[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chu%20k%E1%BB%B3%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chu%20k%E1%BB%B3%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"chu kỳ ánh sáng","Chu kỳ ánh sáng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chu kỳ ánh sáng là thời lượng sinh vật tiếp nhận ánh sáng mỗi ngày, tạo tín hiệu giúp điều hòa nhịp sinh học và định hướng các hoạt động theo mùa. Khái niệm này mô tả sự biến thiên ngày đêm do chuyển động Trái Đất, ảnh hưởng mạnh đến sinh trưởng thực vật, hành vi động vật và sức khỏe con người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chu kỳ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChu kỳ ánh sáng (photoperiod) là khoảng thời gian trong một ngày mà sinh vật tiếp nhận ánh sáng tự nhiên, thường được xác định bằng số giờ có ánh sáng mặt trời chiếu xuống bề mặt Trái Đất. Đây là biến số môi trường quan trọng ảnh hưởng tới nhịp sinh học, hoạt động trao đổi chất và cơ chế sinh trưởng của nhiều loài thực vật và động vật. Các tổ chức khoa học như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\">NOAA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">NIST\u003C\u002Fa> cung cấp dữ liệu chuẩn về cường độ và thời lượng ánh sáng, hỗ trợ nghiên cứu liên quan tới chu kỳ ánh sáng tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChu kỳ ánh sáng quyết định hành vi sinh học theo ngày (diurnal rhythms) và theo mùa (seasonal rhythms). Sự khác biệt giữa ngày dài và ngày ngắn là tín hiệu giúp sinh vật nhận biết thời điểm sinh trưởng, ra hoa, di cư, ngủ đông hoặc kích hoạt các hormone nội sinh. Tác động này diễn ra thông qua hệ thống cảm biến ánh sáng đặc hiệu và những đường dẫn tín hiệu phân tử chi phối hoạt động tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm cốt lõi của chu kỳ ánh sáng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến thiên theo vị trí địa lý, mùa và điều kiện khí quyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến nhịp sinh học của thực vật, động vật và con người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vai trò tín hiệu môi trường để kích hoạt các thay đổi sinh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể được điều chỉnh nhân tạo trong nông nghiệp và thí nghiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của chu kỳ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChu kỳ ánh sáng được quyết định bởi chuyển động tự quay của Trái Đất quanh trục và sự chuyển động theo quỹ đạo quanh Mặt Trời. Khi Trái Đất quay, các khu vực khác nhau lần lượt tiếp nhận ánh sáng, tạo ra sự luân phiên ngày và đêm. Góc nghiêng trục quay 23,5 độ khiến lượng ánh sáng nhận được thay đổi theo mùa, dẫn đến sự khác biệt lớn về độ dài ngày ở các vĩ độ cao. Mùa hè ở bán cầu Bắc có ngày dài hơn do vùng này nghiêng về phía Mặt Trời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại xích đạo, chu kỳ ánh sáng gần như không đổi quanh năm, với thời gian ngày và đêm xấp xỉ bằng nhau. Ở vùng cận cực, độ dài ngày có thể thay đổi mạnh, từ những đêm dài mùa đông kéo dài 24 giờ đến ngày trắng mùa hè. Những biến thiên này được mô tả trong các bảng và mô hình thiên văn học, hỗ trợ dự báo thời lượng chiếu sáng theo ngày và theo tháng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng ví dụ về độ dài ngày tại một số vĩ độ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vĩ độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngày dài mùa hè\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngày dài mùa đông\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>0° (Xích đạo)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~12 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~12 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>40° Bắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~15 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~9 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>60° Bắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~19 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~5 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học liên quan đến chu kỳ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự thay đổi độ dài ngày kích hoạt phản ứng sinh học thông qua các hệ thống tiếp nhận ánh sáng chuyên biệt. Ở thực vật, các cảm biến như phytochrome và cryptochrome ghi nhận tín hiệu ánh sáng đỏ, đỏ xa và ánh sáng xanh. Những cảm biến này kiểm soát biểu hiện gen thông qua các protein điều hòa, từ đó chi phối quá trình quang hợp, ra hoa và tăng trưởng. Tác động chủ yếu đến từ sự thay đổi tỷ lệ giữa ánh sáng ngày và bóng tối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ động vật, nhịp sinh học được kiểm soát bởi nhân trên giao thoa thị giác (SCN) nằm trong não, hoạt động như đồng hồ sinh học trung tâm. SCN nhận tín hiệu ánh sáng từ võng mạc và điều chỉnh hormone melatonin do tuyến tùng tiết ra. Ánh sáng ức chế melatonin, trong khi bóng tối kích thích sản xuất melatonin, tạo ra chu kỳ ngủ – thức. Các cơ chế hormone này cũng chi phối chu kỳ sinh sản, hành vi kiếm ăn và các phản ứng sinh lý theo mùa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố sinh học chịu ảnh hưởng của chu kỳ ánh sáng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chu kỳ ngủ – thức và hoạt động trao đổi chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu hiện gen liên quan đến sinh trưởng và ra hoa ở thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa hormone melatonin và các hormone sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhịp sinh học của tế bào và mô (cellular circadian rhythms)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chu kỳ ánh sáng theo đặc tính môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChu kỳ ánh sáng được phân loại dựa trên điều kiện tự nhiên hoặc môi trường thí nghiệm. Trong sinh thái học, các dạng photoperiod như ngày dài, ngày ngắn và trung tính được dùng để mô tả khả năng phản ứng của sinh vật. Thực vật ngày dài cần thời gian chiếu sáng vượt một ngưỡng nhất định để ra hoa, trong khi thực vật ngày ngắn yêu cầu thời gian bóng tối kéo dài. Các loài trung tính không phụ thuộc mạnh vào chu kỳ ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phòng thí nghiệm và nhà kính, các hệ thống đèn LED chuyên dụng cho phép mô phỏng nhiều loại photoperiod nhằm kiểm soát các phản ứng sinh học như tốc độ tăng trưởng hoặc chu kỳ ra hoa. Thông thường, các nghiên cứu sử dụng photoperiod 8 giờ sáng – 16 giờ tối, 12 giờ sáng – 12 giờ tối hoặc 16 giờ sáng – 8 giờ tối tùy theo loài sinh vật và mục tiêu thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng chu kỳ ánh sáng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngày dài (Long-day photoperiod)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngày ngắn (Short-day photoperiod)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung tính (Day-neutral)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu kỳ ánh sáng nhân tạo (Artificial photoperiod)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của chu kỳ ánh sáng đối với thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChu kỳ ánh sáng là yếu tố điều hòa quan trọng trong sinh lý thực vật, đặc biệt trong các quá trình quang hợp, nảy mầm, tăng trưởng và ra hoa. Thực vật sử dụng thời lượng chiếu sáng như một tín hiệu môi trường để xác định thời điểm chuyển pha sinh trưởng. Cảm biến ánh sáng như phytochrome giúp thực vật nhận biết sự thay đổi cường độ và phổ ánh sáng trong ngày, từ đó kích hoạt mạng lưới gen kiểm soát phát triển. Các nghiên cứu sinh lý học cho thấy sự chênh lệch ánh sáng – tối không chỉ tác động lên tốc độ kéo dài thân mà còn ảnh hưởng đến sự phân hóa mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững loài thực vật ngày dài thường ra hoa khi thời gian chiếu sáng vượt quá một giá trị tới hạn, ngược lại thực vật ngày ngắn nở hoa khi bóng tối kéo dài liên tục. Điều này giải thích khả năng thích nghi sinh thái của thực vật theo mùa vụ. Chu kỳ ánh sáng còn ảnh hưởng đến hàm lượng hormone thực vật như auxin, gibberellin và cytokinin, qua đó điều chỉnh tốc độ tăng trưởng, phân bố chất dinh dưỡng và khả năng chống chịu stress.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm thực vật theo photoperiod:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực vật ngày dài: rau bina, củ cải đường, lúa mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực vật ngày ngắn: đậu phộng, cây bông, cây thuốc lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực vật trung tính: cà chua, dưa chuột, cây hướng dương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đối với động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng vật dựa vào chu kỳ ánh sáng để điều chỉnh nhiều hoạt động sinh lý theo mùa như sinh sản, di cư, ngủ đông và thay lông. Ở động vật có vú, ánh sáng tác động lên võng mạc và gửi tín hiệu đến nhân trên giao thoa thị giác (SCN), trung tâm điều hòa nhịp sinh học. SCN điều chỉnh sự tiết hormone melatonin từ tuyến tùng, qua đó ảnh hưởng đến nhịp ngủ – thức và các chức năng chuyển hóa. Thay đổi chu kỳ ánh sáng bất thường có thể làm rối loạn đồng hồ sinh học và giảm năng suất hoạt động của động vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ động vật hoang dã, thời lượng ánh sáng báo hiệu thời điểm di cư hoặc mùa sinh sản. Chim di cư dựa vào ngày dài để xác định thời điểm khởi hành, trong khi nhiều loài thú nhỏ dựa vào bóng tối kéo dài để bắt đầu giai đoạn sinh sản. Một số loài cá và lưỡng cư sử dụng photoperiod như tín hiệu để thay đổi hành vi kiếm ăn hoặc lột xác. Sự biến thiên chu kỳ ánh sáng trong môi trường sống nhân tạo, đặc biệt trong chăn nuôi công nghiệp, đã được chứng minh có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng, tỷ lệ đẻ trứng và sức khỏe tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phản ứng sinh học theo photoperiod:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa chu kỳ sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh giấc ngủ và mức độ hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích di cư ở chim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến quá trình thay lông hoặc lột xác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChu kỳ ánh sáng được sử dụng như một công cụ điều khiển sinh trưởng trong nông nghiệp hiện đại. Trong nhà kính, hệ thống chiếu sáng LED chuyên dụng cho phép điều chỉnh cường độ, bước sóng và thời lượng ánh sáng để tối ưu hóa quang hợp và kích thích ra hoa theo nhu cầu sản xuất. Điều này đặc biệt quan trọng với các thị trường yêu cầu sản phẩm “đúng mùa” dù điều kiện tự nhiên không phù hợp. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\u002F\">USDA\u003C\u002Fa> cho thấy việc mô phỏng photoperiod dài giúp tăng tốc độ sinh trưởng của nhiều loại rau ăn lá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ sinh học, photoperiod được sử dụng trong nuôi cấy tế bào, nuôi tảo và sản xuất sinh khối. Tảo vi sinh sử dụng ánh sáng như nguồn năng lượng chính, vì vậy điều chỉnh chu kỳ sáng – tối có thể làm thay đổi tốc độ quang hợp và sản xuất lipid. Ở các hệ thống nuôi cấy mô thực vật, việc kiểm soát photoperiod giúp duy trì trạng thái tăng trưởng mong muốn, hạn chế hiện tượng hóa nâu hoặc lão hóa mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều khiển thời điểm ra hoa trong nhà kính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng sinh khối trong nuôi tảo công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng môi trường tự nhiên trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện năng suất và kích thước sản phẩm trồng trọt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động lên sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChu kỳ ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến đồng hồ sinh học của con người và các hormone điều hòa nhịp sinh học như melatonin và cortisol. Ánh sáng mạnh vào buổi sáng giúp tăng sự tỉnh táo, điều hòa giấc ngủ và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, tiếp xúc ánh sáng xanh quá mức vào buổi tối có thể ức chế melatonin, gây rối loạn giấc ngủ và làm thay đổi nhịp sinh học. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\">NIH\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng thiếu ánh sáng tự nhiên trong thời gian dài có thể dẫn đến rối loạn cảm xúc theo mùa (Seasonal Affective Disorder – SAD).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu cho thấy tiếp xúc ánh sáng tự nhiên đầy đủ giúp cải thiện hiệu suất làm việc, giảm stress và hỗ trợ chức năng nhận thức. Ngược lại, môi trường ánh sáng nhân tạo kéo dài có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa, tăng nguy cơ béo phì và làm thay đổi nhịp tim. Trong các môi trường khép kín như trạm nghiên cứu Nam Cực hoặc tàu vũ trụ, việc kiểm soát photoperiod nhân tạo là yếu tố sống còn giúp duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ảnh hưởng đến con người:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện hoặc suy giảm chất lượng giấc ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động đến tâm trạng và nguy cơ trầm cảm theo mùa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa hormone cortisol và melatonin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến hiệu suất nhận thức và thể chất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các mô hình nghiên cứu chu kỳ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mô hình photoperiod được sử dụng trong sinh thái học, nông nghiệp và sinh lý học để dự đoán phản ứng sinh học của sinh vật dựa trên thời lượng chiếu sáng. Mô hình thiên văn học kết hợp dữ liệu vị trí địa lý, độ nghiêng trục Trái Đất và ngày trong năm để mô phỏng độ dài ngày. Trong sinh học, mô hình động lực học dựa trên tín hiệu hormone và biểu hiện gen được dùng để dự đoán phản ứng ra hoa hoặc thay đổi hành vi theo mùa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, mô hình photoperiod giúp xác định thời điểm trồng và thu hoạch tối ưu dựa trên độ dài ngày phù hợp của từng giống cây trồng. Trong sinh thái học động vật, các mô hình hành vi theo photoperiod giúp dự báo thời điểm di cư, mùa sinh sản và thay đổi mật độ quần thể. Các phòng thí nghiệm sinh học phân tử sử dụng mô hình biểu hiện gen theo ánh sáng để nghiên cứu cơ chế điều hòa nhịp sinh học tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình sử dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình thiên văn học tính độ dài ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình hormone – nhịp sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình ra hoa dựa trên biểu hiện gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình dự báo hành vi theo mùa của động vật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Agriculture (USDA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-09T17:32:23.099+00:00","2025-12-09T17:32:23.097+00:00",92,[33,36,47,57,62,72,82,87,92,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chim cút nhật bản","Chim cút nhật bản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"mức độ học vấn","Mức độ học vấn là gì? Ý nghĩa và tác động","Mức độ học vấn","educational attainment","Mức độ học vấn là chỉ báo xã hội học phản ánh cấp học hoặc bậc đào tạo cao nhất mà một cá nhân đã hoàn thành hợp lệ trong hệ thống giáo dục chính quy được công nhận.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"quy hoạch giao thông","Quy hoạch giao thông là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","transportation planning","Quy hoạch giao thông là quá trình nghiên cứu, dự báo nhu cầu di chuyển và thiết kế mạng lưới hạ tầng vận tải đa phương thức nhằm tối ưu hóa sự lưu thông an toàn và bền vững.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"quản lý năng lượng","Quản lý năng lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","energy management","Quản lý năng lượng là hoạt động có hệ thống nhằm giám sát, kiểm soát và tối ưu hoá quá trình sử dụng năng lượng trong một tổ chức hoặc hệ thống kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu suất và giảm chi phí.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"động kinh kháng trị","Động kinh kháng trị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","drug-resistant epilepsy","Động kinh kháng trị là tình trạng các cơn co giật không thể kiểm soát được mặc dù người bệnh đã được điều trị phù hợp với ít nhất hai loại thuốc chống động kinh đúng liều và đủ thời gian.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tri thức","Tri thức là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","knowledge","Tri thức là hệ thống hiểu biết, thông tin đã được xử lý, kiểm chứng và ngữ cảnh hoá bởi nhận thức con người, có khả năng định hướng tư duy và hành động thực tiễn.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"địa lý","Địa lý là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","geography","Địa lý là ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố không gian của các hiện tượng tự nhiên và xã hội trên bề mặt Trái Đất, cùng các tương tác đa chiều giữa con người và môi trường sống.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"mô hình đồng nhất","Mô hình đồng nhất (homogeneous model) là gì?","homogeneous model","Mô hình đồng nhất là mô hình thủy động lực học xem xét hỗn hợp dòng đa pha như một chất lưu giả đơn pha đồng nhất, giả định các pha chuyển động cùng vận tốc và đạt trạng thái cân bằng nhiệt động.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"gradient áp suất","Gradient áp suất (pressure gradient) là gì?","pressure gradient","Gradient áp suất là đại lượng vectơ đặc trưng cho sự biến thiên của áp suất theo khoảng cách không gian, chỉ hướng tăng áp suất nhanh nhất và quyết định động lực chuyển động của chất lưu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"tro trấu","Tro trấu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","rice husk ash","Tro trấu (rice husk ash, RHA) là phụ phẩm vô cơ giàu silica vô định hình thu được từ quá trình đốt cháy có kiểm soát vỏ trấu nông nghiệp, được ứng dụng làm phụ gia khoáng pozzolan hoạt tính cao trong công nghệ bê tông và vật liệu tiên tiến."]