[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%20k%E1%BB%B3%20sinh%20s%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chu kỳ sinh sản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"chu kỳ sinh sản","Chu kỳ sinh sản là gì? Các công bố khoa học về Chu kỳ sinh sản","Chu kỳ sinh sản là quá trình sinh học lặp lại gồm hình thành giao tử, thụ tinh, phát triển phôi và tạo thế hệ mới, điều hòa bởi yếu tố nội tại và môi trường. Ở động vật và thực vật, chu kỳ này đảm bảo duy trì nòi giống, tối ưu hóa sinh sản và thích nghi với điều kiện sống thuận lợi nhất. ","\u003Cp>\u003Cstrong>chu kỳ sinh sản\u003C\u002Fstrong> (reproductive cycle) là Chu kỳ sinh sản (Reproductive Cycle) là chuỗi các biến đổi sinh lý, nội tiết tố và hình thái học diễn ra tuần hoàn có tính chu kỳ ở cơ quan sinh sản của sinh vật nhằm chuẩn bị cho sự rụng trứng, thụ tinh và mang thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về chu kỳ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ sinh sản (\u003Cem>reproductive cycle\u003C\u002Fem>) là quá trình sinh học lặp đi lặp lại, bao gồm các giai đoạn từ chuẩn bị cho sự hình thành giao tử, sự phóng thích giao tử, quá trình thụ tinh, cho đến sự phát triển của phôi và sự hình thành thế hệ mới. Đây là một quy luật cơ bản đảm bảo duy trì nòi giống và đảm bảo sự tồn tại của loài. Chu kỳ này chịu ảnh hưởng đồng thời của yếu tố sinh lý bên trong và các tín hiệu môi trường bên ngoài, giúp sinh vật đồng bộ hóa hoạt động sinh sản với điều kiện thuận lợi nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở động vật, chu kỳ sinh sản liên quan chặt chẽ đến hoạt động của các cơ quan sinh sản và hệ thống nội tiết. Ở thực vật, chu kỳ sinh sản bao gồm sự chuyển đổi từ giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng sang giai đoạn sinh sản, hình thành cấu trúc sinh sản (hoa, hạt, quả) và đảm bảo sự phát tán thế hệ mới. Chu kỳ sinh sản là nền tảng của nhiều nghiên cứu trong y học, nông nghiệp, chăn nuôi, bảo tồn sinh học, và công nghệ sinh học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt dưới đây mô tả các dạng chu kỳ sinh sản cơ bản ở các nhóm sinh vật chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm sinh vật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm chu kỳ sinh sản\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Động vật có vú\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều hòa bởi trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục, có chu kỳ động dục hoặc kinh nguyệt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Động vật không xương sống\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chu kỳ thường phụ thuộc mạnh vào điều kiện môi trường như nhiệt độ, ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thực vật hạt kín\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Luân phiên thế hệ, bao gồm thể giao tử và thể bào tử\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thực vật hạt trần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chu kỳ kéo dài nhiều năm, phụ thuộc mùa vụ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại chu kỳ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ sinh sản được phân loại theo đặc điểm sinh học của loài và hình thức tái tạo nòi giống. Ở động vật có vú, hai dạng phổ biến nhất là chu kỳ động dục và chu kỳ kinh nguyệt. Chu kỳ động dục (\u003Cem>estrous cycle\u003C\u002Fem>) xuất hiện ở hầu hết các loài có vú không phải linh trưởng, đặc trưng bởi các giai đoạn động dục rõ rệt, trong đó con cái chỉ tiếp nhận con đực trong một khoảng thời gian nhất định của chu kỳ. Chu kỳ kinh nguyệt (\u003Cem>menstrual cycle\u003C\u002Fem>) có ở người và một số loài linh trưởng, đặc trưng bởi sự bong tróc niêm mạc tử cung nếu trứng không được thụ tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở thực vật, phân loại chu kỳ sinh sản dựa vào vòng đời của cây. Cây một năm hoàn thành chu kỳ sinh sản trong một mùa sinh trưởng duy nhất, cây hai năm cần hai mùa, và cây lâu năm có thể sinh sản lặp lại nhiều lần trong suốt vòng đời. Một số loài thực vật biểu hiện chu kỳ sinh sản đồng loạt, như tre hoa rộ sau nhiều thập kỷ, sau đó chết hàng loạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng chu kỳ sinh sản phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Chu kỳ sinh sản liên tục quanh năm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chu kỳ sinh sản theo mùa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chu kỳ sinh sản theo điều kiện môi trường đặc biệt (ví dụ: lượng mưa, nguồn thức ăn).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ sinh sản ở động vật có vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ sinh sản ở động vật có vú chịu sự điều hòa phức tạp của trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng (ở con cái) hoặc tinh hoàn (ở con đực). Ở con cái, chu kỳ này chia thành nhiều giai đoạn được xác định bởi nồng độ hormone và tình trạng của cơ quan sinh sản. Giai đoạn nang noãn (\u003Cem>follicular phase\u003C\u002Fem>) bắt đầu từ khi hormone FSH kích thích các nang trứng phát triển. Tiếp đó là giai đoạn rụng trứng (\u003Cem>ovulation\u003C\u002Fem>), khi hormone LH đạt đỉnh, kích thích phóng thích trứng trưởng thành từ buồng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau rụng trứng, thể vàng hình thành và bắt đầu giai đoạn hoàng thể (\u003Cem>luteal phase\u003C\u002Fem>), tiết progesterone chuẩn bị niêm mạc tử cung cho quá trình làm tổ. Nếu trứng không được thụ tinh, thể vàng thoái hóa, nồng độ hormone giảm, và chu kỳ kết thúc bằng kinh nguyệt hoặc kết thúc pha động dục. Chu kỳ này thường kéo dài từ 4 – 5 ngày ở chuột, 21 ngày ở bò, và khoảng 28 ngày ở người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh chu kỳ ở một số loài:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loài\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Loại chu kỳ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Thời gian trung bình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chuột\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Động dục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>4–5 ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bò\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Động dục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>21 ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Người\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kinh nguyệt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>28 ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ sinh sản ở thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ sinh sản ở thực vật bao gồm sự chuyển đổi từ pha sinh dưỡng sang pha sinh sản, hình thành cơ quan sinh sản (hoa), phát triển giao tử, và tiến hành thụ phấn – thụ tinh. Quá trình này dẫn đến sự hình thành hạt và quả, là phương tiện chính để duy trì và phân tán thế hệ mới. Ở thực vật hạt kín, chu kỳ sinh sản liên quan chặt chẽ đến \u003Cem>luân phiên thế hệ\u003C\u002Fem>, trong đó thế hệ lưỡng bội (thể bào tử) và đơn bội (thể giao tử) xen kẽ nhau trong vòng đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu kỳ sinh sản của thực vật bị chi phối mạnh bởi các yếu tố môi trường như quang chu kỳ, nhiệt độ, và độ ẩm. Một số loài chỉ ra hoa khi đạt đến một độ dài ngày hoặc đêm nhất định, gọi là hiện tượng cảm ứng quang chu kỳ. Các cây lúa mì, đậu tương, và cây hoa cúc là ví dụ điển hình cho hiện tượng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kiểu chu kỳ sinh sản ở thực vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Cây một năm – hoàn thành chu kỳ trong một mùa sinh trưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cây hai năm – cần hai mùa sinh trưởng để hoàn tất chu kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cây lâu năm – sinh sản nhiều lần trong đời sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ sinh sản của sinh vật được điều chỉnh bởi sự tương tác phức tạp giữa yếu tố nội tại và yếu tố môi trường. Các yếu tố nội tại bao gồm hệ thống nội tiết, tình trạng sức khỏe, tuổi tác và yếu tố di truyền. Các yếu tố môi trường bao gồm nhiệt độ, ánh sáng, nguồn thức ăn, mật độ quần thể và điều kiện sống tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ động vật, hormone sinh dục đóng vai trò điều khiển chính. Ở động vật có vú, estrogen và progesterone ở con cái, cùng testosterone ở con đực, được tiết ra dưới sự điều hòa của hormone tuyến yên (FSH, LH). Các hormone này kiểm soát sự phát triển giao tử, quá trình rụng trứng hoặc sản xuất tinh trùng, và chuẩn bị cơ quan sinh sản cho quá trình thụ tinh và mang thai. Các tín hiệu từ môi trường, như quang chu kỳ, tác động lên vùng hạ đồi của não, điều chỉnh nhịp tiết hormone theo mùa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở thực vật, chu kỳ sinh sản chịu tác động mạnh của quang chu kỳ và nhiệt độ. Hiện tượng cảm ứng ra hoa phụ thuộc vào độ dài ngày\u002Fđêm được ghi nhận ở nhiều loài, chia thành cây ngày dài, cây ngày ngắn và cây trung tính. Ngoài ra, dinh dưỡng và độ ẩm cũng quyết định thời điểm cây chuyển từ sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp một số yếu tố ảnh hưởng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ảnh hưởng ở động vật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ảnh hưởng ở thực vật\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hormone\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều chỉnh phát triển giao tử, rụng trứng, sản xuất tinh trùng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều chỉnh phản ứng cảm ứng ra hoa qua tín hiệu hormone thực vật như florigen\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ánh sáng (Quang chu kỳ)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quyết định mùa sinh sản ở nhiều loài chim, thú\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kích hoạt hoặc ức chế quá trình ra hoa\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ảnh hưởng tốc độ trao đổi chất, sự phát triển của phôi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều kiện cần cho một số cây nảy mầm và ra hoa\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên quan đến khả năng sinh sản và chất lượng giao tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hình thành hoa và quả\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh thái và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ sinh sản là một cơ chế tiến hóa quan trọng giúp loài tồn tại và phát triển trong môi trường biến động. Việc đồng bộ hóa mùa sinh sản với thời điểm điều kiện sống thuận lợi giúp tối đa hóa khả năng sống sót của con non hoặc hạt giống. Điều này đặc biệt quan trọng ở những loài có con non cần chăm sóc sau sinh hoặc hạt cần thời gian nảy mầm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở động vật di cư, chu kỳ sinh sản thường được lập trình để con non ra đời vào thời điểm nguồn thức ăn dồi dào nhất. Ví dụ, nhiều loài chim di cư đẻ trứng ngay sau khi trở lại vùng sinh sản, đảm bảo con non nở đúng mùa côn trùng phát triển mạnh. Ở động vật ngủ đông, chu kỳ sinh sản thường diễn ra ngay trước hoặc sau giai đoạn ngủ đông để tiết kiệm năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở thực vật, sự đồng bộ hóa ra hoa có thể giúp tối ưu hóa quá trình thụ phấn chéo và phát tán hạt. Một số loài như tre hoa đồng loạt sau hàng chục năm, đảm bảo phát tán hạt với số lượng khổng lồ, áp đảo kẻ ăn hạt và tăng cơ hội nảy mầm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn chu kỳ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở động vật nuôi và con người, rối loạn chu kỳ sinh sản là nguyên nhân chính gây giảm khả năng sinh sản hoặc vô sinh. Các nguyên nhân phổ biến gồm rối loạn nội tiết (như hội chứng buồng trứng đa nang – PCOS), suy buồng trứng sớm, hoặc rối loạn chức năng tuyến yên. Ngoài ra, bệnh lý cơ quan sinh sản như u xơ tử cung, viêm tử cung, viêm buồng trứng cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố dinh dưỡng và stress có thể làm gián đoạn hoạt động của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục, gây mất kinh ở người hoặc giảm tỷ lệ động dục ở động vật. Ở thực vật, điều kiện khắc nghiệt kéo dài như hạn hán, thiếu dinh dưỡng hoặc ô nhiễm đất cũng có thể làm cây không ra hoa hoặc giảm chất lượng hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát hiện và xử lý sớm rối loạn chu kỳ sinh sản đòi hỏi sự phối hợp giữa xét nghiệm hormone, siêu âm, đánh giá sức khỏe tổng quát ở động vật, hoặc theo dõi biểu hiện sinh trưởng – ra hoa ở thực vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu chu kỳ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu chu kỳ sinh sản đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong y học sinh sản, hiểu biết về chu kỳ kinh nguyệt và chu kỳ rụng trứng là cơ sở cho các phương pháp hỗ trợ sinh sản (IVF, IUI), điều trị vô sinh, hoặc kế hoạch hóa gia đình. Trong chăn nuôi, việc xác định chính xác thời điểm động dục giúp tăng hiệu quả phối giống nhân tạo và cải thiện năng suất đàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp, nắm rõ chu kỳ sinh sản của cây trồng giúp tối ưu hóa thời điểm gieo trồng, bón phân và thu hoạch, đồng thời điều khiển ra hoa – kết quả để đáp ứng nhu cầu thị trường. Trong bảo tồn, việc hiểu chu kỳ sinh sản của loài nguy cấp giúp xây dựng chương trình nhân giống trong môi trường kiểm soát và thả lại tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ sinh học hiện đại đang áp dụng các kỹ thuật điều chỉnh chu kỳ sinh sản như đồng bộ hóa động dục ở gia súc, điều khiển ra hoa bằng hormone thực vật, và lưu trữ giao tử hoặc phôi để sử dụng khi cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với chu kỳ sinh sản. Nhiệt độ tăng, mùa vụ thay đổi và biến động nguồn thức ăn đang làm dịch chuyển mùa sinh sản ở nhiều loài, gây nguy cơ mất đồng bộ với điều kiện môi trường tối ưu. Các công cụ dự báo sinh sản dựa trên trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn (\u003Cem>big data\u003C\u002Fem>) đang được phát triển để hỗ trợ quản lý sản xuất và bảo tồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ gen như CRISPR-Cas9 đang mở ra khả năng điều chỉnh gen liên quan đến sinh sản, giúp cải thiện năng suất sinh sản ở động vật nuôi hoặc cây trồng, cũng như hỗ trợ bảo tồn các loài có khả năng sinh sản thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực vật, nghiên cứu về cơ chế điều hòa quang chu kỳ và hormone ra hoa có thể giúp phát triển giống cây có thể ra hoa ngoài mùa tự nhiên, đáp ứng nhu cầu thị trường quanh năm.\u003C\u002Fp>","reproductive cycle",[19,20],"chu kỳ sinh học sinh sản","estrous cycle","Chu kỳ sinh sản (Reproductive Cycle) là chuỗi các biến đổi sinh lý, nội tiết tố và hình thái học diễn ra tuần hoàn có tính chu kỳ ở cơ quan sinh sản của sinh vật nhằm chuẩn bị cho sự rụng trứng, thụ tinh và mang thai.","NATURAL_SCIENCES",[24,32],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Knobil, E., & Neill, J. D. (Eds.). (2006). The Physiology of Reproduction (3rd ed.). Academic Press.","The Physiology of Reproduction","Knobil, Neill","Academic Press",2006,"10.1016\u002FB978-012515400-0\u002F50002-X","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FB978-012515400-0\u002F50002-X",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Yen, S. S. C., Jaffe, R. B., & Barbieri, R. L. (2018). Yen & Jaffe's Reproductive Endocrinology (8th ed.). Elsevier.","Yen & Jaffe's Reproductive Endocrinology","Strauss, Barbieri","Elsevier",2018,"10.1016\u002FC2014-0-03310-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FC2014-0-03310-4",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Các giai đoạn chính của chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ gồm những gì?","Giai đoạn nang noãn (follicular phase, chi phối bởi Estrogen), rụng trứng (ovulation dưới tác động của đỉnh LH) và giai đoạn hoàng thể (luteal phase, chi phối bởi Progesterone).",{"question":45,"answer":46},"Chu kỳ động dục (Estrous Cycle) ở động vật có vú khác gì chu kỳ kinh nguyệt?","Ở động vật có chu kỳ động dục, niêm mạc tử cung tự tái hấp thu thay vì bong tróc xuất huyết, và con cái chỉ tiếp nhận giao phối trong giai đoạn động dục (estrus).",{"question":48,"answer":49},"Hệ trục nội tiết nào điều hòa chu kỳ sinh sản?","Trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến sinh dục (Trục HPG) thông qua các hormone GnRH, FSH, LH, Estrogen và Progesterone.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-23T08:15:36.234+00:00","2026-08-24T05:10:32.915+00:00","2025-08-05T17:32:47.556+00:00",257,[66,75,78,89,94,100,106,111,121,126],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"chuột","Chuột là gì? Sinh thái học và ứng dụng mô hình y sinh","mouse model","Chuột (đặc biệt là chuột nhà Mus musculus và chuột cống Rattus norvegicus) là nhóm động vật có vú thuộc bộ Gặm nhấm (Rodentia), đóng vai trò là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu y sinh học, di truyền học và độc chất học.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mặt trăng","Mặt trăng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"động vật thực nghiệm","Động vật thực nghiệm là gì? Nguyên tắc đạo đức 3R, hội đồng IACUC và mô hình chuột nhắt","Động vật thực nghiệm","laboratory animals","Động vật thực nghiệm là các cá thể động vật được nuôi dưỡng và kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn di truyền, vi sinh và phúc lợi sinh học, được sử dụng làm mô hình sinh học trong nghiên cứu y sinh, phát triển dược phẩm và đánh giá an toàn tiền lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"Cá chuột Pygmy","Cá chuột Pygmy là gì? Các nghiên cứu khoa học về loài này","Corydoras pygmaeus","Cá chuột Pygmy (danh pháp khoa học: Corydoras pygmaeus) là một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Callichthyidae, có nguồn gốc từ lưu vực sông Madeira ở Nam Mỹ.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"phù du","Phù du là gì? Sinh thái học và chuỗi thức ăn thủy sinh","Phù du","plankton","Phù du là tập hợp đa dạng các sinh vật sống trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, không có khả năng tự bơi ngược dòng thủy lưu mà chuyển động thụ động theo sự vận động của dòng nước.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"vi rút dengue","Vi rút Dengue là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vi rút Dengue","Dengue virus (DENV)","Vi rút Dengue (DENV) là một loại vi rút RNA sợi đơn dương có vỏ bọc thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae, lây truyền sang người qua vết đốt của muỗi cái Aedes (chủ yếu là Aedes aegypti) và là tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết Dengue.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"tế bào nội tiết","Tế bào nội tiết là gì? Định nghĩa và cơ chế","Endocrine cell","Tế bào nội tiết là loại tế bào biểu mô chuyên biệt có chức năng tổng hợp và bài tiết các phân tử tín hiệu hóa học (hormone) trực tiếp vào dịch kẽ và lòng mạch máu để vận chuyển đến các cơ quan đích, điều hòa cân bằng nội môi và hoạt động sinh lý toàn thân.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"cá chim vây vàng","Cá chim vây vàng là gì? Tổng quan học thuật","Golden pompano \u002F Trachinotus blochii","Cá chim vây vàng (Trachinotus blochii) là loài cá biển có giá trị kinh tế cao thuộc họ Cá khế (Carangidae), đặc trưng bởi thân dẹp hình bầu dục, vây có sắc vàng ánh và tốc độ tăng trưởng nhanh trong các mô hình nuôi biển công nghiệp.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"Cá kim tơ đen","Cá kim tơ đen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Black damselfish","Cá kim tơ đen (cá thia đen) là loài cá biển nhỏ thuộc họ Cá thia (Pomacentridae), đặc trưng bởi sự thay đổi màu sắc rõ rệt giữa giai đoạn cá con màu vàng có sọc đen sang cá trưởng thành màu xám đen đồng nhất.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":127,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử."]