[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%20k%E1%BB%B3%20kinh%20doanh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chu kỳ kinh doanh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":62,"relateTopics":63},"chu kỳ kinh doanh","Chu kỳ kinh doanh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Chu kỳ kinh doanh (Business cycle \u002F Economic cycle): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyê...","\u003Cp>\u003Cstrong>Chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Business cycle \u002F Economic cycle\u003C\u002Fem>) là sự dao động có tính chu kỳ nhưng không đều đặn của tổng sản lượng kinh tế (GDP thực tế), thu nhập, việc làm và các hoạt động thương mại của một quốc gia qua các giai đoạn mở rộng, đạt đỉnh, suy thoái và chạm đáy.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chu kỳ kinh doanh là hiện tượng biến động tuần hoàn của hoạt động kinh tế tổng thể trong một quốc gia hoặc khu vực, thể hiện qua các giai đoạn thay đổi liên tục trong mức độ sản xuất, việc làm, thu nhập và các chỉ số kinh tế khác. Những biến động này không phải là ngẫu nhiên mà mang tính chu kỳ, xảy ra theo một trình tự lặp lại, bao gồm các giai đoạn tăng trưởng và suy thoái.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chu kỳ kinh doanh ảnh hưởng sâu sắc đến mọi thành phần trong nền kinh tế từ doanh nghiệp, người lao động đến chính sách nhà nước. Hiểu được chu kỳ kinh doanh giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chu kỳ kinh doanh không chỉ giới hạn trong phạm vi kinh tế vĩ mô mà còn liên quan chặt chẽ đến tâm lý thị trường, xu hướng tiêu dùng, và các yếu tố bên ngoài như biến động quốc tế, chính trị hay các sự kiện bất ngờ. Do đó, nghiên cứu chu kỳ kinh doanh luôn là một lĩnh vực trọng tâm trong kinh tế học và quản trị kinh doanh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chu kỳ kinh doanh được chia thành bốn giai đoạn chính, mỗi giai đoạn phản ánh một trạng thái khác nhau của nền kinh tế. Các giai đoạn này bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi (Recovery):\u003C\u002Fstrong> Đây là giai đoạn nền kinh tế bắt đầu hồi phục sau một thời kỳ suy thoái. Sản lượng tăng trở lại, thị trường lao động dần cải thiện, và niềm tin tiêu dùng tăng lên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mở rộng (Expansion):\u003C\u002Fstrong> Giai đoạn này đặc trưng bởi sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, sản lượng và thu nhập tăng nhanh, tỷ lệ thất nghiệp giảm, và đầu tư được thúc đẩy. Nền kinh tế hoạt động ở mức hiệu quả cao nhất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Suy thoái (Contraction):\u003C\u002Fstrong> Sản lượng bắt đầu giảm, đầu tư suy giảm, thất nghiệp tăng lên và niềm tin thị trường giảm sút. Đây là dấu hiệu của sự chững lại hoặc thu hẹp kinh tế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đáy (Trough):\u003C\u002Fstrong> Nền kinh tế đạt mức thấp nhất trong chu kỳ, sản lượng và việc làm giảm sâu nhưng chuẩn bị bước vào giai đoạn phục hồi mới.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Biểu đồ minh họa các giai đoạn chu kỳ kinh doanh giúp dễ dàng quan sát và nhận biết thời điểm chuyển tiếp:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng tới nền kinh tế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Phục hồi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng trưởng chậm, việc làm bắt đầu tăng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng niềm tin, chuẩn bị phát triển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mở rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng trưởng nhanh, sản lượng cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Suy thoái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm sản lượng, đầu tư giảm sút\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gia tăng thất nghiệp, giảm tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đáy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nền kinh tế suy giảm mạnh nhất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kết thúc suy thoái, bắt đầu phục hồi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Nguyên nhân gây ra chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chu kỳ kinh doanh bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp và đa dạng, thường bao gồm các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Các nguyên nhân này ảnh hưởng đến cung cầu, tâm lý thị trường và chính sách kinh tế, tạo ra các biến động trong hoạt động kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến động cầu và cung là một trong những nguyên nhân chính. Khi cầu tổng thể tăng đột ngột, doanh nghiệp mở rộng sản xuất, kéo theo sự tăng trưởng kinh tế; ngược lại, khi cầu giảm, sản xuất suy giảm, dẫn đến suy thoái. Sự thay đổi trong chi tiêu tiêu dùng, đầu tư doanh nghiệp hoặc chi tiêu công là những yếu tố tác động mạnh đến cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chính sách tiền tệ và tài khóa cũng đóng vai trò quan trọng trong điều chỉnh chu kỳ kinh doanh. Sự thay đổi lãi suất, chính sách thuế, hoặc chi tiêu chính phủ có thể kích thích hoặc kiềm chế hoạt động kinh tế, tạo ra các biến động trong chu kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, các yếu tố công nghệ, sự kiện địa chính trị, biến động giá cả hàng hóa và các cú sốc bên ngoài như thiên tai hay khủng hoảng tài chính toàn cầu đều có thể khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm các giai đoạn trong chu kỳ kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng của chu kỳ kinh doanh đến nền kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chu kỳ kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số kinh tế như sản lượng, việc làm, thu nhập và mức sống của người dân. Giai đoạn mở rộng thường mang lại cơ hội việc làm nhiều hơn, thu nhập tăng và niềm tin kinh tế cao, tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngược lại, giai đoạn suy thoái gây ra sự giảm sút sản lượng, thất nghiệp tăng cao, thu nhập giảm và niềm tin tiêu dùng thấp. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến doanh nghiệp, khiến nhiều công ty phải thu hẹp sản xuất hoặc phá sản, tạo ra vòng xoáy suy thoái trong nền kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự biến động trong chu kỳ kinh doanh cũng tác động đến các chính sách công và xã hội, yêu cầu các nhà quản lý phải có những biện pháp can thiệp kịp thời để ổn định kinh tế và hỗ trợ người dân vượt qua khó khăn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đo lường và chỉ số theo dõi chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc đo lường và theo dõi chu kỳ kinh doanh đòi hỏi sử dụng nhiều chỉ số kinh tế vĩ mô khác nhau, nhằm phản ánh toàn diện tình trạng và diễn biến của nền kinh tế. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số quan trọng nhất, thể hiện tổng giá trị sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Tăng trưởng hoặc giảm sút GDP phản ánh rõ ràng các giai đoạn mở rộng và suy thoái của chu kỳ kinh doanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh GDP, các chỉ số khác như chỉ số sản xuất công nghiệp đo lường sản lượng hàng hóa sản xuất, tỷ lệ thất nghiệp phản ánh tình trạng việc làm, và chỉ số niềm tin tiêu dùng phản ánh tâm lý và kỳ vọng của người dân đối với nền kinh tế. Những chỉ số này giúp các nhà kinh tế và nhà hoạch định chính sách nắm bắt chính xác hơn các chuyển động kinh tế và dự báo các xu hướng tương lai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là bảng liệt kê một số chỉ số phổ biến cùng vai trò của chúng trong việc theo dõi chu kỳ kinh doanh:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác động đến chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo lường giá trị sản xuất tổng thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ánh mức tăng trưởng hoặc suy giảm kinh tế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chỉ số sản xuất công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá sản lượng công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ánh sức khỏe của ngành sản xuất và đầu tư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tỷ lệ thất nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ánh tình trạng việc làm trong nền kinh tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng khi kinh tế suy thoái, giảm khi mở rộng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chỉ số niềm tin tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá tâm lý người tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu và đầu tư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Vai trò của chính sách kinh tế trong điều tiết chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là hai công cụ chủ yếu mà chính phủ và ngân hàng trung ương sử dụng để điều tiết chu kỳ kinh doanh, nhằm ổn định nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Chính sách tiền tệ điều chỉnh lãi suất và cung tiền để kiểm soát lạm phát và kích thích hoặc kiềm chế tăng trưởng kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong khi đó, chính sách tài khóa sử dụng các công cụ như thuế, chi tiêu công và các khoản hỗ trợ để tác động trực tiếp đến tổng cầu. Ví dụ, trong giai đoạn suy thoái, chính phủ có thể tăng chi tiêu hoặc giảm thuế để kích thích tiêu dùng và đầu tư, giúp nền kinh tế phục hồi nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc phối hợp hiệu quả giữa chính sách tiền tệ và tài khóa góp phần làm giảm biên độ và thời gian của các giai đoạn suy thoái, đồng thời kéo dài thời kỳ mở rộng. Tuy nhiên, việc điều tiết cũng cần linh hoạt để tránh gây ra các vấn đề khác như lạm phát quá cao hoặc bong bóng tài sản.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chu kỳ kinh doanh trong lý thuyết kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Có nhiều lý thuyết khác nhau giải thích nguyên nhân và bản chất của chu kỳ kinh doanh. Trường phái Keynes nhấn mạnh vai trò của biến động cầu tổng thể và chính sách kích thích kinh tế trong việc ổn định chu kỳ. Trái lại, trường phái cung cấp và các nhà kinh tế học theo hướng cung cầu thực tế cho rằng biến động công nghệ và sản xuất là nguyên nhân chính tạo ra chu kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các mô hình kinh tế lượng và lý thuyết hiện đại như chu kỳ thực (Real Business Cycle - RBC) còn giải thích sự biến động kinh tế là do các cú sốc công nghệ và các yếu tố bên ngoài, không phải do chính sách hay biến động tiền tệ. Những lý thuyết này cung cấp nền tảng cho việc xây dựng các mô hình dự báo và phân tích hiệu quả của chính sách kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ví dụ thực tế về chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chu kỳ kinh doanh đã được quan sát trong nhiều nền kinh tế trên thế giới, với những ví dụ tiêu biểu như cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008, dẫn đến suy thoái sâu rộng, giảm phát và thất nghiệp tăng cao. Trước đó, các thập kỷ 1990 và 2000 chứng kiến nhiều giai đoạn mở rộng kéo dài với mức tăng trưởng GDP tích cực và thị trường lao động ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tại các quốc gia như Hoa Kỳ, Nhật Bản, và Trung Quốc, chu kỳ kinh doanh cũng có những đặc điểm riêng biệt do ảnh hưởng của cấu trúc kinh tế, chính sách và yếu tố quốc tế. Nắm bắt chu kỳ kinh doanh giúp các quốc gia lập kế hoạch phát triển kinh tế và chính sách xã hội hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và cơ hội trong quản lý chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quản lý chu kỳ kinh doanh là một thách thức lớn do tính không chắc chắn và phức tạp của các yếu tố kinh tế. Dự báo chính xác các bước ngoặt của chu kỳ kinh doanh đòi hỏi công nghệ phân tích dữ liệu và mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Tuy nhiên, sự biến động mạnh có thể gây ra rủi ro lớn cho doanh nghiệp và người lao động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mặt khác, hiểu rõ chu kỳ kinh doanh cũng tạo cơ hội cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp tận dụng giai đoạn mở rộng để phát triển, đồng thời chuẩn bị chiến lược đối phó với suy thoái. Các chính sách thích hợp và kịp thời cũng giúp giảm thiểu tổn thất và thúc đẩy sự phục hồi nhanh chóng của nền kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương lai nghiên cứu về chu kỳ kinh doanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu về chu kỳ kinh doanh ngày càng ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và học máy để nâng cao khả năng dự báo và phân tích. Các mô hình kinh tế hiện đại không chỉ tập trung vào các chỉ số kinh tế mà còn kết hợp yếu tố xã hội, tâm lý thị trường và các biến số toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xu hướng phát triển nghiên cứu hướng tới việc xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm và hỗ trợ quyết định chính sách, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế trong bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để tìm hiểu thêm về chu kỳ kinh doanh, các nguồn tài liệu uy tín có thể tham khảo bao gồm Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).\u003C\u002Fp>","Chu kỳ kinh doanh","Business cycle \u002F Economic cycle","Chu kỳ kinh doanh là sự dao động có tính chu kỳ nhưng không đều đặn của tổng sản lượng kinh tế (GDP thực tế), thu nhập, việc làm và các hoạt động thương mại của một quốc gia qua các giai đoạn mở rộng, đạt đỉnh, suy thoái và chạm đáy.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Metzler (2025). Review of Burns and Mitchell, Measuring Business Cycles. Readings in Business Cycles and National Income. doi:10.4324\u002F9781003679981-31","Review of Burns and Mitchell, Measuring Business Cycles","Metzler","Readings in Business Cycles and National Income",2025,"10.4324\u002F9781003679981-31",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Barna, Burns, Mitchell (1948). Measuring Business Cycles.. Economica. doi:10.2307\u002F2549570","Measuring Business Cycles.","Barna, Burns, Mitchell","Economica",1948,"10.2307\u002F2549570",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Wright, Burns, Mitchell (1947). Measuring Business Cycles. Southern Economic Journal. doi:10.2307\u002F1052315","Measuring Business Cycles","Wright, Burns, Mitchell","Southern Economic Journal",1947,"10.2307\u002F1052315",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Bốn giai đoạn điển hình của một chu kỳ kinh doanh bao gồm những gì?","Bốn giai đoạn gồm: 1. Mở rộng (Expansion) - sản lượng và việc làm tăng trưởng; 2. Đạt đỉnh (Peak) - nền kinh tế đạt công suất tối đa và lạm phát tăng; 3. Suy thoái (Contraction\u002FRecession) - hoạt động kinh tế thu hẹp; 4. Đáy chu kỳ (Trough) - sản lượng chạm đáy trước khi phục hồi.",{"question":48,"answer":49},"Khác biệt cốt lõi giữa Lý thuyết chu kỳ kinh doanh thực tế (RBC) và trường phái Keynes là gì?","Lý thuyết RBC xem dao động kinh tế là phản ứng tối ưu của thị trường trước các cú sốc năng suất và công nghệ thực tế mà không cần can thiệp chính sách; trong khi trường phái Keynes cho rằng chu kỳ sinh ra do biến động tổng cầu và giá cả danh nghĩa cứng nhắc, đòi hỏi chính sách tài khóa và tiền tệ chủ động.",{"question":51,"answer":52},"Cơ quan nào chịu trách nhiệm xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc suy thoái kinh tế tại Hoa Kỳ?","Ủy ban Xác định Niên đại Chu kỳ Kinh doanh thuộc Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Hoa Kỳ (NBER) là cơ quan thẩm quyền phi đảng phái xác định chính thức các điểm đỉnh và đáy suy thoái dựa trên dữ liệu tổng hợp đa chiều.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-10T02:34:05.418+00:00","2026-09-03T06:09:21.178+00:00",263,[64,74,84,87,90,99,104,110,114,119],{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phương pháp dự đoán","Phương pháp dự đoán là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","phuong phap du doan","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"vòng đời sản phẩm","Vòng đời sản phẩm là gì? Định nghĩa và cơ chế","Product lifecycle \u002F Product life cycle (PLC)","Vòng đời sản phẩm là toàn bộ chu kỳ tồn tại của một sản phẩm từ khi lên ý tưởng nghiên cứu thiết kế, sản xuất chế tạo, phân phối thương mại hóa cho đến khi suy thoái, thu hồi và tái chế hoặc xử lý cuối vòng đời.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí hoạt động","Chi phí hoạt động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinh tế học","Kinh tế học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":20,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":20,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":20,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân."]