[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chronic%20wound{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chronic wound":39},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":38},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"3257c4bd-d88f-4f95-bede-b5a4cff3c3db","Những tiến bộ gần đây của băng gạc collagen trong điều trị làm lành vết thương da mạn tính","Recent progresses of collagen dressings for chronic skin wound healing",[13,14,15],"Shuangni Shi","Lili Wang","Chen Song",5,null,false,"2023-10-23",2023,"https:\u002F\u002FJLSE.SpringerOpen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs42825-023-00136-4","10.1186\u002Fs42825-023-00136-4","\u003Cp>Bài tổng quan phân tích tiến bộ của băng gạc collagen trong điều trị vết thương da \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chronic wound\u003C\u002Fb> khó liền. Các dạng bào chế gồm màng, bọt xốp, hydrogel, sợi nano và dạng bột được so sánh hiệu quả sinh học. Băng gạc collagen giúp cầm máu, kiểm soát dịch tiết và kích thích tạo mô hạt ở vết thương mạn tính. Công trình cập nhật các dòng sản phẩm thương mại phục vụ chăm sóc vết loét.\u003C\u002Fp>",[25],{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":17,"authorNames":28,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":33,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":17,"url":36,"doi":17,"summary":37},"10478555-4c91-4a40-b58c-238acea8b8f5","The effectiveness of platelet-rich plasma (PRP) on the chronic wound healing process: A descriptive longitudinal study at the Wound Healing Center of National Burn Hospital",[29,30],"Nguyen Ngoc Tuan","Nguyen Tien Dung",2,"Tạp chí Y học Thảm hoạ và Bỏng",true,"2021-01-20",2021,"https:\u002F\u002Fjbdmp.vn\u002Findex.php\u002Fyhthvb\u002Farticle\u002Fview\u002F206","\u003Cp>Nghiên cứu theo dõi dọc trên 30 bệnh nhân có 33 vết loét mạn tính tại Viện Bỏng Quốc gia đánh giá hiệu quả của huyết tương giàu tiểu cầu. Chế phẩm tiểu cầu tự thân được tiêm trực tiếp vào đáy và viền tổn thương \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chronic wound\u003C\u002Fb>. Sau ba tuần theo dõi, tổn thương thu nhỏ rõ rệt, nền sạch và tăng sinh mô hạt tốt. Liệu pháp sinh học cho thấy hiệu quả thúc đẩy biểu mô hóa tổn thương.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":40,"meta":17},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":41,"synonyms":45,"definition":50,"discipline":51,"references":52,"faqs":73,"createUser":83,"publishUser":17,"keywords":87,"keywordCount":94,"enrichTopicLink":18,"status":95,"createTime":96,"updateTime":97,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":98,"publicationScanTime":99,"contentErrorMessage":17,"viewCount":100,"relateTopics":101},"chronic wound","Chronic wound là gì? Cơ chế đình trệ pha viêm, loét bàn chân đái tháo đường và nguyên tắc TIME","Chronic wound là vết thương khó liền kéo dài gây gánh nặng y tế lớn. Tìm hiểu quy trình kiểm soát TIME, liệu pháp hút áp lực âm NPWT và màng sinh học biofilm.","\u003Ch2>Chronic wound là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\nChronic wound (vết thương mãn tính) là loại vết thương không tiến triển theo quá trình lành bình thường và không lành sau khoảng thời gian 4–6 tuần. Những vết thương này thường bị “mắc kẹt” ở giai đoạn viêm kéo dài hoặc không thể chuyển sang giai đoạn tiếp theo của quá trình chữa lành, do đó gây ra sự suy giảm chức năng mô và nguy cơ nhiễm trùng cao hơn. Chronic wound là một vấn đề nghiêm trọng trong chăm sóc y tế toàn cầu, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi, người bị bệnh tiểu đường, bệnh lý mạch máu hoặc bất động kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt vết thương cấp tính và mãn tính\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\nVết thương cấp tính thường lành trong khoảng 7–14 ngày, nhờ vào sự kích hoạt đúng trình tự của bốn giai đoạn chính: cầm máu, viêm, tăng sinh và tái cấu trúc. Trong khi đó, vết thương mãn tính lại thường dừng lại ở giai đoạn viêm, dẫn đến tình trạng viêm kéo dài và sự tích tụ các enzyme phân hủy mô như \u003Cem>matrix metalloproteinases (MMPs)\u003C\u002Fem>, làm cản trở tái tạo mô.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\nNhiều yếu tố có thể góp phần gây ra vết thương mãn tính, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuần hoàn kém:\u003C\u002Fstrong> Do bệnh động mạch ngoại biên hoặc tổn thương vi mạch trong bệnh tiểu đường, gây thiếu oxy mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực tỳ đè kéo dài:\u003C\u002Fstrong> Là nguyên nhân phổ biến gây loét ở bệnh nhân nằm bất động, làm cản trở lưu thông máu đến mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm:\u003C\u002Fstrong> Khi hệ vi sinh tại chỗ bị rối loạn, vi khuẩn xâm nhập sẽ tạo thành màng sinh học (biofilm), làm chậm quá trình lành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Thiếu hụt protein, vitamin A, C, kẽm ảnh hưởng đến tổng hợp collagen và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Ở bệnh nhân ung thư, HIV hoặc dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại vết thương mãn tính\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loét do tỳ đè (Pressure ulcers):\u003C\u002Fstrong> Hình thành ở vùng xương nhô (sacrum, gót chân), thường gặp ở bệnh nhân nằm lâu không xoay trở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loét chân do tiểu đường (Diabetic foot ulcers - DFUs):\u003C\u002Fstrong> Gắn liền với tổn thương thần kinh ngoại biên, giảm cảm giác và chậm lành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loét do suy tĩnh mạch (Venous leg ulcers):\u003C\u002Fstrong> Gặp nhiều ở chi dưới, liên quan đến tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loét do thiếu máu động mạch (Arterial ulcers):\u003C\u002Fstrong> Liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}, thường đau nhiều và có bờ vết thương rõ nét.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loét kết hợp (Mixed ulcers):\u003C\u002Fstrong> Có cả yếu tố tĩnh mạch và động mạch, thường gặp ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20l%E1%BB%9Bn%20tu%E1%BB%95i%22%7D}} có bệnh nền mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh của chronic wound\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\nQuá trình chữa lành vết thương bị gián đoạn do mất cân bằng giữa yếu tố phân giải mô và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}}. Trong chronic wound, các yếu tố sau thường xuất hiện:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng MMPs:\u003C\u002Fstrong> Phân hủy collagen và ECM (extracellular matrix).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm yếu tố tăng trưởng:\u003C\u002Fstrong> Như PDGF, VEGF, TGF-β, làm chậm tăng sinh tế bào và tạo mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường vi mô không thuận lợi:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm pH cao, nồng độ oxy thấp và sự hiện diện của biofilm vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột trong những công thức dùng để đánh giá hiệu quả chữa lành là:\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \n\\text{Healing Rate} = \\frac{A_0 - A_t}{t}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_0\u003C\u002Fscript>: Diện tích ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_t\u003C\u002Fscript>: Diện tích tại thời điểm t\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>: Số ngày điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\nCác bước đánh giá chronic wound bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quan sát trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Kích thước, độ sâu, màu sắc mô, tiết dịch, mùi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo chỉ số ABI:\u003C\u002Fstrong> Để loại trừ thiếu máu động mạch chi dưới (CDC: Vascular Disease).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết mô:\u003C\u002Fstrong> Khi nghi ngờ ung thư hoặc nhiễm nấm mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấy vi khuẩn định lượng:\u003C\u002Fstrong> Để xác định vi khuẩn trong biofilm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phác đồ điều trị hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\nĐiều trị chronic wound cần tiếp cận toàn diện, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Kiểm soát nguyên nhân nền\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát đường huyết chặt chẽ (HbA1c &lt; 7%) với bệnh nhân tiểu đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện tưới máu mô bằng thuốc giãn mạch hoặc phẫu thuật tái tưới máu nếu cần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm áp lực bằng nệm chống loét, gối đệm hoặc giày đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Làm sạch và loại bỏ mô hoại tử\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Debridement:\u003C\u002Fstrong> Gồm phẫu thuật, enzyme (collagenase), sinh học (dùng ấu trùng), hoặc cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Quản lý nhiễm trùng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dùng kháng sinh tại chỗ (iodine, silver-based) hoặc kháng sinh toàn thân khi có dấu hiệu viêm mô mềm lan tỏa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>4. Liệu pháp tiên tiến\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Negative Pressure Wound Therapy (NPWT):\u003C\u002Fstrong> Kích thích mô hạt và loại bỏ dịch tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hyperbaric Oxygen Therapy (HBOT):\u003C\u002Fstrong> Tăng oxy hòa tan giúp cải thiện chuyển hóa mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tế bào gốc và sinh học:\u003C\u002Fstrong> Đang trong giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng nếu không điều trị đúng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng lan tỏa (cellulitis), viêm tủy xương (osteomyelitis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cắt cụt chi, đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng ác tính hiếm gặp: Carcinoma dạng loét mạn tính (Marjolin's ulcer)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>",[46,47,41,48,49],"vết thương mạn tính","loét mạn tính khó liền","loét tì đè","loét bàn chân đái tháo đường","Chronic wound (vết thương mạn tính) là tổn thương mất toàn vẹn tổ chức da không thể hồi phục theo trình tự sinh lý bình thường trong nhiều tuần lễ, bị đình trệ dai dẳng ở pha viêm do thiếu máu cục bộ, màng sinh học vi khuẩn và mất cân bằng men protease.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[53,59,66],{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":20,"doi":58,"url":17},"Han (2023). Management of Chronic Wounds: With Focus on Diabetic Ulcers. Innovations and Advances in Wound Healing.","Management of Chronic Wounds: With Focus on Diabetic Ulcers","Han","Innovations and Advances in Wound Healing","10.1007\u002F978-981-19-9805-8_7",{"citationText":60,"title":61,"authors":62,"source":63,"year":64,"doi":65,"url":17},"Damir (2012). Recent Advances in Management of Chronic Non-healing Diabetic Foot Ulcers. Principles and Practice of Wound Care.","Recent Advances in Management of Chronic Non-healing Diabetic Foot Ulcers","Damir","Principles and Practice of Wound Care",2012,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F11601_18",{"citationText":67,"title":68,"authors":69,"source":70,"year":71,"doi":72,"url":17},"Wilkinson (1999). Zinc and chronic leg ulcers: a systematic review of oral zinc in the treatment of chronic leg ulcers. Journal of Tissue Viability.","Zinc and chronic leg ulcers: a systematic review of oral zinc in the treatment of chronic leg ulcers","Wilkinson, Hawke","Journal of Tissue Viability",1999,"10.1016\u002Fs0965-206x(99)80006-0",[74,77,80],{"question":75,"answer":76},"Khung nguyên tắc TIME trong kiểm soát và chăm sóc vết thương mạn tính bao gồm những bước nào?","T (Tissue non-viable): Cắt lọc loại bỏ mô hoại tử; I (Infection\u002FInflammation): Kiểm soát nhiễm trùng và màng sinh học biofilm; M (Moisture balance): Cân bằng độ ẩm vết thương bằng băng gạc hiện đại; và E (Edge of wound): Thúc đẩy bờ mép biểu mô hóa tái sinh da.",{"question":78,"answer":79},"Tại sao vết thương mạn tính lại bị kẹt dai dẳng ở pha viêm (inflammatory phase)?","Do sự tích tụ quá mức của bạch cầu trung tính và đại thực bào hoạt hóa, giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm (TNF-alpha, IL-1beta) và men tiêu hủy chất nền MMPs, phân hủy các yếu tố tăng trưởng và chất nền ngoại bào mới hình thành.",{"question":81,"answer":82},"Liệu pháp hút áp lực âm (Negative Pressure Wound Therapy - NPWT) thúc đẩy liền vết thương mạn tính qua cơ chế nào?","Hút liên tục dịch tiết ứ đọng và vi khuẩn, giảm phù nề mô kẽ, cải thiện tưới máu vi mạch ngoại vi, và tạo lực căng vi cơ học kích thích tăng sinh mô hạt và di chuyển tế bào biểu mô.",{"id":84,"researcherId":17,"name":85,"imageUrl":86},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[88,89,90,91,92,93],"tăng sinh tế bào","thuốc ức chế miễn dịch","áp lực tĩnh mạch","xơ vữa động mạch","bệnh nhân lớn tuổi","yếu tố tăng trưởng",6,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:55.913+00:00","2026-09-03T11:21:10.957+00:00","2026-09-03T08:10:32.296+00:00","2026-09-03T11:21:10.949+00:00",479,[102,105,108,111,114,117,120,123,126,136],{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":127,"title":128,"term":129,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":51,"disciplineCode":132,"disciplineLabel":133,"disciplineColor":134,"disciplineIcon":135},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":137,"title":138,"term":139,"englishTitle":137,"definition":140,"discipline":141,"disciplineCode":142,"disciplineLabel":143,"disciplineColor":144,"disciplineIcon":145},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]