[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chi%20ph%C3%AD%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chi phí chăm sóc sức khỏe":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"chi phí chăm sóc sức khỏe","Chi phí chăm sóc sức khỏe là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chi phí chăm sóc sức khỏe","Chi phí chăm sóc sức khỏe là tổng giá trị kinh tế cho các dịch vụ, hàng hóa và hoạt động nhằm duy trì, cải thiện hoặc khôi phục sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Khái niệm này bao gồm chi phí trực tiếp, gián tiếp và vô hình, phản ánh gánh nặng tài chính và hiệu quả của hệ thống y tế. ","\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi phí chăm sóc sức khỏe (\u003Cem>healthcare costs\u003C\u002Fem>) là tổng giá trị kinh tế cần thiết để duy trì, cải thiện hoặc khôi phục tình trạng sức khỏe của cá nhân và cộng đồng. Đây là một khái niệm trung tâm trong kinh tế y tế, phản ánh toàn bộ nguồn lực tài chính mà xã hội, hộ gia đình và cá nhân bỏ ra để tiếp cận dịch vụ y tế. Chi phí này bao gồm cả khoản chi trực tiếp như thanh toán dịch vụ khám chữa bệnh, thuốc men, thiết bị y tế, và các khoản chi gián tiếp như mất năng suất lao động hoặc thu nhập do bệnh tật gây ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, phạm vi chi phí chăm sóc sức khỏe không chỉ gói gọn trong các hoạt động điều trị mà còn bao gồm dự phòng, chẩn đoán, phục hồi chức năng, chăm sóc dài hạn và các hoạt động hỗ trợ y tế khác. Chi phí này còn có thể bao gồm cả đầu tư vào hạ tầng y tế, đào tạo nhân lực y tế, và triển khai các chương trình y tế cộng đồng. Ở mỗi quốc gia, phạm vi và cấu trúc chi phí chăm sóc sức khỏe phụ thuộc vào hệ thống y tế, chính sách tài chính công và cơ cấu dân số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để minh họa, có thể xem xét hai góc độ chi phí: góc độ cá nhân và góc độ xã hội. Ở góc độ cá nhân, chi phí chăm sóc sức khỏe ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi trả và quyết định tiếp cận dịch vụ y tế của người dân. Ở góc độ xã hội, nó phản ánh gánh nặng tài chính lên hệ thống y tế và ngân sách nhà nước, đồng thời là chỉ số quan trọng trong đánh giá mức độ công bằng và hiệu quả của hệ thống chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chi phí chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách thường phân loại chi phí chăm sóc sức khỏe thành ba nhóm lớn để thuận tiện cho việc phân tích và quản lý. Mỗi nhóm phản ánh bản chất khác nhau của nguồn chi và tác động đến sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chi phí trực tiếp\u003C\u002Fstrong> bao gồm tất cả khoản chi trả trực tiếp cho các dịch vụ y tế và hàng hóa y tế. Đây là phần dễ nhận diện nhất, thường bao gồm phí khám chữa bệnh, tiền thuốc, xét nghiệm, phẫu thuật, nằm viện, và các dịch vụ chăm sóc tại nhà. Trong phân tích tài chính y tế, chi phí trực tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn và là trọng tâm của chính sách bảo hiểm y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chi phí gián tiếp\u003C\u002Fstrong> là những khoản mất mát kinh tế phát sinh do bệnh tật hoặc thương tật, như mất thu nhập khi nghỉ ốm, giảm năng suất lao động, hoặc chi phí thuê người chăm sóc. Mặc dù khó đo lường hơn, nhưng chi phí gián tiếp có thể chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt trong các bệnh mạn tính kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chi phí vô hình\u003C\u002Fstrong> là giá trị kinh tế khó định lượng như đau đớn, mất chất lượng cuộc sống, tác động tâm lý và xã hội. Đây là phần thường bị bỏ qua trong phân tích tài chính nhưng lại có ý nghĩa lớn trong đánh giá toàn diện tác động của bệnh tật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại chi phí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi cho dịch vụ y tế và hàng hóa y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khám bệnh, thuốc, xét nghiệm, phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gián tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất năng suất, mất thu nhập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đi làm được, thuê người chăm sóc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vô hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giá trị kinh tế khó đo lường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau đớn, mất chất lượng cuộc sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mức chi phí chăm sóc sức khỏe chịu tác động bởi nhiều yếu tố đan xen giữa kinh tế, xã hội, y tế và công nghệ. \u003Cstrong>Trình độ phát triển kinh tế\u003C\u002Fstrong> quyết định khả năng chi trả của cả hệ thống y tế và cá nhân. Các quốc gia có thu nhập cao thường dành tỷ lệ GDP lớn hơn cho y tế, đi kèm với dịch vụ chất lượng và công nghệ hiện đại nhưng chi phí cũng cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Cơ cấu dân số\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc chi phí. Xã hội già hóa làm tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe dài hạn, điều trị bệnh mạn tính và phục hồi chức năng. \u003Cstrong>Gánh nặng bệnh tật\u003C\u002Fstrong> như tỷ lệ mắc các bệnh không lây nhiễm (tim mạch, tiểu đường, ung thư) ngày càng gia tăng cũng kéo theo chi phí điều trị lâu dài và phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Công nghệ y tế\u003C\u002Fstrong> là yếu tố vừa làm tăng vừa làm giảm chi phí. Công nghệ tiên tiến có thể giúp chẩn đoán nhanh và điều trị hiệu quả hơn, nhưng chi phí mua sắm, bảo trì thiết bị và đào tạo nhân lực lại rất lớn. \u003Cstrong>Chính sách bảo hiểm y tế\u003C\u002Fstrong> và mức độ bao phủ dịch vụ cũng quyết định tỷ lệ chi trả từ tiền túi của người dân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trình độ phát triển kinh tế và ngân sách y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ cấu dân số và tốc độ già hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gánh nặng bệnh tật mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiến bộ và chi phí công nghệ y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách bảo hiểm y tế và trợ cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và chỉ số liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi phí chăm sóc sức khỏe được đo lường bằng các chỉ số kinh tế – y tế quan trọng. \u003Cstrong>Tổng chi tiêu y tế (Total Health Expenditure – THE)\u003C\u002Fstrong> phản ánh tổng nguồn lực tài chính mà xã hội dành cho y tế trong một năm, tính bằng tiền hoặc phần trăm GDP. Chỉ số này giúp so sánh mức độ ưu tiên và khả năng tài chính y tế giữa các quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chi tiêu y tế bình quân đầu người\u003C\u002Fstrong> cho biết trung bình mỗi cá nhân chi bao nhiêu cho y tế trong một năm, là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tiếp cận dịch vụ. \u003Cstrong>Tỷ lệ chi trả trực tiếp từ tiền túi (Out-of-Pocket – OOP)\u003C\u002Fstrong> thể hiện gánh nặng tài chính mà cá nhân phải chịu khi tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá tính công bằng và rủi ro tài chính của hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ số liệu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổng chi tiêu y tế (THE)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng chi cho y tế trong năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10% GDP\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi tiêu y tế bình quân đầu người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi trung bình mỗi người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.500 USD\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ OOP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ chi trả từ tiền túi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30% tổng chi y tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của chi phí đến tiếp cận dịch vụ y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi phí chăm sóc sức khỏe là một yếu tố then chốt quyết định khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân. Ở các quốc gia có mức chi phí y tế cao và hệ thống bảo hiểm y tế chưa bao phủ toàn dân, nhóm thu nhập thấp thường gặp rào cản tài chính lớn khi cần điều trị. Điều này dẫn đến hiện tượng trì hoãn khám bệnh, bỏ điều trị hoặc chỉ tìm đến các dịch vụ y tế khi bệnh đã ở giai đoạn nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức chi trả trực tiếp từ tiền túi (\u003Cem>out-of-pocket payment\u003C\u002Fem>) cao làm tăng nguy cơ chi tiêu y tế thảm họa (\u003Cem>catastrophic health expenditure\u003C\u002Fem>), tức chi phí y tế vượt quá một tỷ lệ đáng kể so với thu nhập hộ gia đình, buộc người dân phải hy sinh các nhu cầu thiết yếu khác. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn kinh tế trước mắt mà còn để lại tác động lâu dài đến sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách bảo hiểm y tế toàn dân, trợ cấp chi phí y tế, và cơ chế đồng chi trả hợp lý có thể giảm gánh nặng chi phí cho người dân, giúp họ tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng mà không sợ rơi vào bẫy nghèo y tế. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa> cho thấy tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế cao có mối tương quan chặt chẽ với mức độ tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế ở mức cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chi phí chăm sóc sức khỏe và hiệu quả kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích chi phí – hiệu quả là công cụ quan trọng trong kinh tế y tế nhằm so sánh chi phí của một can thiệp y tế với hiệu quả sức khỏe mà nó mang lại. Một chỉ số thường được sử dụng là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ICER = \\frac{\\Delta C}{\\Delta E}\u003C\u002Fscript> (Incremental Cost-Effectiveness Ratio), thể hiện chi phí tăng thêm để đạt được một đơn vị hiệu quả sức khỏe bổ sung so với phương án so sánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, khi so sánh hai phương pháp điều trị bệnh tim mạch, nếu phương pháp A tốn thêm 5.000 USD nhưng giúp bệnh nhân tăng thêm trung bình 0,5 năm sống khỏe mạnh so với phương pháp B, ICER của phương pháp A sẽ là 10.000 USD cho mỗi năm sống khỏe mạnh tăng thêm. Các quốc gia có thể đặt ngưỡng chấp nhận ICER dựa trên GDP bình quân đầu người để quyết định có triển khai rộng rãi một can thiệp hay không.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài phân tích chi phí – hiệu quả, các công cụ khác như phân tích chi phí – lợi ích (\u003Cem>cost-benefit analysis\u003C\u002Fem>) và phân tích chi phí – tiện ích (\u003Cem>cost-utility analysis\u003C\u002Fem>) cũng được sử dụng để tối ưu hóa phân bổ nguồn lực y tế. Mục tiêu chung là đảm bảo rằng mỗi đồng chi tiêu cho y tế mang lại giá trị sức khỏe cao nhất cho cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng chi phí chăm sóc sức khỏe toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi phí y tế toàn cầu có xu hướng tăng nhanh trong hai thập kỷ qua. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fhealth-expenditure.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OECD\u003C\u002Fa>, chi tiêu y tế bình quân đầu người ở các nước thành viên tăng trung bình 3-4% mỗi năm, cao hơn tốc độ tăng trưởng GDP. Nguyên nhân chính bao gồm già hóa dân số, gia tăng bệnh mạn tính, và việc áp dụng công nghệ y tế mới với chi phí cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở các nước phát triển, chi phí y tế có thể chiếm từ 9% đến hơn 17% GDP. Ngược lại, ở các nước thu nhập thấp và trung bình, tỷ lệ này thường dưới 6%, nhưng tốc độ tăng trưởng lại cao hơn do nhu cầu mở rộng hệ thống y tế và cải thiện chất lượng dịch vụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng này đặt ra thách thức kép: vừa phải đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao, vừa phải kiểm soát chi phí để đảm bảo tính bền vững tài chính của hệ thống y tế. Các nước đang áp dụng nhiều giải pháp như ưu tiên y tế dự phòng, cải thiện quản lý bệnh viện, đàm phán giá thuốc và thiết bị y tế, và áp dụng công nghệ số trong quản lý y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải pháp kiểm soát chi phí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát chi phí chăm sóc sức khỏe đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các nhà cung cấp dịch vụ, tổ chức bảo hiểm và cộng đồng. Một số giải pháp hiệu quả đã được chứng minh trong thực tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cải thiện hiệu quả quản lý hệ thống y tế:\u003C\u002Fstrong> Tối ưu hóa quy trình, giảm lãng phí, quản lý tốt nguồn nhân lực và cơ sở vật chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ưu tiên y tế dự phòng:\u003C\u002Fstrong> Tăng đầu tư vào tiêm chủng, sàng lọc bệnh sớm, giáo dục sức khỏe để giảm nhu cầu điều trị tốn kém.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đàm phán giá thuốc và thiết bị y tế:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng sức mua tập trung để đạt mức giá tốt hơn, kiểm soát chi phí nhập khẩu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng công nghệ thông tin y tế:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng hồ sơ sức khỏe điện tử, trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn để tối ưu hóa quản lý chi phí và cải thiện chất lượng điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giải pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cải thiện quản lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm lãng phí, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y tế dự phòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm chi phí điều trị dài hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đàm phán giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm chi phí thuốc và thiết bị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công nghệ thông tin y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu hóa quản lý và chất lượng dịch vụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Health care costs","Chi phí chăm sóc sức khỏe là tổng các nguồn lực tài chính và kinh tế được tiêu hao để phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị bệnh và duy trì sức khỏe cho cá nhân và cộng đồng, bao gồm chi phí trực tiếp y tế, trực tiếp ngoài y tế và chi phí gián tiếp.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Reinhardt UE, Hussey PS, Anderson GF. U.S. Health Care Spending In An International Context. Health Aff (Millwood). 2004;23(3):10-25.","U.S. Health Care Spending In An International Context","Reinhardt, Hussey, Anderson","Health Affairs",2004,"10.1377\u002Fhlthaff.23.3.10",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Berwick DM, Hackbarth AD. Eliminating Waste in US Health Care. JAMA. 2012;307(14):1513-1516.","Eliminating Waste in US Health Care","Berwick, Hackbarth","JAMA",2012,"10.1001\u002Fjama.2012.362",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Porter ME. What Is Value in Health Care? N Engl J Med. 2010;363(26):2477-2481.","What Is Value in Health Care?","Porter","New England Journal of Medicine",2010,"10.1056\u002Fnejmp1011024",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Chi phí chăm sóc sức khỏe bao gồm những thành phần cấu thành nào?","Bao gồm chi phí trực tiếp y tế (tiền thuốc, phẫu thuật, giường bệnh), chi phí trực tiếp phi y tế (đi lại, ăn ở) và chi phí gián tiếp (mất năng suất lao động, nghỉ việc).",{"question":47,"answer":48},"Những nguyên nhân chính khiến chi phí y tế toàn cầu tăng nhanh là gì?","Sự già hóa dân số, gia tăng bệnh mạn tính không lây, phát triển của công nghệ y tế đắt tiền và mô hình chi trả phí dịch vụ (Fee-for-Service) khuyến khích lạm dụng chỉ định.",{"question":50,"answer":51},"Mô hình chăm sóc sức khỏe dựa trên giá trị (Value-Based Healthcare) là gì?","Là mô hình chi trả tài chính gắn liền với kết quả sức khỏe thực tế của người bệnh đạt được trên mỗi đồng chi phí bỏ ra, thay vì trả tiền theo số lượng xét nghiệm hay thủ thuật thực hiện.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-12T01:51:05.164+00:00","2026-08-29T01:10:13.937+00:00","2025-08-04T18:06:30.174+00:00",290,[68,71,82,87,95,100,106,110,115,120],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"mô hình chăm sóc","Mô hình chăm sóc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Mô hình chăm sóc","Model of care \u002F Care model","Mô hình chăm sóc là khung khái niệm và cấu trúc tổ chức xác định phương thức cung cấp dịch vụ y tế cho một nhóm bệnh nhân hoặc quần thể xác định, đảm bảo tính liên tục, an toàn, hiệu quả và lấy người bệnh làm trung tâm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"khói thuốc lá","Khói thuốc lá là gì? Tổng quan học thuật","cigarette smoke","Khói thuốc lá là hệ khí dung phức tạp sinh ra từ quá trình đốt cháy lá thuốc lá ở nhiệt độ cao, chứa hơn 7.000 hợp chất hóa học bao gồm ít nhất 70 chất gây ung thư được xác định, là tác nhân hàng đầu gây bệnh tim mạch, phổi tắc nghẽn mạn tính và ung thư trên toàn cầu.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"medicare","Medicare","Medicare là chương trình bảo hiểm y tế công cộng quốc gia của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, được thành lập năm 1965 theo Đạo luật An sinh Xã hội, nhằm cung cấp chi trả dịch vụ y tế cho người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên và người khuyết tật.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":107,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":121,"definition":123,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học."]