[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chia%20s%E1%BA%BB%20th%C3%B4ng%20tin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chia sẻ thông tin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chia sẻ thông tin","Chia sẻ thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chia sẻ thông tin là quá trình trao đổi dữ liệu, kiến thức hoặc ý tưởng giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nhằm mục tiêu truyền đạt và hợp tác. Nó giúp người nhận hiểu, xử lý và áp dụng thông tin hiệu quả, tăng cường học tập, ra quyết định và phát triển nghiên cứu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa chia sẻ thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chia sẻ thông tin là quá trình trao đổi dữ liệu, kiến thức, ý tưởng hoặc tài nguyên thông tin giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nhằm mục tiêu truyền đạt, học tập, ra quyết định hoặc hợp tác. Quá trình này có thể xảy ra trong môi trường vật lý, trực tuyến, thông qua các kênh truyền thông truyền thống hoặc công nghệ số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chia sẻ thông tin không chỉ đơn thuần là việc truyền dữ liệu mà còn bao gồm việc đảm bảo người nhận có thể hiểu, xử lý và áp dụng thông tin một cách hiệu quả. Nó liên quan mật thiết đến khả năng giao tiếp, kỹ năng xử lý dữ liệu và nền tảng kiến thức của người tham gia trao đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh khoa học, giáo dục và kinh doanh, chia sẻ thông tin giúp tối ưu hóa nghiên cứu, tăng hiệu quả làm việc, giảm sai sót trong truyền đạt dữ liệu, và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fcomputer-science\u002Finformation-sharing\">ScienceDirect - Information Sharing\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và bối cảnh nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về chia sẻ thông tin bắt đầu từ các mô hình truyền thông cổ điển, trong đó Shannon và Weaver đưa ra khái niệm truyền tin cơ bản, tập trung vào việc gửi và nhận dữ liệu một cách chính xác. Sau đó, các nghiên cứu mở rộng sang lĩnh vực quản lý tri thức, hợp tác tổ chức và chia sẻ thông tin số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thập niên gần đây, sự phát triển của Internet, mạng xã hội, cơ sở dữ liệu mở và công nghệ thông tin đã tạo ra môi trường thuận lợi cho chia sẻ thông tin trên quy mô rộng hơn. Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng việc chia sẻ thông tin hiệu quả có thể cải thiện hợp tác, nâng cao hiệu quả ra quyết định và tăng cường sự minh bạch trong tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.igi-global.com\u002Fdictionary\u002Finformation-sharing\u002F21348\">IGI Global - Information Sharing\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại chia sẻ thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chia sẻ thông tin có thể được phân loại theo nhiều khía cạnh, bao gồm phạm vi, đối tượng và mục đích trao đổi. Một số loại phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ cá nhân:\u003C\u002Fstrong> Trao đổi dữ liệu, ý tưởng hoặc kiến thức giữa các cá nhân, thường trong phạm vi nhóm nhỏ, bạn bè hoặc gia đình.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ tổ chức:\u003C\u002Fstrong> Trao đổi thông tin trong hoặc giữa các tổ chức nhằm hỗ trợ quy trình làm việc, ra quyết định và quản lý dự án.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ công khai:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp thông tin cho cộng đồng rộng lớn, thông qua mạng xã hội, blog, các trang web công khai hoặc cơ sở dữ liệu mở.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ chuyên ngành:\u003C\u002Fstrong> Trao đổi dữ liệu, kết quả nghiên cứu hoặc tài liệu học thuật giữa các chuyên gia cùng lĩnh vực nhằm thúc đẩy phát triển khoa học và công nghệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các loại chia sẻ thông tin theo phạm vi và mục đích:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại chia sẻ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cá nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhóm nhỏ, cá nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chia sẻ ý tưởng, hỗ trợ học tập và giao tiếp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tổ chức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trong hoặc giữa tổ chức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tối ưu hóa quy trình, hỗ trợ ra quyết định\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Công khai\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cộng đồng rộng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng minh bạch, phổ biến kiến thức, giáo dục\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chuyên ngành\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyên gia cùng lĩnh vực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phát triển nghiên cứu, chia sẻ dữ liệu khoa học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lý do và lợi ích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chia sẻ thông tin mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cá nhân, tổ chức đến xã hội. Nó giúp cải thiện khả năng học tập, mở rộng kiến thức, thúc đẩy hợp tác và nâng cao hiệu quả ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tổ chức, chia sẻ thông tin giúp giảm trùng lặp công việc, tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng suất và tăng tính minh bạch. Trong bối cảnh xã hội, chia sẻ công khai thông tin góp phần thúc đẩy đổi mới, hợp tác cộng đồng và tăng cường sự tham gia của công chúng vào các vấn đề chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lợi ích chính có thể được tóm tắt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tăng cường hiểu biết và học tập liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cải thiện hiệu quả ra quyết định dựa trên dữ liệu đầy đủ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giảm thiểu rủi ro, sai sót và trùng lặp công việc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp lợi ích của chia sẻ thông tin theo lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cá nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mở rộng kiến thức, nâng cao kỹ năng học tập và giao tiếp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tổ chức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả làm việc, giảm sai sót\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thúc đẩy đổi mới, hợp tác cộng đồng, tăng minh bạch thông tin\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các phương pháp chia sẻ thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chia sẻ thông tin có thể thực hiện qua nhiều phương pháp, từ truyền thống đến hiện đại. Phương pháp truyền thống bao gồm trao đổi trực tiếp, hội thảo, báo cáo hoặc trao đổi văn bản. Trong môi trường công nghệ số, các phương pháp phổ biến là email, mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến, cơ sở dữ liệu mở, hệ thống quản lý tri thức và các nền tảng cộng tác trực tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp chia sẻ có thể được phân loại theo đặc điểm kỹ thuật và mức độ tương tác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Trao đổi mặt đối mặt hoặc qua điện thoại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ gián tiếp:\u003C\u002Fstrong> Thông qua email, báo cáo, tài liệu học thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ số hóa:\u003C\u002Fstrong> Thông qua nền tảng số, mạng xã hội, kho dữ liệu, các ứng dụng chia sẻ kiến thức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ tương tác:\u003C\u002Fstrong> Hợp tác nhóm, diễn đàn trực tuyến, phần mềm cộng tác (collaboration tools).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong chia sẻ thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình chia sẻ thông tin không phải lúc nào cũng suôn sẻ, gặp nhiều thách thức từ yếu tố con người đến công nghệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Thiếu minh bạch hoặc không đầy đủ thông tin khiến người nhận không hiểu đúng hoặc thiếu dữ liệu quan trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khác biệt về ngôn ngữ, kiến thức chuyên môn hoặc văn hóa dẫn đến sai lệch trong diễn giải thông tin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiếu hạ tầng kỹ thuật, hạn chế trong hệ thống số hoặc bảo mật dữ liệu hạn chế khả năng chia sẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nguy cơ thông tin bị rò rỉ, mất mát hoặc sử dụng sai mục đích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để giải quyết, các tổ chức áp dụng tiêu chuẩn hóa dữ liệu, hướng dẫn chia sẻ thông tin, và đào tạo kỹ năng giao tiếp cho nhân viên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo mật và quyền riêng tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chia sẻ thông tin luôn đi kèm với các vấn đề bảo mật và quyền riêng tư. Đặc biệt với dữ liệu nhạy cảm như thông tin cá nhân, y tế, tài chính hay dữ liệu nghiên cứu chưa công bố, việc đảm bảo bảo mật là cực kỳ quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Mã hóa dữ liệu khi truyền tải và lưu trữ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân quyền truy cập và kiểm soát người dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sử dụng các hệ thống bảo mật mạng và phần mềm chống truy cập trái phép.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tuân thủ quy định pháp luật và chính sách bảo vệ dữ liệu (ví dụ GDPR tại châu Âu).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết về bảo mật thông tin có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cisa.gov\u002Finformation-sharing\">CISA - Information Sharing and Security\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong kinh doanh và khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kinh doanh, chia sẻ thông tin giúp cải thiện ra quyết định, tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hợp tác nội bộ và với đối tác. Doanh nghiệp sử dụng chia sẻ thông tin để phân tích dữ liệu, dự đoán xu hướng thị trường và phát triển sản phẩm mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học, chia sẻ thông tin là yếu tố then chốt giúp cộng đồng nghiên cứu truy cập dữ liệu, kết quả thử nghiệm, và kiến thức học thuật. Nó thúc đẩy hợp tác quốc tế, giảm trùng lặp nghiên cứu và tăng tốc độ đổi mới khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, các cơ sở dữ liệu mở như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">NCBI\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.data.gov\u002F\">Data.gov\u003C\u002Fa> cung cấp dữ liệu nghiên cứu và thống kê công khai, phục vụ cho nghiên cứu và phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ thông tin và Internet đã mở rộng khả năng chia sẻ thông tin trên phạm vi toàn cầu. Các nền tảng trực tuyến, phần mềm cộng tác, cơ sở dữ liệu đám mây và mạng xã hội cho phép trao đổi thông tin nhanh chóng, hiệu quả và minh bạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng công nghệ hiện đại bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Các công cụ hợp tác trực tuyến như Slack, Microsoft Teams, Google Workspace.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kho dữ liệu mở và cơ sở dữ liệu học thuật cho nghiên cứu khoa học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mạng xã hội, blog và diễn đàn chia sẻ kiến thức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Các hệ thống quản lý kiến thức và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong doanh nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fcomputer-science\u002Finformation-sharing\">ScienceDirect - Information Sharing\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.igi-global.com\u002Fdictionary\u002Finformation-sharing\u002F21348\">IGI Global - Information Sharing\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cisa.gov\u002Finformation-sharing\">CISA - Information Sharing and Security\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">NCBI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.data.gov\u002F\">Data.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffcomp.2021.00012\u002Ffull\">Frontiers in Computer Science - Information Sharing\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0360835220301020\">ScienceDirect - Knowledge Sharing in Organizations\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.139+00:00","2025-10-24T15:46:33.262+00:00","2025-10-24T15:46:33.259+00:00",153,[33,36,46,49,52,57,62,67,73,76],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rủi ro tiềm ẩn","Rủi ro tiềm ẩn là gì? Các công bố khoa học về Rủi ro tiềm ẩn",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quyền riêng tư","Quyền riêng tư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vốn xã hội","Vốn xã hội là gì? Các công bố khoa học về Vốn xã hội",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tính minh bạch","Tính minh bạch là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tính minh bạch","tinh minh bach","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chia sẻ tri thức","Chia sẻ tri thức là gì? Mô hình SECI và quản trị tri thức","knowledge sharing","Chia sẻ tri thức (knowledge sharing) là quá trình trao đổi, chuyển giao và đồng kiến tạo các hiểu biết, kỹ năng, kinh nghiệm và thông tin giữa các cá nhân, đội ngũ hoặc tổ chức, bao gồm việc chuyển hóa giữa tri thức ẩn (tacit knowledge) mang tính trực giác cá nhân và tri thức tường minh (explicit knowledge) được văn bản hóa một cách có hệ thống.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"mạng xã hội","Mạng xã hội là gì? Các công bố khoa học về Mạng xã hội","social network","Mạng xã hội (Social Network) là cấu trúc xã hội bao gồm các tác tử xã hội (cá nhân hoặc tổ chức) liên kết với nhau qua các mối quan hệ tương tác, đồng thời là nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo lập hồ sơ, chia sẻ nội dung và kết nối cộng đồng.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"nợ xấu","Nợ xấu là gì? Phân loại nợ ngân hàng, rủi ro tín dụng và cơ chế xử lý nợ","Nợ xấu","non-performing loans","Nợ xấu là các khoản tín dụng ngân hàng mà bên đi vay đã vi phạm nghĩa vụ trả nợ gốc hoặc lãi quá hạn quy định (thường từ chín mươi ngày trở lên) hoặc có nguy cơ mất vốn cao theo các quy định trích lập dự phòng rủi ro.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng cộng đồng","Phản ứng cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phối hợp","Phối hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phối hợp"]