[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chi%E1%BA%BFn%20tranh%20l%E1%BA%A1nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chiến tranh lạnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chiến tranh lạnh","Chiến tranh lạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chiến tranh Lạnh là trạng thái đối đầu kéo dài giữa các cường quốc, chủ yếu thông qua cạnh tranh chính trị, quân sự và ý thức hệ, không dẫn tới chiến tranh trực tiếp quy mô lớn. Khái niệm này dùng để mô tả một dạng xung đột đặc thù của thế kỷ XX, nơi cân bằng răn đe và ảnh hưởng toàn cầu thay thế cho giao tranh quân sự truyền thống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm Chiến tranh Lạnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến tranh Lạnh là thuật ngữ dùng để chỉ trạng thái đối đầu kéo dài trong quan hệ quốc tế, trong đó các cường quốc cạnh tranh toàn diện nhưng tránh xung đột quân sự trực tiếp quy mô lớn. Hình thức đối đầu này bao trùm nhiều lĩnh vực như chính trị, quân sự, kinh tế, khoa học – công nghệ và văn hóa – tư tưởng. Điểm cốt lõi của Chiến tranh Lạnh nằm ở sự căng thẳng thường trực và nguy cơ xung đột tiềm ẩn, chứ không phải ở các trận đánh trực tiếp giữa các bên đối địch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với chiến tranh truyền thống, Chiến tranh Lạnh không có tuyên bố chiến tranh chính thức và cũng không kết thúc bằng một hiệp ước hòa bình điển hình. Trạng thái đối đầu được duy trì thông qua các biện pháp gián tiếp như răn đe quân sự, áp lực ngoại giao, cạnh tranh ảnh hưởng và tuyên truyền ý thức hệ. Do đó, khái niệm này phản ánh một dạng xung đột đặc thù của thời kỳ hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế, Chiến tranh Lạnh thường được xem như một cấu trúc hệ thống, nơi hành vi của các quốc gia bị chi phối bởi sự phân cực quyền lực và nỗi lo mất cân bằng chiến lược. Việc hiểu đúng khái niệm giúp phân tích nguyên nhân sâu xa của nhiều sự kiện quốc tế trong nửa sau thế kỷ XX.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không có chiến tranh tổng lực trực tiếp giữa các siêu cường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối đầu diễn ra trên nhiều lĩnh vực ngoài quân sự\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc trưng bởi căng thẳng kéo dài và răn đe lẫn nhau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh lịch sử hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến tranh Lạnh hình thành trong bối cảnh thế giới vừa trải qua Chiến tranh thế giới thứ hai với những tổn thất to lớn về người và của. Sự sụp đổ của các cường quốc châu Âu truyền thống đã tạo ra khoảng trống quyền lực, đồng thời làm nổi lên hai trung tâm sức mạnh mới là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhistory.state.gov\u002Fmilestones\u002F1945-1952\u002Fcoldwar\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.loc.gov\u002Fcollections\u002Fcold-war-international-history-project\u002Farticles-and-essays\u002Fthe-soviet-union-and-the-cold-war\u002F\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai quốc gia này từng là đồng minh trong chiến tranh chống phát xít, nhưng nhanh chóng bộc lộ khác biệt sâu sắc về lợi ích chiến lược và tầm nhìn về trật tự thế giới sau chiến tranh. Việc tái thiết châu Âu, kiểm soát khu vực ảnh hưởng và định hình các thể chế quốc tế mới đã trở thành những điểm xung đột lợi ích quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài yếu tố quyền lực, bối cảnh hình thành Chiến tranh Lạnh còn gắn với sự lan rộng của các phong trào giải phóng dân tộc và sự tái cấu trúc hệ thống thuộc địa. Các khu vực mới giành độc lập trở thành không gian cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc, làm gia tăng tính toàn cầu của đối đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố bối cảnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hậu Thế chiến II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng trống quyền lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình thành trật tự lưỡng cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tái thiết kinh tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhu cầu viện trợ và ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gia tăng cạnh tranh chiến lược\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phi thực dân hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xuất hiện nhiều quốc gia mới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mở rộng phạm vi đối đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc trưng cơ bản của Chiến tranh Lạnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột đặc trưng nổi bật của Chiến tranh Lạnh là sự phân cực rõ rệt trong hệ thống quốc tế. Thế giới bị chia thành các khối liên minh đối lập, với trung tâm là các cường quốc dẫn dắt. Sự phân cực này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn chính sách đối ngoại và an ninh của hầu hết các quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChiến tranh Lạnh cũng được đặc trưng bởi tính lâu dài và ổn định tương đối của xung đột. Mặc dù căng thẳng thường xuyên leo thang, các bên đều tránh vượt qua ngưỡng dẫn đến chiến tranh tổng lực, đặc biệt là sau khi vũ khí hạt nhân trở thành yếu tố răn đe then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, thông tin và tuyên truyền đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và hợp thức hóa đối đầu. Các phương tiện truyền thông, học thuật và văn hóa được sử dụng để củng cố lập trường ý thức hệ và gây ảnh hưởng đến dư luận trong nước cũng như quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phân cực hệ thống quốc tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh xung đột quân sự trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối đầu kéo dài và mang tính toàn cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Đối đầu ý thức hệ và mô hình phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrục đối đầu trung tâm của Chiến tranh Lạnh là sự khác biệt sâu sắc về ý thức hệ và mô hình phát triển xã hội. Một bên nhấn mạnh kinh tế thị trường, dân chủ đại diện và sở hữu tư nhân, trong khi bên kia đề cao kinh tế kế hoạch, vai trò lãnh đạo của nhà nước và mục tiêu bình đẳng xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự đối đầu này không chỉ mang tính lý luận mà còn được hiện thực hóa thông qua các chính sách cụ thể như viện trợ kinh tế, hỗ trợ kỹ thuật và định hướng cải cách thể chế. Các quốc gia đang phát triển thường bị đặt vào thế lựa chọn hoặc bị cuốn vào quỹ đạo ảnh hưởng của một trong hai mô hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, cạnh tranh ý thức hệ góp phần làm gia tăng sự nghi kỵ và cứng nhắc trong quan hệ quốc tế. Việc đánh giá hành động của đối phương thường dựa trên giả định đối đầu, khiến khả năng thỏa hiệp và hợp tác bị hạn chế đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đối lập về quan điểm chính trị và kinh tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cạnh tranh xuất khẩu mô hình phát triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng sâu rộng đến các quốc gia thứ ba\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chạy đua vũ trang và cân bằng răn đe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChạy đua vũ trang là một trong những biểu hiện rõ nét nhất của Chiến tranh Lạnh, phản ánh mức độ cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Trọng tâm của quá trình này là việc phát triển và tích lũy vũ khí có sức hủy diệt lớn, đặc biệt là vũ khí hạt nhân. Việc sở hữu năng lực quân sự vượt trội không chỉ nhằm mục tiêu phòng thủ mà còn đóng vai trò công cụ gây sức ép chính trị và ngoại giao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự xuất hiện của vũ khí hạt nhân đã làm thay đổi căn bản logic xung đột quốc tế. Thay vì tìm kiếm chiến thắng quân sự trực tiếp, các bên tập trung vào việc duy trì khả năng răn đe đáng tin cậy. Khái niệm cân bằng răn đe được hiểu là trạng thái trong đó không bên nào dám khởi xướng chiến tranh vì hậu quả sẽ mang tính hủy diệt lẫn nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrạng thái này thường được mô tả bằng sự tương đương tương đối về năng lực răn đe:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nD_1 \\approx D_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> đại diện cho tổng hợp sức mạnh răn đe quân sự. Sự cân bằng này không ổn định tuyệt đối, nhưng đủ để ngăn chặn xung đột trực tiếp trong phần lớn thời kỳ Chiến tranh Lạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại vũ khí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò trong răn đe\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vũ khí hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Răn đe chiến lược\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn chiến tranh tổng lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tên lửa đạn đạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng đáp trả nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì cân bằng sức mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vũ khí thông thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xung đột khu vực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ chiến tranh ủy nhiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các liên minh quân sự và chính trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến tranh Lạnh thúc đẩy sự hình thành và củng cố các liên minh quân sự – chính trị nhằm tập hợp sức mạnh tập thể. Ở phía phương Tây, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nato.int\u002Fcps\u002Fen\u002Fnatohq\u002Fdeclassified.htm\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa> đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối chiến lược an ninh và phòng thủ chung giữa các quốc gia thành viên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác liên minh này không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn là công cụ thể chế hóa cam kết chính trị. Việc tham gia liên minh thường kéo theo nghĩa vụ phòng thủ tập thể, từ đó ràng buộc chính sách an ninh của các quốc gia nhỏ hơn vào chiến lược của các cường quốc dẫn dắt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ phía đối lập, các cơ chế hợp tác quân sự và chính trị được xây dựng nhằm đối trọng với ảnh hưởng của phương Tây. Sự tồn tại song song của các khối liên minh đã làm gia tăng tính đối đầu và làm giảm không gian trung lập trong quan hệ quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên minh dựa trên cam kết phòng thủ tập thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể chế hóa đối đầu chiến lược\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế tính tự chủ của các quốc gia thành viên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến tranh ủy nhiệm và xung đột khu vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThay vì đối đầu trực tiếp, các cường quốc trong Chiến tranh Lạnh thường tham gia vào các cuộc xung đột khu vực thông qua hình thức chiến tranh ủy nhiệm. Trong các xung đột này, các bên hỗ trợ về quân sự, kinh tế hoặc chính trị cho lực lượng địa phương có cùng lợi ích hoặc lập trường ý thức hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChiến tranh ủy nhiệm cho phép các cường quốc mở rộng ảnh hưởng mà không phải chịu rủi ro trực tiếp của chiến tranh tổng lực. Tuy nhiên, đối với các quốc gia và khu vực liên quan, hậu quả thường rất nghiêm trọng, bao gồm tổn thất nhân mạng, phá hủy cơ sở hạ tầng và bất ổn kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xung đột khu vực cũng cho thấy tính toàn cầu của Chiến tranh Lạnh, khi những căng thẳng giữa các cường quốc được phản ánh ở nhiều châu lục khác nhau, vượt xa phạm vi địa lý ban đầu của đối đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hỗ trợ gián tiếp thông qua đồng minh địa phương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm rủi ro đối đầu trực tiếp giữa siêu cường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động nặng nề đến các khu vực xung đột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tác động đối với trật tự quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến tranh Lạnh có ảnh hưởng sâu rộng đến cấu trúc và vận hành của trật tự quốc tế. Hệ thống lưỡng cực định hình cách các quốc gia xác định lợi ích, xây dựng chính sách đối ngoại và lựa chọn đối tác chiến lược. Nhiều thể chế quốc tế hoạt động trong bối cảnh bị chi phối bởi cạnh tranh giữa các khối đối lập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fabout-us\u002Fhistory-of-the-un\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa> trong giai đoạn này vừa quan trọng vừa hạn chế. Tổ chức này trở thành diễn đàn đối thoại và quản lý khủng hoảng, nhưng đồng thời cũng bị ảnh hưởng bởi quyền phủ quyết và lợi ích chiến lược của các cường quốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài lĩnh vực an ninh, Chiến tranh Lạnh còn tác động đến kinh tế quốc tế, khoa học – công nghệ và giao lưu văn hóa, góp phần tạo ra những khác biệt lâu dài giữa các khu vực trên thế giới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết thúc Chiến tranh Lạnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến tranh Lạnh kết thúc vào cuối thế kỷ XX, gắn liền với những biến đổi sâu sắc trong nội bộ khối xã hội chủ nghĩa và sự tan rã của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.loc.gov\u002Fcollections\u002Fcold-war-international-history-project\u002Farticles-and-essays\u002Fthe-end-of-the-cold-war\u002F\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fa>. Các cải cách kinh tế – chính trị, cùng với áp lực cạnh tranh kéo dài, đã làm suy yếu nền tảng của đối đầu lưỡng cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết thúc này không diễn ra thông qua một sự kiện quân sự quyết định, mà là kết quả của quá trình chuyển biến dần dần trong cấu trúc quyền lực và nhận thức chiến lược. Trật tự quốc tế bước sang một giai đoạn mới với những cơ hội và thách thức khác biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDù Chiến tranh Lạnh đã chấm dứt, nhiều di sản của nó vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế đương đại, từ cấu trúc an ninh khu vực đến cách các quốc gia nhìn nhận cạnh tranh chiến lược.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    U.S. Department of State. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhistory.state.gov\u002Fmilestones\u002F1945-1952\u002Fcoldwar\" target=\"_blank\">The Cold War, 1945–1952\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Library of Congress. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.loc.gov\u002Fcollections\u002Fcold-war-international-history-project\u002F\" target=\"_blank\">Cold War International History Project\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    NATO. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nato.int\u002Fcps\u002Fen\u002Fnatohq\u002Fdeclassified.htm\" target=\"_blank\">NATO and the Cold War\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    United Nations. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fabout-us\u002Fhistory-of-the-un\" target=\"_blank\">History of the United Nations\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.143+00:00","2026-01-14T16:41:29.985+00:00","2026-01-14T16:41:29.831+00:00",206,[33,36,46,56,61,66,76,81,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế lực thù địch","Thế lực thù địch là gì? Các công bố khoa học về Thế lực thù địch",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hạ thân nhiệt","hạ thân nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","hypothermia","tình trạng nhiệt độ trung tâm cơ thể tụt xuống dưới ba mươi lăm độ C do sự mất nhiệt vượt quá khả năng sản sinh nhiệt chuyển hóa của cơ thể, dẫn đến ức chế nghiêm trọng chức năng của hệ thần kinh, tim mạch và hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tính thấm","tính thấm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","permeability","đặc tính của môi trường xốp rỗng hoặc vật liệu xốp cho phép các chất lưu di chuyển xuyên qua dưới tác dụng của gradient áp suất hoặc chênh lệch áp lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"kích thước hạt","kích thước hạt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","particle size","kích thước hình học đặc trưng biểu thị độ lớn của một hạt vật chất rời rạc trong hệ phân tán rắn, lỏng hoặc khí.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phẫu thuật lồng ngực","phẫu thuật lồng ngực là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","thoracic surgery","chuyên ngành ngoại khoa chuyên chẩn đoán, điều trị phẫu thuật và quản lý chu phẫu các bệnh lý, chấn thương của các cơ quan bên trong lồng ngực bao gồm phổi, màng phổi, trung thất, thực quản và thành ngực (trừ tim).",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"nhiệt độ chuyển pha thủy tinh","nhiệt độ chuyển pha thủy tinh là gì? Định nghĩa và ứng dụng","glass transition temperature","khoảng nhiệt độ đặc trưng mà tại đó vật liệu polyme vô định hình hoặc bán tinh thể chuyển đổi thuận nghịch từ trạng thái thủy tinh cứng giòn sang trạng thái đàn hồi mềm dẻo như cao su.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"ép nóng","ép nóng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","hot pressing","quy trình gia công luyện kim bột và vật liệu tổng hợp kết hợp đồng thời tác dụng nhiệt độ cao và áp suất cơ học đẳng hướng hoặc dọc trục để thiêu kết và làm đặc vật liệu đạt mật độ gần như tuyệt đối.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chỉ số sinh học","chỉ số sinh học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","biomarker","chỉ dấu sinh học có thể đo lường khách quan và đánh giá chính xác, phản ánh trạng thái sinh học bình thường, quá trình sinh bệnh học hoặc đáp ứng dược lý trị liệu của cơ thể.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"biến dạng kéo","biến dạng kéo là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","tensile strain","đại lượng không thứ nguyên biểu thị sự biến thiên chiều dài tương đối của vật liệu khi chịu tác dụng của lực kéo dọc trục kéo giãn vật thể theo phương tác dụng lực.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"độc tính tế bào","độc tính tế bào là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","cytotoxicity","khả năng của một tác nhân hóa học, vật lý hoặc tế bào miễn dịch gây tổn thương cấu trúc, ức chế chức năng trao đổi chất hoặc kích hoạt sự chết của tế bào sống."]