[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%E1%BA%A9n%20m%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chu%E1%BA%A9n%20m%E1%BB%B1c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"chuẩn mực","Chuẩn mực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chuẩn mực là tập hợp các quy tắc và kỳ vọng được xã hội thừa nhận, dùng làm tiêu chí định hướng hành vi, đánh giá sự phù hợp và duy trì trật tự chung. Chúng phản ánh hệ giá trị của cộng đồng tại một thời điểm, có tính bối cảnh và động, đồng thời ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức, lựa chọn và tương tác cá nhân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chuẩn mực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuẩn mực là tập hợp các quy tắc, kỳ vọng hoặc tiêu chí được một cộng đồng, tổ chức hoặc xã hội thừa nhận và sử dụng để định hướng hành vi, đánh giá sự phù hợp và điều chỉnh tương tác giữa các cá nhân. Chuẩn mực tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những quy tắc được văn bản hóa rõ ràng cho đến các kỳ vọng ngầm định được duy trì thông qua thói quen và truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, chuẩn mực không chỉ phản ánh cách con người “nên” hành động mà còn thể hiện hệ giá trị và ưu tiên của một xã hội tại một thời điểm nhất định. Chúng giúp giảm thiểu sự không chắc chắn trong tương tác xã hội bằng cách cung cấp khuôn mẫu hành vi được chấp nhận rộng rãi. Khi các cá nhân tuân thủ chuẩn mực, các mối quan hệ xã hội thường diễn ra trơn tru và có thể dự đoán hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học xã hội, chuẩn mực được xem là một khái niệm trung tâm, liên kết giữa cấu trúc xã hội và hành vi cá nhân. Chuẩn mực không tồn tại độc lập mà gắn liền với bối cảnh văn hóa, lịch sử và quyền lực, do đó việc định nghĩa và phân tích chuẩn mực luôn cần được đặt trong khung tham chiếu cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và quá trình hình thành chuẩn mực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuẩn mực hình thành thông qua quá trình tương tác xã hội lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Khi một kiểu hành vi được nhiều người thực hiện và nhận được sự chấp nhận, nó dần trở thành kỳ vọng chung. Quá trình này thường diễn ra một cách tự nhiên, không cần sự áp đặt chính thức từ bên ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, nhiều chuẩn mực bắt nguồn từ các thiết chế xã hội như gia đình, tôn giáo, giáo dục và pháp luật. Các thiết chế này đóng vai trò truyền đạt và củng cố chuẩn mực qua các thế hệ, thông qua việc khen thưởng hành vi phù hợp và phê phán hoặc trừng phạt hành vi lệch chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình hình thành chuẩn mực có thể được khái quát qua các giai đoạn sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xuất hiện một kiểu hành vi hoặc niềm tin lặp lại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi đó được xã hội chấp nhận hoặc khuyến khích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỳ vọng về hành vi được củng cố qua thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn mực trở thành tham chiếu chung\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chuẩn mực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuẩn mực có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm làm rõ phạm vi áp dụng và mức độ ràng buộc. Một trong những cách phân loại phổ biến nhất là dựa trên tính chính thức, tức là mức độ được văn bản hóa và cưỡng chế bằng các cơ chế quyền lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo cách tiếp cận này, chuẩn mực pháp lý là những quy tắc được nhà nước ban hành và thực thi thông qua hệ thống luật pháp, trong khi chuẩn mực xã hội và đạo đức thường không được ghi thành văn bản nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ thông qua áp lực xã hội. Ngoài ra, còn tồn tại các chuẩn mực nghề nghiệp và chuẩn mực tổ chức, điều chỉnh hành vi trong những bối cảnh cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số loại chuẩn mực phổ biến và đặc điểm cơ bản của chúng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại chuẩn mực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ chính thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế thực thi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn mực pháp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Luật pháp, chế tài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn mực đạo đức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lương tâm, phán xét xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn mực xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Áp lực nhóm, kỳ vọng chung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chuẩn mực và hành vi con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuẩn mực có ảnh hưởng trực tiếp đến cách con người suy nghĩ, cảm nhận và hành động trong đời sống hàng ngày. Phần lớn các hành vi xã hội không phải là kết quả của quyết định cá nhân hoàn toàn độc lập, mà chịu sự chi phối mạnh mẽ từ những gì được xem là phù hợp hoặc chấp nhận được trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tâm lý học xã hội, việc tuân thủ chuẩn mực được giải thích thông qua các cơ chế như mong muốn được chấp nhận, tránh bị loại trừ hoặc duy trì hình ảnh bản thân tích cực. Ngay cả khi cá nhân không hoàn toàn đồng ý với một chuẩn mực, họ vẫn có thể tuân thủ để tránh hậu quả tiêu cực về mặt xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nẢnh hưởng của chuẩn mực đến hành vi có thể biểu hiện qua nhiều hình thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định hướng hành vi trong các tình huống mơ hồ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế hoặc khuyến khích các lựa chọn cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo ra sự đồng thuận và ổn định xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần xác định hành vi lệch chuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc nghiên cứu mối quan hệ giữa chuẩn mực và hành vi con người giúp lý giải tại sao các mô hình hành vi có thể khác biệt đáng kể giữa các xã hội, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các can thiệp xã hội và chính sách công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chuẩn mực trong các lĩnh vực khoa học khác nhau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm chuẩn mực được sử dụng với những sắc thái khác nhau trong nhiều lĩnh vực khoa học. Trong xã hội học, chuẩn mực được xem là thành tố cốt lõi của cấu trúc xã hội, giúp duy trì trật tự và định hình các vai trò xã hội. Các nhà xã hội học nghiên cứu cách chuẩn mực được hình thành, duy trì và thách thức trong bối cảnh quyền lực, bất bình đẳng và biến đổi xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tâm lý học, đặc biệt là tâm lý học xã hội, chuẩn mực được phân tích như các kỳ vọng ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi cá nhân. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chuẩn mực mô tả (descriptive norms) và chuẩn mực quy định (injunctive norms) có thể tác động khác nhau đến quyết định của con người. Thông tin học thuật về khía cạnh này có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fmonitor\u002Fnov01\u002Fnorms\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Psychological Association\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế học và khoa học chính sách, chuẩn mực xã hội được xem là yếu tố phi chính thức nhưng có ảnh hưởng mạnh đến hành vi kinh tế, như tuân thủ thuế hoặc tiêu dùng bền vững. Các tổ chức như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsocialdevelopment\u002Fbrief\u002Fsocial-norms\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Bank\u003C\u002Fa> \nđã tích hợp nghiên cứu về chuẩn mực vào các chương trình phát triển nhằm thúc đẩy thay đổi hành vi ở quy mô cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự thay đổi và tính động của chuẩn mực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuẩn mực không phải là những quy tắc bất biến mà có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh. Sự phát triển kinh tế, tiến bộ khoa học – công nghệ và các phong trào xã hội thường đóng vai trò chất xúc tác cho sự điều chỉnh hoặc thay thế các chuẩn mực hiện hành. Những gì từng được xem là chuẩn mực phổ biến có thể trở nên lỗi thời hoặc không còn được chấp nhận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình thay đổi chuẩn mực thường diễn ra dần dần thông qua sự thay đổi trong nhận thức và thực hành của cá nhân, trước khi được phản ánh ở cấp độ thể chế. Truyền thông đại chúng, mạng xã hội và giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền các giá trị mới và đặt câu hỏi đối với các chuẩn mực cũ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố thường thúc đẩy sự biến đổi của chuẩn mực bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thay đổi cấu trúc dân số và lối sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiến bộ khoa học và công nghệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Toàn cầu hóa và giao thoa văn hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các phong trào xã hội và chính sách công\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của chuẩn mực trong quản lý và chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực quản lý và hoạch định chính sách, chuẩn mực được sử dụng như công cụ để định hướng hành vi tập thể mà không nhất thiết phải dựa hoàn toàn vào các biện pháp cưỡng chế pháp lý. Cách tiếp cận này thường được gọi là “quản trị dựa trên chuẩn mực”, trong đó các nhà hoạch định chính sách tận dụng các kỳ vọng xã hội sẵn có để thúc đẩy thay đổi hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều chính phủ và tổ chức quốc tế đã áp dụng các can thiệp dựa trên chuẩn mực nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường và tăng cường tuân thủ pháp luật. Ví dụ, việc công bố thông tin so sánh mức tiêu thụ năng lượng giữa các hộ gia đình có thể tạo áp lực xã hội tích cực, khuyến khích hành vi tiết kiệm năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa công cụ chính sách dựa trên chuẩn mực và công cụ pháp lý truyền thống:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dựa trên chuẩn mực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dựa trên pháp luật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ chế tác động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kỳ vọng xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cưỡng chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí thực thi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tranh luận và hạn chế của khái niệm chuẩn mực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù giữ vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, khái niệm chuẩn mực cũng vấp phải nhiều tranh luận học thuật. Một số học giả cho rằng chuẩn mực có thể củng cố các cấu trúc quyền lực hiện hữu và duy trì bất bình đẳng xã hội, đặc biệt khi các chuẩn mực phản ánh lợi ích của nhóm chiếm ưu thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc áp dụng chuẩn mực một cách cứng nhắc có thể hạn chế sự đa dạng cá nhân và đổi mới xã hội. Trong bối cảnh đa văn hóa, sự khác biệt về chuẩn mực giữa các nhóm có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột hoặc loại trừ xã hội nếu không được nhìn nhận một cách linh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, nhiều nghiên cứu hiện nay nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích chuẩn mực trong bối cảnh cụ thể, kết hợp giữa mô tả thực nghiệm và đánh giá phê phán, nhằm tránh việc tuyệt đối hóa vai trò của chuẩn mực trong giải thích hành vi con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Stanford Encyclopedia of Philosophy.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fsocial-norms\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Social Norms\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fnorm-sociology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Norm (Sociology)\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Psychological Association.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdictionary.apa.org\u002Fsocial-norm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Social Norm\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Bank.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsocialdevelopment\u002Fbrief\u002Fsocial-norms\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Understanding Social Norms\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgender\u002Fsocial-norms\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Measuring and Changing Social Norms\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-28T11:22:55.788+00:00","2026-01-28T11:22:55.786+00:00",116,[33,44,49,60,65,76,86,92,97,107],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hiện đại hóa","Hiện đại hóa là gì? Lý thuyết, đặc trưng và mô hình phát triển","Hiện đại hóa","modernization","Hiện đại hóa là quá trình chuyển đổi xã hội toàn diện từ mô hình truyền thống sang mô hình hiện đại, đặc trưng bởi sự đổi mới công nghệ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hoàn thiện thể chế pháp quyền và phát triển hệ giá trị tiến bộ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"văn hóa ứng xử","Văn hóa ứng xử: Chuẩn mực xã hội, chiều kích văn hóa và giao tiếp","Behavioral Culture","Văn hóa ứng xử là hệ thống các chuẩn mực giá trị, quy tắc giao tiếp và khuôn mẫu hành vi được cộng đồng thừa nhận và duy trì nhằm điều chỉnh các mối quan hệ tương tác giữa con người với con người, giữa cá nhân với tổ chức và xã hội.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"vận mẫu","Vận mẫu là gì? Cấu trúc ngữ âm học và hệ thống vần Hán ngữ","Vận mẫu","finals","Vận mẫu là thành phần cấu tạo âm tiết trong ngữ âm học các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Hán và tiếng Việt, đại diện cho phần vần bao gồm âm đệm, âm chính (nguyên âm) và âm cuối (phụ âm hoặc bán nguyên âm khép vần).","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kỹ năng hợp tác","Kỹ năng hợp tác là gì? Các công bố khoa học về Kỹ năng hợp tác","Collaboration skills \u002F Collaborative competence","Kỹ năng hợp tác là tập hợp các năng lực tương tác xã hội, giao tiếp hiệu quả, chia sẻ trách nhiệm và giải quyết xung đột xây dựng nhằm phối hợp cùng người khác đạt được mục tiêu chung.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"thuật toán an toàn","Thuật toán an toàn là gì? Nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán an toàn","safety algorithm","Thuật toán an toàn là thuật toán xác định xem trạng thái phân bổ tài nguyên hiện tại của hệ thống có bảo đảm tránh bế tắc hay không bằng cách tìm kiếm một chuỗi cấp phát khả thi cho toàn bộ các tiến trình đang hoạt động.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa."]