòng chuột đực được sử dụng tùy theo mục tiêu nghiên cứu. Hai loài chủ đạo là chuột nhà (*Mus musculus*) và chuột cống (*Rattus norvegicus*). Trong đó, chuột nhà có kích thước nhỏ, thời gian sinh sản ngắn và dễ biến đổi gen; còn chuột cống có hệ thần kinh phát triển hơn, phù hợp cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} và dược lý học thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dòng chuột thí nghiệm được phát triển bằng kỹ thuật lai cận huyết để tạo nên các quần thể đồng hợp tử về mặt di truyền. Những dòng này có đặc điểm sinh học ổn định và được tiêu chuẩn hóa trong thí nghiệm. Dưới đây là bảng mô tả một số dòng chuột đực phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Dòng chuột\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loài\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lĩnh vực ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>C57BL\u002F6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mus musculus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dòng inbred phổ biến nhất, nền tảng cho nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20gen%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Di truyền học, miễn dịch học, ung thư học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>BALB\u002Fc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mus musculus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đáp ứng miễn dịch mạnh, dễ phát triển u\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu ung thư, huyết học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sprague-Dawley\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rattus norvegicus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thước lớn, thân thiện, sinh sản tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dược lý học, hành vi học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Wistar\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rattus norvegicus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ chăm sóc, dữ liệu lâm sàng rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh lý học, độc chất học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn dòng chuột đực phù hợp giúp tối ưu hóa thiết kế nghiên cứu, giảm thiểu nhiễu sinh học và tăng tính lặp lại của kết quả trong các thử nghiệm khoa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh lý và nội tiết học của chuột đực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuột đực có hệ sinh dục đặc trưng bao gồm tinh hoàn, mào tinh, ống dẫn tinh và tuyến phụ sinh dục. Tinh hoàn nằm trong ổ bụng khi còn phôi và hạ xuống bìu trong giai đoạn cuối của sự phát triển. Tinh hoàn chịu trách nhiệm sản xuất tinh trùng và tổng hợp testosterone – hormone sinh dục nam chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trục hạ đồi – tuyến yên – tinh hoàn điều hòa hoạt động nội tiết sinh dục ở chuột đực. Hạ đồi tiết GnRH (gonadotropin-releasing hormone), kích thích tuyến yên tiết LH và FSH. LH kích thích tế bào Leydig sản sinh testosterone; FSH kích thích tế bào Sertoli hỗ trợ sinh tinh. Nồng độ testosterone trung bình trong huyết tương chuột đực trưởng thành dao động từ 1 đến 5 ng\u002FmL, cao nhất vào ban đêm khi chuột hoạt động mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuột đực không có chu kỳ sinh dục như chuột cái, do đó mức hormone và hành vi sinh sản ổn định hơn. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20%E1%BA%A3nh%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} đến đáp ứng sinh học, đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến hành vi, miễn dịch và trao đổi chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuột đực trong nghiên cứu thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuột đực chiếm tỷ lệ áp đảo trong các mô hình động vật dùng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ti%E1%BB%81n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, vì loại bỏ được biến thiên do hormone sinh dục nữ. Các nghiên cứu về dược lý, hành vi, thần kinh, nội tiết và miễn dịch học đều ưu tiên sử dụng chuột đực để đảm bảo tính nhất quán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thí nghiệm như \"learned helplessness\", \"open field test\", \"elevated plus maze\" thường dùng chuột đực để đánh giá hành vi lo âu, trầm cảm hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} trung ương. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}, việc sử dụng chuột đực có thể hạn chế ảnh hưởng của estrogen lên sự phát triển của khối u, từ đó cho kết quả rõ ràng hơn khi đánh giá hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4330837\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Sex Bias in Animal Research\u003C\u002Fa>. Bên cạnh đó, các cơ sở cung cấp chuột thí nghiệm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jax.org\u002Fjax-mice-and-services\" target=\"_blank\">The Jackson Laboratory\u003C\u002Fa> cũng duy trì hàng trăm dòng chuột đực thuần chủng và biến đổi gen phục vụ nghiên cứu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>So sánh chuột đực và chuột cái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuột đực và chuột cái khác nhau rõ rệt về cấu trúc giải phẫu, sinh lý nội tiết và hành vi. Những khác biệt này không chỉ quan trọng trong sinh học cơ bản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BFt%20qu%E1%BA%A3%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}}, đặc biệt trong các lĩnh vực dược lý, thần kinh và miễn dịch học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt nội tiết, chuột đực có mức testosterone ổn định sau tuổi dậy thì, trong khi chuột cái có chu kỳ động dục kéo dài 4–5 ngày với biến thiên hormone estrogen và progesterone. Sự dao động này gây ảnh hưởng đáng kể đến hành vi, cảm xúc, phản ứng miễn dịch và chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây thể hiện một số đặc điểm khác biệt chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chuột đực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chuột cái\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ nội tiết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Testosterone ổn định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Estrogen dao động theo chu kỳ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hành vi xã hội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chiếm lãnh thổ, cạnh tranh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chăm sóc con non, chọn lọc bạn tình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sinh sản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên tục sinh tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chu kỳ rụng trứng định kỳ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Phản ứng miễn dịch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít nhạy cảm hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đáp ứng mạnh hơn với vaccine\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Ứng dụng nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thần kinh, hành vi, nội tiết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh sản, miễn dịch, đau mãn tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền học và các mô hình chuyển gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuột đực đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì các dòng chuột biến đổi gen (GMO), đặc biệt là trong mô hình di truyền kiểu dòng bố (paternal transmission). Trong thực hành nghiên cứu, chuột đực mang gen đích thường được lai với chuột cái nền đồng hợp tử để sinh ra thế hệ con dị hợp tử hoặc đồng hợp mang đột biến mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật CRISPR-Cas9 và electroporation cho phép can thiệp vào phôi chuột ở giai đoạn tiền làm tổ để tạo mô hình knockout hoặc knock-in. Chuột đực có khả năng sinh sản ổn định, giúp duy trì dòng gen qua nhiều thế hệ mà không bị ảnh hưởng bởi chu kỳ nội tiết như chuột cái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jax.org\u002Fjax-mice-and-services\" target=\"_blank\">The Jackson Laboratory – JAX® Mice and Services\u003C\u002Fa>, nơi cung cấp hàng trăm dòng chuột đực biến đổi gen phục vụ nghiên cứu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuột đực trong nghiên cứu hành vi và thần kinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hành vi của chuột đực phản ánh rõ rệt ảnh hưởng của hormone sinh dục đến các vùng não như hạch hạnh nhân (amygdala), vùng dưới đồi (hypothalamus) và thể vằn (striatum). Chuột đực có xu hướng thể hiện các hành vi chiếm lãnh thổ, hung hăng, ưu tiên bạn tình, phản ứng với phần thưởng và ghi nhớ không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thử nghiệm hành vi điển hình sử dụng chuột đực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Open field test:\u003C\u002Fstrong> đánh giá hoạt động di chuyển và mức độ lo âu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Elevated plus maze:\u003C\u002Fstrong> đo lường hành vi né tránh lo âu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Forced swim test:\u003C\u002Fstrong> đánh giá hành vi bất lực (learned helplessness)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Social interaction test:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra mức độ hướng xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu bệnh Parkinson, mô hình tiêm chất 6-hydroxydopamine (6-OHDA) vào não chuột đực giúp mô phỏng sự mất tế bào dopaminergic – triệu chứng đặc trưng của bệnh. Do nội tiết tố ổn định, chuột đực thường phản ứng nhất quán hơn trong các mô hình thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của giới tính chuột đực đến kết quả nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự thiên lệch giới tính trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} – ưu tiên dùng chuột đực – có thể dẫn đến sai lệch kết luận nếu không tính đến ảnh hưởng của giới tính. Các tổ chức tài trợ như NIH và CIHR đã đưa ra yêu cầu bắt buộc báo cáo giới tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} và phân tích theo giới (sex as a biological variable – SABV).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để phân tích tác động giới tính, mô hình ANOVA hai chiều có thể được sử dụng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Y_{ijk} = \\mu + \\alpha_i + \\beta_j + (\\alpha\\beta)_{ij} + \\epsilon_{ijk} \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\alpha_i \u003C\u002Fscript> là hiệu ứng giới tính, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\beta_j \u003C\u002Fscript> là hiệu ứng điều trị, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> (\\alpha\\beta)_{ij} \u003C\u002Fscript> là tương tác giữa giới tính và điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, cần kiểm tra kích thước mẫu đủ lớn để phát hiện sự khác biệt nếu có giữa chuột đực và cái. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nghiên cứu liên quan đến dược lý, nội tiết và đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong công nghệ sinh học và dược phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuột đực là mô hình quan trọng trong đánh giá tiền lâm sàng về độc tính, chuyển hóa thuốc, hiệu quả điều trị và phản ứng miễn dịch. Dữ liệu từ chuột đực thường được dùng để xác định liều an toàn ban đầu, đặc biệt trong các thử nghiệm thuốc có tiềm năng ảnh hưởng đến nội tiết sinh dục hoặc sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Thử nghiệm độc tính liều lặp lại (repeated-dose toxicity)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá tác động sinh sản và phát triển\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nghiên cứu tương tác hormone giới tính\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kiểm tra phản ứng miễn dịch và viêm hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FDA và EMA đều có hướng dẫn về sử dụng chuột đực trong thử nghiệm động vật, yêu cầu báo cáo rõ giới tính, dòng chuột, điều kiện nuôi dưỡng và cấu trúc phân tích dữ liệu. Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fscience-research\u002Fresearch-areas\u002Fanimal-models\" target=\"_blank\">FDA – Animal Models in Research\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>","Chuột đực","Male mouse \u002F Male mice","Chuột đực là cá thể đực của loài chuột (đặc biệt là Mus musculus) mang cặp nhiễm sắc thể giới tính XY, được sử dụng làm sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu y sinh học, dược lý học, độc học và sinh lý học thần kinh.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,37],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Swift-Gallant, Galea, Cahill (2026). The male default prevails in biomedical research: sex inclusion in Nature (2025). Biology of Sex Differences.","The male default prevails in biomedical research: sex inclusion in Nature (2025)","Swift-Gallant, Galea, Cahill","Biology of Sex Differences",2026,"10.1186\u002Fs13293-026-00947-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002Fs13293-026-00947-0",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":26,"year":34,"doi":35,"url":36},"Randell, Salia, Fowler et al. (2025). A meta-analysis of sex differences in neonatal rodent ultrasonic vocalizations and the implication for the preclinical maternal immune activation model. Biology of Sex Differences.","A meta-analysis of sex differences in neonatal rodent ultrasonic vocalizations and the implication for the preclinical maternal immune activation model","Randell, Salia, Fowler, Aung, Puts",2025,"10.1186\u002Fs13293-025-00685-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002Fs13293-025-00685-9",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Lee, Kim (2024). Etiologies underlying sex bias in autism spectrum disorder: a narrative review of preclinical rodent models. The Ewha Medical Journal.","Etiologies underlying sex bias in autism spectrum disorder: a narrative review of preclinical rodent models","Lee, Kim","The Ewha Medical Journal",2024,"10.12771\u002Femj.2024.e18","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.12771\u002Femj.2024.e18",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Tại sao các nghiên cứu y sinh trước đây thường chỉ ưu tiên sử dụng chuột đực?","Các nhà nghiên cứu trước đây tránh dùng chuột cái vì lo ngại chu kỳ động dục kéo dài từ 4 đến 5 ngày gây biến thiên nồng độ hormone estrogen và progesterone làm tăng độ lệch chuẩn dữ liệu thực nghiệm.",{"question":50,"answer":51},"Chính sách SABV (Sex as a Biological Variable) của NIH đặt ra yêu cầu gì?","Chính sách bắt buộc mọi nghiên cứu tiền lâm sàng được tài trợ phải khảo sát cân bằng trên cả cá thể đực và cái nhằm phát hiện các khác biệt giới tính sinh học trong cơ chế bệnh sinh, dược động học và độc tính thuốc.",{"question":53,"answer":54},"Hormone testosterone tác động như thế nào đến hành vi xã hội và thần kinh của chuột đực?","Testosterone tác động lên hạch hạnh nhân và vùng hạ đồi thúc đẩy hành vi thiết lập lãnh thổ, tính hung hăng phân cấp thứ bậc xã hội và kích thích các tín hiệu siêu âm giao tiếp (USVs) khi tiếp xúc với con cái.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"nghiên cứu định lượng","nghiên cứu hành vi","chuột biến đổi gen","các yếu tố ảnh hưởng","nghiên cứu tiền lâm sàng","hoạt động thần kinh","nghiên cứu ung thư","kết quả nghiên cứu","thiết kế thí nghiệm","động vật thí nghiệm",10,true,"PUBLISHED","2025-04-17T14:28:39.615+00:00","2026-09-07T05:08:09.997+00:00","2025-09-04T18:08:45.586+00:00","2026-09-07T05:08:09.492+00:00",217,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp taguchi","Phương pháp taguchi là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích meta","Phân tích meta là gì? Các nghiên cứu về Phân tích meta",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress"]