[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%E1%BB%97i%20dna{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chu%E1%BB%97i%20dna":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":72,"createUser":85,"publishUser":89,"keywords":90,"keywordCount":101,"enrichTopicLink":102,"status":103,"createTime":104,"updateTime":105,"publishTime":106,"linkEnrichedTime":107,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":108,"wikidataId":10,"relateTopics":109},"chuỗi dna","Chuỗi DNA (mạch DNA) là gì? Cấu trúc và phân cực sinh học","Chuỗi DNA là đại phân tử polynucleotide gồm các đơn phân deoxyribonucleotide liên kết cộng hóa trị 3',5'-phosphodiester, mang tính phân cực 5' đến 3'.","\u003Cp>Chuỗi DNA là chuỗi polymer sinh học mạch thẳng cấu tạo từ các đơn phân deoxyribonucleotide liên kết cộng hóa trị với nhau thông qua cầu nối 3',5'-phosphodiester giữa nhóm hydroxyl ở vị trí carbon 3' của gốc đường deoxyribose này với nhóm phosphate gắn ở carbon 5' của gốc đường kế tiếp, tạo nên tính phân cực định hướng 5' đến 3' đặc trưng. Trong tế bào sống, hai chuỗi DNA đơn liên kết bổ sung và đối song song để tạo thành cấu trúc chuỗi xoắn kép bền vững, đóng vai trò là vật chất mang thông tin di truyền cơ bản của mọi sinh vật bậc cao và nhiều loại virus. Bài viết này trình bày chi tiết về cấu trúc hóa học của chuỗi DNA, lực liên kết phân tử, tính phân cực định hướng, cơ chế sao chép phân tử và ý nghĩa sinh học trong di truyền học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bản chất hóa học và cấu trúc monome của chuỗi DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi chuỗi DNA đơn (mạch đơn polynucleotide) được hình thành từ sự trùng ngưng có định hướng của bốn loại đơn phân deoxyribonucleotide mang các bazơ nitơ khác nhau: adenine (A), guanine (G), cytosine (C) và thymine (T). Mỗi đơn phân gồm ba thành phần liên kết chặt chẽ: một phân tử đường pentose là 2-deoxy-D-ribose, một nhóm phosphate vô cơ và một dị vòng bazơ nitơ chứa nitơ gắn vào carbon 1' của đường qua liên kết N-glycosidic.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khung xương nâng đỡ của chuỗi DNA là chuỗi luân phiên giữa các gốc đường deoxyribose và nhóm phosphate. Cầu nối phosphodiester được thiết lập khi nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí carbon 3' của nucleotide phía trước phản ứng este hóa với nhóm phosphate tại vị trí carbon 5' của nucleotide kế tiếp. Khung phosphodiester này mang điện tích âm đồng nhất ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} nội bào. Theo Travers và Muskhelishvili (2015), các nhóm phosphate trong khung polymer DNA bị ion hóa hoàn toàn và mang điện tích âm ở pH sinh lý do có hằng số phân ly acid pKa dao động trong khoảng 1 đến 2. Điện tích âm bề mặt này ngăn cản các chuỗi DNA cuộn gập tự do một cách ngẫu nhiên và tạo điều kiện thuận lợi cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20t%C4%A9nh%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} với các protein kiềm tính như histone ở tế bào nhân thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính phân cực định hướng 5' đến 3'\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc tính cấu trúc nền tảng và mang tính quyết định của chuỗi DNA là sự bất đối xứng hóa học dọc theo chiều dài phân tử, thường được gọi là tính phân cực định hướng (strand polarity). Đầu tận cùng của chuỗi mang nhóm phosphate tự do gắn ở carbon số 5' của gốc đường được quy ước là đầu 5', trong khi đầu đối diện mang nhóm hydroxyl tự do tại carbon số 3' được quy ước là đầu 3'.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mọi enzyme sinh tổng hợp nucleic acid trong tự nhiên, đặc biệt là các enzyme DNA polymerase và RNA polymerase, chỉ có khả năng bổ sung monome nucleotide mới vào nhóm 3'-OH tự do. Do đó, chuỗi DNA luôn được kéo dài theo chiều nghiêm ngặt từ đầu 5' đến đầu 3'. Quy ước phân cực này tạo nên ngôn ngữ định hướng cho toàn bộ các cỗ máy phân tử đọc, phiên mã và sửa chữa hệ gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc không gian chuỗi xoắn kép và lực liên kết nội phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năm 1953, James Watson và Francis Crick đã công bố mô hình cấu trúc chuỗi xoắn kép của DNA, đặt nền móng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} hiện đại. Theo công trình kinh điển của Watson và Crick (1953), cấu trúc DNA bao gồm hai chuỗi polynucleotide xoắn quanh một trục chung theo chiều kim đồng hồ, với đường kính ngoài của chuỗi xoắn kép vào khoảng 20 Å (tương đương 2 nm). Chu kỳ xoắn hoàn chỉnh của chuỗi DNA dạng B có chiều dài bước xoắn 34 Å (tương đương 3,4 nm), bao gồm đúng 10 cặp nucleotide trên mỗi chu kỳ với khoảng cách dọc trục giữa hai cặp bazơ kế tiếp là 3,4 Å (tương đương 0,34 nm).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cùng thời điểm đó, công trình nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} của Franklin và Gosling (1953) thông qua kỹ thuật nhiễu xạ tia X dạng B đã cung cấp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%B1ng%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} trực tiếp xác nhận rằng chuỗi polymer có cấu trúc đối xứng xoắn ốc lặp lại tuần hoàn sau mỗi khoảng cách 34 Å dọc theo trục sợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ định lượng giữa các bazơ nitơ trên hai chuỗi đối song song được giải thích bởi quy tắc Chargaff. Theo Chargaff (1950), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%22%7D}} hóa học của DNA từ nhiều loài sinh vật xác lập tỷ lệ mol giữa adenine bằng thymine và guanine bằng cytosine, dẫn đến tỷ lệ mol giữa bazơ purine và pyrimidine xấp xỉ bằng 1:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\frac{[A]}{[T]} = 1, \\quad \frac{[G]}{[C]} = 1, \\quad \frac{[A] + [G]}{[T] + [C]} = 1\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong cấu trúc chuỗi xoắn kép, hai chuỗi polynucleotide được giữ với nhau bởi hai hệ thống lực liên kết chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết hydro theo nguyên tắc bổ sung:\u003C\u002Fstrong> Travers và Muskhelishvili (2015) chỉ rõ rằng cặp bazơ nitơ adenine-thymine liên kết với nhau bằng 2 liên kết hydro, trong khi cặp guanine-cytosine liên kết với nhau bằng 3 liên kết hydro. Sự ghép cặp đặc hiệu này đảm bảo độ chính xác tuyệt đối khi sao chép thông tin di truyền.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác xếp chồng bazơ (Base Stacking):\u003C\u002Fstrong> Các bazơ nitơ là những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20d%E1%BB%8B%20v%C3%B2ng%22%7D}} thơm có tính kỵ nước mạnh. Trong môi trường nước của tế bào chất, các mặt phẳng bazơ tự động xếp song song và phẳng khít lên nhau dọc theo trục trung tâm của chuỗi xoắn kép. Yakovchuk và cộng sự (2006) đã chứng minh bằng thực nghiệm nhiệt động học rằng tương tác xếp chồng bazơ giữa các vòng thơm kỵ nước lân cận đóng góp phần lớn vào độ bền nhiệt động học của chuỗi xoắn kép DNA so với liên kết hydro, đóng vai trò lực đẩy entropi quyết định việc duy trì trạng thái xoắn kép ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Chuỗi DNA trong cơ chế sao chép bán bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá trình phân bào, phân tử DNA mẹ tách rời hai chuỗi đơn tại chạc sao chép để mỗi chuỗi đóng vai trò làm khuôn mẫu cho việc tổng hợp một chuỗi con mới theo nguyên tắc bán bảo tồn (semi-conservative replication). Vì hai chuỗi của phân tử DNA mẹ định hướng đối song song (một chuỗi chạy theo chiều 5' đến 3', chuỗi kia chạy theo chiều 3' đến 5'), nhưng cỗ máy DNA polymerase chỉ tổng hợp theo chiều 5' đến 3', nên hai chuỗi con được sao chép theo hai cơ chế hoàn toàn khác biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuỗi sớm (Leading strand):\u003C\u002Fstrong> Chuỗi đơn mẹ có chiều 3' đến 5' hướng về phía chạc ba sao chép. Trên chuỗi này, DNA polymerase tiến triển liên tục cùng chiều với hướng mở của phức hợp helicase, tổng hợp một mạch DNA mới liền mạch từ đầu 5' đến 3'.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuỗi muộn (Lagging strand):\u003C\u002Fstrong> Chuỗi đơn mẹ đối diện có chiều 5' đến 3' hướng về phía chạc ba sao chép. Do enzyme không thể kéo dài ngược chiều, việc tổng hợp phải diễn ra ngắt quãng theo hướng rời xa chạc ba sao chép dưới dạng các đoạn ngắn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ chế này đã được làm sáng tỏ bởi công trình đột phá của Okazaki và cộng sự (1968). Nhóm nghiên cứu phát hiện rằng trên chuỗi muộn, DNA được tổng hợp gián đoạn thành các đoạn ngắn Okazaki có độ dài từ 1000 đến 2000 nucleotide ở vi khuẩn. Sau đó, các đoạn mồi RNA được loại bỏ và chuỗi DNA hoàn chỉnh được nối liền bởi enzyme DNA ligase. Trong khi đó, ở các tế bào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%20nh%C3%A2n%20th%E1%BB%B1c%22%7D}} phức tạp, Travers và Muskhelishvili (2015) ghi nhận rằng các đoạn ngắn Okazaki trên chuỗi muộn có kích thước ngắn hơn nhiều, thường dao động trong khoảng 100 đến 200 nucleotide, phản ánh sự phối hợp đồng bộ với quá trình đóng gói chất nhiễm sắc nucleosome.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>So sánh chuỗi sớm và chuỗi muộn trong sao chép DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các đặc tính phân tử và động học tổng hợp giữa hai chuỗi polynucleotide trong quá trình nhân đôi hệ gen:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc tính phân tử\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chuỗi sớm (Leading Strand)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chuỗi muộn (Lagging Strand)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hướng khuôn mẫu DNA mẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>3' đến 5' (hướng vào chạc sao chép)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>5' đến 3' (hướng vào chạc sao chép)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phương thức tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên tục (continuous)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gián đoạn (discontinuous)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Số lượng đoạn mồi RNA\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cần duy nhất 1 mồi tại điểm khởi đầu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cần nhiều mồi RNA lặp lại cho từng đoạn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Sản phẩm trung gian\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuỗi polynucleotide dài liên tục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Các đoạn ngắn Okazaki ngắt quãng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Enzyme nối hoàn thiện\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoạt động tối thiểu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bắt buộc có DNA ligase nối hàng loạt đoạn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các biến dạng và cấu trúc thứ cấp của chuỗi DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù chuỗi DNA chủ yếu tồn tại ở dạng chuỗi xoắn kép B trong điều kiện sinh lý bình thường, chuỗi polynucleotide vẫn có tính linh hoạt hình thái học đáng kể phụ thuộc vào trình tự bazơ và mức độ hydrat hóa. Khi bị mất nước, chuỗi DNA có thể chuyển đổi sang dạng A với đường kính rộng hơn và các mặt phẳng bazơ nghiêng rõ rệt. Khi gặp các đoạn trình tự luân phiên purine-pyrimidine như poly(dG-dC), chuỗi DNA có thể tạo thành dạng xoắn trái Z-DNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở trạng thái chuỗi đơn tự do trong quá trình phiên mã hoặc tái tổ hợp, chuỗi DNA có thể tự gập lại để hình thành các cấu trúc kẹp tóc (hairpin loop) hoặc cấu trúc bộ bốn guanine (G-quadruplex) ở các vùng giàu guanine như đầu mút nhiễm sắc thể (telomere). Những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} đặc thù này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện gen, duy trì độ ổn định của nhiễm sắc thể và ngăn ngừa sự thoái hóa của hệ gen qua các thế hệ tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ý nghĩa ứng dụng trong công nghệ sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự thấu hiểu bản chất hóa học và tính phân cực của chuỗi DNA đã tạo tiền đề cho những bước ngoặt lớn trong y sinh học hiện đại. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) khai thác tính phân cực và khả năng bắt cặp bổ sung của các chuỗi oligonucleotide mồi nhân tạo để khuếch đại hàng triệu bản sao đoạn DNA mục tiêu trong ống nghiệm. Các kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1%20gen%20th%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20m%E1%BB%9Bi%22%7D}} (NGS) dựa trên việc tổng hợp từng nucleotide vào chuỗi đơn khuôn mẫu nhằm đọc mã di truyền với độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong liệu pháp gen, các chuỗi DNA đơn biến đổi hóa học như oligonucleotide đối mã (antisense oligonucleotides, ASO) được thiết kế đặc hiệu để liên kết bổ sung với chuỗi RNA đích trong tế bào, từ đó ức chế biểu hiện gen gây bệnh hoặc chỉnh sửa quá trình ghép nối exon trong điều trị các bệnh di truyền nan y.\u003C\u002Fp>","Chuỗi DNA","DNA strand",[20,21,22],"mạch DNA","sợi DNA","chuỗi polynucleotide của DNA","Chuỗi DNA là chuỗi polymer sinh học mạch thẳng cấu tạo từ các đơn phân deoxyribonucleotide liên kết cộng hóa trị với nhau thông qua cầu nối 3',5'-phosphodiester giữa nhóm hydroxyl ở vị trí carbon 3' của gốc đường deoxyribose này với nhóm phosphate gắn ở carbon 5' của gốc đường kế tiếp, tạo nên tính phân cực định hướng 5' đến 3' đặc trưng.","NATURAL_SCIENCES",[26,34,40,48,56,64],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Watson, J. D., & Crick, F. H. C. (1953). Molecular Structure of Nucleic Acids: A Structure for Deoxyribose Nucleic Acid. Nature, 171(4356), 737–738.","Molecular Structure of Nucleic Acids: A Structure for Deoxyribose Nucleic Acid","Watson, J. D., Crick, F. H. C.","Nature",1953,"10.1038\u002F171737a0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002F171737a0",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":30,"year":31,"doi":38,"url":39},"Franklin, R. E., & Gosling, R. G. (1953). Molecular Configuration in Sodium Thymonucleate. Nature, 171(4356), 740-741.","Molecular Configuration in Sodium Thymonucleate","Franklin, R. E., Gosling, R. G.","10.1038\u002F171740a0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002F171740a0",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Chargaff, E. (1950). Chemical specificity of nucleic acids and mechanism of their enzymatic degradation. Experientia, 6(6), 201-209.","Chemical specificity of nucleic acids and mechanism of their enzymatic degradation","Chargaff, E.","Experientia",1950,"10.1007\u002Fbf02173653","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fbf02173653",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Travers, A., & Muskhelishvili, G. (2015). DNA structure and function. FEBS Journal, 282(12), 2279-2295.","DNA structure and function","Travers, A., Muskhelishvili, G.","FEBS Journal",2015,"10.1111\u002Ffebs.13307","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Ffebs.13307",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":63},"Yakovchuk, P., Protozanova, E., & Frank-Kamenetskii, M. D. (2006). Base-stacking and base-pairing contributions into thermal stability of the DNA double helix. Nucleic Acids Research, 34(2), 564-574.","Base-stacking and base-pairing contributions into thermal stability of the DNA double helix","Yakovchuk, P., Protozanova, E., Frank-Kamenetskii, M. D.","Nucleic Acids Research",2006,"10.1093\u002Fnar\u002Fgkj454","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fnar\u002Fgkj454",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":71},"Okazaki, R., Okazaki, T., Sakabe, K., Sugimoto, K., & Sugino, A. (1968). Mechanism of DNA chain growth. I. Possible discontinuity and unusual secondary structure of newly synthesized chains. Proceedings of the National Academy of Sciences, 59(2), 598-605.","Mechanism of DNA chain growth. I. Possible discontinuity and unusual secondary structure of newly synthesized chains","Okazaki, R., Okazaki, T., Sakabe, K., Sugimoto, K., Sugino, A.","Proceedings of the National Academy of Sciences",1968,"10.1073\u002Fpnas.59.2.598","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1073\u002Fpnas.59.2.598",[73,76,79,82],{"question":74,"answer":75},"Tính phân cực định hướng 5' đến 3' của chuỗi DNA có ý nghĩa gì?","Tính phân cực phản ánh cấu trúc bất đối xứng hóa học của chuỗi DNA với đầu 5' mang nhóm phosphate tự do và đầu 3' mang nhóm hydroxyl tự do. Mọi enzyme polymerase chỉ có thể kéo dài chuỗi theo chiều từ 5' đến 3', quy định hướng sao chép và phiên mã trong toàn bộ sinh giới.",{"question":77,"answer":78},"Lực nào đóng vai trò chính giữ ổn định cấu trúc chuỗi xoắn kép DNA?","Mặc dù liên kết hydro giữa các cặp bazơ bổ sung (A-T và G-C) quy định tính đặc hiệu ghép cặp, tương tác xếp chồng bazơ (base stacking) giữa các vòng thơm kỵ nước lân cận mới là lực đóng góp phần lớn độ bền nhiệt động học cho chuỗi xoắn kép trong dung dịch nước.",{"question":80,"answer":81},"Tại sao chuỗi muộn lại được tổng hợp thành các đoạn ngắn Okazaki?","Vì hai chuỗi của phân tử DNA mẹ định hướng đối song song trong khi enzyme DNA polymerase chỉ có thể di chuyển và tổng hợp theo chiều 5' đến 3'. Trên chuỗi muộn, enzyme phải tổng hợp ngắt quãng ngược với chiều tiến của chạc sao chép, tạo ra các đoạn ngắn Okazaki trước khi được nối lại bởi DNA ligase.",{"question":83,"answer":84},"Chuỗi DNA khác gì so với chuỗi RNA?","Chuỗi DNA sử dụng đường 2-deoxyribose (thiếu nhóm 2'-OH giúp tăng độ bền thủy phân) và bazơ thymine, thường tồn tại dưới dạng chuỗi xoắn kép dài; trong khi chuỗi RNA dùng đường ribose (chứa nhóm 2'-OH) và bazơ uracil, thường tồn tại dưới dạng mạch đơn linh hoạt và ngắn hơn.",{"id":86,"researcherId":10,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":86,"researcherId":10,"name":87,"imageUrl":88},[91,92,93,94,95,96,97,98,99,100],"điều kiện môi trường","tương tác tĩnh điện","sinh học phân tử","cấu trúc tinh thể","bằng chứng thực nghiệm","phân tích thành phần","hợp chất dị vòng","sinh vật nhân thực","cấu trúc không gian","giải trình tự gen thế hệ mới",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.270+00:00","2026-09-16T05:08:23.844+00:00","2026-09-16T04:15:07.656+00:00","2026-09-16T05:08:23.475+00:00",0,[110,113,116,119,122,125,133,136,139,142],{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":126,"definition":128,"discipline":24,"disciplineCode":129,"disciplineLabel":130,"disciplineColor":131,"disciplineIcon":132},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]