[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20ch%C3%ADnh%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chiến lược chính trị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":69,"createUser":79,"publishUser":83,"keywords":84,"keywordCount":95,"enrichTopicLink":96,"status":97,"createTime":98,"updateTime":99,"publishTime":100,"linkEnrichedTime":101,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":102,"relateTopics":103},"chiến lược chính trị","Chiến lược chính trị là gì? Bản chất và các mô hình","Chiến lược chính trị là hệ thống mục tiêu và giải pháp tác động lên chính sách công và quyền lực nhà nước. Tìm hiểu các mô hình phi thị trường tiêu biểu.","\u003Cp>Chiến lược chính trị (political strategy) là hệ thống các mục tiêu dài hạn, nguyên tắc hành động và phương thức huy động nguồn lực nhằm giành, duy trì hoặc tác động đến quyền lực công và quá trình hoạch định chính sách. Thuật ngữ này được phát triển và áp dụng sâu rộng trong hai phân ngành chính: khoa học chính trị truyền thống nghiên cứu phương thức các đảng phái và nhà nước tổ chức quyền lực; kinh tế quản trị hiện đại phân tích cách thức các tổ chức và doanh nghiệp xây dựng năng lực phi thị trường để định hình môi trường thể chế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất và cấu trúc của chiến lược chính trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược chính trị về bản chất là sự xác lập trật tự ưu tiên và phương án phối hợp các công cụ chính trị nhằm đạt được lợi thế bền vững trong không gian quyền lực công. Khác với những phản ứng tình thế, một chiến lược chính trị hoàn chỉnh đòi hỏi chủ thể phải giải quyết ba câu hỏi cơ bản: mục tiêu thể chế hướng đến là gì, đối tượng chịu tác động gồm những ai, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ph%E1%BB%91i%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} nguồn lực nào sẽ mang lại tính chính danh cũng như hiệu quả cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cấu trúc của một chiến lược chính trị bao gồm bốn thành tố hữu cơ gắn kết chặt chẽ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mục tiêu chính trị cốt lõi:\u003C\u002Fstrong> Xác định rõ kết quả thể chế mong muốn, có thể là ban hành một đạo luật mới, sửa đổi biểu thuế nhập khẩu, duy trì các quy chuẩn bảo hộ, hoặc thiết lập liên minh chính trị đa phương.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích bản đồ lực lượng và thể chế:\u003C\u002Fstrong> Định vị các cơ quan ban hành quyết định, các nhóm lợi ích đối kháng, các liên minh tiềm năng và tâm lý của công chúng cử tri.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương thức và công cụ hành động:\u003C\u002Fstrong> Lựa chọn tổ hợp công cụ thích hợp như cung cấp dữ liệu chuyên gia, tham vấn công khai, vận động lập pháp hoặc truyền thông định hình dư luận.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế kiểm soát và thích ứng:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ biến chuyển của môi trường pháp lý và các chu kỳ chính trị để kịp thời điều chỉnh bước đi phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các nhánh tiếp cận lý thuyết chính\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Tiếp cận khoa học chính trị và chính sách công\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong khoa học chính trị, chiến lược gắn liền với nghệ thuật phân bổ quyền lực và thiết lập chương trình nghị sự công. Các học giả chính trị nhấn mạnh rằng quyền lực không chỉ thể hiện qua các quyết định được đưa ra tại nghị viện, mà còn nằm ở khả năng ngăn chặn hoặc thúc đẩy một vấn đề bước vào quy trình làm luật. Chiến lược chính trị của các tổ chức xã hội và các chính đảng tập trung vào việc tạo lập liên minh rộng rãi, thu hút sự đồng thuận của cử tri và vận dụng các thủ tục thể chế để hiện thực hóa cương lĩnh phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Tiếp cận chiến lược phi thị trường trong quản trị doanh nghiệp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong kinh tế học quản trị, nghiên cứu của David P. Baron (1995) đã đặt nền móng lý thuyết cho khái niệm chiến lược tích hợp, khẳng định doanh nghiệp hoạt động đồng thời trong hai môi trường bổ trợ cho nhau: môi trường thị trường và môi trường phi thị trường. Môi trường thị trường bao gồm các tương tác kinh tế trực tiếp thông qua giá cả, hợp đồng và sự cạnh tranh với đối thủ, khách hàng và nhà cung ứng. Ngược lại, môi trường phi thị trường bao gồm các tương tác chính trị, xã hội, pháp lý và văn hóa, nơi các luật chơi được thiết lập bởi các cơ quan quản lý nhà nước và dư luận xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo phân tích của Baron (1995), môi trường phi thị trường được cấu thành từ bốn yếu tố nền tảng thường được gọi là mô hình 4I:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vấn đề (Issues):\u003C\u002Fstrong> Nội dung cốt lõi của các tranh luận chính sách công, chẳng hạn như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20quy%E1%BB%81n%20ri%C3%AAng%20t%C6%B0%22%7D}} dữ liệu hoặc bảo hộ sở hữu trí tuệ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết chế (Institutions):\u003C\u002Fstrong> Các tổ chức có thẩm quyền ban hành và thực thi luật pháp, bao gồm cơ quan lập pháp, bộ ngành hành pháp, cơ quan quản lý chuyên ngành và tòa án.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm lợi ích (Interests):\u003C\u002Fstrong> Các cá nhân, hiệp hội ngành hàng, công đoàn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95%20ch%E1%BB%A9c%20phi%20ch%C3%ADnh%20ph%E1%BB%A7%22%7D}} có quyền lợi bị ảnh hưởng bởi chính sách.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thông tin (Information):\u003C\u002Fstrong> Dữ liệu khoa học, phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} và kiến thức kỹ thuật do các bên cung cấp nhằm thuyết phục nhà làm chính sách.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các chiến lược chính trị doanh nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổng quan hệ thống của Hillman, Keim và Schuler (2004) đã hệ thống hóa các hoạt động chính trị của doanh nghiệp thành ba nhóm chiến lược thực thi phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chiến lược thông tin (Information strategy):\u003C\u002Fstrong> Doanh nghiệp đóng vai trò cung cấp kiến thức chuyên môn, số liệu thực chứng và phân tích tác động kinh tế thông qua các báo cáo nghiên cứu, lời khai tại phiên điều trần hoặc văn bản góp ý chính sách. Đây là chiến lược mang tính xây dựng, giúp các nhà làm chính sách hiểu rõ tính khả thi và hệ quả của các phương án quy định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chiến lược khuyến khích tài chính (Financial incentive strategy):\u003C\u002Fstrong> Thể hiện qua các đóng góp tài chính hợp pháp cho các chiến dịch bầu cử, các ủy ban hành động chính trị hoặc các quỹ nghiên cứu chính sách tại các quốc gia có cơ chế pháp lý cho phép.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chiến lược xây dựng cơ sở cử tri (Constituency-building strategy):\u003C\u002Fstrong> Vận động sự ủng hộ từ người lao động, nhà cung ứng địa phương, cộng đồng dân cư và người tiêu dùng để tạo áp lực dư luận lên các đại biểu dân cử và cơ quan hành chính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Dưới góc độ năng lực động, Oliver và Holzinger (2008) đã đề xuất khung phân loại chiến lược chính trị dựa trên hai trục lý thuyết: định hướng chiến lược (Strategic orientation: Tuân thủ hoặc Tác động) và mục tiêu giá trị (Value perspective: Duy trì giá trị hoặc Tạo lập giá trị). Khung phân tích này hình thành bốn chiến lược chính trị tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Chiến lược\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định hướng chiến lược\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục tiêu giá trị\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm hành động\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Phản ứng (Reactive)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuân thủ (Compliance)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì giá trị (Value maintenance)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Doanh nghiệp thụ động chấp hành các quy định pháp luật đã ban hành; tập trung vào việc tuân thủ các quy chuẩn thể chế tối thiểu nhằm hạn chế các khoản tiền phạt hoặc tổn thất pháp lý.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Đón đầu (Anticipatory)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuân thủ (Compliance)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo lập giá trị (Value creation)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chủ động dự báo các thay đổi chính sách tương lai để tái cấu trúc quy trình nội bộ trước thời hạn, từ đó giành lợi thế cạnh tranh của người tiên phong trước khi quy định chính thức áp dụng.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Phòng thủ (Defensive)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tác động (Influence)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì giá trị (Value maintenance)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chủ động sử dụng đòn bẩy vận động chính sách và liên minh ngành hàng nhằm ngăn ngừa các sáng kiến quy định bất lợi, bảo vệ nguồn lực và thị phần hiện có của doanh nghiệp.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Chủ động (Proactive)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tác động (Influence)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo lập giá trị (Value creation)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Doanh nghiệp giữ vai trò đi đầu trong việc thúc đẩy các sáng kiến lập pháp, định hình chuẩn mực kỹ thuật và thiết lập luật chơi thể chế mới cho toàn bộ ngành kinh tế.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu của Mellahi và cộng sự (2015) nhấn mạnh rằng, trong môi trường quản trị đương đại, chiến lược chính trị không thể tách rời chiến lược {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87m%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}. Các tổ chức đạt hiệu quả phi thị trường cao thường lồng ghép đối thoại chính sách minh bạch với các cam kết xã hội bền vững để củng cố tính chính danh lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tại khu vực châu Á, tổng quan của Tripathy và cộng sự (2026) tổng hợp 25 năm nghiên cứu hoạt động chính trị của tổ chức cho thấy các nền kinh tế đang phát triển thường có đặc thù thể chế riêng biệt. Ở những thị trường này, doanh nghiệp có xu hướng dựa vào các chiến lược quan hệ bền vững và cơ chế tham vấn thể chế đối thoại để giảm thiểu bất định từ môi trường chính sách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh chiến lược chính trị và sách lược chính trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cả khoa học chính trị và quản trị thực tiễn, việc phân biệt giữa cấp độ chiến lược và cấp độ sách lược là yêu cầu phương pháp luận tối quan trọng. Nhầm lẫn giữa hai khái niệm này dễ dẫn đến tình trạng sa đà vào các thủ thuật tình huống mà đánh mất định hướng phát triển tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chiến lược chính trị\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Sách lược chính trị\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tầm nhìn thời gian\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dài hạn, bao quát nhiều chu kỳ chính sách hoặc nhiệm kỳ quản lý.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngắn hạn, linh hoạt, tập trung vào từng sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Mục tiêu cốt lõi\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác lập vị thế thể chế vững chắc, định hình khuôn khổ pháp lý căn bản.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giải quyết một rào cản tức thời hoặc tận dụng một cơ hội lập pháp lâm thời.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Phạm vi tác động\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Toàn diện, liên quan đến cấu trúc tổ chức và phân bổ nguồn lực lớn.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cục bộ, giới hạn trong một nhóm công tác hoặc chiến dịch truyền thông riêng biệt.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Mức độ ổn định\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tính nhất quán cao, khó thay đổi đột ngột nếu không có biến động thể chế lớn.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tính linh động cao, sẵn sàng điều chỉnh phương án theo diễn biến thực tế.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thực tiễn tham vấn và đối thoại chính sách tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, quyền và trách nhiệm tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp vào quá trình xây dựng chính sách được xác lập rõ ràng trong khuôn khổ thể chế nhà nước. Quốc hội (2015) đã ban hành Luật Ban hành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C4%83n%20b%E1%BA%A3n%20quy%20ph%E1%BA%A1m%20ph%C3%A1p%20lu%E1%BA%ADt%22%7D}}, Luật số 80\u002F2015\u002FQH13, trong đó quy định bắt buộc cơ quan chủ trì soạn thảo phải tổ chức lấy ý kiến của đối tượng chịu sự tác động trực tiếp của văn bản quy phạm pháp luật và các tổ chức đại diện liên quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo khuôn khổ pháp lý này, các kênh tham vấn chính sách chính quy tại Việt Nam bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các tổ chức đại diện và hiệp hội ngành nghề:\u003C\u002Fstrong> Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam cùng các hiệp hội doanh nghiệp thực hiện chức năng tập hợp ý kiến thực tiễn, xây dựng các báo cáo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} chính sách để kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Diễn đàn đối thoại chính sách công - tư:\u003C\u002Fstrong> Các hội nghị đối thoại định kỳ giữa các cơ quan bộ ngành với cộng đồng doanh nghiệp tạo không gian trao đổi thẳng thắn về các rào cản hành chính và hoàn thiện khung khổ pháp lý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tham gia thẩm tra và phản biện chuyên gia:\u003C\u002Fstrong> Các viện nghiên cứu, trường đại học và chuyên gia độc lập đóng góp dữ liệu nghiên cứu thực chứng phục vụ các phiên thẩm tra của cơ quan lập pháp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong bối cảnh thể chế của Việt Nam, phương thức tham gia chính sách phổ biến và mang tính xây dựng đối với các tổ chức kinh tế là đối thoại dựa trên dữ liệu thực chứng và báo cáo đánh giá tác động chuyên môn, hướng đến sự hài hòa giữa mục tiêu phát triển sản xuất kinh doanh và lợi ích chung của quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế, rủi ro và các vấn đề còn tranh luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại lợi thế thích ứng thể chế, chiến lược chính trị tiềm ẩn nhiều rủi ro và là đối tượng của các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về tính minh bạch và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20b%E1%BA%B1ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro lũng đoạn quy định (Regulatory capture):\u003C\u002Fstrong> Khi các tập đoàn lớn sử dụng ưu thế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ngu%E1%BB%93n%20l%E1%BB%B1c%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}} và thông tin để thao túng cơ quan quản lý, tạo ra các rào cản gia nhập bất bình đẳng nhằm bóp nghẹt doanh nghiệp nhỏ và vừa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xung đột lợi ích và đạo đức công vụ:\u003C\u002Fstrong> Mối quan hệ quá mật thiết giữa cán bộ hoạch định chính sách và các nhà vận động chính trị có thể làm suy giảm tính khách quan của quyết định quản lý nhà nước.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng dữ dội từ công chúng (Backlash):\u003C\u002Fstrong> Các chiến dịch chính trị thiếu minh bạch khi bị phơi bày trước truyền thông có thể phá hủy danh tiếng thương hiệu và kéo theo làn sóng tẩy chay từ người tiêu dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí chìm và rủi ro chu kỳ chính trị:\u003C\u002Fstrong> Các khoản đầu tư dài hạn vào quan hệ chính trị có thể trở nên vô giá trị khi bộ máy lãnh đạo hoặc định hướng lập pháp thay đổi sau các kỳ chuyển giao quyền lực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Do đó, xu hướng nghiên cứu hiện đại nhấn mạnh sự cần thiết của các khuôn khổ pháp trị nghiêm ngặt, quy định công khai hoạt động vận động chính sách và áp dụng các chuẩn mực quản trị minh bạch nhằm đảm bảo sự tham gia chính sách phục vụ lợi ích chung của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>","political strategy",[19,20],"chiến lược phi thị trường","hoạt động chính trị doanh nghiệp","Chiến lược chính trị là hệ thống các mục tiêu dài hạn, nguyên tắc chỉ đạo và phương thức huy động nguồn lực nhằm giành, duy trì hoặc tác động đến quyền lực công và quá trình hoạch định chính sách.","SOCIAL_SCIENCES",[24,32,40,48,55,63],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Hillman, A. J., Keim, G. D., & Schuler, D. (2004). Corporate Political Activity: A Review and Research Agenda. Journal of Management, 30(6), 837-857.","Corporate Political Activity: A Review and Research Agenda","Hillman, Keim, Schuler","Journal of Management",2004,"10.1016\u002Fj.jm.2004.06.003","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jm.2004.06.003",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Baron, D. P. (1995). Integrated Strategy: Market and Nonmarket Components. California Management Review, 37(2), 47-65.","Integrated Strategy: Market and Nonmarket Components","Baron","California Management Review",1995,"10.2307\u002F41165788","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2307\u002F41165788",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Oliver, C., & Holzinger, I. (2008). The Effectiveness of Strategic Political Management: A Dynamic Capabilities Framework. Academy of Management Review, 33(2), 496-520.","The Effectiveness of Strategic Political Management: A Dynamic Capabilities Framework","Oliver, Holzinger","Academy of Management Review",2008,"10.5465\u002Famr.2008.31193538","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5465\u002Famr.2008.31193538",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":28,"year":52,"doi":53,"url":54},"Mellahi, K., Frynas, J. G., Sun, P., & Siegel, D. (2015). A Review of the Nonmarket Strategy Literature: Toward a Multi-Theoretical Integration. Journal of Management, 42(1), 143-173.","A Review of the Nonmarket Strategy Literature","Mellahi, Frynas, Sun, Siegel",2015,"10.1177\u002F0149206315617241","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F0149206315617241",{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":62},"Tripathy, A., Mahapatra, D., Khan, H., & Khan, Z. (2026). Twenty-five years of corporate political activity research in Asia: A literature review and research agenda. Asia Pacific Journal of Management, 1-35.","Twenty-five years of corporate political activity research in Asia: A literature review and research agenda","Tripathy, Mahapatra, Khan, Khan","Asia Pacific Journal of Management",2026,"10.1007\u002Fs10490-025-10080-y","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10490-025-10080-y",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":67,"year":52,"doi":10,"url":68},"Quốc hội (2015). Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Luật số 80\u002F2015\u002FQH13.","Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật","Quốc hội","Cổng Thông tin điện tử Chính phủ","https:\u002F\u002Fvanban.chinhphu.vn\u002F?pageid=27160&docid=180517",[70,73,76],{"question":71,"answer":72},"Chiến lược chính trị khác gì so với sách lược chính trị?","Chiến lược chính trị mang tầm nhìn dài hạn và bao quát nhiều chu kỳ chính sách nhằm xác lập vị thế thể chế vững chắc. Ngược lại, sách lược chính trị tập trung vào các biện pháp ngắn hạn, mang tính linh hoạt để ứng phó với một tình huống cụ thể.",{"question":74,"answer":75},"Mô hình 4I trong môi trường phi thị trường gồm những yếu tố nào?","Mô hình 4I do David P. Baron đề xuất bao gồm bốn thành tố cấu thành môi trường phi thị trường: Vấn đề chính sách (Issues), Thiết chế ban hành (Institutions), Các nhóm lợi ích (Interests) và Thông tin kỹ thuật (Information).",{"question":77,"answer":78},"Khung phân loại của Oliver và Holzinger gồm những chiến lược nào?","Khung lý thuyết của Oliver và Holzinger phân loại bốn chiến lược dựa trên định hướng chiến lược (tuân thủ hoặc tác động) và mục tiêu giá trị (duy trì hoặc tạo lập giá trị), bao gồm: chiến lược phản ứng, chiến lược phòng thủ, chiến lược đón đầu và chiến lược chủ động.",{"id":80,"researcherId":10,"name":81,"imageUrl":82},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":80,"researcherId":10,"name":81,"imageUrl":82},[85,86,87,88,89,90,91,92,93,94],"cơ chế phối hợp","tiêu chuẩn môi trường","bảo vệ quyền riêng tư","tổ chức phi chính phủ","tác động kinh tế","trách nhiệm xã hội","văn bản quy phạm pháp luật","đánh giá tác động","công bằng xã hội","nguồn lực tài chính",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:55:14.233+00:00","2026-09-12T13:08:40.574+00:00","2026-09-12T12:32:07.754+00:00","2026-09-12T13:08:37.594+00:00",0,[104,107,110,113,116,119,122,125,128,131],{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết thể chế","Lý thuyết thể chế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực cảm xúc xã hội","Năng lực cảm xúc xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực liên văn hóa","Năng lực liên văn hóa là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn học nước ngoài","Văn học nước ngoài là gì? Nghiên cứu về Văn học nước ngoài"]