[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%20k%E1%BB%B3%20kinh%20nguy%E1%BB%87t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chu kỳ kinh nguyệt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"chu kỳ kinh nguyệt","Chu kỳ kinh nguyệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chu kỳ kinh nguyệt là quá trình sinh lý định kỳ ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, diễn ra theo chuỗi biến động hormone và tái tạo nội mạc tử cung trung bình 28 ngày. Quá trình này được điều tiết bởi trục hạ đồi–tuyến yên–buồng trứng thông qua hormone GnRH, FSH, LH cùng estrogen và progesterone để điều hòa rụng trứng và hành kinh.","\u003Cp>\u003Cstrong>chu kỳ kinh nguyệt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Menstrual cycle\u003C\u002Fem>) là chuỗi biến đổi sinh lý tự nhiên theo chu kỳ hàng tháng dưới sự phối hợp điều hòa của trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng, nhằm chuẩn bị cho niêm mạc tử cung đón nhận trứng thụ tinh làm tổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tổng quan về chu kỳ kinh nguyệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ kinh nguyệt là quá trình sinh lý định kỳ ở phụ nữ trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20tu%E1%BB%95i%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}}, kéo dài trung bình 28 ngày với khoảng dao động thường gặp trong khoảng 21–35 ngày. Chu kỳ này diễn ra nhờ sự phối hợp của nhiều hormon và cơ quan như hạ đồi, tuyến yên và buồng trứng, nhằm mục đích tạo môi trường thuận lợi cho thụ tinh và làm tổ của trứng đã thụ tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thay đổi của niêm mạc tử cung trong từng giai đoạn chu kỳ thể hiện rõ rệt qua cường độ chảy máu hành kinh, độ dày lớp nội mạc và mức độ phát triển mạch máu. Chu kỳ ổn định không chỉ phản ánh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} mà còn cho biết tình trạng nội tiết, dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể của phụ nữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ngoại sinh như stress, thay đổi môi trường sống, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BB%83%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} mạnh đều có thể ảnh hưởng đến thời gian và tính đều đặn của chu kỳ. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc theo dõi chu kỳ kinh nguyệt nên thực hiện qua nhật ký hoặc ứng dụng chuyên biệt để phát hiện sớm bất thường nội tiết hoặc tổn thương sinh dục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng (HPO axis) điều phối chu kỳ bằng cách tiết các hormone GnRH, FSH và LH. GnRH từ hạ đồi được tiết theo cơ chế xung, kích thích tuyến yên sản xuất FSH (follicle-stimulating hormone) và LH (luteinizing hormone), hai hormone chủ chốt điều khiển sự phát triển và rụng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FSH tác động lên các nang noãn trong buồng trứng, chọn lọc và phát triển nang ưu thế, đồng thời kích thích tế bào hạt (granulosa) sản xuất estrogen. Khi nồng độ estrogen đạt ngưỡng cao, cơ chế hồi tiếp dương tính xảy ra, tạo đỉnh LH đột biến dẫn đến rụng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau rụng trứng, tế bào hạt còn lại chuyển thành thể vàng (corpus luteum), tiết progesterone với vai trò làm tổ và duy trì nội mạc tử cung. Nếu không có thụ tinh, thể vàng thoái hóa, progesterone giảm nhanh, niêm mạc bong ra và hành kinh bắt đầu chu kỳ mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của chu kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ kinh nguyệt gồm bốn giai đoạn chính với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} và nội tiết khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Menstrual phase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 1–7\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Niêm mạc tử cung bong ra, chảy máu hành kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Follicular phase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 1–13\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>FSH tăng, nang noãn phát triển, estrogen lên cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ovulation\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 14 (±2 ngày)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đỉnh LH, nang noãn vỡ, trứng phóng thích\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Luteal phase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 15–28\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thể vàng tiết progesterone, chuẩn bị nội mạc cho làm tổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn Menstrual: Máu và mô niêm mạc cũ được bài xuất, thường kéo dài 3–7 ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn Follicular: Nội mạc tái tạo dưới tác dụng estrogen, nang noãn phát triển và sản xuất estrogen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn Ovulation: Khoảng cửa sổ 24–48 giờ sau đỉnh LH, là thời điểm dễ thụ thai nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn Luteal: Progesterone tăng, nội mạc chuyển sang giai đoạn chế tiết, hỗ trợ làm tổ phôi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều tiết nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạ đồi tiết GnRH thành các xung với tần số và biên độ thay đổi, điều chỉnh lượng FSH và LH do tuyến yên tiết ra. Tần số xung GnRH tăng làm LH tăng đột biến gây rụng trứng, tần số chậm và biên độ thấp duy trì giai đoạn nang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FSH và LH tương tác phức tạp với estrogen và progesterone qua cơ chế hồi tiếp âm tính và dương tính. Estrogen thấp gây hồi tiếp âm tính lên tuyến yên, nhưng khi vượt ngưỡng cao sẽ chuyển sang hồi tiếp dương tính kích thích đỉnh LH.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Progesterone từ thể vàng có tác dụng hồi tiếp âm tính mạnh lên cả hạ đồi và tuyến yên, ức chế GnRH, FSH và LH, giữ chu kỳ ổn định trong giai đoạn luteal. Nếu không có thụ tinh, progesterone giảm đột ngột, mở đường cho hành kinh bắt đầu chu kỳ mới.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biến động hormone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giai đoạn nang noãn, nồng độ FSH tăng dần để kích thích từng nhóm noãn phát triển, nhưng chỉ nang ưu thế (dominant follicle) mới tiếp tục lớn lên. Estrogen do tế bào hạt tiết ra tăng cao, gây dày lên lớp nội mạc tử cung và điều chỉnh feedback lên tuyến yên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi estrogen đạt đỉnh, cơ chế hồi tiếp dương tính kích thích sản xuất LH ồ ạt trong vòng 24–36 giờ, tạo đỉnh LH (LH surge) khởi phát quá trình rụng trứng. Đỉnh LH thường đạt 5–10 lần mức nền và kéo dài 14–48 giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau rụng trứng, giai đoạn thể vàng bắt đầu với progesterone chiếm ưu thế, nồng độ progesterone tăng gấp 4–10 lần so với giai đoạn nang. Progesterone ổn định nội mạc ở thể chế tiết, tăng tính mạch máu và tuyến, đồng thời giảm FSH và LH qua hồi tiếp âm tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thay đổi nội mạc tử cung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn nang noãn: nội mạc tử cung dày lên từ 2–3 mm lên khoảng 5–7 mm dưới tác động của estrogen. Các tuyến ở lớp nội mạc phát triển, mạch máu tăng sinh tạo môi trường giàu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn thể vàng: progesterone làm biến đổi mô đệm nội mạc, tăng tiết glycoprotein và glycogen, chuẩn bị chỗ làm tổ cho phôi. Lớp nội mạc đạt độ dày 8–12 mm, với các nang tuyến hình xoắn và mạch máu kiểu xoắn ốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu không có phôi làm tổ, thể vàng thoái hóa sau ~12–14 ngày, dẫn đến giảm progesterone và estrogen đột ngột, làm co mạch nội mạc, bong lớp niêm mạc cũ và gây hành kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sức khỏe sinh sản và sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ kinh nguyệt ổn định và giao động hẹp giúp xác định ngày rụng trứng và cửa sổ thụ thai. Cửa sổ thụ thai kéo dài khoảng 6 ngày, bao gồm 5 ngày trước và ngày sau rụng trứng nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20s%E1%BB%91ng%20s%C3%B3t%22%7D}} của tinh trùng và trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sử dụng xét nghiệm nước tiểu phát hiện đỉnh LH (ovulation predictor kits) kết hợp theo dõi nhiệt độ cơ thể cơ bản (BBT) và quan sát dịch nhầy cổ tử cung cho kết quả chính xác 80–90% trong dự đoán ngày rụng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu kỳ đều đặn cũng là chỉ số đánh giá sức khỏe sinh sản: chu kỳ không đều hoặc mất kinh (amenorrhea) có thể chỉ ra rối loạn như PCOS, suy buồng trứng sớm, hoặc stress nặng. Theo khuyến cáo WHO SRH, phụ nữ nên tham vấn chuyên gia nếu chu kỳ lệch &gt;7 ngày so với bình thường hoặc không có hành kinh &gt;3 tháng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn và bất thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn kinh nguyệt:\u003C\u002Fstrong> có thể biểu hiện dưới dạng chu kỳ ngắn (&lt;21 ngày) hoặc dài (&gt;35 ngày), kèm theo lượng máu quá ít (hypomenorrhea) hoặc quá nhiều (menorrhagia). Nguyên nhân thường gặp: PCOS, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%20%C4%91a%20nang%22%7D}}, rối loạn tuyến giáp, hội chứng Cushing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau kinh (dysmenorrhea):\u003C\u002Fstrong> nguyên phát do prostaglandin F₂α tăng gây co thắt tử cung; thứ phát do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%A1c%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1c%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22u%20x%C6%A1%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}}. Điều trị bằng NSAIDs, thuốc ức chế prostaglandin hoặc cân nhắc đặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%A5ng%20c%E1%BB%A5%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}} nội tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS\u002FPMDD):\u003C\u002Fstrong> biểu hiện cảm xúc bất ổn, mệt mỏi, đầy hơi, căng ngực trong 1–2 tuần trước hành kinh. Quản lý bao gồm điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, thể dục đều đặn và cân nhắc SSRI trong PMDD nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giám sát và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuyến cáo phụ nữ ghi chép chu kỳ kinh qua nhật ký hoặc ứng dụng điện thoại (Flo, Clue) để theo dõi tính đều đặn, lượng máu và triệu chứng kèm theo. Dữ liệu này giúp bác sĩ chẩn đoán sớm rối loạn và tư vấn điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khám phụ khoa định kỳ bao gồm siêu âm đầu dò âm đạo để đánh giá thể vàng, nang noãn và độ dày nội mạc, cũng như xét nghiệm hormone (FSH, LH, estradiol, TSH) nếu có bất thường. ACOG cung cấp hướng dẫn can thiệp nội tiết và ngoại khoa tùy theo nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị nội tiết thường sử dụng thuốc ngừa thai kết hợp estrogen-progestin để ổn định chu kỳ, giảm đau và điều chỉnh lớp nội mạc; progestin đơn thuần áp dụng ở phụ nữ cho con bú hoặc chống chỉ định estrogen.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng và biến thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Căng thẳng (stress):\u003C\u002Fstrong> làm tăng cortisol, ức chế GnRH và FSH\u002FLH gây chậm hoặc mất rụng trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số khối cơ thể (BMI):\u003C\u002Fstrong> BMI &lt;18,5 hoặc &gt;30 kg\u002Fm² đều gây rối loạn chu kỳ do bất thường nội tiết và đề kháng insulin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác:\u003C\u002Fstrong> gần peri-menopause, chu kỳ kéo dài không đều do giảm số nang noãn và thay đổi nội tiết tố, dẫn đến hành kinh ít dần và cuối cùng mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ sinh hoạt:\u003C\u002Fstrong> tập luyện cường độ cao, giảm cân nhanh hoặc ăn kiêng nghiêm ngặt đều ảnh hưởng xung hormon và chu kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh mục tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. “Medical eligibility criteria for contraceptive use.” WHO, 2015. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241549158\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241549158\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American College of Obstetricians and Gynecologists. “ACOG Practice Bulletin No. 136: Management of Abnormal Uterine Bleeding.” \u003Ci>Obstet Gynecol\u003C\u002Fi>, 2013.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. “Premenstrual syndrome (PMS).” Mayo Clinic, 2024. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fpremenstrual-syndrome\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20376780\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH Office on Women’s Health. “Dysmenorrhea: Painful Periods.” NIH, 2023. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.womenshealth.gov\u002Fmenstrual-cycle\u002Fdysmenorrhea-painful-periods\">https:\u002F\u002Fwww.womenshealth.gov\u002Fmenstrual-cycle\u002Fdysmenorrhea-painful-periods\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ESHRE Capri Workshop Group. “Guidelines for the Management of Menstrual Disorders.” \u003Ci>Hum Reprod\u003C\u002Fi>, 2006.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Clue by BioWink GmbH. “Menstrual cycle tracking: App overview.” 2024. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhelloclue.com\">https:\u002F\u002Fhelloclue.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Menstrual cycle","Chu kỳ kinh nguyệt là chuỗi biến đổi sinh lý tự nhiên theo chu kỳ hàng tháng dưới sự phối hợp điều hòa của trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng, nhằm chuẩn bị cho niêm mạc tử cung đón nhận trứng thụ tinh làm tổ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Naftolin, Khafaga, Nachtigall (2019). The Hypothalamic-Pituitary-Ovarian Axis and Regulation of the Menstrual Cycle. ISGE Series Menstrual Cycle Related Disorders.","The Hypothalamic-Pituitary-Ovarian Axis and Regulation of the Menstrual Cycle","Naftolin, Khafaga, Nachtigall","ISGE Series Menstrual Cycle Related Disorders",2019,"10.1007\u002F978-3-030-14358-9_1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Hodgen (1984). Recruitment, selection and maturation of the dominant ovarian follicle in the menstrual cycle. Clinical Pathology of the Endocrine Ovary.","Recruitment, selection and maturation of the dominant ovarian follicle in the menstrual cycle","Hodgen","Clinical Pathology of the Endocrine Ovary",1984,"10.1007\u002F978-94-015-1129-2_3",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Alebić, Stojanović, Baldani et al. (2016). Metabolic implications of menstrual cycle length in non-hyperandrogenic women with polycystic ovarian morphology. Endocrine.","Metabolic implications of menstrual cycle length in non-hyperandrogenic women with polycystic ovarian morphology","Alebić, Stojanović, Baldani, Duvnjak","Endocrine",2016,"10.1007\u002Fs12020-016-1062-y",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hai pha chính của chu kỳ buồng trứng và các hormone tương ứng là gì?","Pha nang noãn (follicular phase) đặc trưng bởi sự bài tiết estrogen dưới kích thích của hormone FSH, và pha hoàng thể (luteal phase) đặc trưng bởi sự bài tiết progesterone và estrogen bởi hoàng thể dưới tác động của LH.",{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng phóng noãn (rụng trứng) được kích hoạt bởi sự kiện nội tiết nào?","Đỉnh nồng độ estrogen ở cuối pha nang noãn tạo cơ chế điều hòa ngược dương tính lên tuyến yên, kích hoạt đỉnh giải phóng hormone hoàng thể hóa (LH surge) làm vỡ nang noãn.",{"question":50,"answer":51},"Biến động của niêm mạc tử cung diễn ra qua các giai đoạn nào trong một chu kỳ điển hình?","Giai đoạn hành kinh (bong tróc lớp niêm mạc chức năng), giai đoạn tăng sinh (dưới tác dụng của estrogen) và giai đoạn chế tiết (dưới tác dụng của progesterone tạo điều kiện phôi làm tổ).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"độ tuổi sinh sản","sức khỏe sinh sản","rối loạn giấc ngủ","hoạt động thể lực","đặc điểm sinh lý","khả năng sống sót","hội chứng buồng trứng đa nang","lạc nội mạc tử cung","u xơ tử cung","dụng cụ tử cung",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.842+00:00","2026-09-10T04:09:07.493+00:00","2025-06-28T02:54:49.064+00:00","2026-09-10T04:09:07.140+00:00",297,[80,83,86,97,107,110,113,116,119,122],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artemia","Artemia là gì? Các công bố khoa học về Artemia",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tăng tiết mồ hôi","Tăng tiết mồ hôi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"kiệt sức","Kiệt sức là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Kiệt sức","Kiệt sức","burnout syndrome","Kiệt sức là một hội chứng tâm lý - nghề nghiệp xuất hiện do căng thẳng mạn tính không được kiểm soát hiệu quả tại nơi làm việc, đặc trưng bởi ba khía cạnh: suy kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi hoặc xa cách với công việc, và suy giảm hiệu quả chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"metabolite thứ cấp","Metabolite thứ cấp là gì? Vai trò và sinh tổng hợp","secondary metabolite","Metabolite thứ cấp (secondary metabolite) là các phân tử hữu cơ không trực tiếp tham gia vào các quá trình sinh lý sống còn cơ bản như sinh trưởng hay sinh sản, nhưng đóng vai trò then chốt trong sự thích nghi sinh thái, tự vệ và tương tác sinh hóa của sinh vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tinh trùng","Tinh trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tinh trùng",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc quần thể","Cấu trúc quần thể là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cấu trúc quần thể",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gad 7","GAD-7 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kỳ thị","Kỳ thị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sirna","Sirna là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"isotretinoin","Isotretinoin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]