[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chromatin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chromatin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"chromatin","Chromatin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chromatin là phức hợp gồm DNA và protein histone giúp nén gọn vật chất di truyền trong nhân tế bào và kiểm soát mức độ tiếp cận của enzyme. Khái niệm này mô tả cách chromatin tổ chức DNA thành các cấp độ nén linh hoạt giúp điều hòa biểu hiện gene và duy trì tính ổn định bộ gen quan trọng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về chromatin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chromatin là phức hợp vật chất di truyền nằm trong nhân tế bào sinh vật nhân thực, gồm DNA kết hợp với protein histone và nhiều loại protein điều hòa khác. Sự kết hợp này cho phép DNA nén lại thành cấu trúc gọn hơn để phù hợp không gian hạn chế của nhân tế bào nhưng vẫn giữ khả năng điều chỉnh linh hoạt các hoạt động sinh học quan trọng. Các mô tả chuẩn về chromatin có thể tìm thấy trong cơ sở dữ liệu sinh học phân tử của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">NCBI\u003C\u002Fa> và nhiều nghiên cứu nền tảng được xuất bản bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">Nature\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chromatin không chỉ đóng vai trò là cấu trúc đóng gói DNA mà còn là nền tảng của cơ chế điều hòa gene. Khi cần giảm mức độ biểu hiện gene, chromatin có thể nén chặt để giảm khả năng tiếp cận DNA. Khi cần tăng cường phiên mã, chromatin được nới lỏng để enzyme và protein điều hòa có thể tiếp xúc với vùng gene mục tiêu. Nhờ cơ chế đóng mở linh hoạt này, chromatin trở thành trung tâm kiểm soát hoạt động của bộ gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của chromatin được phân định rõ trong ba khía cạnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ DNA khỏi tổn thương và phân hủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa mức độ tiếp cận DNA đối với enzyme phiên mã, sao chép và sửa chữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo sự ổn định cấu trúc cho quá trình phân chia tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBảng tổng hợp các chức năng chính:\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Đóng gói DNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nén DNA thành dạng gọn để phù hợp nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Điều hòa gene\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mở hoặc đóng chromatin tùy nhu cầu phiên mã\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bảo vệ vật chất di truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nguy cơ tổn thương DNA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần cấu tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần trung tâm của chromatin gồm DNA và histone. DNA dạng sợi kép quấn quanh các lõi histone để tạo thành nucleosome, đơn vị cấu trúc cơ bản của chromatin. Mỗi nucleosome chứa một đoạn DNA khoảng 147 cặp base quấn quanh phức hợp tám histone (H2A, H2B, H3, H4). Nhờ cấu trúc này, các sợi DNA dài nhiều centimet có thể nén lại trong không gian vài micromet của nhân tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Protein histone không chỉ là lõi nâng đỡ mà còn là yếu tố điều hòa chất lượng cao. Đuôi histone chứa nhiều vị trí có thể bị biến đổi hóa học, tác động trực tiếp đến việc các vùng DNA có thể được phiên mã hay không. Ngoài histone, chromatin còn chứa các protein không histone như protein kiến trúc, protein điều hòa phiên mã, enzyme sửa chữa DNA và các protein biểu sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm thành phần chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Histone: H2A, H2B, H3, H4 và histone liên kết H1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein không histone: protein kiến trúc, enzyme sửa chữa, yếu tố phiên mã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DNA dạng sợi kép mang thông tin di truyền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBảng mô tả đơn vị nucleosome:\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số lượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Histone H2A\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình thành lõi nucleosome\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Histone H2B\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc và ổn định nucleosome\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Histone H3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điểm neo biến đổi biểu sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Histone H4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định cấu trúc xoắn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấp độ tổ chức chromatin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chromatin được tổ chức theo nhiều cấp độ khác nhau, bắt đầu từ nucleosome và tiếp tục phát triển thành sợi xoắn 30 nm rồi đến các cấu trúc cao hơn. Mức độ tổ chức này phản ánh trực tiếp mức độ nén của DNA và khả năng tiếp cận của enzyme phiên mã. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\">Cell Press\u003C\u002Fa> cung cấp góc nhìn sâu về sự chuyển đổi giữa các cấp độ tổ chức khi tế bào chuyển trạng thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấp độ đầu tiên là chuỗi “beads-on-a-string”, trong đó các nucleosome nối nhau thành chuỗi dài. Khi nén thêm, chuỗi này cuộn thành sợi dày 30 nm. Ở cấp độ cao hơn, chromatin tiếp tục nén lại thành các vòng xoắn và miền tổ chức lớn. Những cấu trúc này không cố định mà thay đổi theo hoạt động tế bào, đặc biệt trong phiên mã, sao chép và phân bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cấp độ tổ chức:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Nucleosome.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sợi 30 nm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vòng chromatin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miền chromatin lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nBảng mô tả tóm lược:\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kích thước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nucleosome\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>11 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn vị cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sợi 30 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nén lên mức trung gian\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vòng chromatin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>300 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổ chức không gian lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chromatin và điều hòa gene\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chromatin là trung tâm điều hòa gene vì khả năng thay đổi cấu trúc của nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc enzyme phiên mã có thể tiếp cận DNA hay không. Khi chromatin ở trạng thái mở (euchromatin), DNA dễ bị đọc và các gene được biểu hiện mạnh. Khi chromatin ở trạng thái đóng (heterochromatin), DNA bị nén chặt và gene thường bị ức chế. Điều này tạo nên bản đồ hoạt động gene đặc thù của từng loại tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động đóng mở chromatin chịu ảnh hưởng từ enzyme tái cấu trúc chromatin, các biến đổi histone và protein điều hòa phiên mã. Những yếu tố này phối hợp để tạo ra sự phân bố không gian của các vùng hoạt động và vùng im lặng trên DNA. Các quá trình sinh học như phát triển phôi, biệt hóa tế bào và đáp ứng tín hiệu đều phụ thuộc vào điều hòa chromatin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cơ chế chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Acetyl hóa histone làm chromatin mở hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Methyl hóa histone có thể kích hoạt hoặc ức chế tùy vị trí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Enzyme remodeler dịch chuyển nucleosome.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBảng phân loại euchromatin và heterochromatin:\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mức độ nén\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mức độ phiên mã\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Euchromatin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Heterochromatin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của biến đổi histone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi histone là một trong những cơ chế tinh vi nhất mà tế bào sử dụng để kiểm soát cấu trúc và chức năng chromatin. Các đuôi histone nằm ở mặt ngoài nucleosome có thể bị gắn thêm nhiều nhóm hóa học như acetyl, methyl, phosphate hoặc ubiquitin. Những nhóm này không làm thay đổi trình tự DNA nhưng ảnh hưởng mạnh đến khả năng nén hoặc mở của chromatin, từ đó quyết định doanh tính phiên mã của gene. Các nghiên cứu sinh học phân tử ghi nhận rằng mức độ biến đổi histone có thể thay đổi nhanh chóng khi tế bào đáp ứng tín hiệu môi trường hoặc tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến đổi histone không phải hoạt động đơn lẻ mà hình thành một “mã histone”, trong đó tổ hợp và thứ tự của các biến đổi quyết định hành vi của vùng DNA tương ứng. Ví dụ, acetyl hóa histone H3 tại lysine 9 thường liên quan đến hoạt động phiên mã mạnh, trong khi methyl hóa tại vị trí tương tự lại liên quan đến sự ức chế gene. Nhiều enzyme chuyên biệt như histone acetyltransferase, histone deacetylase, histone methyltransferase và demethylase chịu trách nhiệm duy trì trạng thái này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng biến đổi phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Acetyl hóa: Tăng tính mở của chromatin, thúc đẩy phiên mã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Methyl hóa: Có thể kích hoạt hoặc ức chế, tùy thuộc vào vị trí lysine hoặc arginine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phosphoryl hóa: Liên quan đến sửa chữa DNA và phân bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ubiquitin hóa: Điều chỉnh sự ổn định nucleosome.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBảng minh họa tác động của các biến đổi:\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Biến đổi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Acetyl hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>H3K9, H3K14\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng phiên mã\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Methyl hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>H3K4, H3K27\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích hoạt hoặc ức chế tùy vị trí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Phosphoryl hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>H2AX\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Báo hiệu sửa chữa DNA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chromatin và sao chép DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sao chép DNA đòi hỏi chromatin phải tạm thời nới lỏng để helicase và polymerase truy cập vào sợi DNA. Khi phức hợp sao chép tiến về phía trước, nucleosome bị tháo gỡ từng phần để tạo không gian cho enzyme hoạt động. Sau khi đoạn DNA được nhân đôi, các nucleosome mới được tái lắp ráp ngay phía sau phức hợp sao chép, duy trì tổ chức chromatin ổn định trong suốt chu kỳ tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các histone cũ và histone mới được phân phối lại cho hai sợi DNA con. Các biến đổi biểu sinh trên histone cũ đóng vai trò như “dấu hiệu di truyền” cho thế hệ tế bào kế tiếp. Nhờ đó, tế bào con duy trì được nhận dạng biểu sinh gần giống tế bào mẹ, một cơ chế quan trọng trong biệt hóa tế bào và sự ổn định của mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chính trong quá trình này:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tháo xoắn chromatin tại điểm khởi đầu sao chép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân phối lại histone cũ cho hai sợi DNA con.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lắp ráp nucleosome mới với histone được tổng hợp bổ sung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBảng mô tả phân phối histone:\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại histone\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Histone cũ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Từ nucleosome trước sao chép\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo tồn ký ức biểu sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Histone mới\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh tổng hợp trong pha S\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định cấu trúc mới hình thành\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chromatin và sửa chữa DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sửa chữa DNA là một quá trình quan trọng để duy trì tính toàn vẹn bộ gen và chromatin đóng vai trò chủ chốt trong việc hỗ trợ enzyme sửa chữa tiếp cận vùng tổn thương. Khi DNA bị đứt gãy hoặc xuất hiện sai lệch, chromatin cục bộ được nới lỏng nhờ biến đổi histone hoặc sự tái tổ chức nucleosome. Các enzyme sửa chữa như nuclease, ligase và polymerase được huy động đến vị trí hư hại để xử lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những dấu hiệu nổi bật của tổn thương DNA là sự phosphoryl hóa histone H2AX, tạo thành γ-H2AX. Dấu hiệu này lan rộng xung quanh vị trí đứt gãy, giúp tập hợp các protein sửa chữa trong thời gian ngắn. Sau khi DNA được sửa xong, các biến đổi histone được loại bỏ hoặc điều chỉnh trở lại trạng thái bình thường để phục hồi cấu trúc chromatin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò chính của chromatin trong sửa chữa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Báo hiệu vị trí DNA tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh mức độ mở của chromatin tạo điều kiện tiếp cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định DNA sau khi sửa chữa hoàn tất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chromatin trong quá trình phân bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phân bào, chromatin ngưng tụ mạnh thành nhiễm sắc thể để đảm bảo vật chất di truyền được phân chia chính xác. Sự ngưng tụ này bắt đầu từ cuối pha S và tăng dần trong pha G2 và M. Nhờ mức độ nén cao, nhiễm sắc thể trở nên ổn định và dễ dàng tách rời trong quá trình phân ly tại kỳ sau của nguyên phân hoặc giảm phân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều hòa sự ngưng tụ chromatin phụ thuộc vào protein condensin và cohesin. Condensin tạo lực nén mạnh giúp xoắn chặt chromatin, trong khi cohesin giữ hai chromatide chị em gắn kết với nhau cho đến thời điểm tách đôi. Sự phối hợp giữa hai nhóm protein này đảm bảo quá trình phân chia diễn ra chính xác và hạn chế sai lệch nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố tham gia phân bào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Condensin: chịu trách nhiệm nén chromatin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cohesin: giữ chromatide chị em.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Topoisomerase: giảm căng xoắn DNA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chromatin và bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những bất thường trong cấu trúc hoặc điều hòa chromatin liên quan trực tiếp đến nhiều bệnh lý ở người. Trong ung thư, các biến đổi histone bất thường hoặc rối loạn điều hòa enzyme tái cấu trúc chromatin có thể dẫn đến biểu hiện gene không kiểm soát. Một số gene ức chế khối u bị im lặng do methyl hóa quá mức, trong khi gene thúc đẩy tăng sinh lại được kích hoạt mạnh bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều bệnh di truyền hiếm gặp cũng gắn liền với đột biến ở các protein điều hòa chromatin. Ví dụ, đột biến trong gene mã hóa enzyme methyltransferase có thể gây hội chứng phát triển bất thường, trí tuệ kém hoặc rối loạn miễn dịch. Ở mức độ tế bào, các bất thường này làm thay đổi bản đồ biểu sinh, dẫn đến sai lệch trong biệt hóa và vận hành mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách bệnh liên quan chromatin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư do rối loạn sửa chữa DNA và biến đổi histone.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh biểu sinh do đột biến enzyme điều hòa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm miễn dịch và bất thường phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>NCBI. Molecular Biology Databases. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. Chromatin Structure Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cell Press. Chromatin Biology Publications. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. Epigenetics and DNA Repair Studies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-15T18:26:55.464+00:00","2025-11-17T03:12:58.972+00:00","2025-11-17T03:12:58.955+00:00",155,[34,37,48,58,63,68,72,82,88,94],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"transcriptome","Transcriptome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"biến đổi histone","Biến đổi histone là gì? Cơ chế mã histone và vai trò biểu sinh","Biến đổi histone","histone modification","Biến đổi histone là tập hợp các biến đổi hóa học thuận nghịch sau dịch mã trên protein histone nhằm điều hòa cấu trúc chất nhiễm sắc và biểu hiện gen biểu sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":69,"definition":71,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]