[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A9ng%20kho%C3%A1n%20ph%C3%A1i%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chứng khoán phái sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chứng khoán phái sinh","Chứng khoán phái sinh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Chứng khoán phái sinh là công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở, được giao dịch thông qua hợp đồng nhằm chuyển giao và quản lý rủi ro giá trên thị trường. Chúng không đại diện cho quyền sở hữu tài sản, mà phản ánh mối quan hệ cam kết tài chính trong tương lai, phục vụ phòng ngừa rủi ro, đầu cơ và hỗ trợ hình thành giá. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của chứng khoán phái sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chứng khoán phái sinh là các công cụ tài chính mà giá trị của chúng được xác định dựa trên sự biến động của một hoặc nhiều tài sản cơ sở. Tài sản cơ sở có thể là cổ phiếu, chỉ số chứng khoán, trái phiếu, lãi suất, hàng hóa hoặc tỷ giá hối đoái. Điểm cốt lõi của phái sinh không nằm ở bản thân tài sản, mà ở mối quan hệ hợp đồng ràng buộc giữa các bên tham gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lịch sử, các giao dịch mang tính phái sinh đã xuất hiện từ rất sớm trong hoạt động thương mại hàng hóa, đặc biệt trong nông nghiệp, nhằm cố định giá mua bán trong tương lai. Trên thị trường tài chính hiện đại, chứng khoán phái sinh được chuẩn hóa, mở rộng phạm vi và tích hợp sâu vào hệ thống tài chính toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi của chứng khoán phái sinh bao gồm cả thị trường tập trung (sở giao dịch) và thị trường phi tập trung (OTC). Mỗi phân khúc có đặc điểm riêng về mức độ minh bạch, tiêu chuẩn hợp đồng và rủi ro đối tác. Việc phân biệt rõ phạm vi này giúp nhà đầu tư hiểu đúng vai trò và giới hạn của từng loại công cụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công cụ quản trị rủi ro tài chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công cụ đầu cơ dựa trên kỳ vọng giá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công cụ hỗ trợ hình thành và khám phá giá\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài sản cơ sở trong giao dịch phái sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tài sản cơ sở là yếu tố trung tâm quyết định giá trị và hành vi biến động của chứng khoán phái sinh. Mỗi hợp đồng phái sinh đều gắn chặt với một tài sản cơ sở cụ thể, được xác định rõ về loại tài sản, phương thức đo lường giá và điều kiện giao dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn, tài sản cơ sở có thể được chia thành nhiều nhóm lớn. Việc phân loại này không chỉ mang tính học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ rủi ro, thanh khoản và cách thức định giá của sản phẩm phái sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm tài sản cơ sở\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chứng khoán vốn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cổ phiếu riêng lẻ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến động cao, phụ thuộc kết quả doanh nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chỉ số thị trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>VN30, S&amp;P 500\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh xu hướng chung, rủi ro phân tán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công cụ nợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trái phiếu chính phủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhạy cảm với lãi suất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàng hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dầu thô, vàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu ảnh hưởng cung cầu vật chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc lựa chọn tài sản cơ sở phù hợp là nền tảng để xây dựng chiến lược giao dịch phái sinh hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh mục tiêu sử dụng có thể khác nhau giữa phòng ngừa rủi ro và đầu cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại chứng khoán phái sinh phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chứng khoán phái sinh được chia thành nhiều loại dựa trên cấu trúc hợp đồng và quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia. Mỗi loại có mức độ linh hoạt, chuẩn hóa và rủi ro khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp đồng kỳ hạn là dạng phái sinh cơ bản nhất, trong đó hai bên thỏa thuận mua hoặc bán tài sản cơ sở tại một thời điểm xác định trong tương lai với mức giá đã cam kết. Do giao dịch chủ yếu trên thị trường OTC, hợp đồng kỳ hạn linh hoạt nhưng tiềm ẩn rủi ro đối tác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sở giao dịch tập trung. Cơ chế ký quỹ và thanh toán hàng ngày giúp giảm rủi ro vỡ nợ, đồng thời tăng tính thanh khoản và minh bạch cho thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hợp đồng kỳ hạn (Forward)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp đồng tương lai (Futures)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp đồng quyền chọn (Options)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp đồng hoán đổi (Swaps)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hợp đồng quyền chọn cho phép người mua có quyền nhưng không có nghĩa vụ thực hiện giao dịch, tạo ra cấu trúc lợi nhuận phi tuyến và được sử dụng rộng rãi trong các chiến lược quản trị rủi ro phức tạp. Hợp đồng hoán đổi, ngược lại, thường được các tổ chức tài chính lớn sử dụng để trao đổi dòng tiền hoặc rủi ro lãi suất, tỷ giá trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế định giá và nguyên tắc toán học cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá chứng khoán phái sinh là lĩnh vực kết hợp chặt chẽ giữa tài chính và toán học. Mục tiêu của định giá là xác định giá trị hợp lý của hợp đồng dựa trên giá tài sản cơ sở, thời gian, lãi suất và các yếu tố rủi ro liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với hợp đồng tương lai, một nguyên tắc cơ bản là mối quan hệ không có cơ hội kinh doanh chênh lệch giá. Giá hợp đồng tương lai có thể được biểu diễn theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nF = S \\times e^{rT}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>F\u003C\u002Fem> là giá hợp đồng tương lai, \u003Cem>S\u003C\u002Fem> là giá tài sản cơ sở tại thời điểm hiện tại, \u003Cem>r\u003C\u002Fem> là lãi suất phi rủi ro và \u003Cem>T\u003C\u002Fem> là thời gian còn lại đến ngày đáo hạn. Công thức này giả định thị trường hoàn hảo và không có chi phí giao dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với quyền chọn, các mô hình định giá phức tạp hơn được sử dụng nhằm phản ánh xác suất biến động giá trong tương lai. Những mô hình này đặt nền tảng cho việc quản trị rủi ro và xây dựng chiến lược giao dịch có kiểm soát trên thị trường phái sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của chứng khoán phái sinh trong quản trị rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những chức năng quan trọng nhất của chứng khoán phái sinh là hỗ trợ quản trị rủi ro tài chính. Thông qua việc sử dụng các hợp đồng phái sinh, nhà đầu tư và doanh nghiệp có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động giá tài sản cơ sở lên dòng tiền và lợi nhuận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn, hoạt động phòng ngừa rủi ro (hedging) thường được áp dụng bởi các doanh nghiệp có dòng tiền phụ thuộc vào giá hàng hóa, lãi suất hoặc tỷ giá. Ví dụ, một doanh nghiệp nhập khẩu có thể sử dụng hợp đồng tương lai ngoại tệ để cố định tỷ giá, từ đó tránh rủi ro biến động bất lợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng ngừa rủi ro lãi suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng ngừa rủi ro tỷ giá\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc sử dụng phái sinh trong quản trị rủi ro không nhằm mục tiêu tạo ra lợi nhuận tối đa, mà tập trung vào việc ổn định kết quả tài chính và giảm mức độ không chắc chắn trong hoạt động kinh doanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đầu cơ và tác động đến thanh khoản thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh phòng ngừa rủi ro, chứng khoán phái sinh còn được sử dụng rộng rãi cho mục đích đầu cơ. Nhà đầu tư đầu cơ tham gia thị trường với kỳ vọng kiếm lợi nhuận từ sự biến động giá của tài sản cơ sở mà không cần nắm giữ tài sản đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động đầu cơ góp phần gia tăng thanh khoản cho thị trường phái sinh. Thanh khoản cao giúp việc mua bán hợp đồng diễn ra thuận lợi hơn, giảm chênh lệch giá mua – bán và hỗ trợ quá trình hình thành giá hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, nếu tỷ trọng đầu cơ quá lớn so với nhu cầu phòng ngừa rủi ro, thị trường có thể đối mặt với biến động mạnh trong ngắn hạn. Điều này đòi hỏi cơ chế giám sát và quản lý rủi ro chặt chẽ từ các sở giao dịch và cơ quan quản lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạ tầng thị trường và cơ chế thanh toán bù trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thị trường chứng khoán phái sinh hiện đại được vận hành dựa trên hạ tầng kỹ thuật và pháp lý tương đối phức tạp. Trung tâm của hệ thống này là các sở giao dịch phái sinh và tổ chức thanh toán bù trừ trung tâm (Central Counterparty – CCP).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế thanh toán bù trừ đóng vai trò trung gian giữa bên mua và bên bán, đứng ra đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Nhờ đó, rủi ro đối tác được giảm thiểu đáng kể so với các giao dịch song phương truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sở giao dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổ chức giao dịch, chuẩn hóa hợp đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung tâm bù trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý ký quỹ, đảm bảo thanh toán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thành viên bù trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết nối nhà đầu tư với hệ thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cơ chế ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì được áp dụng nhằm đảm bảo các bên luôn có đủ năng lực tài chính để thực hiện nghĩa vụ, đồng thời hạn chế rủi ro lan truyền trong hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và giám sát thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do tính chất đòn bẩy và mức độ liên thông cao với hệ thống tài chính, thị trường chứng khoán phái sinh chịu sự quản lý và giám sát chặt chẽ của cơ quan nhà nước. Khung pháp lý thường tập trung vào minh bạch thông tin, quản lý rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ quốc tế, các tổ chức tài chính toàn cầu đưa ra nhiều khuyến nghị nhằm tăng cường an toàn hệ thống, đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng tài chính. Các chuẩn mực này ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức tổ chức và vận hành thị trường phái sinh tại từng quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tuân thủ khung pháp lý không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là yếu tố then chốt giúp thị trường phái sinh phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và hạn chế khi tham gia giao dịch phái sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, chứng khoán phái sinh cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Đòn bẩy tài chính cao có thể khuếch đại lợi nhuận, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng mức độ thua lỗ nếu thị trường biến động ngược kỳ vọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài rủi ro thị trường, nhà đầu tư còn đối mặt với rủi ro thanh khoản, rủi ro mô hình và rủi ro vận hành. Việc phụ thuộc quá nhiều vào các mô hình định giá hoặc giả định thị trường có thể dẫn đến sai lệch trong quyết định đầu tư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rủi ro đòn bẩy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro thanh khoản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, việc trang bị kiến thức đầy đủ, hiểu rõ cơ chế hoạt động và giới hạn của từng công cụ phái sinh là điều kiện cần thiết trước khi tham gia thị trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>BIS. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bis.org\u002Fpubl\u002Fotc_hy2105.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OTC Derivatives Statistics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CFA Institute. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cfainstitute.org\u002Fen\u002Fmembership\u002Fprofessional-development\u002Frefresher-readings\u002Fderivative-markets-instruments\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Derivative Markets and Instruments\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IOSCO. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iosco.org\u002Flibrary\u002Fpubdocs\u002Fpdf\u002FIOSCOPD554.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Risk Mitigation Standards for Non-Centrally Cleared Derivatives\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Federation of Exchanges. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.world-exchanges.org\u002Four-work\u002Farticles\u002Fclearing-and-settlement\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Clearing and Settlement in Derivatives Markets\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CME Group. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cmegroup.com\u002Feducation.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Derivatives Education Resources\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-27T17:44:12.660+00:00","2026-01-27T17:44:12.655+00:00",67,[33,43,54,65,76,82,88,94,100,106],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thị trường chứng khoán","Thị trường chứng khoán là gì? Định nghĩa và cơ chế","Stock market \u002F Equity market","Thị trường chứng khoán là thị trường tài chính có tổ chức, nơi diễn ra các hoạt động phát hành, niêm yết, mua bán và chuyển nhượng cổ phiếu cùng các chứng khoán phái sinh, đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"nguy cơ cao","Nguy cơ cao là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nguy cơ cao","High risk","Nguy cơ cao là khái niệm xác suất và dịch tễ học chỉ trạng thái một đối tượng, hệ thống hoặc cá thể có xác suất chịu tổn hại, biến cố bất lợi hoặc kết cục tiêu cực vượt trội so với mức bình thường của quần thể.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thuật toán số","Thuật toán số là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thuật toán số","Numerical algorithms \u002F Numerical methods","Thuật toán số là tập hợp các phương pháp và quy trình tính toán xấp xỉ từng bước hữu hạn được thiết kế để giải quyết các bài toán toán học liên tục (như hệ phương trình đại số tuyến tính lớn, tìm nghiệm phi tuyến, tích phân và phương trình vi phân) trên máy tính kỹ thuật số.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy là gì? Các công bố khoa học về Cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Cắt khối tá tụy (phẫu thuật Whipple) là đại phẫu thuật ngoại khoa tiêu hóa phức tạp nhằm cắt bỏ đồng thời đầu tụy, tá tràng, túi mật, một phần ống mật chủ và tái tạo ba miệng nối lưu thông tụy - ruột, mật - ruột và dạ dày - ruột, điều trị triệt căn các khối u ác tính vùng quanh bóng Vater.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh viện đại học","Bệnh viện đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh viện đại học","University hospital \u002F Academic medical center","Bệnh viện đại học (trung tâm y tế học thuật) là cơ sở y tế chuyên sâu tích hợp ba chức năng cốt lõi: cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đào tạo thực hành cho sinh viên và bác sĩ nội trú, và triển khai các nghiên cứu y sinh học lâm sàng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đờ tử cung","Đờ tử cung là gì? Các công bố khoa học về Đờ tử cung","Đờ tử cung","Uterine atony","Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung bị mất hoặc suy giảm trương lực co bóp sau khi sổ thai và sổ rau, khiến các mạch máu xoắn tại diện bám rau không được siết chặt cơ học và là nguyên nhân hàng đầu gây ra băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch her2 là gì? Các công bố khoa học về Dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch HER2","HER2 immunohistochemistry \u002F Human epidermal growth factor receptor 2","Dấu ấn miễn dịch HER2 là kỹ thuật xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) xác định mức độ bộc lộ quá mức của protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì số 2 (ErbB2\u002FHER2) trên màng tế bào u, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong phân loại phân tử và chỉ định liệu pháp kháng HER2 cho bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"bài toán dirichlet","Bài toán Dirichlet là gì? Nghiên cứu về Bài toán Dirichlet","Bài toán Dirichlet","Dirichlet problem \u002F Dirichlet boundary value problem","Bài toán Dirichlet là một bài toán giá trị biên cơ bản trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, đòi hỏi tìm nghiệm của một phương trình vi phân elliptic (như phương trình Laplace hoặc Poisson) trên một miền mở xác định sao cho hàm nghiệm nhận các giá trị cho trước trên toàn bộ biên của miền đó.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"động cơ dc","Động cơ dc là gì? Các công bố khoa học về Động cơ dc","Động cơ DC","Direct current motor \u002F DC motor","Động cơ DC là thiết bị điện cơ chuyển đổi năng lượng điện dòng một chiều thành cơ năng chuyển động quay, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và lực Lorentz tác dụng lên cuộn dây dẫn có dòng điện đặt trong từ trường tĩnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]