[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chiến lược giảng dạy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chiến lược giảng dạy","Chiến lược giảng dạy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Chiến lược giảng dạy là tổng hợp có hệ thống các phương pháp và công cụ được giáo viên áp dụng nhằm đạt được mục tiêu học tập cụ thể trong từng ngữ cảnh. Khái niệm này định hướng toàn bộ quá trình dạy-học, từ thiết kế nội dung đến tổ chức lớp, dựa trên nhu cầu người học và lý thuyết giáo dục hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa chiến lược giảng dạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược giảng dạy (Instructional Strategy) là tập hợp có chủ đích các phương pháp, kỹ thuật và công cụ sư phạm mà giáo viên lựa chọn và sử dụng nhằm đạt được mục tiêu học tập cụ thể. Khái niệm này bao gồm việc thiết kế hoạt động học tập, điều phối tương tác giữa người dạy và người học, tạo môi trường giáo dục phù hợp và quản lý tiến trình nhận thức, tất cả được định hướng để tối ưu hóa hiệu quả học tập. Theo tổ chức Marzano Research, chiến lược giảng dạy “là một chuỗi hành động có thể xác định được, với điểm khởi đầu và kết thúc, nhằm thay đổi cách suy nghĩ hoặc học tập của người học”. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược giảng dạy không đơn thuần là kỹ thuật dạy học riêng lẻ mà là khung tổng thể định hình cách tiếp cận, tổ chức và vận hành tiết học hoặc khóa học. Nó thường xuất hiện trong giai đoạn thiết kế học liệu và hoạt động dạy‑học nhằm đảm bảo rằng các tài nguyên, phương pháp và thời lượng được phối hợp một cách có hệ thống để hỗ trợ người học đạt kết quả mong muốn. Tài liệu của TEAL Center nêu rõ: “Instructional strategy mô tả các tài liệu giảng dạy và quy trình để người học đạt được mục tiêu học tập” :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt chiến lược, phương pháp và kỹ thuật giảng dạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực sư phạm, việc phân biệt rõ khái niệm giúp giáo viên thiết kế tiết học phù hợp. “Chiến lược giảng dạy” được hiểu là hướng tiếp cận tổng thể trong thiết kế và thực hiện dạy‑học (ví dụ: học qua dự án, học lấy người học làm trung tâm). “Phương pháp giảng dạy” là cách thực hiện cụ thể chiến lược đó (ví dụ: thảo luận nhóm, giảng bài tương tác). “Kỹ thuật giảng dạy” là biện pháp vi mô trong từng tiết học (ví dụ: đặt câu hỏi mở, sử dụng sơ đồ tư duy).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ minh hoạ cụ thể:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiến lược: Học tập lấy người học làm trung tâm (student‑centered learning)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp: Học theo dự án (project‑based learning)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật: Giáo viên chia nhóm nhỏ và dùng câu hỏi gợi mở để kích thích suy nghĩ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nhầm lẫn giữa các khái niệm có thể dẫn đến thiết kế tiết học thiếu chủ đích hoặc không hiệu quả. Giáo viên cần xác định chiến lược phù hợp trước khi lựa chọn phương pháp hoặc kỹ thuật thích hợp với chiến lược đó và mục tiêu học tập đặt ra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại chiến lược giảng dạy phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược giảng dạy được phân loại theo nhiều tiêu chí: theo cách tiếp cận người học, theo mục tiêu hoặc theo điều kiện tổ chức lớp học. Dưới đây là một số chiến lược tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chiến lược\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu học tập\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảng dạy trực tiếp (Direct Instruction)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giáo viên làm trung tâm, hướng dẫn chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền đạt kiến thức, rèn luyện kỹ năng cơ bản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Học qua khám phá (Inquiry‑Based Learning)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người học tự tìm tòi, rút ra kết luận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển tư duy phản biện và sáng tạo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạy học hợp tác (Cooperative Learning)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhóm nhỏ, chia sẻ trách nhiệm và tương tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rèn kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Học tập cá nhân hóa (Personalized Learning)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh theo nhu cầu, tốc độ và phong cách học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đáp ứng sự đa dạng trong lớp học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Danh sách trên không giới hạn; theo tổ chức Faculty Learning Hub của Conestoga College, còn có các chiến lược như học trải nghiệm (experiential learning), học độc lập (independent learning), tương tác (interactive instruction) và nhiều loại khác. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược giảng dạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc lựa chọn một chiến lược giảng dạy phù hợp không phụ thuộc duy nhất vào nội dung môn học mà còn bị chi phối bởi nhiều nhân tố khác. Những yếu tố chính bao gồm: đặc điểm người học (trình độ, tuổi, phong cách học tập), điều kiện lớp học (sĩ số, thiết bị, thời lượng), mục tiêu đào tạo (kiến thức, kỹ năng, thái độ), triết lý giáo dục của giáo viên và nhà trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, khi giảng dạy lớp đông với nhiều học sinh khác biệt về khả năng, giáo viên có thể ưu tiên chiến lược hợp tác nhóm và học cá nhân hóa để đảm bảo mỗi học viên tham gia tích cực. Trong khi đó, với lớp nhỏ và nội dung kỹ năng cơ bản, chiến lược giảng dạy trực tiếp có thể phù hợp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về các phương pháp giảng dạy và yếu tố ảnh hưởng được trình bày trong nguồn từ Carleton College – SERC Teaching Methods. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chiến lược giảng dạy và công nghệ giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã tạo ra bước ngoặt trong cách triển khai chiến lược giảng dạy, đặc biệt trong bối cảnh chuyển sang học tập trực tuyến và kết hợp (blended learning). Công nghệ giúp giáo viên thiết kế lớp học linh hoạt hơn, tài nguyên đồ họa tương tác, phản hồi theo thời gian thực và cá nhân hóa trải nghiệm học của từng học viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số công cụ và nền tảng thường được sử dụng để hỗ trợ chiến lược giảng dạy bao gồm: hệ thống quản lý học tập (LMS) như Moodle, Google Classroom và Canvas; công cụ tương tác như Mentimeter, Kahoot, Padlet; ứng dụng quản lý nhóm và thời gian như Trello, Miro, Socrative. Việc tích hợp công nghệ đòi hỏi giáo viên không chỉ biết chọn công cụ mà còn phải hiểu cách thiết kế hoạt động học tập phù hợp với chiến lược đã chọn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ giúp nâng cao hiệu quả chiến lược giảng dạy theo nhiều cách: tăng tương tác giữa người học và người dạy, hỗ trợ phản hồi tức thời, lưu trữ và phân tích dữ liệu học tập để điều chỉnh chiến lược nhanh chóng. Ví dụ, việc sử dụng khảo sát nhanh (exit ticket), quiz online, bảng thảo luận thời gian thực giúp giáo viên thu thập thông tin về mức độ hiểu bài của học viên và điều chỉnh ngay trong tiết học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả chiến lược giảng dạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đánh giá hiệu quả của một chiến lược giảng dạy là bước không thể thiếu để đảm bảo rằng mục tiêu học tập được đạt và chiến lược thực hiện đúng hướng. Các công cụ đánh giá phổ biến gồm rubric đánh giá định tính, bài kiểm tra trước và sau, quan sát lớp học và phản hồi từ học viên. Tổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcrlt.umich.edu\u002Fresources\u002Fevaluation-teaching\u002Fmethods\" target=\"_blank\">CRLT – University of Michigan\u003C\u002Fa> liệt kê nhiều phương pháp thu thập dữ liệu đánh giá như khảo sát học viên, đánh giá đồng nghiệp, xem video tiết học và tự đánh giá của giáo viên. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để minh họa, mô hình đo lường hiệu quả có thể sử dụng công thức:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ROI = \\frac{\\text{Lợi ích học tập thu được}}{\\text{Chi phí đầu tư chiến lược}}\u003C\u002Fscript>  \nGiá trị ROI cao cho thấy chiến lược giảng dạy có hiệu suất sử dụng nguồn lực tốt. Ngoài ra còn có các chỉ số về mức độ tham gia của người học, tỉ lệ hoàn thành, và kết quả học tập nâng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây về đánh giá chiến lược giảng dạy chỉ ra rằng việc thiết lập vòng phản hồi (feedback loops) giữa học viên, giáo viên và quản lý là yếu tố then chốt giúp cải thiện chiến lược theo thời gian. :contentReference[oaicite:1]{index=1} Ví dụ: Giáo viên dùng dữ liệu quiz nhanh để điều chỉnh tốc độ bài giảng, học viên tham khảo phản hồi và tự điều chỉnh cách học. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn tạo trải nghiệm học tập chủ động hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai chiến lược giảng dạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù nhiều chiến lược giảng dạy đã được nghiên cứu và chứng minh hiệu quả, giáo viên và trường học vẫn gặp nhiều rào cản khi triển khai thực tế. Một vấn đề lớn là thiếu nguồn lực: bao gồm giáo viên được đào tạo bài bản, trang thiết bị công nghệ, thời gian chuẩn bị và không gian lớp học thích hợp. Khi điều kiện không được đáp ứng, chiến lược dù tốt cũng khó phát huy hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chương trình học cứng nhắc, ít linh hoạt để thay đổi chiến lược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Học viên quen học thụ động, thiếu kỹ năng tự học, khiến chiến lược lấy người học làm trung tâm gặp khó.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong đo lường và theo dõi yếu tố định tính như tư duy phản biện, sáng tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ trong bối cảnh chuyển đổi số và COVID‑19, nhiều giáo viên phải áp dụng chiến lược giảng dạy trực tuyến mà không có kinh nghiệm hoặc thiết bị phù hợp. Một nghiên cứu năm 2022 về mô hình đa chiều đánh giá chiến lược giảng dạy trong đại dịch chỉ ra rằng mặc dù có công nghệ hỗ trợ, việc thiếu huấn luyện giáo viên và điều kiện học tập đầy đủ vẫn làm hạn chế hiệu quả. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển chiến lược giảng dạy hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược giảng dạy hiện đại đang hướng tới tính cá nhân hoá, linh hoạt và tiên phong tích hợp dữ liệu học tập và công nghệ để đáp ứng nhu cầu người học đa dạng. Một số xu hướng nổi bật gồm: học tập kết hợp (Blended Learning), thiết kế trải nghiệm học tập (Learning Experience Design – LxD), học tập thích ứng (Adaptive Learning) và phân tích dữ liệu học tập (Learning Analytics). Theo báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.educause.edu\u002Fhorizon-report-teaching-strategies\" target=\"_blank\">EDUCAUSE – Horizon Report\u003C\u002Fa> xu hướng này sẽ tiếp tục phát triển mạnh. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Học tập thích ứng sử dụng thuật toán và dữ liệu để điều chỉnh nội dung, tốc độ và phương pháp phù hợp với từng học viên. Ví dụ: hệ thống quiz online ghi lại phản hồi của học viên, xác định điểm yếu và cung cấp bài học định hướng nâng cao cho người học. Learning analytics giúp giáo viên và nhà trường phân tích dữ liệu lớn (big data) học tập để dự báo rủi ro bỏ học, thiết kế can thiệp và cải thiện chiến lược giảng dạy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nghiên cứu và áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chiến lược giảng dạy cũng đang trở thành hướng đi mới. Một nghiên cứu năm 2023 mô tả công cụ tích hợp AI và phân tích học tập để hỗ trợ quyết định sư phạm và quan sát hiệu suất học tập theo thời gian thực. :contentReference[oaicite:3]{index=3} Giáo viên có thể sử dụng dashboard phân tích học viên để thay đổi chiến lược theo phản hồi dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, đảm bảo chiến lược luôn phù hợp với ngữ cảnh và nhu cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Joyce, B., Weil, M., &amp; Calhoun, E. (2014). \u003Cem>Models of Teaching\u003C\u002Fem> (9th ed.). Pearson Education.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Marzano, R. J. (2007). \u003Cem>The Art and Science of Teaching\u003C\u002Fem>. ASCD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TEAL Center. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fteal.ed.gov\u002Fteachingstrategies\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fteal.ed.gov\u002Fteachingstrategies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SERC. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fserc.carleton.edu\u002FNAGTWorkshops\u002Fteaching_methods\u002Findex.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fserc.carleton.edu\u002FNAGTWorkshops\u002Fteaching_methods\u002Findex.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Formative Assessment as an Instructional Strategy”. Every Learner Everywhere (2022). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.everylearnereverywhere.org\u002Fresources\u002Fformative-assessment-as-an-instructional-strategy-using-the-teaching-effectiveness-framework\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Multidimensional evaluation of teaching strategies adopted during COVID‑19 pandemic”. Molina‑Carmona et al. (2022). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC9734299\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2025-10-22T13:21:42.388+00:00","2025-10-22T13:21:42.384+00:00",170,[33,36,45,51,62,73,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phạm trù hóa","Phạm trù hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"ẩn dụ cấu trúc","Ẩn dụ cấu trúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","là một phạm trù cốt lõi trong lý thuyết ẩn dụ ý niệm của ngôn ngữ học tri nhận, trong đó một ý niệm trừu tượng hoặc phức tạp (miền đích) được cấu trúc hóa và diễn giải một cách có hệ thống thông qua các yếu tố của một ý niệm cụ thể, giàu trải nghiệm vật lý hơn (miền nguồn).","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tín ngưỡng thờ mẫu","Tín ngưỡng thờ mẫu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tín ngưỡng thờ mẫu","Mother Goddess worship","Tín ngưỡng thờ mẫu (Mother Goddess worship) là hệ thống tín ngưỡng bản địa thuần Việt tôn vinh hình tượng người Mẹ thiêng liêng hóa thân thành các Nữ thần cai quản vũ trụ và đời sống con người, phản ánh thế giới quan hòa hợp thiên nhiên, tinh thần tri ân nguồn cội và ý thức bình đẳng giới sâu sắc.",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"thương hiệu","Thương hiệu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Thương hiệu","brand","Thương hiệu (brand) là tập hợp các dấu hiệu nhận diện đặc trưng (tên gọi, biểu trưng, khẩu hiệu, thiết kế) và tổng thể những cảm nhận, trải nghiệm, niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức trong tâm trí khách hàng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phẫu thuật tim đập","Phẫu thuật tim đập là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phẫu thuật tim đập","off-pump coronary artery bypass","Phẫu thuật tim đập (off-pump coronary artery bypass, OPCAB) là kỹ thuật phẫu thuật bắc cầu động mạch vành được tiến hành trực tiếp trên quả tim đang đập bình thường mà không cần sử dụng máy tuần hoàn ngoài cơ thể và không làm ngừng tim, nhằm giảm thiểu tối đa các biến chứng viêm toàn thân và tai biến mạch máu não chu phẫu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"khả năng chống ăn mòn","Khả năng chống ăn mòn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khả năng chống ăn mòn","corrosion resistance","Khả năng chống ăn mòn (corrosion resistance) là đặc tính cơ lý hóa của vật liệu biểu thị năng lực duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và chống lại sự phá hủy điện hóa hoặc hóa học do phản ứng với môi trường xung quanh trong thời gian làm việc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hành vi tự sát","Hành vi tự sát là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hành vi tự sát","suicidal behavior","Hành vi tự sát (suicidal behavior) là chuỗi các hành vi có chủ ý hướng tới việc tự gây tổn thương đe dọa tính mạng bản thân với ý định tử vong, bao gồm từ ý tưởng tự sát, toan tính tự sát cho đến hành vi tự sát hoàn thành.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"thu hồi đất","Thu hồi đất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Thu hồi đất","land acquisition","Thu hồi đất (land acquisition \u002F land expropriation) là hành vi pháp lý đơn phương của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm chấm dứt quyền sử dụng đất của người sử dụng đất để phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng kèm theo chế độ bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo quy định của pháp luật.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"chương trình máy tính","Chương trình máy tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chương trình máy tính","computer program","Chương trình máy tính (computer program) là tập hợp tuần tự các chỉ thị và cấu trúc dữ liệu được viết bằng ngôn ngữ lập trình theo quy tắc logic xác định, chỉ dẫn bộ vi xử lý thực thi các phép toán số học và thao tác logic nhằm giải quyết một bài toán tính toán cụ thể.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"sa sút trí tuệ","Sa sút trí tuệ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Sa sút trí tuệ","dementia","Sa sút trí tuệ (dementia) là hội chứng suy giảm chức năng nhận thức tiến triển mạn tính vượt quá mức thoái hóa sinh lý của quá trình lão hóa bình thường, làm suy yếu trí nhớ, tư duy định hướng, ngôn ngữ và khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày độc lập."]