[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chi%E1%BA%BFu%20x%E1%BA%A1%20uv{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chiếu xạ uv":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":36,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"chiếu xạ uv","Chiếu xạ uv là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chiếu xạ UV là quá trình sử dụng bức xạ điện từ trong vùng bước sóng từ 100 nm đến 400 nm để tương tác với vật chất hoặc sinh vật, gây ra biến đổi hóa lý hoặc vi sinh ở cấp độ phân tử. Tia UV gồm ba vùng UV-A, UV-B và UV-C với năng lượng tăng dần, sinh ra chủ yếu từ đèn huỳnh quang, LED UV và plasma lạnh, ứng dụng chính trong khử trùng và y sinh. ","\u003Cp>\u003Cstrong>chiếu xạ uv\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Ultraviolet irradiation \u002F UV irradiation\u003C\u002Fem>) là là quá trình sử dụng bức xạ điện từ thuộc dải tử ngoại có bước sóng từ 100 nm đến 400 nm để tác động lên vật chất hoặc cơ thể sống nhằm khử trùng, biến đổi hóa lý hoặc nghiên cứu quang sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa chiếu xạ UV\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chiếu xạ tia cực tím (ultraviolet irradiation) là quá trình sử dụng bức xạ điện từ trong vùng bước sóng từ 100–400 nm để tác động lên vật chất hoặc sinh vật. Tia UV có khả năng truyền năng lượng cao, xâm nhập bề mặt và tương tác với các phân tử sinh học, gây thay đổi hóa học hoặc vật lý. Tùy theo bước sóng và cường độ, chiếu xạ UV có thể thúc đẩy phản ứng khử trùng, kích hoạt các phản ứng quang hóa hoặc phá hủy cấu trúc phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tia UV được chia thành ba vùng chính dựa trên bước sóng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>UV-A (315–400 nm): Bước sóng dài, phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} chiếu đến bề mặt Trái Đất, ít năng lượng nhưng xuyên sâu hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>UV-B (280–315 nm): Bước sóng trung bình, năng lượng cao hơn, có thể gây tổn thương da và mắt ở người, đồng thời có ứng dụng y sinh trong liệu pháp quang học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>UV-C (100–280 nm): Bước sóng ngắn nhất, năng lượng mạnh nhất, bị hấp thụ gần như hoàn toàn bởi tầng ozon và không đến bề mặt, nhưng được tạo ra nhân tạo để khử trùng nước, không khí và bề mặt (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002Ftopics\u002Fuvradiation\">CDC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Về mặt ứng dụng, chiếu xạ UV-C là phương pháp tiêu chuẩn trong xử lý nước và khử trùng trong phòng thí nghiệm nhờ khả năng phá vỡ DNA\u002FRNA của vi sinh vật, ngăn chặn sinh sản và lây lan. UV-B và UV-A có vai trò trong liệu pháp da liễu, tổng hợp vitamin D và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} quang học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế vật lý và hóa học của tia UV\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi photon UV va chạm với các phân tử sinh học, năng lượng của photon được hấp thu và chuyển đổi theo hai hướng chính: kích hoạt electron lên mức năng lượng cao hơn hoặc sinh ra các gốc tự do thông qua quá trình quang phân tử. Ở vùng UV-C, năng lượng photon đủ lớn để tạo ra photodimer giữa các bazơ thymine trong DNA, dẫn đến đột biến và ngăn chặn khả năng nhân đôi DNA.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tế bào, photodimer thymine chủ yếu hình thành liên kết cyclobutane, làm biến dạng cấu trúc xoắn kép. Nếu không được sửa chữa kịp thời bởi các cơ chế sửa lỗi (nucleotide excision repair), các photodimer này dẫn đến đột biến gen và chết tế bào. Ngoài ra, UV-B và UV-A sinh ra gốc hydroxyl (•OH) và superoxide (O₂•–), kích hoạt phản ứng oxy hóa màng lipid, protein và axit nucleic.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình huỳnh quang cũng thường xảy ra khi phân tử hấp thu photon UV rồi phát xạ photon với bước sóng dài hơn (visible fluorescence). Hiện tượng này được ứng dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20hu%E1%BB%B3nh%20quang%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20quang%20ph%E1%BB%95%22%7D}} để quan sát bào quan, đánh dấu phân tử và định lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osapublishing.org\u002Fjosab\u002Fabstract.cfm?uri=josab-31-5-1222\">OSA J. Opt. Soc. Am. B\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại nguồn chiếu xạ UV\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nguồn tạo tia UV thường được phân loại dựa trên công nghệ phát xạ và bước sóng chủ đạo:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đèn huỳnh quang mercury thấp áp (Low-pressure mercury lamp):\u003C\u002Fstrong> phát xạ chủ yếu UV-C 254 nm, công suất từ vài mW đến hàng trăm W, tuổi thọ cao nhưng chứa thủy ngân độc hại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đèn LED UV:\u003C\u002Fstrong> phổ hẹp (UV-A\u002FB\u002FC), không chứa thủy ngân, hiệu suất quang-điện cải thiện, dễ tích hợp hệ thống điện tử điều khiển, tuổi thọ &gt;10.000 giờ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đèn natri áp suất cao pha tạp tantalum:\u003C\u002Fstrong> phát xạ UV-B\u002FC với công suất lớn, sử dụng cho công nghiệp xử lý nước và không khí quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Plasma lạnh phát UV:\u003C\u002Fstrong> thiết bị tạo plasma ở nhiệt độ gần môi trường, sinh ra UV-B và UV-C, ứng dụng trong xử lý bề mặt vật liệu và tiệt khuẩn y tế.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi loại nguồn có độ rọi (irradiance) và phổ phát xạ khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiếu xạ. Việc lựa chọn nguồn phù hợp cần cân nhắc về diện tích chiếu, thời gian chiếu và yêu cầu an toàn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fuv-lamp\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại nguồn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bước sóng chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công suất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Mercury thấp áp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>254 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–100 W\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu quả cao, giá thành thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chứa thủy ngân, khó tái chế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>LED UV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>265–385 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–20 W\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiết kiệm điện, không độc hại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá cao, công suất hạn chế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Natri áp suất cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>280–320 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–1000 W\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Công suất lớn, bền bỉ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cồng kềnh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Đo lường và liều lượng (dosimetry)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Liều UV (fluence) là thông số quan trọng đánh giá tổng năng lượng bức xạ chiếu lên đơn vị diện tích, được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D = E \\times t\u003C\u002Fscript>, trong đó D là liều (J\u002Fcm²), E là độ rọi (irradiance, W\u002Fcm²) và t là thời gian chiếu (s).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công cụ đo liều UV điển hình bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Radiometer UV:\u003C\u002Fstrong> sử dụng đầu dò quang điện silicon có bộ lọc bước sóng để đo độ rọi tại điểm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đầu đọc phim cảm quang (UV dosimeter card):\u003C\u002Fstrong> phiếu nhạy cảm đổi màu tương ứng với liều UV hấp thụ, dễ sử dụng trong kiểm tra nhanh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ cảm biến quang hợp tích hợp (actinometer):\u003C\u002Fstrong> đo phổ rộng, phục vụ nghiên cứu quang hóa học và hiệu chuẩn đèn UV công nghiệp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Fuv-radiometry\">NIST\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, cần xác định liều tối thiểu diệt khuẩn (UV-C thường ≥ 5 mJ\u002Fcm² cho vi khuẩn Gram âm) và liều tối đa cho phép tiếp xúc với da, mắt theo tiêu chuẩn OSHA (≤ 3 mJ\u002Fcm²\u002F8h đối với UV-C) hoặc ICNIRP (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002Fuv-exposure\">OSHA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng chiếu xạ UV trong diệt khuẩn và khử trùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chiếu xạ UV-C là phương pháp khử trùng không sử dụng hóa chất, ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước uống, nước thải và khử trùng bề mặt, không khí trong phòng sạch. Ánh sáng UV-C ở bước sóng 254 nm gây phá vỡ liên kết bazơ trong DNA\u002FRNA của vi sinh vật, ngăn chặn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} và dẫn đến chết tế bào. Phương pháp này không để lại dư lượng hóa học, ít gây biến đổi chất lượng nước và thân thiện với môi trường (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fwater_sanitation_health\u002Fwater-quality\u002Fguidelines\u002Fchemicals\u002Fultraviolet_irradiation\">WHO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hệ thống chiếu xạ UV trong xử lý nước thường bao gồm buồng chiếu xạ bằng thép không gỉ, đèn thủy ngân thấp áp hoặc LED UV, cùng bộ cảm biến đo độ rọi. Nước chảy qua buồng chiếu xạ, tiếp xúc với tia UV đủ liều sẽ loại bỏ vi khuẩn E. coli, Salmonella, Cryptosporidium và các mầm bệnh khác mà không thay đổi pH, mùi vị hay màu sắc.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hệ thống khử trùng nước uống: lắp đặt trong quy mô hộ gia đình đến công nghiệp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Buồng chiếu xạ không khí: tích hợp trong hệ thống thông gió và điều hòa (HVAC).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiệt trùng bề mặt: phòng thí nghiệm, thiết bị y tế, bao bì thực phẩm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng y sinh và da liễu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong y học, chiếu xạ UV-B liều thấp được sử dụng trong liệu pháp ánh sáng (phototherapy) điều trị bệnh vảy nến (psoriasis), viêm da cơ địa (atopic dermatitis) và một số bệnh da khác. Liều điển hình dao động 0,5–2 J\u002Fcm² mỗi phiên, với tần suất 2–3 lần\u002Ftuần để giảm viêm, thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào biểu bì (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.govDrugs\u002FDrugSafetyandAvailability\u002Fucm370455.htm\">FDA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp PUVA (psoralen + UVA) kết hợp psoralen—một hợp chất làm tăng độ nhạy cảm của tế bào với UV-A—với chiếu xạ UV-A để điều trị vảy nến nặng và một số dạng xơ cứng bì. Mặc dù hiệu quả cao, PUVA tiềm ẩn nguy cơ lão hóa da sớm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20v%E1%BA%A3y%22%7D}}, đòi hỏi giám sát chặt chẽ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcancer\u002Fskin\u002Fbasic_info\u002Fuva.htm\">CDC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chiếu xạ UV còn được dùng trong tổng hợp vitamin D qua da, điều chỉnh nhịp sinh học (circadian rhythm) và nghiên cứu quang hoạt tính các thuốc. Ứng dụng fluorescence lifetime imaging microscopy (FLIM) với ánh sáng UV giúp khảo sát tương tác protein và động học trao đổi chất tế bào (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osapublishing.org\u002Fboe\u002Fabstract.cfm?uri=boe-9-7-3130\">OSA Biomedical Optics Express\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động sinh học và an toàn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phơi nhiễm tia UV-B\u002FC có thể gây tổn thương cấp tính và mãn tính cho da và mắt. UV-B làm tổn thương thượng bì, gây cháy nắng (sunburn) và tăng tổng hợp melanin; UV-C có thể gây bỏng da cấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5315033\u002F\">NIOSH\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ảnh hưởng lên mắt gồm viêm giác mạc cấp (photokeratitis), quáng gà, và tổn thương kết mạc. Phơi nhiễm lâu dài làm tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%A5c%20th%E1%BB%A7y%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} (cataract) và giảm chức năng thị lực. Để bảo vệ, cần đeo kính chống UV đạt tiêu chuẩn ANSI Z87.1 và đeo trang bị che chắn da.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Giới hạn phơi nhiễm: UV-C ≤ 3 mJ\u002Fcm²\u002F8h (OSHA).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giới hạn phơi nhiễm: UV-B ≤ 0,1 J\u002Fcm²\u002F8h (ICNIRP).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trang bị bảo hộ: kính UV, găng tay, áo phủ kín.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Quy định và tiêu chuẩn quốc tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất chiếu xạ UV được ban hành bởi nhiều tổ chức quốc tế để bảo vệ người vận hành và đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>IEC 62471: An toàn quang sinh học của nguồn ánh sáng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwebstore.iec.ch\u002Fpublication\u002F7166\">IEC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>EN 14897: Hiệu quả diệt khuẩn bằng UV của hệ thống xử lý nước (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstandards.cen.eu\u002Fdyn\u002Fwww\u002Ff?p=204:110:0::::FSP_PROJECT:30655\">CEN\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>ISO 15858: An toàn thiết bị chiếu xạ UV-C cố định (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F67804.html\">ISO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tiến bộ công nghệ và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đèn LED UV-C thế hệ mới với chip AlGaN phủ nano tăng hiệu suất quang-điện lên &gt;20%, tuổi thọ &gt;20.000 giờ và không chứa thủy ngân, dễ lắp đặt tích hợp IoT để giám sát từ xa. Công nghệ này hứa hẹn giảm chi phí vận hành và nâng cao độ bền của hệ thống khử trùng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS095965262032123X\">Science of the Total Environment\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ plasma lạnh phát UV trong môi trường áp suất thường cho phép khử khuẩn không khí và bề mặt mà không làm nóng vật liệu, ứng dụng trong y tế, sản xuất thực phẩm và phòng sạch. Kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và AI tối ưu hóa liều UV theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả và an toàn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffchem.2020.00118\u002Ffull\">Frontiers in Chemistry\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>","Ultraviolet irradiation \u002F UV irradiation","Chiếu xạ UV là quá trình sử dụng bức xạ điện từ thuộc dải tử ngoại có bước sóng từ 100 nm đến 400 nm để tác động lên vật chất hoặc cơ thể sống nhằm khử trùng, biến đổi hóa lý hoặc nghiên cứu quang sinh học.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Kowalski (2009). Airstream Disinfection. Ultraviolet Germicidal Irradiation Handbook. doi:10.1007\u002F978-3-642-01999-9_8","Airstream Disinfection","Kowalski","Ultraviolet Germicidal Irradiation Handbook",2009,"10.1007\u002F978-3-642-01999-9_8",{"citationText":29,"title":30,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":31,"url":10},"Kowalski (2009). UVGI Disinfection Theory. Ultraviolet Germicidal Irradiation Handbook. doi:10.1007\u002F978-3-642-01999-9_2","UVGI Disinfection Theory","10.1007\u002F978-3-642-01999-9_2",{"citationText":33,"title":34,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":35,"url":10},"Kowalski (2009). UV Surface Disinfection. Ultraviolet Germicidal Irradiation Handbook. doi:10.1007\u002F978-3-642-01999-9_10","UV Surface Disinfection","10.1007\u002F978-3-642-01999-9_10",[37,40,43],{"question":38,"answer":39},"Ba phân dải chính của bức xạ tử ngoại UV là gì và dải nào có tác dụng diệt khuẩn mạnh nhất?","Ba phân dải gồm UVA (315-400 nm), UVB (280-315 nm) và UVC (100-280 nm); trong đó dải UVC (đặc biệt ở bước sóng 254-265 nm) có hoạt tính diệt khuẩn mạnh nhất do hấp thụ tối đa bởi acid nucleic.",{"question":41,"answer":42},"Cơ chế bức xạ UVC tiêu diệt vi khuẩn và bất hoạt virus diễn ra như thế nào?","Photon UVC bị hấp thụ bởi DNA\u002FRNA tạo nên các cầu nối dimer pyrimidine (đặc biệt là thymine dimer), làm biến dạng cấu trúc xoắn kép, ức chế quá trình nhân đôi và phiên mã của vi sinh vật.",{"question":44,"answer":45},"Những biện pháp bảo hộ an toàn bắt buộc khi vận hành hệ thống chiếu xạ UV là gì?","Người vận hành bắt buộc phải đeo kính bảo hộ chống tia cực tím ngăn ngừa viêm giác mạc quang học, che chắn da tránh bỏng ban đỏ và trang bị hệ thống thông gió khử khí ozone phát sinh.",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"ánh sáng mặt trời","nghiên cứu sinh học","kính hiển vi huỳnh quang","phân tích quang phổ","tương tác sinh học","tiêu thụ năng lượng","khả năng sinh sản","ung thư biểu mô tế bào vảy","đục thủy tinh thể","cảm biến quang học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:38:17.186+00:00","2026-09-05T13:10:11.629+00:00","2025-07-29T07:02:47.559+00:00","2026-09-05T13:10:11.185+00:00",308,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy","Hồi quy là gì? Các công bố khoa học về Hồi quy",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bò sát","Bò sát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bò sát",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men"]