[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%ADa%20ngo%C3%A0i%20t%E1%BB%AD%20cung{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chửa ngoài tử cung":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"chửa ngoài tử cung","Chửa ngoài tử cung là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chửa ngoài tử cung là bệnh cảnh cấp cứu sản phụ khoa nguy hiểm khi hợp tử làm tổ và phát triển ở các vị trí giải phẫu bên ngoài buồng nội mạc tử cung, v...","\u003Cp>\u003Cstrong>Chửa ngoài tử cung\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Ectopic pregnancy\u003C\u002Fem>) là bệnh cảnh cấp cứu sản phụ khoa nguy hiểm khi hợp tử làm tổ và phát triển ở các vị trí giải phẫu bên ngoài buồng nội mạc tử cung, với trên 95% trường hợp xảy ra tại vòi tử cung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chửa ngoài tử cung chiếm khoảng 1% đến 2% trong tổng số thai nghén trên toàn cầu và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến thai nghén trong tam cá nguyệt đầu tiên do biến chứng sốc mất máu cấp khi khối thai vỡ. Tỷ lệ mắc có xu hướng gia tăng trong những thập kỷ gần đây song hành với sự gia tăng của các bệnh lây truyền qua đường tình dục và việc ứng dụng rộng rãi các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ lâm sàng chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền sử viêm nhiễm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease - PID):\u003C\u002Fstrong> Đặc biệt là nhiễm khuẩn Chlamydia trachomatis hoặc Neisseria gonorrhoeae làm tổn thương niêm mạc vòi trứng, gây xơ hóa và tắc nghẽn hoặc dính các nếp gấp lòng vòi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền sử phẫu thuật vòi tử cung hoặc phẫu thuật vùng chậu:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm phẫu thuật triệt sản thắt vòi, phẫu thuật phục hồi tạo hình vòi trứng hoặc phẫu thuật gỡ dính ruột thừa vỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền sử mang thai ngoài tử cung trước đó:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ tái phát tăng lên khoảng 10% sau một lần mắc và lên tới hơn 25% sau hai lần mắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART):\u003C\u002Fstrong> Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và chuyển phôi làm tăng tỷ lệ thai ngoài tử cung lên khoảng 2-4%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc lá:\u003C\u002Fstrong> Chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nicotine%22%7D}} làm suy giảm chức năng vận động lông mao và nhu động cơ trơn của vòi trứng, làm chậm tốc độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%20chuy%E1%BB%83n%22%7D}} của hợp tử vào buồng tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vị trí giải phẫu và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vị trí làm tổ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} của phôi thai ngoài tử cung phân bố tại nhiều cấu trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20ph%E1%BA%ABu%22%7D}} vùng chậu và ổ bụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\" style=\"width:100%; border-collapse:collapse; margin:15px 0;\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr style=\"background-color:#f2f4f8;\">\n      \u003Cth>Vị trí giải phẫu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ phần trăm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng và mức độ nguy hiểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Đoạn bóng vòi tử cung (Ampullary)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>70% - 80%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vị trí phổ biến nhất; thành vòi tương đối rộng nên khối thai có thể phát triển đến tuần thứ 6-8 trước khi có triệu chứng dọa vỡ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Đoạn eo vòi tử cung (Isthmic)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10% - 12%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lòng vòi hẹp, thành cơ dày; khối thai dễ gây vỡ sớm ở tuần thứ 6-8 kèm chảy máu ồ ạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Đoạn loa vòi \u002F Tua vòi (Fimbrial)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5% - 7%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường dễ sảy thai qua loa vòi vào ổ phúc mạc tạo khối huyết tụ vùng chậu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Đoạn kẽ tử cung (Interstitial \u002F Cornual)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2% - 3%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm tổ ở đoạn vòi đi qua cơ tử cung; có mạng mạch máu phong phú nên khi vỡ ở tuần thứ 8-16 gây sốc mất máu tối cấp đe dọa tính mạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Sẹo mổ lấy thai (Cesarean scar)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1% - 2%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phôi làm tổ tại khuyết sẹo mổ cũ; nguy cơ đâm thủng cơ tử cung, đờ tử cung và nhau cài răng lược xâm lấn bàng quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Buồng trứng, cổ tử cung, ổ bụng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 1%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các vị trí hiếm gặp, khó chẩn đoán sớm và đòi hỏi can thiệp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ngo%E1%BA%A1i%20khoa%22%7D}} chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh học và cơ chế làm tổ bất thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20tinh%22%7D}} bình thường, trứng thụ tinh tại đoạn bóng của vòi tử cung và di chuyển chậm rãi qua eo vòi để đi vào buồng tử cung sau 3-4 ngày, sau đó bám vào lớp nội mạc tử cung đã được hoàng thể hóa ở giai đoạn phôi nang (ngày thứ 6-7). Quá trình di chuyển này phụ thuộc vào hai yếu tố chính: dòng vận chuyển chất dịch do nhu động nhịp nhàng của các tế bào biểu mô có lông chuyển hướng về phía buồng tử cung và các đợt co bóp cơ trơn nhịp nhàng của thành vòi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi các tế bào lông chuyển bị tổn thương do viêm nhiễm hoặc rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ, hợp tử bị tắc nghẽn hoặc lưu lại quá lâu tại vòi trứng. Khi phôi nang đạt đến giai đoạn thoát màng, các nguyên bào nuôi (trophoblasts) bắt đầu tiết các enzyme {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protease%22%7D}} tiêu hủy protein mô liên kết và xâm lấn sâu vào thành mỏng của vòi tử cung. Do niêm mạc vòi trứng không có lớp màng rụng đệm bảo vệ dày dặn như buồng tử cung, các nguyên bào nuôi nhanh chóng ăn thủng các mạch máu nuôi dưỡng, gây xuất huyết trong lòng vòi hoặc làm rách vỡ toàn bộ thành vòi tử cung dẫn đến xuất huyết ồ ạt vào khoang phúc mạc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và quy trình chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán chửa ngoài tử cung đòi hỏi mức độ cảnh giác lâm sàng cao độ ở mọi phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có biểu hiện rối loạn kinh nguyệt hoặc đau bụng hạ vị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tam chứng lâm sàng kinh điển:\u003C\u002Fstrong> Chậm kinh (hoặc trễ kinh vài ngày), đau bụng dưới (thường đau âm ỉ một bên hạ vị, đau quặn tăng dần khi khối thai dọa vỡ) và ra máu âm đạo bất thường (máu sẫm màu, số lượng ít, ra rỉ rả kéo dài không thành chu kỳ kinh).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động học xét nghiệm định lượng beta-hCG huyết thanh:\u003C\u002Fstrong> Trong thai kỳ trong tử cung bình thường, nồng độ beta-hCG tăng ít nhất 35% đến 53% sau mỗi 48 giờ. Sự gia tăng nồng độ beta-hCG dưới ngưỡng này hoặc nồng độ đi ngang phản ánh tình trạng thai kém phát triển hoặc nằm ngoài tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm đầu dò âm đạo (Transvaginal Ultrasonography - TVUS):\u003C\u002Fstrong> Là phương tiện hình ảnh trụ cột. Ngưỡng phân định (discriminatory zone) của beta-hCG là 1500 đến 2000 mIU\u002FmL; ở mức nồng độ này trở lên, nếu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22si%C3%AAu%20%C3%A2m%22%7D}} không thấy túi thai trong buồng tử cung mà thấy khối bất thường cạnh buồng trứng (dấu hiệu túi thai có phôi hoặc tim thai, dấu hiệu vòng nhẫn tubal ring, hoặc khối hồi âm hỗn hợp kèm dịch túi cùng Douglas) thì độ nhạy chẩn đoán đạt trên 90%.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị nội khoa bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nội khoa bằng thuốc Methotrexate (MTX) - một chất kháng chuyển hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22folate%22%7D}} ức chế enzyme dihydrofolate reductase làm ngừng quá trình nhân đôi DNA của các tế bào nguyên bào nuôi đang phân chia nhanh - là lựa chọn ưu tiên cho các trường hợp được phát hiện sớm và đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chí sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu chuẩn chỉ định:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân có huyết động hoàn toàn ổn định; nồng độ beta-hCG ban đầu dưới 5000 mIU\u002FmL; kích thước khối thai ngoài tử cung trên siêu âm dưới 35 mm; chưa có hoạt động tim thai; không có dịch tự do lượng vừa hoặc nhiều trong ổ bụng; và bệnh nhân cam kết tuân thủ lịch tái khám theo dõi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phác đồ dùng thuốc:\u003C\u002Fstrong> Phác đồ đơn liều tiêm bắp Methotrexate 50 mg\u002Fm2 diện tích da. Định lượng lại nồng độ beta-hCG vào ngày 4 và ngày 7 sau tiêm. Nếu nồng độ beta-hCG ngày 7 giảm trên 15% so với ngày 4, tiếp tục theo dõi hàng tuần cho đến khi nồng độ giảm về dưới 5 mIU\u002FmL. Nếu mức giảm dưới 15%, cân nhắc tiêm liều MTX thứ hai hoặc chuyển sang can thiệp phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống chỉ định tuyệt đối:\u003C\u002Fstrong> Huyết động không ổn định hoặc có dấu hiệu dọa vỡ khối thai; suy gan, suy thận nặng; suy giảm miễn dịch hoặc loét dạ dày hoạt động; dị ứng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22methotrexate%22%7D}}; và đang cho con bú.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và kỹ thuật can thiệp ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi ổ bụng là tiêu chuẩn vàng trong can thiệp ngoại khoa chửa ngoài tử cung:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt vòi tử cung triệt căn (Salpingectomy):\u003C\u002Fstrong> Được chỉ định khi khối thai đã vỡ hoặc thành vòi bị tổn thương bầm dập nghiêm trọng, thai ngoài tử cung tái phát trên cùng một vòi, khối thai kích thước lớn trên 35-40 mm, hoặc bệnh nhân đã đủ con. Kỹ thuật kẹp cắt sát góc sừng tử cung và đốt cầm máu mạc treo vòi trứng giúp loại bỏ triệt để nguy cơ sót tế bào nuôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xẻ mở vòi tử cung bảo tồn (Salpingostomy):\u003C\u002Fstrong> Rạch một đường nhỏ dọc bờ tự do của vòi tử cung trên khối thai, hút sạch tổ chức rau thai và cầm máu cẩn thận, để ngỏ vòi trứng tự liền. Phương pháp này áp dụng cho bệnh nhân có nguyện vọng bảo tồn khả năng sinh sản và vòi tử cung đối bên đã bị tổn thương hoặc đã bị cắt bỏ trước đó. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được theo dõi sát beta-hCG sau mổ vì có khoảng 5-10% nguy cơ sót tổ chức tế bào nuôi hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật cấp cứu mở bụng:\u003C\u002Fstrong> Được chỉ định lập tức khi bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc mất máu nặng, mạch nhanh huyết áp tụt, tràn máu màng bụng lượng lớn không thể hồi sức ổn định để tiến hành nội soi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Ectopic pregnancy","Chửa ngoài tử cung là bệnh cảnh cấp cứu sản phụ khoa nguy hiểm khi hợp tử làm tổ và phát triển ở các vị trí giải phẫu bên ngoài buồng nội mạc tử cung, với trên 95% trường hợp xảy ra tại vòi tử cung.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,27,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":23,"year":25,"doi":26,"url":10},"Sharan, Khetan (2024). Omental Implantation, Mesenteric Defect, and Bilateral Ovarian Cysts Post Salpingectomy for Ruptured Tubal Ectopic Pregnancy. Omental Implantation, Mesenteric Defect, and Bilateral Ovarian Cysts Post Salpingectomy for Ruptured Tubal Ectopic Pregnancy. doi:10.62830\u002Fmmj1-2-22c","Omental Implantation, Mesenteric Defect, and Bilateral Ovarian Cysts Post Salpingectomy for Ruptured Tubal Ectopic Pregnancy","Sharan, Khetan",2024,"10.62830\u002Fmmj1-2-22c",{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Nigar Serin, Birge (2020). Non-tubal Ectopic Pregnancy: Incidence and Diagnosis. Non-tubal Ectopic Pregnancy. doi:10.5772\u002Fintechopen.87957","Non-tubal Ectopic Pregnancy: Incidence and Diagnosis","Nigar Serin, Birge","Non-tubal Ectopic Pregnancy",2020,"10.5772\u002Fintechopen.87957",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Sacks, Lewis (2025). Tubal Stump Ectopic Pregnancy Following Salpingectomy: A Rare Diagnostic Challenge. Cureus. doi:10.7759\u002Fcureus.92869","Tubal Stump Ectopic Pregnancy Following Salpingectomy: A Rare Diagnostic Challenge","Sacks, Lewis","Cureus",2025,"10.7759\u002Fcureus.92869",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Tam chứng lâm sàng kinh điển và phương tiện chẩn đoán xác định chửa ngoài tử cung là gì?","Tam chứng kinh điển gồm chậm kinh, đau hạ vị và ra máu âm đạo bất thường; chẩn đoán xác định dựa trên sự phối hợp giữa định lượng nồng độ beta-hCG huyết thanh nối tiếp và siêu âm đầu dò âm đạo.",{"question":46,"answer":47},"Tiêu chuẩn chỉ định điều trị nội khoa bảo tồn bằng Methotrexate đơn liều là gì?","Chỉ định khi huyết động ổn định, nồng độ beta-hCG huyết thanh ban đầu dưới 5000 mIU\u002FmL, khối thai ngoài tử cung đường kính dưới 35 mm, chưa có tim thai trên siêu âm và không có dịch tự do ổ bụng.",{"question":49,"answer":50},"Khi nào người bệnh cần được phẫu thuật nội soi cấp cứu?","Phẫu thuật nội soi hoặc mổ hở mở bụng được chỉ định khẩn cấp khi khối thai vỡ gây sốc mất máu, có biểu hiện viêm phúc mạc, hoặc thất bại với điều trị bảo tồn nội khoa.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"nicotine","di chuyển","bất thường","giải phẫu","ngoại khoa","thụ tinh","protease","siêu âm","folate","methotrexate",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:49.758+00:00","2026-09-05T04:11:09.570+00:00","2026-09-05T04:11:09.199+00:00",261,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nút giao thông","Nút giao thông là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gân mác dài","Gân mác dài là gì? Các công bố khoa học về Gân mác dài",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vỏ não trước trán","Vỏ não trước trán là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thoát hơi nước","Thoát hơi nước là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thoát hơi nước",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh"]