[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%AFa%20l%C3%A0nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BB%AFa%20l%C3%A0nh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":72,"createUser":85,"publishUser":89,"keywords":93,"keywordCount":86,"enrichTopicLink":94,"status":95,"createTime":96,"updateTime":97,"publishTime":98,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":99,"wikidataId":10,"relateTopics":100},"chữa lành","Chữa lành là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chữa lành là quá trình phục hồi cấu trúc mô, chức năng sinh lý và cân bằng tâm thần sau tổn thương, kết hợp các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chữa lành\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>healing\u003C\u002Fem>) là quá trình sinh học, tâm lý và xã hội phức hợp nhằm phục hồi tính toàn vẹn của cấu trúc mô, chức năng sinh lý và sự cân bằng tâm thần sau khi bị tổn thương, bệnh tật hoặc sang chấn. Trong y sinh học hiện đại và khoa học sức khỏe hành vi, chữa lành không đơn thuần là sự biến mất của triệu chứng lâm sàng, mà là một chuỗi tương tác đa chiều giúp cơ thể tái sinh tế bào, sửa chữa chất nền ngoại bào, tái cấu trúc nhận thức và củng cố năng lực thích ứng lâu dài của cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học phân tử của quá trình lành thương\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ở cấp độ tế bào và mô học, quá trình chữa lành tổn thương vật lý diễn ra qua một dòng thác sinh học được điều hòa vô cùng chặt chẽ. Năm 1999, Singer và Clark xác định quá trình lành thương sinh học diễn tiến qua 4 giai đoạn nối tiếp: cầm máu, viêm, tăng sinh và tái tạo cấu trúc mô. Mỗi giai đoạn đặc trưng bởi sự tham gia của các quần thể tế bào chuyên biệt và mạng lưới cytokine tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn cầm máu:\u003C\u002Fstrong> Ngay sau khi mô bị rách vỡ, tiểu cầu nhanh chóng kết tụ tại vị trí tổn thương, giải phóng các hạt chứa yếu tố tăng trưởng và khởi động mạng lưới đông máu fibrin để bịt kín mạch máu và tạo giàn giáo tạm thời cho tế bào di chuyển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn viêm:\u003C\u002Fstrong> Bạch cầu trung tính và đại thực bào di chuyển tới ổ tổn thương để dọn dẹp vi sinh vật xâm nhập, thực bào mảnh vụn tế bào hoại tử và tiết ra các yếu tố tiền viêm nhằm chuẩn bị nền tảng cho việc sửa chữa mô. Đại thực bào đóng vai trò nhạc trưởng chuyển dịch từ trạng thái tiền viêm sang trạng thái kháng viêm thúc đẩy tái tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tăng sinh:\u003C\u002Fstrong> Nguyên bào sợi di chuyển vào khung fibrin, tăng cường tổng hợp collagen loại ba và glycosaminoglycan. Đồng thời, quá trình hình thành mạch máu mới cung cấp oxy và dưỡng chất nuôi dưỡng mô hạt đang phát triển, kết hợp với sự biểu mô hóa di chuyển của các tế bào sừng phủ kín bề mặt vết thương.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tái cấu trúc:\u003C\u002Fstrong> Kéo dài từ vài tháng đến hàng năm, trong đó collagen loại ba dần được thay thế bằng collagen loại một có độ bền cơ học cao hơn, các sợi collagen được tái sắp xếp theo hướng chịu lực và các mạch máu dư thừa thoái triển để tạo thành sẹo trưởng thành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Năm 2008, Gurtner và cộng sự công bố nghiên cứu trên Nature chỉ rõ cơ chế phân tử và tương tác tế bào gốc trong sửa chữa và tái sinh mô. Sự thành công của quá trình sửa chữa phụ thuộc cốt lõi vào sự cân bằng giữa các con đường truyền tín hiệu nội bào và sự tương tác giữa tế bào với chất nền ngoại bào. Khi sự điều hòa này bị gián đoạn, vết thương có thể tiến triển thành loét mạn tính không lành hoặc hình thành sẹo lồi phì đại gây suy giảm nghiêm trọng chức năng vận động và thẩm mỹ của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Năm 2022, Adib và cộng sự cập nhật cơ chế đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và các liệu pháp sinh học tiên tiến trong lành thương da. Nghiên cứu chỉ ra rằng các thụ thể nhận diện mẫu (như thụ thể Toll-like) trên tế bào miễn dịch bẩm sinh điều phối quá trình chuyển tiếp từ pha viêm sang pha tăng sinh. Việc ứng dụng các loại băng gạc sinh học thông minh, liệu pháp plasma lạnh và các yếu tố tăng trưởng tái tổ hợp đang mở ra bước tiến đột phá giúp tối ưu hóa tiến trình lành vết thương mạn tính trong thực hành lâm sàng đương đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình tương tác sinh học - tâm lý - xã hội trong chữa lành\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sức khỏe và sự phục hồi không thể tách rời mối liên hệ mật thiết giữa não bộ, hệ miễn dịch và môi trường xã hội. Năm 1977, George L. Engel đề xuất mô hình y học sinh học - tâm lý - xã hội (biopsychosocial model) làm khung khái niệm tích hợp cho sự phục hồi và chăm sóc sức khỏe toàn diện. Dưới góc độ phương pháp luận khái quát, tiến trình chữa lành tích hợp có thể được biểu thị quy ước dưới dạng hàm tương tác đa chiều:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Healing Process} = f(\\text{Biological Regeneration}, \\text{Psychological Adaptation}, \\text{Social Support})\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Biểu thức này không hàm ý một phép tính cơ học định lượng đơn thuần mà là một công cụ mô hình hóa định tính, trong đó thành tố \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Biological Regeneration}\u003C\u002Fscript> biểu thị năng lực tái sinh sinh học của cơ thể (tốc độ phân chia tế bào, chất lượng tưới máu và phản ứng miễn dịch); thành tố \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Psychological Adaptation}\u003C\u002Fscript> đại diện cho khả năng thích ứng tâm lý (chiến lược đối phó với căng thẳng, niềm tin phục hồi và tính tự chủ); và thành tố \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Social Support}\u003C\u002Fscript> phản ánh nguồn lực hỗ trợ từ mạng lưới xã hội (sự đồng hành của gia đình, chăm sóc y tế chuyên nghiệp và môi trường an toàn).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mối quan hệ nhân quả giữa trạng thái tâm lý và khả năng phục hồi thể chất đã được chứng minh thực nghiệm vững chắc trong chuyên ngành thần kinh - miễn dịch - tâm thần học. Năm 1998, Marucha và cộng sự chứng minh thực nghiệm rằng stress tâm lý làm chậm tốc độ lành vết thương sinh học tới 40% ở sinh viên trong kỳ thi học kỳ so với thời gian nghỉ hè. Căng thẳng tâm lý kích hoạt trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận, dẫn đến nồng độ cortisol trong huyết tương tăng cao, từ đó ức chế sự di chuyển của bạch cầu, làm giảm sản xuất các cytokine thiết yếu và làm chậm đáng kể quá trình biểu mô hóa vết thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngược lại, các trạng thái tâm lý tích cực, cảm giác an toàn và sự hỗ trợ cảm xúc từ người thân kích hoạt hệ thống thần kinh phó giao cảm, giải phóng oxytocin và endorphin, giúp hạ huyết áp, cải thiện tuần hoàn mao mạch ngoại vi và kích thích quá trình đồng hóa tế bào, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc sửa chữa tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chữa lành tâm lý và sự phát triển sau sang chấn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Đối với các tổn thương tinh thần và sang chấn tâm lý, sự chữa lành không đơn thuần là quên đi biến cố hay cố gắng kìm nén cảm xúc đau khổ. Quá trình này đòi hỏi sự nhận diện, thấu hiểu, tái xử lý ký ức tổn thương và tái cấu trúc hệ thống niềm tin về bản thân và thế giới xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Năm 2004, Tedeschi và Calhoun phân tích quá trình phục hồi tâm lý sau nghịch cảnh, hình thành mô hình phát triển sau sang chấn trên 5 lĩnh vực nhận thức và thích nghi. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi vượt qua khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng với sự hỗ trợ phù hợp, cá nhân có thể trải nghiệm sự chuyển hóa tích cực trên 5 phương diện căn bản:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gia tăng trân trọng cuộc sống:\u003C\u002Fstrong> Nhận thức sâu sắc hơn về giá trị của sự tồn tại và thay đổi thứ tự ưu tiên cho những điều thực sự quan trọng trong đời sống thường nhật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Củng cố và làm sâu sắc các mối quan hệ:\u003C\u002Fstrong> Tăng cường sự gắn kết chân thành, cởi mở chia sẻ sự tổn thương và xây dựng lòng trắc ẩn với nỗi đau của những người xung quanh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khám phá tiềm năng cá nhân:\u003C\u002Fstrong> Nhận thức rõ ràng hơn về sức mạnh nội tâm, sự kiên cường và niềm tin vào khả năng vượt qua thử thách tương lai.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mở ra những khả năng mới:\u003C\u002Fstrong> Định hướng lại mục tiêu nghề nghiệp, phát triển sở thích hoặc xây dựng con đường phát triển cá nhân hoàn toàn mới mẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa triết học và tinh thần:\u003C\u002Fstrong> Đạt được góc nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa cuộc đời, bản chất của sự khổ đau và sự an nhiên nội tại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và chiến lược chăm sóc toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong thực hành y học và trị liệu tâm lý đương đại, tiếp cận chữa lành đòi hỏi sự kết hợp đa mô thức để tối ưu hóa kết quả điều trị cho người bệnh. Việc chỉ tập trung vào xử lý tổn thương cơ học mà bỏ qua trạng thái cảm xúc thường dẫn đến kéo dài thời gian nằm viện và làm tăng nguy cơ biến chứng mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chiến lược can thiệp dựa trên bằng chứng khoa học hiện nay bao gồm sự phối hợp giữa nhiều trụ cột chuyên môn:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát dinh dưỡng tối ưu:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung đầy đủ năng lượng, protein chất lượng cao, các vi chất thiết yếu như kẽm, vitamin C và các chất chống oxy hóa nhằm cung cấp nguyên liệu sinh tổng hợp collagen và củng cố hàng rào miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát đau đa phương thức:\u003C\u002Fstrong> Giảm đau hiệu quả kết hợp dùng thuốc và không dùng thuốc giúp người bệnh duy trì trạng thái thư giãn, cải thiện giấc ngủ và thúc đẩy tiết hormone tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sớm:\u003C\u002Fstrong> Tăng cường lưu thông tuần hoàn, phòng ngừa teo cơ và kết dính bao khớp, giúp bệnh nhân nhanh chóng lấy lại khả năng tự chủ vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp tâm lý học hành vi:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng liệu pháp nhận thức - hành vi, kỹ thuật tái xử lý sang chấn và các bài tập giảm stress dựa trên chánh niệm nhằm giải tỏa lo âu và cải thiện tâm trạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tóm lại, chữa lành là một hành trình phục hồi tích hợp, đòi hỏi sự tôn trọng đối với nhịp điệu sinh học tự nhiên của cơ thể và sự quan tâm thấu đáo đến đời sống tinh thần của con người. Thiết lập một môi trường điều trị an toàn, giàu lòng trắc ẩn và cung cấp sự hỗ trợ liên tục chính là đòn bẩy quyết định thúc đẩy toàn bộ hệ thống tự chữa lành bẩm sinh của cơ thể vận hành với hiệu quả cao nhất.\u003C\u002Fp>\n","healing",[19,20],"phục hồi tổn thương","quá trình lành vết thương","Chữa lành là quá trình sinh học, tâm lý và xã hội phức hợp nhằm phục hồi tính toàn vẹn của cấu trúc mô, chức năng sinh lý và sự cân bằng tâm thần sau khi bị tổn thương, bệnh tật hoặc sang chấn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40,48,56,64],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Singer, A. J., & Clark, R. A. (1999). Cutaneous wound healing. New England Journal of Medicine, 341(10), 738–746. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejm199909023411006","Cutaneous Wound Healing","Adam J. Singer, Richard A. Clark","New England Journal of Medicine",1999,"10.1056\u002Fnejm199909023411006","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejm199909023411006",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Gurtner, G. C., Werner, S., Barrandon, Y., & Longaker, M. T. (2008). Wound repair and regeneration. Nature, 453(7193), 314–321. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnature07039","Wound repair and regeneration","Geoffrey C. Gurtner, Sabine Werner, Yann Barrandon, Michael T. Longaker","Nature",2008,"10.1038\u002Fnature07039","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnature07039",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Adib, Y., Bensussan, A., & Michel, L. (2022). Cutaneous Wound Healing: A Review about Innate Immune Response and Current Therapeutic Applications. Mediators of Inflammation, 2022, 5344085. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1155\u002F2022\u002F5344085","Cutaneous Wound Healing: A Review about Innate Immune Response and Current Therapeutic Applications","Yara Adib, Armand Bensussan, Laurence Michel","Mediators of Inflammation",2022,"10.1155\u002F2022\u002F5344085","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1155\u002F2022\u002F5344085",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Marucha, P. T., Kiecolt-Glaser, J. K., & Favagehi, M. (1998). Mucosal wound healing is impaired by examination stress. Psychosomatic Medicine, 60(3), 362–365. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00006842-199805000-00025","Mucosal Wound Healing Is Impaired by Examination Stress","Phillip T. Marucha, Janice K. Kiecolt-Glaser, Mehrdad Favagehi","Psychosomatic Medicine",1998,"10.1097\u002F00006842-199805000-00025","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00006842-199805000-00025",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":63},"Tedeschi, R. G., & Calhoun, L. G. (2004). Posttraumatic growth: conceptual foundations and empirical evidence. Psychological Inquiry, 15(1), 1–18. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1207\u002Fs15327965pli1501_01","TARGET ARTICLE: \"Posttraumatic Growth: Conceptual Foundations and Empirical Evidence\"","Richard G. Tedeschi, Lawrence G. Calhoun","Psychological Inquiry",2004,"10.1207\u002Fs15327965pli1501_01","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1207\u002Fs15327965pli1501_01",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":71},"Engel, G. L. (1977). The need for a new medical model: a challenge for biomedicine. Science, 196(4286), 129–136. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscience.847460","The Need for a New Medical Model: A Challenge for Biomedicine","George L. Engel","Science",1977,"10.1126\u002Fscience.847460","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscience.847460",[73,76,79,82],{"question":74,"answer":75},"Quá trình lành vết thương sinh học diễn qua những giai đoạn nào?","Theo y học thực chứng, quá trình lành thương sinh học trải qua 4 giai đoạn nối tiếp: cầm máu (hình thành cục máu đông fibrin), viêm (bạch cầu dọn dẹp vi sinh vật và mô hoại tử), tăng sinh (nguyên bào sợi tổng hợp collagen và hình thành mạch máu mới) và tái cấu trúc mô (tái sắp xếp sợi collagen để củng cố độ bền kéo của mô sẹo).",{"question":77,"answer":78},"Căng thẳng tâm lý (stress) ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ lành vết thương?","Nghiên cứu thực nghiệm của Marucha và cộng sự (1998) trên Psychosomatic Medicine chứng minh căng thẳng tâm lý trong kỳ thi có thể làm chậm tốc độ lành vết thương niêm mạc tới 40% do kích hoạt trục HPA, tăng tiết cortisol và ức chế các cytokine thiết yếu cho phản ứng miễn dịch và biểu mô hóa.",{"question":80,"answer":81},"Khái niệm phát triển sau sang chấn (Posttraumatic Growth) trong chữa lành tâm lý là gì?","Phát triển sau sang chấn là sự chuyển hóa tâm lý tích cực mà cá nhân đạt được sau khi trải qua và vượt qua nghịch cảnh nghiêm trọng, thể hiện qua 5 phương diện: trân trọng cuộc sống, củng cố mối quan hệ, nhận ra sức mạnh cá nhân, mở ra những khả năng mới và chuyển hóa triết học sâu sắc.",{"question":83,"answer":84},"Mô hình hàm số của quá trình chữa lành toàn diện bao gồm những thành tố nào?","Dựa trên mô hình sinh - tâm - xã hội của Engel (1977), mô hình chữa lành toàn diện biểu thị sự tương tác hiệp đồng giữa 3 thành tố: tái sinh sinh học (Biological Regeneration), thích ứng tâm lý (Psychological Adaptation) và hỗ trợ xã hội (Social Support).",{"id":86,"researcherId":10,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":90,"researcherId":10,"name":91,"imageUrl":92},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:02.628+00:00","2026-10-22T16:41:19.721+00:00","2025-11-09T16:31:29.363+00:00",147,[101,110,115,121,126,132,137,143,149,154],{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":127,"title":128,"term":129,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":138,"title":139,"term":140,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":144,"title":145,"term":146,"englishTitle":147,"definition":148,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":150,"title":151,"term":150,"englishTitle":152,"definition":153,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":155,"title":156,"term":155,"englishTitle":157,"definition":158,"discipline":22,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]