[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chimera{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chimera":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"40ffe917-3a77-4d55-94c9-3bd04c787cc4","Các thể lai protein-DNA cho các nghiên cứu cuộn gập cơ học đơn phân tử bằng nhíp quang học","Protein-DNA chimeras for single molecule mechanical folding studies with the optical tweezers",[13,14,15],"Ciro Cecconi","Elizabeth A. Shank","Frederick W. Dahlquist",5,"European Biophysics Journal",false,"2008-01-09",2008,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00249-007-0247-y","10.1007\u002Fs00249-007-0247-y","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu lý sinh học đơn phân tử\u003C\u002Fb> phát triển cấu trúc lai phân tử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chimera\u003C\u002Fb> giữa chuỗi protein và tay cầm \u003Ci>DNA\u003C\u002Fi> phục vụ phép đo lực cuộn gập bằng bẫy nhíp quang học. Nhóm nghiên cứu gắn kết chọn lọc qua liên kết cộng hóa trị, cho phép khảo sát trạng thái duỗi gập của phân tử đơn lẻ ở dải lực dưới 10 pN. Kỹ thuật cấu trúc lai \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chimera\u003C\u002Fb> giúp đo đạc chính xác cấu trúc sinh học, dù khâu tổng hợp hóa học đòi hỏi độ tinh sạch cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"102e56ca-8c69-43e3-a596-75d6909554d5","Phân tích hàm lượng DNA bằng kỹ thuật đo dòng tế bào ở chi Hosta phát hiện các thể khảm mức bội thể","Flow cytometric analysis of DNA content in Hosta reveals ploidy chimeras",[30,31],"Ben J.M. Zonneveld","Frank Van Iren",2,"Euphytica","2000-01-01",2000,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1003879408413","10.1023\u002FA:1003879408413","\u003Cp>\u003Cb>Phân tích tế bào học dòng chảy\u003C\u002Fb> khảo sát hàm lượng \u003Ci>DNA\u003C\u002Fi> nhân tế bào trên 84 giống cây cảnh chi \u003Ci>Hosta\u003C\u002Fi> nhằm phát hiện thể khảm đa bội \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chimera\u003C\u002Fb> tự nhiên và nhân tạo. Tác giả ghi nhận sự tồn tại của các dòng thể khảm tế bào giữa thể nhị bội và tứ bội ở các lớp mô khác nhau của lá cây. Phát hiện làm sáng tỏ hiện tượng bất ổn định bộ gen ở thực vật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chimera\u003C\u002Fb>, dù việc tách chiết mô phân sinh còn phức tạp.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":47,"englishTitle":43,"synonyms":48,"definition":52,"discipline":53,"references":54,"faqs":75,"createUser":85,"publishUser":89,"keywords":93,"keywordCount":104,"enrichTopicLink":105,"status":106,"createTime":107,"updateTime":108,"publishTime":109,"linkEnrichedTime":110,"publicationScanTime":111,"contentErrorMessage":21,"viewCount":112,"relateTopics":113},"chimera","Chimera là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu hiện tượng chimera: nguồn gốc phôi học, sự khác biệt với thể khảm mosaicism, ứng dụng trong nghiên cứu cấy ghép tế bào gốc và y học tái tạo.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chimera\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>chimera\u003C\u002Fem>) là trong sinh học là một sinh vật đơn lẻ chứa hai hoặc nhiều quần thể tế bào có nguồn gốc di truyền khác biệt bắt nguồn từ các hợp tử thụ tinh riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh: chimerism tự nhiên (tự phát trong phát triển phôi), chimerism iatrogenic (do can thiệp y khoa như ghép tạng, ghép tủy), chimerism thí nghiệm (tạo bằng kỹ thuật tế bào gốc và thao tác phôi) và microchimerism (số lượng tế bào ngoại lai rất thấp nhưng dai dẳng). Phân biệt chimera với mosaic: mosaic xuất phát từ đột biến xảy ra sau thụ tinh trong cùng một hợp tử, còn chimera là kết quả trộn lẫn các dòng tế bào từ những hợp tử khác nhau hoặc từ nguồn ngoại lai. Tài liệu nền tảng cung cấp định nghĩa và phân loại có thể xem tại Encyclopaedia Britannica và chuyên khảo lâm sàng trên NCBI Bookshelf.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng khái quát thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Định nghĩa rút gọn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ nguồn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chimerism tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hai hợp tử hợp nhất thành một cá thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nature\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Microchimerism\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tế bào ngoại lai tồn tại ở tỉ lệ rất thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NIH\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chimerism iatrogenic\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hậu quả ghép tủy\u002Fghép tạng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ScienceDirect\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Mosaic\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiều dòng tế bào từ một hợp tử do đột biến sau thụ tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cell\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Gốc từ và định nghĩa lịch sử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>“Chimera” xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, chỉ một quái thú có đầu sư tử, mình dê và đuôi rắn, tượng trưng cho sự lai tạp giữa các phần thể. Từ nguyên học này được mượn vào y–sinh học để mô tả tình trạng một cơ thể mang những thành phần “lai” về mặt di truyền. Sự chuyển nghĩa diễn ra từ thế kỷ XIX–XX khi các nhà sinh vật học quan sát hiện tượng mô ghép và các trường hợp hợp nhất phôi ở động vật, từ đó chuẩn hóa thuật ngữ cho khoa học đời sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tài liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%8Bch%20s%E1%BB%AD%20y%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, các báo cáo sớm về chimerism ở người thường gắn với xét nghiệm nhóm máu và các trường hợp bất thường huyết thống, về sau được làm sáng tỏ nhờ các chỉ dấu DNA đa hình. Ở thực vật, cách dùng “chimera” còn sớm hơn do hiện tượng “variegation” (loang màu) ở lá và hoa được liên hệ với các lớp mô mang kiểu gen khác nhau. Một số tổng thuật lịch sử và bình luận khái niệm có thể tham khảo tại Britannica – Chimera (Genetics) và các bài viết phổ biến khoa học của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A1i%20h%E1%BB%8Dc%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}} như ASU nhằm cung cấp bối cảnh nhân văn–khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn gốc ẩn dụ: sinh thể lai ghép trong thần thoại → ẩn dụ sinh học cho lai gen ở cấp tế bào\u002Fmô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn hóa khoa thuật ngữ: chuyển từ mô tả hiện tượng sang khung phân loại di truyền học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mở rộng phạm vi: từ mô và cá thể sang hệ vi mô (microchimerism) và hệ thí nghiệm người–động vật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chimera trong di truyền học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong di truyền người và động vật có vú, chimerism hình thành qua các cơ chế chính: (1) hợp nhất hai phôi (twin fusion) trong giai đoạn tiền làm tổ, (2) trao đổi tế bào huyết học hoặc mô mầm trong song thai đơn hợp tử với nối thông mạch nhau thai, (3) microchimerism mẹ–thai do trao đổi tế bào qua nhau thai và tồn lưu lâu dài, (4) chimerism iatrogenic sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gh%C3%A9p%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20t%E1%BA%A1o%20m%C3%A1u%22%7D}} hoặc ghép tạng. Mỗi cơ chế tạo nên mô hình phân bố dòng tế bào khác nhau giữa các mô, ảnh hưởng đến biểu hiện kiểu hình và diễn giải xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán chimerism dựa trên nhiều kỹ thuật: định typ STR\u002FSSR đa locus, SNP array, giải trình tự sâu (NGS) để phát hiện allele thiểu số, và định lượng tỷ lệ dòng tế bào (chimerism monitoring) sau ghép tủy. Ứng dụng lâm sàng bao gồm theo dõi “full donor chimerism” hoặc “mixed chimerism” sau ghép tế bào gốc nhằm dự báo thải ghép, tái phát bệnh huyết học, và điều chỉnh liệu trình ức chế miễn dịch. Tổng quan di truyền–lâm sàng có thể xem tại NCBI Bookshelf (StatPearls\u002FChimerism) và các bài tổng thuật trên ScienceDirect Topics.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chỉ dấu xét nghiệm thường dùng: STR đa hình cao, SNP panel mật độ dày, marker Y–chromosome để phát hiện microchimerism mẹ–con\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngưỡng phát hiện điển hình: ~1% với STR quy ước; tới 0,01–0,1% với ddPCR\u002FNGS tùy nền tảng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng pháp y: có thể gây sai lệch giám định huyết thống hoặc nhận dạng sinh học nếu không sàng lọc chimerism\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng phân loại thao tác–chẩn đoán thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại chimerism\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công cụ phát hiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u002FÝ nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tự nhiên (fusion phôi)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hợp nhất hai phôi sớm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>STR đa mô; SNP array\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giải thích bất thường kiểu hình–kiểu gen\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Microchimerism mẹ–thai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trao đổi tế bào qua nhau thai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ddPCR\u002FNGS độ nhạy cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh lý miễn dịch thai kỳ; bệnh tự miễn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Iatrogenic (sau ghép)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền dòng tế bào của người cho\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Monitoring chimerism định kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dự báo thải ghép\u002Ftái phát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chimera ở thực vật và động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở thực vật, chimerism thường liên quan đến cấu trúc mô phân sinh (meristem) nhiều lớp, phát sinh các kiểu “variegation” và khác biệt hình thái do mỗi lớp mang kiểu gen riêng biệt. Phân loại kinh điển gồm periclinal (toàn bộ một lớp mô là dòng thứ hai), mericlinal (một phần lớp mô), và sectorial (một “lát” theo hướng xuyên tâm). Những chimera này thường nảy sinh tự nhiên hoặc do kỹ thuật ghép cành, và có giá trị trong nhân giống cây cảnh–nông nghiệp. Các tổng quan kỹ thuật có thể tìm đọc trên ScienceDirect – Plant Chimera và tài liệu của các hội nghề nghiệp như Royal Horticultural Society.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở động vật, chimerism được ghi nhận ở song thai có nối thông mạch nhau, các mô hình thí nghiệm tạo chuột chimera bằng tiêm tế bào ES\u002FiPS vào phôi nang, và các trường hợp chimera liên loài do thao tác phôi nhằm nghiên cứu phát triển cơ quan. Mô hình động vật kinh điển như chuột chimera giúp theo dõi đóng góp tế bào vào dòng mầm và khảo sát chức năng gen in vivo. Trường hợp liên loài (ví dụ cừu–dê, lợn–người ở giai đoạn phôi sớm) chủ yếu phục vụ nghiên cứu cơ bản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20t%C3%A1i%20sinh%22%7D}}, được tường trình trong các ấn phẩm chuyên ngành trên Nature và Cell Stem Cell.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực vật: giá trị ứng dụng trong bảo tồn giống, tạo biến dị hình thái, xác lập mẫu hình biểu hiện mô–lớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động vật: nền tảng sinh học phát triển, truy nguồn dòng tế bào, kiểm nghiệm chức năng gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên loài: thử nghiệm khả năng kiến tạo vi môi trường cơ quan, đặt ra câu hỏi đạo đức–pháp lý cần quản trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng so sánh ngắn giữa chimera thực vật và động vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Hệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn gốc phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô hình điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thực vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ghép cành, đột biến mô phân sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Periclinal\u002FMericlinal\u002FSectorial\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ScienceDirect\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Động vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hợp nhất phôi, trao đổi tế bào huyết học, thao tác ES\u002FiPS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuột chimera, linh trưởng New World có microchimerism\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nature, Cell\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Microchimerism và germline chimerism\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Microchimerism là hiện tượng tồn tại một số lượng nhỏ tế bào ngoại lai có bộ gen khác trong cơ thể, thường không gây ra triệu chứng rõ rệt nhưng có thể tồn lưu trong nhiều năm hoặc suốt đời. Nguồn microchimerism phổ biến nhất ở người là từ mẹ sang thai và ngược lại trong quá trình mang thai, qua trung gian nhau thai và hệ tuần hoàn. Các tế bào này có thể định cư ở nhiều cơ quan như gan, tim, phổi, não, và có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu đã ghi nhận microchimerism liên quan đến cả lợi ích sinh lý lẫn nguy cơ bệnh lý. Về mặt tích cực, microchimerism có thể đóng vai trò trong quá trình sửa chữa mô và điều hòa miễn dịch. Ngược lại, sự hiện diện của tế bào ngoại lai cũng được liên hệ với sự phát triển của một số bệnh tự miễn như xơ cứng bì, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lupus%20ban%20%C4%91%E1%BB%8F%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}}. Các kỹ thuật phát hiện microchimerism hiện đại bao gồm PCR định lượng kỹ thuật số (ddPCR), giải trình tự sâu (NGS) và phân tích marker Y-chromosome ở phụ nữ mang thai bé trai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Germline chimerism là hiện tượng một cá thể có tế bào mầm (sperm hoặc trứng) chứa bộ gen khác với phần còn lại của cơ thể. Điều này có thể dẫn tới các bất thường di truyền trong con cái, chẳng hạn một cá thể nam có thể truyền vật chất di truyền không có trong bộ gen máu hoặc mô soma của mình. Một số loài động vật như khỉ marmoset tự nhiên có germline chimerism do trao đổi tế bào mầm giữa phôi song sinh thông qua nhau thai chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn microchimerism: mang thai, ghép tạng, truyền máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò tiềm năng: sửa chữa mô, điều hòa miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ bệnh lý: bệnh tự miễn, ảnh hưởng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo: Microchimerism and autoimmune disease\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chimera đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học cơ bản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20y%20sinh%22%7D}}. Trong lĩnh vực sinh học phát triển, chuột chimera được sử dụng để nghiên cứu chức năng gen, truy xuất dòng tế bào, và tạo các dòng động vật biến đổi gen. Kỹ thuật tiêm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20ph%C3%B4i%22%7D}} (ES cells) hoặc tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPS cells) vào phôi nang chuột cho phép các nhà nghiên cứu xác định vai trò của từng gen trong phát triển và bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học tái sinh, các mô hình chimera liên loài như lợn–người hoặc cừu–người đang được thử nghiệm để phát triển cơ quan nội tạng phù hợp cho ghép ở người. Ý tưởng này dựa trên khả năng tế bào người cấy vào phôi động vật sẽ phát triển thành cơ quan đích trong môi trường sống của động vật chủ. Tuy nhiên, kỹ thuật này đối mặt với nhiều thách thức như sự tương thích tế bào, phản ứng miễn dịch, và các giới hạn đạo đức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng khác bao gồm mô hình bệnh lý, sản xuất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}}, và thử nghiệm thuốc trên các hệ thống mô hình có thành phần tế bào người. Một ví dụ điển hình là mô hình chuột có hệ miễn dịch người hóa (humanized mice) được tạo bằng cách ghép tế bào gốc tạo máu của người vào chuột thiếu miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: Human–pig chimeras for organ generation\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Virus chimeric\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virus chimeric là virus được tạo ra bằng cách kết hợp vật liệu di truyền từ hai hoặc nhiều virus khác nhau. Điều này có thể xảy ra tự nhiên thông qua tái tổ hợp hoặc được thực hiện nhân tạo trong phòng thí nghiệm. Các virus chimera được sử dụng trong nghiên cứu cơ bản để tìm hiểu cấu trúc và chức năng của các protein virus, cũng như trong phát triển vaccine sống giảm độc lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số vaccine như vaccine sốt vàng 17D tái tổ hợp hoặc vaccine chống sốt xuất huyết Dengvaxia được phát triển dựa trên công nghệ virus chimera, trong đó bộ gen của virus mang kháng nguyên mục tiêu được chèn vào khung gen của một virus an toàn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: Chimeric viruses in vaccine development\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề đạo đức và luật pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về chimera, đặc biệt là chimera người–động vật, đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và pháp lý. Lo ngại chính bao gồm khả năng các tế bào người đóng góp vào não hoặc hệ sinh sản của động vật, làm mờ ranh giới giữa con người và động vật. Nhiều quốc gia áp dụng các hạn chế nghiêm ngặt về loại chimera được phép tạo ra và giai đoạn phát triển tối đa mà phôi chimera có thể được nuôi cấy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Hoa Kỳ, Viện Y tế Quốc gia (NIH) từng tạm dừng tài trợ cho nghiên cứu chimera người–động vật cho đến khi xây dựng khung đánh giá đạo đức và an toàn. Ở Nhật Bản, từ năm 2019, luật đã cho phép nuôi phôi chimera người–động vật lâu hơn trước nhưng vẫn yêu cầu xét duyệt nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguy cơ: thay đổi nhận thức, khả năng sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biện pháp quản lý: giới hạn giai đoạn phát triển, giám sát tế bào người đóng góp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khung đạo đức: cân bằng lợi ích y học và bảo vệ giá trị nhân văn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo: Ethical debates on human–animal chimera research\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng tương lai và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai, nghiên cứu chimera có thể mở ra các giải pháp mới cho khủng hoảng thiếu tạng ghép, nghiên cứu bệnh hiếm và cá thể hóa điều trị. Công nghệ tế bào gốc, CRISPR\u002FCas9 và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa việc tạo ra chimera an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, các thách thức bao gồm phản ứng miễn dịch, nguy cơ truyền bệnh giữa loài, giới hạn kỹ thuật trong việc điều khiển sự phân bố tế bào, và đặc biệt là sự đồng thuận xã hội và pháp luật về mức độ chấp nhận được của nghiên cứu này. Sự phát triển bền vững đòi hỏi sự hợp tác giữa nhà khoa học, nhà đạo đức học, nhà lập pháp và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: The future of chimera research\u003C\u002Fp>","Chimera",[43,49,50,51],"thể khảm di truyền","chimerism","sinh vật lai chimerism","Chimera trong sinh học là một sinh vật đơn lẻ chứa hai hoặc nhiều quần thể tế bào có nguồn gốc di truyền khác biệt bắt nguồn từ các hợp tử thụ tinh riêng biệt.","NATURAL_SCIENCES",[55,62,69],{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":21},"Lejman (2024). Chimerism After Hematopoietic Stem Cell Transplantation. Comprehensive Hematology and Stem Cell Research.","Chimerism After Hematopoietic Stem Cell Transplantation","Lejman","Comprehensive Hematology and Stem Cell Research",2024,"10.1016\u002Fb978-0-443-15717-2.00110-4",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":21},"Martin (2015). Documentation of Engraftment and Characterization of Chimerism After Hematopoietic Cell Transplantation. Thomas’ Hematopoietic Cell Transplantation.","Documentation of Engraftment and Characterization of Chimerism After Hematopoietic Cell Transplantation","Martin","Thomas’ Hematopoietic Cell Transplantation",2015,"10.1002\u002F9781118416426.ch24",{"citationText":70,"title":71,"authors":65,"source":72,"year":73,"doi":74,"url":21},"Martin (2009). Documentation of Engraftment and Characterization of Chimerism Following Hematopoietic Cell Transplantation. Thomas' Hematopoietic Cell Transplantation.","Documentation of Engraftment and Characterization of Chimerism Following Hematopoietic Cell Transplantation","Thomas' Hematopoietic Cell Transplantation",2009,"10.1002\u002F9781444303537.ch25",[76,79,82],{"question":77,"answer":78},"Hiện tượng chimera khác với thể khảm (mosaicism) như thế nào?","Chimera bắt nguồn từ sự sáp nhập của ít nhất hai hợp tử khác nhau ngay từ đầu, trong khi thể khảm xuất phát từ một hợp tử duy nhất nhưng phát sinh đột biến gen ở các phân bào sau.",{"question":80,"answer":81},"Chimera tạo máu (hematopoietic chimerism) có vai trò gì trong ghép tủy xương?","Là trạng thái trong đó tế bào máu của người cho và người nhận cùng tồn tại trong tủy xương, là chỉ số then chốt đánh giá mức độ mọc mảnh ghép và tính dung nạp miễn dịch.",{"question":83,"answer":84},"Mục tiêu nghiên cứu tạo tạo sinh vật chimera giữa người và động vật là gì?","Tạo ra các mô và cơ quan nội tạng tương thích của người trong cơ thể động vật nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt trầm trọng nguồn tạng hiến cho cấy ghép lâm sàng.",{"id":86,"researcherId":21,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":90,"researcherId":21,"name":91,"imageUrl":92},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[94,95,96,97,98,99,100,101,102,103],"lịch sử y học","đại học nghiên cứu","ghép tế bào gốc tạo máu","y học tái sinh","lupus ban đỏ hệ thống","chẩn đoán di truyền","ứng dụng y sinh","tế bào gốc phôi","kháng thể đơn dòng","sinh học tổng hợp",10,true,"PUBLISHED","2025-08-10T07:19:05.286+00:00","2026-09-08T04:09:43.429+00:00","2025-08-12T07:05:52.361+00:00","2026-09-08T04:09:42.978+00:00","2026-09-06T05:15:57.170+00:00",384,[114,117,127,132,138,143,147,150,155,165],{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":53,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":53,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":133,"title":134,"term":135,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":53,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":53,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":144,"definition":146,"discipline":53,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.",{"id":148,"title":149,"term":148,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":151,"title":152,"term":151,"englishTitle":153,"definition":154,"discipline":53,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"kỹ thuật pcr","Kỹ thuật PCR: Nguyên lý, động học và ứng dụng phân tử","polymerase chain reaction","Kỹ thuật PCR là phương pháp sinh học phân tử in vitro được sử dụng để khuếch đại theo hàm số mũ một đoạn trình tự DNA mục tiêu xác định thông qua các chu kỳ luân nhiệt lặp lại với enzyme polymerase chịu nhiệt.",{"id":156,"title":157,"term":158,"englishTitle":158,"definition":159,"discipline":160,"disciplineCode":161,"disciplineLabel":162,"disciplineColor":163,"disciplineIcon":164},"hbsag","HBsAg là gì? Ý nghĩa xét nghiệm, động học kháng nguyên và vai trò định lượng qHBsAg","HBsAg","HBsAg (Hepatitis B surface Antigen, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) và các hạt dưới virus hình cầu hoặc sợi rỗng ruột lưu hành trong huyết thanh, đóng vai trò là dấu ấn sinh học quyết định đầu tiên để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính và mạn tính, đồng thời định lượng qHBsAg được ứng dụng để tiên lượng đáp ứng điều trị thuốc kháng virus và khả năng sạch kháng nguyên bề mặt.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":166,"title":167,"term":168,"englishTitle":169,"definition":170,"discipline":53,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"biến đổi gen","Biến đổi gen là gì? Công nghệ DNA tái tổ hợp, GMO và CRISPR-Cas9","Biến đổi gen","genetic modification","Biến đổi gen là công nghệ thao tác trực tiếp trên vật chất di truyền của sinh vật nhằm thay đổi kiểu hình hoặc tạo ra những đặc tính sinh học mong muốn."]