[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chi%E1%BA%BFu%20s%C3%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chiếu sáng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chiếu sáng","Chiếu sáng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chiếu sáng là quá trình tạo ra ánh sáng từ nguồn tự nhiên hoặc nhân tạo nhằm đảm bảo điều kiện thị giác và chức năng cho con người và môi trường sống. Quá trình này được đo lường bằng các đại lượng quang học như độ rọi, quang thông và nhiệt độ màu, đóng vai trò thiết yếu trong sinh hoạt, công nghiệp và sức khỏe sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chiếu sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiếu sáng là quá trình sử dụng nguồn sáng để cung cấp mức độ ánh sáng phù hợp cho các hoạt động sống, lao động và sản xuất. Trong vật lý, ánh sáng được hiểu là bức xạ điện từ có bước sóng từ 380 nm đến 780 nm – phần quang phổ mà mắt người có thể cảm nhận. Chiếu sáng có thể được thực hiện bởi nguồn sáng tự nhiên như mặt trời hoặc nhân tạo như các loại đèn điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào mục đích và bối cảnh sử dụng, chiếu sáng có thể chia thành nhiều loại khác nhau: chiếu sáng dân dụng, chiếu sáng công nghiệp, chiếu sáng thương mại, chiếu sáng y tế hoặc chiếu sáng nghệ thuật. Mỗi loại đều có yêu cầu khác nhau về mức độ rọi, độ chói, phổ màu và tính ổn định theo thời gian. Ngoài yếu tố kỹ thuật, chiếu sáng còn liên quan đến khía cạnh sinh học, thẩm mỹ và tâm lý học con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng quang học cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiếu sáng được mô tả và tính toán thông qua một số đại lượng vật lý đặc trưng. Trong thiết kế chiếu sáng, các thông số cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang thông (lumen):\u003C\u002Fstrong> Tổng năng lượng ánh sáng phát ra từ nguồn sáng trong một đơn vị thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ rọi (lux):\u003C\u002Fstrong> Mức độ chiếu sáng trên một diện tích nhất định, tính theo công thức: \n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = \\frac{\\Phi}{A}\u003C\u002Fscript> trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Phi \u003C\u002Fscript> là quang thông và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript> là diện tích.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ chói (cd\u002Fm²):\u003C\u002Fstrong> Cường độ sáng phát ra từ một bề mặt theo một hướng cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số hoàn màu (CRI):\u003C\u002Fstrong> Đo độ trung thực màu sắc của vật thể dưới nguồn sáng nhất định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ màu (K):\u003C\u002Fstrong> Thể hiện màu sắc ánh sáng; ánh sáng ấm có nhiệt độ màu thấp, ánh sáng lạnh có nhiệt độ màu cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đại lượng này giúp kỹ sư ánh sáng đánh giá hiệu suất chiếu sáng, thiết kế bố trí đèn và chọn nguồn sáng phù hợp với yêu cầu sử dụng. Ví dụ, chiếu sáng trong phòng làm việc đòi hỏi độ rọi cao (tối thiểu 500 lux), chỉ số hoàn màu trên 80 và nhiệt độ màu khoảng 4000–5000K để đảm bảo hiệu suất lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp các đại lượng chiếu sáng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quang thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lumen (lm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng lượng ánh sáng phát ra\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ rọi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lux (lx)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ánh sáng trên bề mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ chói\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>cd\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ sáng theo hướng nhìn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ màu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kelvin (K)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màu sắc ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CRI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0–100\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng thể hiện màu thật của vật thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại chiếu sáng theo nguồn sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiếu sáng được phân chia dựa trên nguồn sáng thành hai loại chính là chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng và thường được kết hợp để đạt hiệu quả tối ưu về mặt thị giác, tiết kiệm năng lượng và ảnh hưởng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu dựa vào ánh sáng mặt trời, thay đổi theo thời gian và thời tiết. Là nguồn sáng miễn phí, giàu năng lượng, phù hợp với nhịp sinh học tự nhiên nhưng khó kiểm soát và phân phối đều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các thiết bị điện như đèn LED, đèn huỳnh quang, đèn sợi đốt hoặc halogen. Ưu điểm là kiểm soát được cường độ và phổ sáng, dễ tự động hóa và lập trình theo mục đích sử dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện nay, đèn LED được xem là giải pháp chiếu sáng nhân tạo tối ưu nhờ hiệu suất phát quang cao (lên đến 200 lm\u002FW), tuổi thọ vượt trội (trên 50.000 giờ) và khả năng điều khiển thông minh. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fssl\u002Fsolid-state-lighting\">Bộ Năng lượng Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>, việc chuyển sang LED có thể giảm tới 75% điện năng chiếu sáng so với các công nghệ cũ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chiếu sáng trong đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiếu sáng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực từ sinh hoạt cá nhân đến sản xuất công nghiệp, từ không gian công cộng đến nghiên cứu khoa học. Mỗi môi trường có yêu cầu chiếu sáng riêng, về độ sáng, màu sắc và thời gian chiếu sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng dân dụng:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo an toàn và tiện nghi trong sinh hoạt hàng ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp ánh sáng ổn định và đủ độ rọi cho dây chuyền sản xuất, giảm tai nạn lao động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng đường phố:\u003C\u002Fstrong> Giúp lưu thông an toàn vào ban đêm, hạn chế tội phạm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng y tế:\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu độ chính xác màu sắc cao, tránh bóng đổ trong phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng nghệ thuật:\u003C\u002Fstrong> Tạo điểm nhấn, điều chỉnh cảm xúc và không gian thẩm mỹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc thiết kế chiếu sáng phù hợp với từng ứng dụng không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng và bảo vệ sức khỏe thị giác người sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh học và tâm lý của chiếu sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiếu sáng không chỉ là yếu tố kỹ thuật phục vụ thị giác mà còn ảnh hưởng mạnh đến sức khỏe sinh học và trạng thái tâm lý của con người. Ánh sáng điều hòa chu kỳ ngày – đêm thông qua hormone melatonin, đóng vai trò trong giấc ngủ, sự tỉnh táo, nhịp tim và nhiệt độ cơ thể. Thiếu sáng tự nhiên hoặc sử dụng ánh sáng sai thời điểm có thể gây rối loạn nhịp sinh học, dẫn đến mất ngủ, căng thẳng hoặc trầm cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÁnh sáng có nhiệt độ màu thấp (ấm, khoảng 2700–3000K) thường tạo cảm giác thư giãn, trong khi ánh sáng trắng hoặc xanh (5000–6500K) kích thích hoạt động và sự tỉnh táo. Ở môi trường làm việc, ánh sáng xanh vừa phải vào ban ngày giúp tăng khả năng tập trung và hiệu suất. Ngược lại, chiếu sáng xanh vào buổi tối (qua điện thoại, máy tính) có thể ức chế melatonin, gây khó ngủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tiêu chuẩn mới như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wellcertified.com\u002F\">WELL Building Standard\u003C\u002Fa> đã tích hợp các chỉ số về chiếu sáng sinh học, đề xuất cường độ và phổ sáng theo giờ trong ngày để hỗ trợ sức khỏe lâu dài, nhất là trong văn phòng, bệnh viện hoặc khu vực không có cửa sổ tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy chuẩn thiết kế chiếu sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo hiệu quả thị giác, tiết kiệm năng lượng và sức khỏe người dùng, thiết kế chiếu sáng phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Các tiêu chuẩn này quy định về độ rọi tối thiểu, chỉ số hoàn màu, giới hạn độ chói và cách bố trí đèn hợp lý cho từng loại không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tiêu chuẩn chiếu sáng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F70431.html\">ISO 8995-1\u003C\u002Fa>: Chiếu sáng nơi làm việc trong nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ies.org\u002F\">IESNA Lighting Handbook\u003C\u002Fa>: Hướng dẫn kỹ thuật chiếu sáng tại Bắc Mỹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>QCVN 09:2017\u002FBXD:\u003C\u002Fstrong> Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, theo tiêu chuẩn ISO 8995, các văn phòng cần đảm bảo độ rọi ≥ 500 lux cho bàn làm việc, chỉ số hoàn màu CRI ≥ 80 và giới hạn độ chói để tránh mỏi mắt. Ngoài ra, cần duy trì tỷ lệ tương phản giữa vùng làm việc và nền xung quanh trong khoảng 3:1 đến 10:1 để tránh mệt mỏi thị giác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiếu sáng và tiết kiệm năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiếu sáng tiêu tốn từ 15–25% tổng điện năng sử dụng trong công trình dân dụng và công nghiệp. Do đó, tối ưu hệ thống chiếu sáng không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua giảm phát thải CO₂. Nhiều quốc gia đã có chính sách chuyển đổi sang công nghệ chiếu sáng hiệu suất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giải pháp tiết kiệm năng lượng trong chiếu sáng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng đèn LED thay thế cho đèn huỳnh quang, sợi đốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lắp đặt cảm biến ánh sáng, cảm biến chuyển động để tắt\u002Fmở tự động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển chiếu sáng qua hệ thống thông minh hoặc theo lịch trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên qua cửa sổ, giếng trời, phản xạ gương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fbuildings\u002Fadvanced-lighting-solutions\">Bộ Năng lượng Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>, hệ thống chiếu sáng thông minh có thể giảm tới 40% tiêu thụ điện năng so với hệ thống chiếu sáng truyền thống nhờ khả năng điều chỉnh tự động theo nhu cầu thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các xu hướng công nghệ chiếu sáng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiếu sáng hiện đại đang dần tích hợp với các công nghệ kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (IoT). Mục tiêu không chỉ là chiếu sáng hiệu quả mà còn mang lại sự tương tác, cảm xúc và cá nhân hóa trải nghiệm ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xu hướng công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng thông minh:\u003C\u002Fstrong> Đèn kết nối với điện thoại, cảm biến, điều khiển qua app, tương thích với nhà thông minh (smart home).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng sinh học:\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng ánh sáng mặt trời tự nhiên, thay đổi theo chu kỳ sinh học để tăng hiệu suất hoặc hỗ trợ giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Li-Fi (Light Fidelity):\u003C\u002Fstrong> Công nghệ truyền dữ liệu tốc độ cao bằng ánh sáng nhìn thấy, thay thế Wi-Fi trong môi trường bảo mật cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu sáng cho nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> LED chuyên dụng với phổ quang phù hợp để kích thích quang hợp, điều chỉnh chu kỳ ra hoa – đậu quả trong nhà kính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc ứng dụng các công nghệ này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn mở rộng vai trò của chiếu sáng sang các lĩnh vực truyền thông, y học và năng lượng tái tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và chiếu sáng bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiếu sáng nếu không được kiểm soát hợp lý có thể gây ra hiện tượng ô nhiễm ánh sáng – một vấn đề môi trường đang gia tăng tại đô thị. Ô nhiễm ánh sáng bao gồm hiện tượng rò rỉ ánh sáng lên bầu trời (skyglow), ánh sáng lóa (glare), chói sáng và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHậu quả gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gián đoạn chu kỳ sinh học của động vật hoang dã\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng tiêu cực đến nhịp sinh học và sức khỏe con người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lãng phí điện năng lớn, gây phát thải CO₂ không cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên tắc chiếu sáng bền vững:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn đèn có công suất phù hợp và hiệu suất cao (lm\u002FW)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế rò rỉ ánh sáng bằng cách hướng chùm sáng xuống dưới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tắt đèn ngoài giờ cần thiết hoặc dùng cảm biến thời gian\u002Fngười\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên sản phẩm đạt chuẩn Energy Star, RoHS hoặc Lighting Facts\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ies.org\u002Fstandards\u002F\">Illuminating Engineering Society – IES Lighting Standards\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F70431.html\">ISO 8995-1:2002 – Lighting of indoor work places\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fssl\u002Fsolid-state-lighting\">U.S. Department of Energy – Solid-State Lighting\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fbuildings\u002Fadvanced-lighting-solutions\">DOE – Advanced Lighting Solutions\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wellcertified.com\u002F\">WELL Building Standard – Lighting\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lighting.philips.com\u002F\">Philips Lighting – Professional Lighting Knowledge Hub\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:17:03.421+00:00","2025-10-24T17:55:10.227+00:00","2025-10-24T17:55:10.226+00:00",125,[33,36,46,57,63,74,80,86,92,103],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ quang học","Mật độ quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cửa sổ","Cửa sổ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cửa sổ","window","Cửa sổ là một cấu kiện kiến trúc trên vỏ bao che công trình, có chức năng lấy sáng tự nhiên, thông gió, cách nhiệt và tạo tầm nhìn thị giác giữa không gian trong nhà và môi trường bên ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cytomegalovirus (cmv)","Cytomegalovirus (cmv) là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cytomegalovirus (cmv)","Cytomegalovirus (CMV)","Cytomegalovirus (CMV, Human betaherpesvirus 5) là loài virus DNA chuỗi kép thuộc phân họ Betaherpesvirinae, gây nhiễm trùng tiềm tàng suốt đời ở người và là tác nhân hàng đầu gây dị tật bẩm sinh điếc tiếp nhận cũng như nhiễm trùng cơ hội nguy kịch ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Presentation methods","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"bệnh sinh phân tử","Bệnh sinh phân tử là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh sinh phân tử","molecular pathogenesis","Bệnh sinh phân tử là phân ngành y sinh học nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử (bao gồm đột biến gen, biến đổi biểu sinh, rối loạn đường truyền tín hiệu nội bào) dẫn đến sự hình thành, phát triển và tiến triển của bệnh tật ở cấp độ phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cấu trúc hoạt tính","Cấu trúc hoạt tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cấu trúc hoạt tính","structure-activity relationship","Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR \u002F QSAR) là mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học không gian ba chiều hoặc các đặc tính hóa lý phân tử của một hợp chất hóa học với hoạt tính sinh học hoặc dược lực học tương ứng của nó trên cơ thể sống."]