[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chim%20%C6%B0ng%20zebra{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chim ưng zebra":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"chim ưng zebra","Chim ưng zebra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chim ưng zebra là tên gọi phi chính thức dùng để mô tả các loài chim ưng có hoa văn sọc vằn giống ngựa vằn nhưng không tồn tại trong phân loại khoa học. Dù không phải loài được công nhận, thuật ngữ này thường gây nhầm lẫn với một số loài Accipitridae có hình thái ngực hoặc cánh có sọc đen trắng rõ rệt. ","\u003Ch2>Chim ưng zebra là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chim ưng zebra (tạm dịch từ \"zebra hawk\") là một thuật ngữ không chính thức, đôi khi được sử dụng trong các tài liệu không học thuật, các mô tả dân gian hoặc ngữ cảnh phổ thông để chỉ những loài chim săn mồi có hoa văn sọc đen trắng tương tự như ngựa vằn (zebra). Trong phân loại sinh học chính thức, hiện không có loài nào được ghi nhận với tên gọi khoa học là \"zebra hawk\".\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong các lĩnh vực phi khoa học, chẳng hạn như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20th%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BA%A1i%20ch%C3%BAng%22%7D}}, đặt tên biệt danh trong quân sự, hoặc thậm chí là nhầm lẫn từ người quan sát không chuyên. Một số loài chim thuộc họ Accipitridae, đặc biệt là các loài chim ưng nhỏ trong chi \u003Cem>Accipiter\u003C\u002Fem>, có thể có bộ lông với họa tiết sọc ngang trên ngực, bụng hoặc cánh – tạo ra ấn tượng giống như họa tiết vằn, dẫn đến cách gọi này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt chính thống, giới khoa học không công nhận \"chim ưng zebra\" như một đơn vị phân loại hợp lệ. Tên gọi này không có mặt trong các cơ sở dữ liệu sinh học quốc tế như IUCN, Avibase hay ITIS. Tuy nhiên, việc mô tả các cá thể chim có đặc điểm \"vằn\" hoặc \"sọc\" vẫn có giá trị trong công tác nhận dạng hiện trường hoặc nghiên cứu biến dị hình thái trong quần thể loài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại học và danh pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không có loài động vật nào mang tên khoa học là \"zebra hawk\" được ghi nhận trong danh sách phân loại chính thức của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) hoặc các cơ sở dữ liệu khoa học chuyên ngành như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Favibase.bsc-eoc.org\u002F\" target=\"_blank\">Avibase\u003C\u002Fa>. Trong các tài liệu khoa học, không có đề cập nào đến loài này với tư cách là một taxon hợp lệ. Điều này cho thấy \"chim ưng zebra\" có thể chỉ là một tên gọi phi chính thức hoặc biệt danh mang tính mô tả hình thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loài chim ưng có hình dạng hoa văn sọc vằn tương tự có thể bị nhầm lẫn hoặc được gọi sai là “chim ưng zebra” do cách mô tả không chính xác từ cộng đồng quan sát chim nghiệp dư. Dưới đây là một số loài thường được ghi nhận với bộ lông dạng sọc vằn rõ rệt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cem>Accipiter nisus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fstrong> (Chim ưng châu Âu): có sọc ngang màu nâu đỏ trên nền trắng ở ngực và bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cem>Micronisus gabar\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fstrong> (Chim ưng Gabar): ở giai đoạn non có nhiều sọc ngang nâu đậm, dễ gây nhầm lẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cem>Accipiter cirrocephalus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fstrong> (Chim ưng vai đỏ phương Đông): có sọc trắng và nâu nhạt trên phần bụng, tạo cảm giác vằn mảnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc dùng danh pháp không chính thức đôi khi có thể gây nhiễu loạn thông tin trong nghiên cứu điền dã hoặc truyền thông phổ biến khoa học. Do đó, các tổ chức bảo tồn như BirdLife International khuyến nghị sử dụng tên khoa học hoặc tên phổ thông được chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính chính xác trong nhận dạng và báo cáo loài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và nhận diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những mô tả về \"chim ưng zebra\" thường liên quan đến đặc điểm ngoại hình có hoa văn sọc ngang hoặc dọc màu đen-trắng hoặc nâu-trắng trên bộ lông. Mặc dù không phải là một loài cụ thể, những đặc điểm này khá phổ biến ở một số loài chim ưng trong chi \u003Cem>Accipiter\u003C\u002Fem>, đặc biệt ở cá thể non hoặc chim cái. Hoa văn sọc có thể xuất hiện ở ngực, bụng, cánh hoặc cả phần lưng tùy loài và giai đoạn lông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc điểm được cho là phổ biến trong nhóm “chim ưng vằn” gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cánh tròn ngắn, giúp bay luồn lách tốt trong rừng rậm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đuôi dài với các dải màu đậm xen kẽ, giúp cân bằng khi bay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mỏ móc khỏe và móng vuốt sắc, đặc trưng của chim săn mồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoa văn sọc ngang rõ rệt ở vùng ngực và bụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh một số loài thường bị hiểu nhầm là “chim ưng zebra” và đặc điểm nhận diện chính của chúng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loài\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Họa tiết vằn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giai đoạn xuất hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Accipiter nisus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Accipiter\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sọc ngang bụng nâu đỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Micronisus gabar\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Micronisus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sọc dày trên toàn thân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chim non\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Accipiter cirrocephalus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Accipiter\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sọc nhạt vùng bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cả đời\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân bố địa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vì không có loài chính thức mang tên \"chim ưng zebra\", nên không có bản đồ phân bố cụ thể. Tuy vậy, những loài chim ưng có bộ lông vằn – bị hiểu nhầm hoặc gọi nhầm là “zebra hawk” – thường có mặt tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi môi trường rừng rậm hoặc rừng thứ sinh cung cấp nơi săn mồi lý tưởng và khả năng ngụy trang cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, \u003Cem>Micronisus gabar\u003C\u002Fem> phân bố rộng rãi ở châu Phi hạ Sahara, thường gặp ở các vùng bán khô hạn hoặc rừng thưa. \u003Cem>Accipiter nisus\u003C\u002Fem> là loài phổ biến tại châu Âu, Bắc Phi và Trung Á, trong khi \u003Cem>Accipiter cirrocephalus\u003C\u002Fem> phân bố tại Đông Nam Á và vùng Bắc Úc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số báo cáo thực địa tại Việt Nam, Lào và Campuchia ghi nhận các cá thể chim ưng nhỏ với hoa văn sọc trắng đen, thường bị người dân gọi là “chim ưng vằn” hoặc “ưng ngựa vằn”, song đều được xác định lại là các loài \u003Cem>Accipiter trivirgatus\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>Accipiter soloensis\u003C\u002Fem> sau khi giám định hình thái và âm thanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tập tính sinh học và hành vi săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các loài chim ưng có sọc vằn – dù không mang tên chính thức là “chim ưng zebra” – đều thuộc nhóm chim săn mồi ban ngày (diurnal raptors) với tập tính săn mồi chủ động, dựa trên thị giác phát triển mạnh và khả năng bay nhanh, chính xác. Chúng chủ yếu săn các loài chim nhỏ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20g%E1%BA%B7m%20nh%E1%BA%A5m%22%7D}}, bò sát hoặc côn trùng, tùy vào kích thước loài và khu vực sinh sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tập tính điển hình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Săn mồi từ vị trí rình rập: đậu trên cành cao, quan sát con mồi di chuyển bên dưới rồi lao xuống bất ngờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bay thấp và luồn lách qua tán cây: phổ biến ở các loài chim ưng rừng như \u003Cem>Accipiter nisus\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Accipiter soloensis\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh lạc hướng bằng tốc độ: bay rất nhanh để bắt kịp con mồi đang bay hoặc chạy trốn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loài có hành vi săn mồi theo mùa, phụ thuộc vào sự di cư của chim nhỏ hoặc sự xuất hiện theo mùa của côn trùng. Chim ưng nhỏ cũng có thể thay đổi khẩu phần ăn linh hoạt khi điều kiện khan hiếm thức ăn xảy ra, một chiến lược sinh tồn thích nghi đặc trưng cho nhóm Accipitridae.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những loài chim ưng có vai trò quan trọng trong lưới thức ăn và duy trì cân bằng sinh thái tại hệ sinh thái mà chúng cư trú. Bằng việc kiểm soát số lượng loài gặm nhấm, chim nhỏ và côn trùng, chúng giúp duy trì sự ổn định của quần thể con mồi và gián tiếp hỗ trợ cây trồng, mùa màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%20r%E1%BB%ABng%22%7D}} nhiệt đới hoặc vùng đồi núi Đông Nam Á, chim ưng là loài ăn trên đỉnh tháp dinh dưỡng (top predator) đối với nhóm động vật nhỏ. Sự hiện diện của chúng là chỉ dấu cho một hệ sinh thái tương đối ổn định, ít bị phá vỡ do can thiệp nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, chim ưng còn được nghiên cứu như chỉ thị sinh học (bioindicator), phản ánh mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kim%20lo%E1%BA%A1i%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}}, thuốc trừ sâu hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} thông qua các chỉ số về tỉ lệ sinh sản, kích thước quần thể, hoặc thành phần hormone tích lũy trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị văn hóa và nhầm lẫn phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuy “chim ưng zebra” không tồn tại về mặt khoa học, tên gọi này đôi khi vẫn xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa đại chúng, truyện tranh, game hoặc phim ảnh, mang tính biểu tượng cho sức mạnh, sự nhanh nhẹn và khả năng ngụy trang. Ngoài ra, tên gọi này còn xuất hiện trong các mô phỏng nghiên cứu quân sự hoặc mô hình thiết bị bay không người lái, nhằm nhấn mạnh đặc tính \"nhanh – mạnh – chính xác\".\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại một số cộng đồng dân cư vùng cao, nhiều tên gọi dân gian được đặt cho các loài chim theo mô tả hình thái học. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>“Ưng sọc” – dùng cho loài \u003Cem>Accipiter trivirgatus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Ưng vằn” – chỉ chung các loài có ngực sọc trắng đen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Cắt ngựa vằn” – đôi khi dùng sai cho chim ưng non có lông sọc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những cách gọi này dù hữu ích trong cộng đồng bản địa, nhưng cần được làm rõ khi đưa vào tài liệu khoa học để tránh sự hiểu lầm hoặc lặp lại tên gọi không chuẩn trong nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình trạng bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vì không có loài chính thức tên “chim ưng zebra”, không tồn tại dữ liệu bảo tồn cụ thể cho tên gọi này. Tuy nhiên, nhiều loài chim ưng có bộ lông sọc ngang hiện đang đối mặt với mối đe dọa từ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất rừng và suy thoái {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} do khai thác gỗ, nông nghiệp mở rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Săn bắt, buôn bán chim săn mồi làm cảnh hoặc huấn luyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm môi trường: thuốc trừ sâu, kim loại nặng tích tụ trong chuỗi thức ăn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẳng hạn, \u003Cem>Accipiter nisus\u003C\u002Fem> được xếp loại \"Least Concern\" (LC) trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucnredlist.org\u002F\" target=\"_blank\">IUCN Red List\u003C\u002Fa>, nhưng vẫn cần giám sát quần thể định kỳ. Một số loài Accipiter khác như \u003Cem>Accipiter meyerianus\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>Accipiter henicogrammus\u003C\u002Fem> phân bố hạn chế và nằm trong danh sách cần quan tâm bảo tồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, chim ưng là nhóm được bảo vệ theo Nghị định 06\u002F2019\u002FNĐ-CP và Công ước CITES, do đó việc bắt giữ, nuôi nhốt hoặc vận chuyển trái phép đều bị xử phạt theo quy định pháp luật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khuyến nghị và định hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sử dụng các tên gọi phi chính thức như “chim ưng zebra” nên được kiểm chứng và thay thế bằng tên khoa học chuẩn trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo quan trắc, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} quốc gia. Các nhà nghiên cứu, nhà quan sát chim nghiệp dư (birdwatchers), nhà báo môi trường nên sử dụng các công cụ như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Febird.org\u002F\" target=\"_blank\">eBird\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Favibase.bsc-eoc.org\u002F\" target=\"_blank\">Avibase\u003C\u002Fa> để tra cứu và đồng bộ thông tin tên loài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát biến dị hình thái vùng ngực và bụng ở các loài Accipitridae\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích di truyền các nhóm chim ưng nhỏ để làm rõ quan hệ tiến hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi nhận âm thanh, tập tính sinh học và phân bố theo mùa để cập nhật dữ liệu khu vực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc áp dụng AI, ảnh vệ tinh và mạng lưới cộng đồng quan sát chim sẽ hỗ trợ giám sát các loài chim săn mồi một cách hiệu quả hơn, góp phần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tại các vùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%ABng%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%9Bi%22%7D}} đang chịu sức ép mạnh từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","zebra hawk","Chim ưng zebra (zebra hawk) là thuật ngữ không chính thức thường dùng để chỉ các loài chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae) có hoa văn sọc vằn ngang tương phản trên ngực và bụng, không tương ứng với một đơn vị phân loại sinh học chính thức.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Lerner HRL, Mindell DP (2005). Phylogeny of eagles, Old World vultures, and other Accipitridae based on nuclear and mitochondrial DNA. Molecular Phylogenetics and Evolution, 37(2), 327-346.","Phylogeny of eagles, Old World vultures, and other Accipitridae based on nuclear and mitochondrial DNA","H. R. L. Lerner, D. P. Mindell","Molecular Phylogenetics and Evolution",2005,"10.1016\u002Fj.ympev.2005.04.010",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Riesing MJ, et al. (2003). Molecular phylogeny of the genus Buteo (Aves: Accipitridae) based on mitochondrial marker sequences. Molecular Phylogenetics and Evolution, 27(2), 328-342.","Molecular phylogeny of the genus Buteo (Aves: Accipitridae) based on mitochondrial marker sequences","M. J. Riesing",2003,"10.1016\u002Fs1055-7903(02)00450-5",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":25,"year":38,"doi":39,"url":10},"Oatley G, et al. (2015). A molecular phylogeny of the harriers (Circus, Accipitridae) indicate the role of long distance dispersal and migration in diversification. Molecular Phylogenetics and Evolution, 85, 150-160.","A molecular phylogeny of the harriers (Circus, Accipitridae) indicate the role of long distance dispersal and migration in diversification","G. Oatley",2015,"10.1016\u002Fj.ympev.2015.01.013",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Chim ưng zebra có phải là một loài chim săn mồi chính thức trong phân loại học không?","Không, trong danh lục điểu học quốc tế không có loài nào mang tên khoa học là chim ưng zebra; đây là cách gọi mô tả dân gian dựa trên đặc điểm hình thái sọc vằn.",{"question":45,"answer":46},"Những loài chim săn mồi nào thường có hoa văn sọc vằn giống ngựa vằn?","Nhiều loài thuộc họ Accipitridae như ưng xám, ưng đen, bồ cắt hoặc ưng Ấn Độ mang các dải lông sọc vằn ngang trên ức để ngụy trang và hòa lẫn vào tán cây.",{"question":48,"answer":49},"Quy định pháp luật Việt Nam về việc nuôi nhốt và mua bán các loài chim săn mồi họ Ưng như thế nào?","Mọi loài chim săn mồi thuộc bộ Ưng đều được bảo vệ nghiêm ngặt theo Nghị định 06\u002F2019\u002FNĐ-CP và Công ước CITES; việc bẫy bắt, nuôi nhốt hoặc buôn bán không phép đều là hành vi vi phạm pháp luật.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"truyền thông đại chúng","động vật gặm nhấm","hệ sinh thái rừng","ô nhiễm kim loại nặng","biến đổi khí hậu","môi trường sống","cơ sở dữ liệu","bảo tồn đa dạng sinh học","rừng nhiệt đới","phát triển kinh tế",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.702+00:00","2026-09-14T04:09:33.334+00:00","2025-09-25T03:16:35.673+00:00","2026-09-14T04:09:33.044+00:00",198,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"làng nghề truyền thống","Làng nghề truyền thống là gì? Các nghiên cứu về Làng nghề truyền thống",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome"]