[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_chatgpt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chatgpt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"chatgpt","Chatgpt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","ChatGPT là mô hình ngôn ngữ nhân tạo do OpenAI phát triển, sử dụng học sâu và kiến trúc Transformer để tạo văn bản giống con người. Mô hình này có khả năng hiểu ngữ cảnh, trả lời câu hỏi, viết nội dung và thực hiện nhiều tác vụ ngôn ngữ tự nhiên khác. ","\u003Cp>\u003Cstrong>ChatGPT\u003C\u002Fstrong> (viết tắt từ \u003Cem>Chat Generative Pre-trained Transformer\u003C\u002Fem>) là mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Model – LLM) và hệ thống trí tuệ nhân tạo hội thoại do tổ chức OpenAI phát triển, được xây dựng dựa trên kiến trúc mạng thần kinh Transformer và tinh chỉnh chuyên sâu bằng phương pháp học tăng cường từ phản hồi của con người (Reinforcement Learning from Human Feedback – RLHF). Mô hình có khả năng hiểu ngữ cảnh đối thoại phức tạp, sinh văn bản mạch lạc tự nhiên, hỗ trợ viết mã lập trình, tóm tắt tài liệu và giải đáp các vấn đề tri thức đa lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ChatGPT ứng dụng các thuật toán học sâu (Deep Learning) quy mô lớn để tiếp thu cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa và tri thức bách khoa từ các kho ngữ liệu văn bản khổng lồ. Khả năng tự chú ý đa đầu (multi-head self-attention) cho phép mô hình nắm bắt sự phụ thuộc xa giữa các từ trong câu, từ đó duy trì tính nhất quán mạch lạc trong các cuộc đối thoại kéo dài qua nhiều lượt trao đổi. Sự ra đời của ChatGPT đã đánh dấu bước ngoặt căn bản trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Được thiết kế theo hướng tương tác tương hỗ, ChatGPT có khả năng tiếp nhận chỉ dẫn chi tiết, điều chỉnh phong cách hành văn, độ dài và mức độ chuyên sâu của câu trả lời theo yêu cầu của người sử dụng, đồng thời thừa nhận sai sót và từ chối các yêu cầu vi phạm chính sách an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiến trúc Transformer và cơ chế tự chú ý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền tảng kỹ thuật cốt lõi của ChatGPT là kiến trúc mạng thần kinh Transformer, đặc biệt là phần bộ giải mã chỉ dùng cơ chế tự chú ý (autoregressive decoder-only Transformer). Thay vì xử lý tuần tự từng từ như các mạng hồi quy RNN trước đây, Transformer xử lý song song toàn bộ chuỗi token trong cửa sổ ngữ cảnh, cho phép mở rộng quy mô tính toán trên các cụm máy chủ GPU hiệu năng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế tự chú ý nhân tố tỷ lệ (Scaled Dot-Product Attention) là trái tim của kiến trúc, được xác định thông qua hệ thức toán học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Attention(Q, K, V) = softmax\\left(\\frac{QK^T}{\\sqrt{d_k}}\\right)V\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công thức trên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là ma trận truy vấn (Query), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K\u003C\u002Fscript> là ma trận khóa (Key), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript> là ma trận giá trị (Value), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d_k\u003C\u002Fscript> là số chiều không gian của vector khóa đóng vai trò nhân tử chuẩn hóa tỷ lệ. Tích vô hướng giữa truy vấn và khóa đo lường mức độ liên quan giữa các cặp từ, sau đó hàm softmax chuẩn hóa các giá trị này thành phân phối xác suất trọng số chú ý để tính tổng có trọng số của các vector giá trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bằng cách xếp chồng nhiều khối Transformer (bao gồm lớp tự chú ý đa đầu và mạng truyền thẳng feed-forward) kết hợp chuẩn hóa lớp (LayerNorm) và kết nối tắt (residual connections), mô hình có khả năng học các biểu diễn phân tầng tinh vi của ngôn ngữ từ mức cú pháp đến ngữ nghĩa trừu tượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình huấn luyện hai giai đoạn: Tiền huấn luyện và Tinh chỉnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình phát triển ChatGPT bao gồm hai giai đoạn kỹ thuật chính được tiến hành tuần tự:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Giai đoạn 1: Tiền huấn luyện không giám sát (Pre-training):\u003C\u002Fstrong> Mô hình nền tảng (như GPT-3.5 hoặc GPT-4) được huấn luyện trên hàng trăm tỷ token văn bản thu thập từ Internet, sách học thuật và bách khoa toàn thư. Nhiệm vụ huấn luyện là tối ưu hóa mục tiêu tự hồi quy nhằm dự đoán token kế tiếp (autoregressive next-token prediction) dựa trên xác suất có điều kiện của các token đi trước. Giai đoạn này tiêu tốn hàng triệu giờ tính toán của hệ thống siêu máy tính và giúp mạng nơ-ron tích lũy khối lượng tri thức khổng lồ về thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Giai đoạn 2: Tinh chỉnh căn chỉnh (Alignment &amp; Fine-tuning):\u003C\u002Fstrong> Bản thân mô hình sau tiền huấn luyện chỉ là bộ hoàn thành văn bản thô, dễ sinh ra nội dung độc hại hoặc trả lời vòng vo. Để biến mô hình thành trợ lý hữu ích và an toàn, OpenAI áp dụng quy trình căn chỉnh ba bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Tinh chỉnh có giám sát (Supervised Fine-Tuning – SFT):\u003C\u002Fem> Huấn luyện mô hình trên tập dữ liệu mẫu gồm các cặp câu lệnh chỉ dẫn (prompt) và phản hồi chuẩn mực do các chuyên gia con người biên soạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Huấn luyện mô hình phần thưởng (Reward Model – RM):\u003C\u002Fem> Cho mô hình sinh nhiều câu trả lời khác nhau cho cùng một câu hỏi, sau đó con người xếp hạng chất lượng từ tốt nhất đến kém nhất để huấn luyện một mô hình mạng dự đoán điểm số thưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Học tăng cường bằng thuật toán PPO (Proximal Policy Optimization):\u003C\u002Fem> Sử dụng điểm số từ mô hình phần thưởng để cập nhật trọng số của mô hình ngôn ngữ thông qua thuật toán tối ưu hóa chính sách lân cận, khuyến khích mô hình tạo ra các câu trả lời chính xác, trung thực và không gây hại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dữ liệu huấn luyện và hạ tầng tính toán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng và độ đa dạng của dữ liệu là yếu tố then chốt định hình năng lực của ChatGPT. Dữ liệu huấn luyện trải qua các bước sàng lọc nghiêm ngặt bao gồm loại bỏ trùng lặp (deduplication), lọc nội dung chất lượng thấp bằng bộ phân loại máy học, và khử các thông tin định danh cá nhân nhạy cảm (PII).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Thành phần ngữ liệu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm dữ liệu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đóng góp vào năng lực mô hình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tài liệu học thuật và sách chuyên khảo\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Văn phong chuẩn xác, cấu trúc logic chặt chẽ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hình thành nền tảng lập luận khoa học và kiến thức chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Trang web bách khoa và tin tức uy tín\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bao phủ đa dạng chủ đề và thực thể thực tế\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cung cấp tri thức bách khoa toàn thư và sự kiện đời sống\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mã nguồn phần mềm và kịch bản lập trình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cú pháp ngữ pháp lập trình nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rèn luyện tư duy thuật toán, phân tích lỗi và sinh mã lệnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ngữ liệu đối thoại có giám sát\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hội thoại hỏi - đáp đa lượt do con người gán nhãn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định hình phong cách trợ lý, tiếp nhận chỉ dẫn và đàm thoại tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hạ tầng huấn luyện đòi hỏi hàng chục nghìn vi xử lý đồ họa chuyên dụng (như NVIDIA A100 và H100) được liên kết qua mạng truyền dẫn tốc độ cao InfiniBand, sử dụng các kỹ thuật tính toán song song dữ liệu (Data Parallelism) và song song mô hình (Tensor\u002FPipeline Parallelism) để quản lý hàng trăm tỷ tham số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ChatGPT đã tạo ra tác động sâu rộng tới nhiều ngành công nghiệp và đời sống xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ thông tin và phát triển phần mềm:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ lập trình viên viết mã nguồn theo mô tả ngôn ngữ tự nhiên, giải thích thuật toán, tìm và sửa lỗi phần mềm (debugging), và chuyển đổi mã giữa các ngôn ngữ lập trình khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế và chăm sóc sức khỏe:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ tóm tắt bệnh án, tra cứu thông tin tương tác thuốc, phác thảo tài liệu tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân và hỗ trợ đào tạo y khoa thông qua các bài kiểm tra lâm sàng mô phỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục và nghiên cứu học thuật:\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò trợ giảng cá nhân hóa, giải thích các khái niệm phức tạp theo nhiều cấp độ hiểu biết, hỗ trợ tìm kiếm ý tưởng nghiên cứu và chỉnh sửa ngữ pháp văn bản khoa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kinh doanh và truyền thông:\u003C\u002Fstrong> Soạn thảo thư tín thương mại, xây dựng kịch bản chăm sóc khách hàng tự động, sáng tạo nội dung tiếp thị và phân tích cảm xúc từ phản hồi của khách hàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế kỹ thuật và rủi ro đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh năng lực ấn tượng, ChatGPT vẫn đối mặt với nhiều giới hạn kỹ thuật và thách thức cố hữu của mô hình ngôn ngữ lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng ảo giác tri thức (hallucination): Do hoạt động dựa trên xác suất thống kê của từ ngữ chứ không sở hữu mô hình nhận thức thực sự về thế giới khách quan, mô hình có thể tạo ra các thông tin hoàn toàn sai lệch nhưng được diễn đạt với giọng văn rất tự tin và thuyết phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vấn đề thiên kiến dữ liệu và tính an toàn: Mô hình có thể vô tình phản ánh những định kiến xã hội tồn tại trong kho dữ liệu huấn luyện Internet. Ngoài ra, các kỹ thuật bẻ khóa chỉ dẫn (jailbreaking) vẫn có nguy cơ vượt qua các rào cản an toàn để khai thác mô hình cho mục đích tạo mã độc hoặc phát tán thông tin sai lệch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vấn đề quyền riêng tư và bản quyền: Việc thu thập ngữ liệu quy mô lớn làm dấy lên các tranh chấp pháp lý phức tạp liên quan đến sở hữu trí tuệ của tác giả và tính bảo mật của dữ liệu người dùng khi nhập liệu vào hệ thống đối thoại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và thế hệ mô hình tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nỗ lực nghiên cứu hiện đại đang tập trung khắc phục những hạn chế của ChatGPT thông qua việc tích hợp kỹ thuật sinh tăng cường tra cứu (Retrieval-Augmented Generation – RAG) để kết nối mô hình với cơ sở tri thức động bên ngoài; mở rộng kiến trúc đa phương thức (Multimodal AI) cho phép xử lý đồng thời văn bản, hình ảnh, âm thanh và video; và áp dụng các cơ chế suy luận từng bước (Chain-of-Thought) để nâng cao năng lực giải toán và suy luận logic nâng cao.\u003C\u002Fp>\n","ChatGPT","ChatGPT là mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và hệ thống chatbot trí tuệ nhân tạo do OpenAI phát triển, hoạt động dựa trên kiến trúc Transformer và được tinh chỉnh bằng phương pháp học tăng cường từ phản hồi của con người (RLHF).","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,34,40],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"van Dis, E. A., Bollen, J., Zuidema, W., van Rooij, R., & Bockting, C. L. (2023). ChatGPT: five priorities for research. Nature, 614(7947), 224-226.","ChatGPT: five priorities for research","E. A. van Dis, J. Bollen, W. Zuidema, R. van Rooij, C. L. Bockting","Nature",2023,"10.1038\u002Fd41586-023-00288-7",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":26,"doi":33,"url":10},"Kung, T. H., Cheatham, M., Medenilla, A., Sillos, M., De Leon, L., Elepaño, C., Madriaga, M., Aggabao, R., Diaz-Candido, G., Maningo, J., & Tseng, V. (2023). Performance of ChatGPT on USMLE: Potential for AI-assisted medical education using large language models. PLOS Digital Health, 2(2), e0000198.","Performance of ChatGPT on USMLE: Potential for AI-assisted medical education using large language models","T. H. Kung, M. Cheatham, A. Medenilla, M. Sillos, L. De Leon, C. Elepaño, M. Madriaga, R. Aggabao, G. Diaz-Candido, J. Maningo, V. Tseng","PLOS Digital Health","10.1371\u002Fjournal.pdig.0000198",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":26,"doi":39,"url":10},"Dwivedi, Y. K., Kshetri, N., Hughes, L., Slade, E. L., Jeyaraj, A., Kar, A. K., Baabdullah, A. M., Koohang, A., Raghavan, V., Ahuja, M., Albanna, H., Albashrawi, M. A., Al-Busaidi, A. S., Balakrishnan, J., Barlette, Y., Basu, S., Bose, I., Brooks, L., Buhalis, D., … Wright, R. (2023). Opinion Paper: “So what if ChatGPT wrote it?” Multidisciplinary perspectives on opportunities, challenges and implications of generative conversational AI for research, practice and policy. International Journal of Information Management, 71, 102642.","Opinion Paper: “So what if ChatGPT wrote it?” Multidisciplinary perspectives on opportunities, challenges and implications of generative conversational AI for research, practice and policy","Y. K. Dwivedi, N. Kshetri, L. Hughes, E. L. Slade, A. Jeyaraj, A. K. Kar, A. M. Baabdullah, A. Koohang, V. Raghavan, M. Ahuja","International Journal of Information Management","10.1016\u002Fj.ijinfomgt.2023.102642",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Floridi, L., & Chiriatti, M. (2020). GPT-3: Its Nature, Scope, Limits, and Consequences. Minds and Machines, 30(4), 681-694.","GPT-3: Its Nature, Scope, Limits, and Consequences","L. Floridi, M. Chiriatti","Minds and Machines",2020,"10.1007\u002Fs11023-020-09548-1",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"ChatGPT hoạt động dựa trên nguyên lý xử lý ngôn ngữ nào?","ChatGPT hoạt động dựa trên kiến trúc Transformer tự hồi quy (autoregressive Transformer) với cơ chế tự chú ý (self-attention). Mô hình tính toán xác suất phân phối thống kê để dự đoán token (từ hoặc cụm ký tự) tiếp theo khả dĩ nhất dựa trên chuỗi ngữ cảnh đã cho, sau đó được tinh chỉnh để tuân thủ ý định của người dùng thông qua học tăng cường từ phản hồi của con người (RLHF).",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng ảo giác tri thức (hallucination) trong ChatGPT là gì?","Hiện tượng ảo giác tri thức là khi ChatGPT tạo ra câu trả lời chứa thông tin hoàn toàn sai lệch, không có thực hoặc mâu thuẫn với sự thật khách quan, nhưng được trình bày với giọng văn rất tự tin và mạch lạc. Điều này xảy ra do mô hình hoạt động dựa trên quy luật tối ưu hóa xác suất liên kết từ ngữ thay vì sở hữu khả năng nhận thức hoặc kiểm chứng tri thức độc lập.",{"question":55,"answer":56},"Sự khác biệt giữa tiền huấn luyện (pre-training) và tinh chỉnh (fine-tuning) trong ChatGPT là gì?","Giai đoạn tiền huấn luyện là quá trình học không giám sát trên khối lượng văn bản khổng lồ để tiếp thu kiến trúc ngôn ngữ và tri thức thế giới chung. Giai đoạn tinh chỉnh (bao gồm tinh chỉnh có giám sát và RLHF) là bước căn chỉnh hành vi nhằm dạy mô hình cách đối thoại, hiểu câu lệnh chỉ dẫn, trả lời đúng trọng tâm và tuân thủ các chuẩn mực an toàn khi giao tiếp với người dùng.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:39.533+00:00","2026-10-04T09:38:11.574+00:00","2025-10-25T15:54:39.496+00:00",173,[73,83,88,93,98,103,108,113,118,123],{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":19,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến."]