[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%20k%E1%BB%B3%20b%C3%A1n%20r%C3%A3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chu kỳ bán rã":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":42,"publicationScanTime":43,"contentErrorMessage":10,"viewCount":44,"relateTopics":45},"chu kỳ bán rã","Chu kỳ bán rã là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chu kỳ bán rã là khoảng thời gian cần thiết để một lượng chất ban đầu giảm còn một nửa thông qua quá trình phân rã hoặc chuyển hóa tự nhiên. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi trong vật lý hạt nhân, dược động học, niên đại học và y học hạt nhân nhằm mô tả tốc độ mất dần và đảm bảo an toàn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bài báo này trình bày khái niệm và các khía cạnh cơ bản của chu kỳ bán rã trong các quá trình phân rã phóng xạ và chuyển hóa sinh học. Phần tóm tắt cung cấp góc nhìn tổng quát về định nghĩa, mô hình toán học, phương pháp đo đạc và ứng dụng của khái niệm này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nội dung tập trung vào bốn ý chính: khái niệm chu kỳ bán rã, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của quá trình giảm theo hàm mũ, phương pháp đo đạc chu kỳ bán rã và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị này. Mỗi ý chính sẽ được trình bày chi tiết với phân tích chuyên sâu, bảng biểu và danh sách để minh họa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm chu kỳ bán rã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ bán rã (half-life) là khoảng thời gian cần thiết để lượng chất phóng xạ hoặc chất hữu cơ giảm còn một nửa thông qua quá trình phân rã hoặc chuyển hóa tự nhiên. Định nghĩa này được IUPAC và nhiều tài liệu chuyên ngành thống nhất sử dụng để chuẩn hóa các phép đo và so sánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực phóng xạ, chu kỳ bán rã mô tả tốc độ mất dần của hạt nhân không ổn định. Trong dược động học, khái niệm tương ứng là “bán thải” (elimination half-life), dùng để xác định thời gian nồng độ thuốc trong máu giảm còn một nửa so với nồng độ đỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm chung của chu kỳ bán rã:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độc lập với số lượng ban đầu của chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không thay đổi theo thời gian nếu các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể áp dụng cho đa dạng hệ thống: từ hạt nhân phóng xạ đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và quá trình sinh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình toán học của quá trình giảm theo hàm mũ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình cơ bản của quá trình phân rã phóng xạ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tuân theo phương trình hàm mũ. Công thức phổ biến nhất là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N(t) = N_0 \\cdot 2^{-t\u002FT_{1\u002F2}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>N(t)\u003C\u002Fem>: lượng chất còn lại sau thời gian \u003Cem>t\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>N₀\u003C\u002Fem>: lượng chất ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>T₁\u002F₂\u003C\u002Fem>: chu kỳ bán rã.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cũng có thể biểu diễn dưới dạng hàm mũ tự nhiên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N(t) = N_0 \\, e^{-\\lambda t}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Với hệ số phân rã λ liên hệ với chu kỳ bán rã qua công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda = \\frac{\\ln 2}{T_{1\u002F2}}\u003C\u002Fscript>. Mô hình này cho phép dự đoán trạng thái sau bất kỳ khoảng thời gian nào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo đạc chu kỳ bán rã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình xác định chu kỳ bán rã đòi hỏi đo số đếm bức xạ hoặc nồng độ chất theo thời gian. Hai phương pháp chính thường được dùng là:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phổ kế gamma và bộ đếm tia α\u002Fβ cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%93ng%20v%E1%BB%8B%20ph%C3%B3ng%20x%E1%BA%A1%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp sắc ký hoặc quang phổ khối cho chất hữu cơ trong dược động học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bảng so sánh các kỹ thuật đo đạc:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phổ kế gamma\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đồng vị phóng xạ gamma\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phá hủy mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ đếm β\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đồng vị phóng xạ β\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sắc ký lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dược chất trong sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích đa thành phần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Quy trình chung gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuẩn bị mẫu và hiệu chuẩn thiết bị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi nhận tín hiệu bức xạ hoặc nồng độ theo khoảng thời gian cố định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích số liệu để xác định đường cong suy giảm và tính chu kỳ bán rã.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt độ và áp suất có thể thay đổi nhẹ tốc độ phân rã của một số đồng vị phóng xạ thông qua hiệu ứng nhiệt động học lên trạng thái hạt nhân và môi trường xung quanh. Tuy nhiên, với đại đa số đồng vị phóng xạ, biến thiên này nằm trong giới hạn rất nhỏ (&lt;0,1%) và thường không ảnh hưởng đáng kể đến nghiệm thực nghiệm dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trạng thái hóa học và môi trường liên kết cũng đóng vai trò quan trọng đối với chu kỳ bán rã của đồng vị trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Ví dụ, đồng vị \u003Csup>7\u003C\u002Fsup>Be có chu kỳ bán rã biến thiên trong khoảng 53,0–53,3 ngày tùy vào dạng hợp chất và dung môi. Hiệu ứng này chủ yếu phát sinh do sự thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20electron%22%7D}} quanh hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ánh sáng và trường điện từ cực mạnh đôi khi có thể tác động lên quá trình phân rã, nhưng trong điều kiện thực tế (ngoại trừ trong các phòng thí nghiệm hạt nhân cao năng lượng), những tác động này không đáng kể. Tổng kết lại, ta có thể liệt kê các yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và áp suất môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trạng thái hóa học (hợp chất và dung môi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng điện từ cực đại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự tồn tại trong ma trận vật liệu (ví dụ: lớp phủ bảo vệ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ bán rã trong phân rã phóng xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi loại phân rã (α, β\u003Csup>−\u003C\u002Fsup>, β\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, γ) đều có chu kỳ bán rã đặc trưng, phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}} và cơ chế phân rã. Chu kỳ bán rã càng ngắn thì phóng xạ phát ra càng mạnh trong thời gian ngắn và ngược lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số đồng vị phổ biến và chu kỳ bán rã tương ứng, giúp so sánh trực quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đồng vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại phân rã\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chu kỳ bán rã\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Csup>14\u003C\u002Fsup>C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>β\u003Csup>−\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5.730 năm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>β\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> + γ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30,17 năm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Csup>222\u003C\u002Fsup>Rn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>α\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3,823 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Csup>131\u003C\u002Fsup>I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>β\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> + γ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8,02 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ chu kỳ bán rã và loại phân rã giúp lựa chọn đồng vị phù hợp cho nghiên cứu và ứng dụng, từ khảo sát địa chất đến chẩn đoán y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} trong cơ thể thường tuân theo mô hình phân bố và bài tiết dạng hàm mũ. Công thức điển hình mô tả nồng độ thuốc trong máu theo thời gian:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C(t) = C_0 \\, e^{-k \\, t}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó \u003Cem>C₀\u003C\u002Fem> là nồng độ đỉnh ngay sau khi thuốc vào cơ thể và \u003Cem>k\u003C\u002Fem> là hằng số loại bỏ liên quan đến chu kỳ bán thải qua công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_{1\u002F2} = \\frac{\\ln 2}{k}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp thu:\u003C\u002Fstrong> giai đoạn thuốc vào máu, xác định \u003Cem>C₀\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân bố:\u003C\u002Fstrong> chuyển vào mô, ảnh hưởng đến k.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bài tiết:\u003C\u002Fstrong> qua thận, gan, phổi, xác định trực tiếp chu kỳ bán thải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khoảng thời gian giữa các liều dùng được thiết kế dựa trên chu kỳ bán thải để duy trì nồng độ thuốc trong khoảng trị liệu và tránh ngưỡng độc. Thông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pharmgkb.org\" target=\"_blank\">PharmGKB\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong niên đại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp xác định tuổi của mẫu địa chất hoặc khảo cổ dựa trên tỷ lệ đồng vị cha và con. Chu kỳ bán rã cho phép tính toán thời gian trôi qua kể từ khi mẫu ngừng trao đổi đồng vị với môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>14C:\u003C\u002Fstrong> xác định niên đại mẫu hữu cơ đến ~50.000 năm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fradiocarbon-dating\" target=\"_blank\">Nature – Radiocarbon Dating\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>K–Ar:\u003C\u002Fstrong> niên đại đá núi lửa từ hàng trăm nghìn đến hàng tỷ năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>U–Pb:\u003C\u002Fstrong> niên đại tinh thể zircon lên tới 4,5 tỷ năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phân tích đồng vị thường kết hợp với các kỹ thuật niên đại tương đối để tăng độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sử dụng đồng vị phóng xạ có chu kỳ bán rã ngắn giúp giảm liều bức xạ cho bệnh nhân sau khi chẩn đoán. Các đồng vị phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đồng vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chu kỳ bán rã\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Csup>99m\u003C\u002Fsup>Tc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán tim mạch, xương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Csup>18\u003C\u002Fsup>F\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>109,8 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>PET scan (FDG-PET)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Csup>131\u003C\u002Fsup>I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8,02 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều trị tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc lựa chọn đồng vị dựa trên nhu cầu về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}, thời gian thăm dò và liều bức xạ tối ưu cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và quản lý chất thải phóng xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý chất thải phóng xạ phải tuân thủ quy định quốc tế và quốc gia nhằm đảm bảo mức độ phóng xạ giảm xuống ngưỡng an toàn trước khi xử lý. Thời gian lưu trữ thường tính theo nhiều chu kỳ bán rã của đồng vị chính trong chất thải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất thải độ hoạt cao:\u003C\u002Fstrong> lưu trữ kín trong kho bê tông, chờ &gt;10 chu kỳ bán rã để giảm liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất thải độ hoạt trung bình:\u003C\u002Fstrong> xử lý kết hợp với trung hòa hóa học và lưu trữ &gt;5 chu kỳ bán rã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất thải độ hoạt thấp:\u003C\u002Fstrong> có thể pha loãng hoặc chôn lấp, đảm bảo &lt;0,01 MPI (Millisievert per year).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn an toàn tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradioactive-waste-management\" target=\"_blank\">IAEA – Radioactive Waste Management\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fradiation\" target=\"_blank\">US EPA – Radiation Protection\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"mô hình toán học","điều kiện môi trường","phản ứng hóa học","chuyển hóa sinh học","đồng vị phóng xạ","hợp chất hóa học","mật độ electron","cấu trúc hạt nhân","chất chuyển hóa","độ phân giải hình ảnh",10,true,"PUBLISHED","2025-06-13T01:35:41.203+00:00","2026-09-04T08:12:56.689+00:00","2025-06-13T01:45:37.872+00:00","2026-09-04T08:12:56.232+00:00","2026-09-04T07:25:00.599+00:00",452,[46,49,58,61,64,67,70,73,76,79],{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":50,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hóa toán học","Mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau."]