[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chi%20ph%C3%AD%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chi phí điều trị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chi phí điều trị","Chi phí điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chi phí điều trị là toàn bộ khoản chi trả cho việc chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe, bao gồm cả chi phí trực tiếp lẫn gián tiếp. Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong quản lý y tế, giúp đánh giá gánh nặng tài chính và xây dựng chính sách bảo hiểm phù hợp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về chi phí điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi phí điều trị là khái niệm phản ánh tổng chi tiêu liên quan đến việc chăm sóc sức khỏe của một cá nhân trong suốt quá trình khám, chẩn đoán, điều trị và hồi phục. Khái niệm này bao hàm nhiều yếu tố từ các khoản chi y tế trực tiếp cho đến những thiệt hại gián tiếp về mặt kinh tế mà bệnh nhân và gia đình phải gánh chịu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt học thuật, chi phí điều trị thường được đề cập trong bối cảnh đánh giá kinh tế y tế (health economic evaluation) nhằm xác định tính hợp lý về tài chính của các can thiệp y tế. Việc đo lường chính xác chi phí điều trị là điều kiện tiên quyết để ra quyết định y tế dựa trên bằng chứng, đặc biệt trong bối cảnh ngân sách y tế có giới hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổng chi phí điều trị không chỉ phản ánh gánh nặng tài chính của người bệnh mà còn là chỉ báo quan trọng trong việc thiết kế chính sách bảo hiểm y tế, phân bổ nguồn lực y tế công cộng và hoạch định chiến lược phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chi phí điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi phí điều trị được chia thành ba nhóm chính: chi phí trực tiếp y tế, chi phí trực tiếp phi y tế và chi phí gián tiếp. Cách phân loại này giúp xác định rõ bản chất và phạm vi của từng loại chi phí, từ đó đánh giá toàn diện ảnh hưởng tài chính của bệnh tật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí trực tiếp y tế:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm chi phí khám bệnh, thuốc men, xét nghiệm, phẫu thuật, nằm viện, vật tư y tế, thiết bị hỗ trợ điều trị, và các dịch vụ y tế chuyên sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí trực tiếp phi y tế:\u003C\u002Fstrong> Chi phí đi lại, ăn ở, chăm sóc, thuê người hỗ trợ... trong quá trình điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí gián tiếp:\u003C\u002Fstrong> Mất thu nhập do nghỉ việc, giảm năng suất lao động, chi phí cơ hội do không thể tham gia hoạt động kinh tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại chi phí giúp dễ dàng trong việc lập kế hoạch chi trả, tính toán hiệu quả kinh tế và hỗ trợ thiết kế các chương trình hỗ trợ chi phí hợp lý. Dưới đây là bảng minh họa ví dụ về ba nhóm chi phí điều trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm chi phí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ cụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí trực tiếp y tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiền thuốc, phí phẫu thuật, chi phí xét nghiệm máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí trực tiếp phi y tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí taxi đến bệnh viện, tiền ăn của người chăm sóc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí gián tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất lương do nghỉ làm 7 ngày, giảm năng suất làm việc sau điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chi phí điều trị trong hệ thống bảo hiểm y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi phí điều trị thực tế mà bệnh nhân phải chi trả phụ thuộc lớn vào cơ chế vận hành của hệ thống bảo hiểm y tế. Ở các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Đức hay Canada, hệ thống bảo hiểm đóng vai trò then chốt trong việc gánh vác phần lớn chi phí điều trị để giảm bớt gánh nặng tài chính cho người dân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, hệ thống \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbaohiemxahoi.gov.vn\u002F\" target=\"_blank\">Bảo hiểm Y tế\u003C\u002Fa> được điều hành bởi Bảo hiểm xã hội Việt Nam, hoạt động theo hình thức chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí y tế dựa trên danh mục được quy định. Tùy theo đối tượng tham gia và mức độ bảo hiểm, phần chi trả từ người bệnh có thể dao động từ 0% đến 20% chi phí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế chi trả trong bảo hiểm y tế thường dựa trên ba nguyên tắc:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chi trả theo mức đồng chi trả (co-payment)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi trả theo định suất (capitation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi trả theo trường hợp điều trị (case-based payment)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nCác mô hình này được áp dụng linh hoạt theo từng quốc gia và hệ thống y tế nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn tài chính y tế.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của chi phí điều trị đến tiếp cận dịch vụ y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi phí điều trị cao là một trong những rào cản lớn nhất trong việc tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt đối với nhóm dân cư có thu nhập thấp hoặc sống ở vùng sâu vùng xa. Khi không thể chi trả, bệnh nhân có xu hướng trì hoãn hoặc từ bỏ điều trị, làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm \u003Cstrong>“chi phí thảm họa”\u003C\u002Fstrong> (catastrophic health expenditure) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng để mô tả tình trạng người dân phải chi trên 40% thu nhập khả dụng sau các khoản chi tiêu thiết yếu cho chăm sóc y tế. Đây là một chỉ báo nhạy cảm cho thấy hệ thống bảo hiểm y tế không đủ bao phủ hoặc người dân không đủ năng lực chi trả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Funiversal-health-coverage-(uhc)\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, mỗi năm có khoảng 100 triệu người bị đẩy xuống dưới mức nghèo đói do phải chi trả cho dịch vụ y tế. Đặc biệt, tại các nước thu nhập trung bình như Việt Nam, Campuchia, Philippines, tỷ lệ chi phí y tế bỏ túi (out-of-pocket payment) vẫn còn cao, dao động từ 30–50%.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một số ảnh hưởng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Từ chối điều trị do không đủ khả năng chi trả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển từ điều trị tại cơ sở chất lượng sang tự điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vay nợ, bán tài sản để trang trải viện phí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường chi phí điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá hiệu quả tài chính của các phương pháp điều trị, các nhà nghiên cứu kinh tế y tế sử dụng nhiều mô hình và kỹ thuật khác nhau nhằm đo lường chi phí một cách toàn diện và khách quan. Các phương pháp phổ biến nhất bao gồm: phân tích chi phí trực tiếp – gián tiếp, phân tích chi phí-hiệu quả (CEA), phân tích chi phí-lợi ích (CBA) và phân tích chi phí-ích lợi ròng (Net Benefit Analysis).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phân tích chi phí-hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis), hiệu quả điều trị thường được đo bằng số năm sống thêm điều chỉnh theo chất lượng (QALY) hoặc số năm sống thêm không bệnh tật (DALY). Một chỉ số quan trọng là ICER – tỉ lệ chi phí-hiệu quả tăng thêm, tính bằng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{ICER} = \\frac{C_1 - C_0}{E_1 - E_0}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C_1 \u003C\u002Fscript>: Chi phí của phương án can thiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C_0 \u003C\u002Fscript>: Chi phí của phương án so sánh (thường là không điều trị hoặc phương pháp hiện hành)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E_1 \u003C\u002Fscript>: Hiệu quả điều trị của phương án can thiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E_0 \u003C\u002Fscript>: Hiệu quả điều trị của phương án so sánh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nICER càng thấp cho thấy phương pháp điều trị càng tiết kiệm và hiệu quả.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp đo lường khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cost-Minimization Analysis (CMA):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng khi các phương án có hiệu quả tương đương nhau, chỉ so sánh chi phí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cost-Benefit Analysis (CBA):\u003C\u002Fstrong> Định lượng cả chi phí và hiệu quả bằng tiền tệ, nhằm tính toán lợi nhuận ròng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cost-Utility Analysis (CUA):\u003C\u002Fstrong> Hiệu quả được đo bằng QALY hoặc DALY, giúp so sánh giữa các lĩnh vực y tế khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ và dữ liệu lớn trong quản lý chi phí điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc ứng dụng công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), máy học (Machine Learning) và dữ liệu lớn (Big Data) đang cách mạng hóa cách hệ thống y tế dự đoán, theo dõi và tối ưu chi phí điều trị. Các thuật toán phân tích tiên tiến giúp phát hiện sớm các ca bệnh có nguy cơ chi phí cao, từ đó hỗ trợ điều phối điều trị sớm và hợp lý hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, nền tảng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fproducts\u002Fmerative-market-scan\" target=\"_blank\">IBM Merative MarketScan\u003C\u002Fa> cho phép các tổ chức y tế khai thác dữ liệu chi phí và kết cục điều trị của hàng triệu bệnh nhân, từ đó xây dựng mô hình dự đoán chi phí điều trị cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng cụ thể của công nghệ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích dự đoán chi phí bệnh mãn tính như tiểu đường, tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định nhóm bệnh nhân \"chi phí cao nhưng có thể kiểm soát\" (high-cost, high-risk)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa điều phối nguồn lực y tế, lập kế hoạch điều trị tiết kiệm chi phí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát gian lận bảo hiểm y tế trong thanh toán viện phí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt về chi phí điều trị giữa các quốc gia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi phí điều trị có sự chênh lệch đáng kể giữa các quốc gia do ảnh hưởng bởi hệ thống y tế, mức thu nhập bình quân, giá thuốc và dịch vụ, cũng như mức độ hỗ trợ của chính phủ. Các quốc gia có hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân thường kiểm soát chi phí điều trị tốt hơn so với các hệ thống thương mại hóa như ở Hoa Kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh chi phí điều trị trung bình tại một số quốc gia, theo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fhealth-data.htm\" target=\"_blank\">OECD Health Data 2024\u003C\u002Fa>:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chi phí điều trị bình quân đầu người (USD\u002Fnăm)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ chi trả từ bảo hiểm y tế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12,555\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~50%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6,803\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;85%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Pháp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5,452\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;90%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>161\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~75%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, dù chi phí y tế trung bình thấp hơn nhiều so với các nước phát triển, nhưng tỷ lệ chi phí tự chi trả vẫn cao, chiếm khoảng 40% tổng chi tiêu y tế, theo Bộ Y tế. Điều này cho thấy nhu cầu tăng cường bảo vệ tài chính cho người dân là rất cấp thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải pháp giảm thiểu gánh nặng chi phí điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc kiểm soát và giảm chi phí điều trị không chỉ là vấn đề tài chính mà còn mang ý nghĩa nhân đạo và chiến lược y tế quốc gia. Nhiều giải pháp đang được triển khai nhằm giảm gánh nặng này:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mở rộng phạm vi và mức độ bao phủ của bảo hiểm y tế:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm cả nhóm dân cư phi chính thức, người lao động tự do, và người nghèo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đàm phán giá thuốc tập trung:\u003C\u002Fstrong> Giảm giá thuốc thông qua đấu thầu quốc gia và đàm phán số lượng lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực hiện chăm sóc y tế ban đầu hiệu quả:\u003C\u002Fstrong> Nhằm phát hiện và điều trị sớm các bệnh mãn tính, giảm nhu cầu can thiệp chuyên sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng công nghệ số trong quản lý bảo hiểm và thanh toán:\u003C\u002Fstrong> Hạn chế lãng phí, gian lận và tăng tính minh bạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi phí điều trị là một trong những thành tố cốt lõi trong việc xây dựng và vận hành hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả, công bằng và bền vững. Việc hiểu rõ, đo lường chính xác và kiểm soát hợp lý chi phí điều trị không chỉ bảo vệ tài chính cho người dân mà còn giúp tối ưu hóa tài nguyên y tế quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh toàn cầu hóa và già hóa dân số, các hệ thống y tế đang phải đối mặt với bài toán chi phí ngày càng phức tạp. Do đó, việc tích hợp khoa học dữ liệu, chính sách y tế thông minh và chiến lược bao phủ toàn dân là hướng đi tất yếu để bảo đảm công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240016780\" target=\"_blank\">WHO (2020). Global Spending on Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthsystemtracker.org\u002F\" target=\"_blank\">Peterson-KFF Health System Tracker\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8291895\u002F\" target=\"_blank\">NIH: Cost of Illness Studies in Healthcare\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fhealth-data.htm\" target=\"_blank\">OECD Health Statistics 2024\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cms.gov\u002F\" target=\"_blank\">Centers for Medicare &amp; Medicaid Services\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbaohiemxahoi.gov.vn\u002F\" target=\"_blank\">Bảo hiểm xã hội Việt Nam\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fproducts\u002Fmerative-market-scan\" target=\"_blank\">IBM Merative: MarketScan Research Databases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-16T10:48:17.940+00:00","2025-09-16T15:03:58.481+00:00","2025-09-16T15:03:58.477+00:00",320,[33,43,53,58,64,70,76,82,87,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cờ bạc","Cờ bạc là gì? Bản chất xác suất và tác động tâm lý xã hội","gambling","Cờ bạc là hành vi mạo hiểm đặt cược tiền bạc hoặc tài sản có giá trị vào một sự kiện có kết quả phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố ngẫu nhiên với kỳ vọng đạt được lợi ích vật chất.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"blumgart","Blumgart là gì? Các công bố khoa học về Blumgart","Blumgart pancreaticojejunostomy","Blumgart (kỹ thuật miệng nối tụy - hỗng tràng Blumgart) là phương pháp tạo hình miệng nối tụy - ruột cải tiến sau phẫu thuật cắt khối tá tụy, sử dụng các mũi khâu xuyên nhu mô tụy hình chữ U kết hợp nối niêm mạc với niêm mạc nhằm giảm thiểu nguy cơ rò tụy sau mổ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bảo hiểm sức khỏe","Bảo hiểm sức khỏe là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","health insurance","Bảo hiểm sức khỏe (health insurance) là cơ chế tài chính y tế được thiết kế nhằm chia sẻ rủi ro và bảo vệ cá nhân trước các gánh nặng tài chính phát sinh từ chi phí khám chữa bệnh, thông qua việc đóng phí bảo hiểm trước vào một quỹ tích lũy tập trung.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"kết quả lâu dài","Kết quả lâu dài là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kết quả lâu dài","long-term outcomes","Kết quả lâu dài là tập hợp các chỉ số sức khỏe, hiệu quả điều trị và tác dụng phụ được theo dõi, đánh giá trên đối tượng nghiên cứu sau một khoảng thời gian đáng kể kể từ khi kết thúc can thiệp.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bảo hiểm y tế quốc gia","Bảo hiểm y tế quốc gia là gì? Các mô hình và tài chính y tế","Bảo hiểm y tế quốc gia","National health insurance","Bảo hiểm y tế quốc gia là chính sách xã hội công lập do nhà nước tổ chức và quản lý nhằm huy động các nguồn lực tài chính để chi trả cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho toàn bộ hoặc phần lớn công dân.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thuốc hạ nhãn áp","Thuốc hạ nhãn áp là gì? Các công bố về Thuốc hạ nhãn áp","Thuốc hạ nhãn áp","ocular hypotensive drugs \u002F glaucoma medications","Thuốc hạ nhãn áp (ocular hypotensive drugs) là nhóm dược phẩm dùng tại chỗ dạng nhỏ mắt hoặc toàn thân nhằm làm giảm áp lực nội nhãn, đóng vai trò nền tảng trong bảo tồn thị lực và ngăn ngừa tổn thương thần kinh thị giác ở bệnh nhân glôcôm.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bảo hiểm xã hội","Bảo hiểm xã hội là gì? Các công bố khoa học về Bảo hiểm xã hội","Bảo hiểm xã hội","Social security \u002F Social insurance","Bảo hiểm xã hội là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc qua đời, trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"cắt amidan kinh điển","Cắt amidan kinh điển: Kỹ thuật bóc tách và biến chứng","conventional tonsillectomy","Cắt amidan kinh điển là phẫu thuật ngoại khoa bóc tách và loại bỏ trọn vẹn amidan khẩu cái bằng các dụng cụ phẫu thuật cơ học cầm tay như dao, kéo, cây bóc tách và thòng lọng mà không dùng năng lượng nhiệt.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"âm nhạc","Âm nhạc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dầu đậu nành","Dầu đậu nành là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]