[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A9ng%20c%E1%BB%A9{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chứng cứ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"chứng cứ","Chứng cứ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chứng cứ là thông tin hoặc dữ liệu được sử dụng để xác nhận hoặc bác bỏ một tuyên bố, giả thuyết hay sự kiện trong các lĩnh vực khác nhau. Tùy vào bối cảnh như khoa học, pháp luật hay y học, chứng cứ có thể mang nhiều dạng khác nhau nhưng luôn cần đảm bảo tính xác thực, liên quan và khách quan.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu khái niệm chứng cứ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChứng cứ là thông tin, dữ kiện hoặc dấu hiệu có thể được sử dụng để hỗ trợ hoặc bác bỏ một tuyên bố, giả thuyết, hoặc khẳng định. Tùy theo từng lĩnh vực, cách hiểu và cách sử dụng chứng cứ có thể thay đổi, nhưng bản chất cốt lõi vẫn là xác định tính đúng\u002Fsai hoặc xác suất xảy ra của một sự việc nào đó dựa trên dữ liệu quan sát được. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học, chứng cứ là nền tảng của mọi lý thuyết. Không có chứng cứ, các lập luận chỉ mang tính suy đoán. Trong pháp luật, chứng cứ là cơ sở để tuyên án. Trong y học, chứng cứ quyết định phác đồ điều trị. Và trong triết học, chứng cứ đóng vai trò then chốt trong quá trình biện minh cho niềm tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc hiểu đúng và sử dụng đúng chứng cứ không chỉ quan trọng trong nghiên cứu mà còn cần thiết trong các quyết định hàng ngày của xã hội hiện đại, nơi mà thông tin bị nhiễu loạn bởi truyền thông, mạng xã hội và các hình thức tuyên truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chứng cứ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChứng cứ có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau tùy theo tiêu chí sử dụng. Dưới đây là một số phân loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chứng cứ trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Là loại chứng cứ có thể liên kết trực tiếp với một sự kiện mà không cần diễn giải thêm. Ví dụ: video ghi lại một hành động phạm tội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chứng cứ gián tiếp (circumstantial evidence):\u003C\u002Fstrong> Đòi hỏi phải suy luận để kết nối chứng cứ với sự kiện. Ví dụ: dấu vân tay tại hiện trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chứng cứ thực nghiệm:\u003C\u002Fstrong> Dựa trên kết quả từ các thí nghiệm hoặc nghiên cứu có kiểm soát. Đây là loại được ưu tiên trong các ngành khoa học tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chứng cứ tài liệu:\u003C\u002Fstrong> Các bản ghi, hợp đồng, văn bản chính thức được sử dụng để chứng minh một sự kiện hoặc tuyên bố.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chứng cứ cũng có thể được phân chia theo phương tiện thể hiện như: chứng cứ vật chất (đồ vật, hiện vật), chứng cứ lời nói (lời khai, phỏng vấn), chứng cứ số (dữ liệu điện tử, log máy chủ).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại này giúp các nhà nghiên cứu, luật sư, bác sĩ và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực lựa chọn loại chứng cứ phù hợp với mục tiêu và chuẩn mực của lĩnh vực đó. Dưới đây là bảng minh họa một số loại chứng cứ và ứng dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại chứng cứ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lĩnh vực ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Camera an ninh ghi lại hành vi phạm tội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pháp luật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gián tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dấu chân tại hiện trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pháp y\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết quả thử nghiệm lâm sàng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Y học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tài liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hợp đồng mua bán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kinh tế, luật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá chứng cứ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi loại chứng cứ đều có giá trị như nhau. Một phần thông tin chỉ được coi là chứng cứ hợp lệ nếu nó đạt được các tiêu chí đánh giá rõ ràng, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính xác thực:\u003C\u002Fstrong> Nguồn gốc chứng cứ phải được xác minh. Không chấp nhận thông tin không rõ ràng, không có khả năng truy xuất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính liên quan:\u003C\u002Fstrong> Phải có mối liên hệ trực tiếp với vấn đề cần chứng minh. Chứng cứ không liên quan có thể gây nhiễu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính khách quan:\u003C\u002Fstrong> Dữ liệu không bị bóp méo bởi cảm xúc, thành kiến hay mong muốn chủ quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính tái lập:\u003C\u002Fstrong> Trong khoa học, một kết quả chỉ có giá trị khi có thể được tái hiện bởi người khác dưới cùng điều kiện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực như khoa học và y học còn yêu cầu chứng cứ phải được đánh giá bằng hệ thống kiểm định, như phân tích thống kê, mô hình hóa, hoặc kiểm thử song song. Ví dụ, giá trị p trong thống kê thường được sử dụng để xác định mức độ đáng tin cậy:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nH_0: \\mu = \\mu_0, \\quad p\\text{-value} \u003C \\alpha \\Rightarrow \\text{bác bỏ } H_0\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong luật pháp, tiêu chí đánh giá chứng cứ còn phụ thuộc vào bối cảnh tố tụng. Ví dụ: trong vụ án hình sự, chứng cứ phải vượt qua ngưỡng “beyond a reasonable doubt”, trong khi ở vụ kiện dân sự, chỉ cần “preponderance of the evidence” là đủ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chứng cứ trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học, chứng cứ đóng vai trò trung tâm trong quy trình hình thành và kiểm tra giả thuyết. Một giả thuyết khoa học chỉ có giá trị nếu nó được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm có kiểm soát và có thể tái lập. Quy trình nghiên cứu khoa học hiện đại bao gồm các bước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đặt giả thuyết nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế thí nghiệm hoặc khảo sát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu thập dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích thống kê\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết luận dựa trên mức ý nghĩa thống kê\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nDữ liệu thu thập trong quá trình này chính là nguồn chứng cứ cho việc bác bỏ hoặc chấp nhận giả thuyết. Một nghiên cứu tốt phải công bố cả dữ liệu lẫn phương pháp để người khác có thể kiểm chứng hoặc lặp lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp thu thập chứng cứ trong nghiên cứu khoa học bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thí nghiệm có kiểm soát (controlled experiments)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát định lượng với thiết kế hợp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan sát dài hạn (longitudinal studies)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích thứ cấp (secondary data analysis)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính minh bạch và khả năng tái lập là hai trụ cột để xác định chất lượng chứng cứ khoa học. Khi một kết quả nghiên cứu không thể tái lập, nó không thể được xem là chứng cứ mạnh mẽ, dù kết luận có hấp dẫn đến đâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chứng cứ trong pháp luật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hệ thống tư pháp, chứng cứ là yếu tố cốt lõi để xác lập sự thật, xác định tội trạng hoặc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Quy trình thu thập, bảo quản, và trình bày chứng cứ được điều chỉnh bởi luật tố tụng, nhằm đảm bảo tính hợp pháp, khách quan và chính xác. Nếu một chứng cứ không được thu thập đúng quy trình, nó có thể bị tòa án bác bỏ bất chấp giá trị nội dung.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChứng cứ pháp lý được chia thành nhiều loại như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chứng cứ lời nói:\u003C\u002Fstrong> lời khai của nhân chứng, bị cáo, hoặc các bên liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chứng cứ vật chất:\u003C\u002Fstrong> vũ khí, tài sản, dấu vết tại hiện trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chứng cứ điện tử:\u003C\u002Fstrong> email, nhật ký điện thoại, hình ảnh kỹ thuật số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chứng cứ tài liệu:\u003C\u002Fstrong> hợp đồng, giấy tờ tùy thân, bản sao kê ngân hàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống pháp luật khác nhau sẽ áp dụng các tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ riêng biệt. Ví dụ, trong hệ thống common law (Anh-Mỹ), tiêu chuẩn “beyond a reasonable doubt” áp dụng trong các vụ án hình sự, nghĩa là chứng cứ phải đủ thuyết phục để loại bỏ mọi nghi ngờ hợp lý. Trong khi đó, các vụ kiện dân sự chỉ yêu cầu “preponderance of the evidence”, tức là chứng cứ nghiêng về một bên nhiều hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể tìm hiểu thêm, bạn có thể tham khảo tài liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.law.cornell.edu\u002Fwex\u002Fevidence\" target=\"_blank\">Cornell Law School - Evidence\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của chứng cứ trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, khái niệm “thực hành dựa trên chứng cứ” (Evidence-Based Practice - EBP) đã trở thành nền tảng của việc chẩn đoán, điều trị và ra quyết định lâm sàng. Thay vì dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc ý kiến chuyên gia đơn lẻ, bác sĩ ngày nay dựa trên chứng cứ từ các nghiên cứu đã được thẩm định và tổng hợp khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChứng cứ y học được phân cấp theo độ tin cậy. Dưới đây là mô hình phân cấp thường được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bậc chứng cứ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cao nhất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích tổng hợp (meta-analysis), tổng quan hệ thống (systematic review)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCTs)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu quan sát, nghiên cứu mô tả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ý kiến chuyên gia, báo cáo trường hợp đơn lẻ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMột quyết định điều trị hiệu quả phải dựa trên sự giao thoa của ba yếu tố: chứng cứ tốt nhất hiện có, chuyên môn lâm sàng của bác sĩ, và giá trị\u002Fnguyện vọng của bệnh nhân. Đây là nguyên tắc ba chân của y học chứng cứ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cebm.ox.ac.uk\u002F\" target=\"_blank\">Oxford Centre for Evidence-Based Medicine\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chứng cứ trong triết học và logic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriết học quan tâm đến bản chất của tri thức, và vì vậy chứng cứ là một phần không thể thiếu trong các lý thuyết nhận thức (epistemology). Một trong những câu hỏi lớn trong triết học là: “Khi nào một niềm tin được coi là có lý do chính đáng?” Và câu trả lời luôn liên quan đến loại chứng cứ được dùng để biện minh cho niềm tin đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác trường phái triết học khác nhau đưa ra quan điểm riêng về chứng cứ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ nghĩa duy nghiệm (Empiricism):\u003C\u002Fstrong> cho rằng chứng cứ hợp lệ phải đến từ kinh nghiệm giác quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ nghĩa duy lý (Rationalism):\u003C\u002Fstrong> coi chứng cứ logic và suy diễn là cơ sở của tri thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism):\u003C\u002Fstrong> đánh giá chứng cứ dựa trên hiệu quả thực tiễn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột điểm tranh cãi là liệu có tồn tại một “tiêu chuẩn khách quan” cho chứng cứ hay không. Một số triết gia như Alvin Goldman đề xuất các mô hình hướng tới khách quan hóa quá trình đánh giá chứng cứ, trong khi những người khác như Thomas Kuhn cho rằng bản thân khoa học cũng chịu ảnh hưởng của khung tư duy (paradigm), khiến cho chứng cứ mang tính tương đối trong từng giai đoạn lịch sử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo học thuật: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fevidence\u002F\" target=\"_blank\">Stanford Encyclopedia of Philosophy – Evidence\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sai lệch và ngụy chứng cứ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải tất cả những gì được xem là “chứng cứ” đều đáng tin cậy. Trong thực tế, có rất nhiều ví dụ về ngụy chứng cứ, tức là dữ liệu sai lệch, bị bóp méo hoặc trình bày có chủ ý để gây hiểu lầm. Nhận diện và loại bỏ những sai lệch này là bước quan trọng trong mọi lĩnh vực khoa học, truyền thông và luật pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức sai lệch thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Confirmation bias:\u003C\u002Fstrong> chỉ chú ý tới thông tin ủng hộ niềm tin sẵn có và bỏ qua phần còn lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cherry-picking:\u003C\u002Fstrong> chọn lọc dữ liệu có lợi và bỏ qua dữ liệu bất lợi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngụy biện thống kê:\u003C\u002Fstrong> sử dụng sai phương pháp phân tích số liệu để đưa ra kết luận gây hiểu lầm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fabricated evidence:\u003C\u002Fstrong> tạo ra dữ liệu giả để củng cố luận điểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp nghiêm trọng như việc làm giả nghiên cứu y học đã dẫn đến thiệt hại thực tế về sức khỏe cộng đồng. Ví dụ, vụ Andrew Wakefield và nghiên cứu giả mạo về vaccine MMR gây tự kỷ là một điển hình cho hậu quả của ngụy chứng cứ trong khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong chuẩn hóa chứng cứ liên ngành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột thách thức lớn trong kỷ nguyên khoa học liên ngành là làm sao để thống nhất tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ giữa các lĩnh vực có phương pháp luận khác nhau. Trong khi vật lý yêu cầu kiểm nghiệm nghiêm ngặt với sai số cực thấp, thì khoa học xã hội thường chấp nhận mức độ không chắc chắn cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, một bằng chứng định tính như nhật ký hoặc phỏng vấn sâu có thể có giá trị trong nhân học hoặc xã hội học, nhưng sẽ không được công nhận trong các ngành như hóa học hoặc sinh học. Tương tự, một mô hình dự báo trong kinh tế học có thể được xem là “có chứng cứ”, nhưng lại không đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định trong y học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVì vậy, điều quan trọng là phải “ngữ cảnh hóa” chứng cứ – tức đánh giá nó trong khuôn khổ của từng ngành, nhưng đồng thời duy trì một chuẩn mực tối thiểu về tính hợp lý và độ tin cậy. Các ngành như khoa học dữ liệu và AI hiện nay đang đối mặt trực tiếp với vấn đề này khi cố gắng tích hợp chứng cứ từ nhiều nguồn có bản chất khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Oxford Centre for Evidence-Based Medicine. (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cebm.ox.ac.uk\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cebm.ox.ac.uk\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cornell Law School. (n.d.). Evidence. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.law.cornell.edu\u002Fwex\u002Fevidence\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.law.cornell.edu\u002Fwex\u002Fevidence\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stanford Encyclopedia of Philosophy. (2021). Evidence. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fevidence\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fevidence\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ioannidis, J. P. A. (2005). Why most published research findings are false. \u003Cem>PLoS Medicine\u003C\u002Fem>, 2(8), e124.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gigerenzer, G., &amp; Marewski, J. N. (2015). Surrogate science: The idol of a universal method for scientific inference. \u003Cem>Journal of Management\u003C\u002Fem>, 41(2), 421–440.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sackett, D. L., Rosenberg, W. M., Gray, J. A., Haynes, R. B., &amp; Richardson, W. S. (1996). Evidence based medicine: what it is and what it isn't. \u003Cem>BMJ\u003C\u002Fem>, 312(7023), 71–72.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.218+00:00","2025-11-09T17:00:09.923+00:00","2025-11-09T17:00:09.921+00:00",140,[34,37,47,52,63,74,80,86,92,98],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu lịch sử","Nghiên cứu lịch sử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"điều tra viên","Điều tra viên: Kỹ năng điều tra tư pháp, phỏng vấn nhân chứng và thu thập chứng cứ","Criminal Investigator","Điều tra viên là người có thẩm quyền tư pháp thuộc cơ quan điều tra, được bổ nhiệm để thực hiện nhiệm vụ khám nghiệm hiện trường, thu thập và bảo quản chứng cứ, thẩm vấn người tham gia tố tụng nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án hình sự theo đúng trình tự tố tụng luật định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bản án","Bản án là gì? Cấu trúc, hiệu lực pháp lý và thủ tục tuyên án","Judgment","Bản án là văn bản tố tụng tư pháp do Hội đồng xét xử nhân danh Nhà nước tuyên đọc sau quá trình xét xử vụ án tại phiên tòa sơ thẩm hoặc phúc thẩm, thể hiện phán quyết giải quyết toàn bộ nội dung vụ án hình sự, dân sự, hành chính, hôn nhân gia đình hoặc kinh doanh thương mại.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy là gì? Các công bố khoa học về Cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Cắt khối tá tụy (phẫu thuật Whipple) là đại phẫu thuật ngoại khoa tiêu hóa phức tạp nhằm cắt bỏ đồng thời đầu tụy, tá tràng, túi mật, một phần ống mật chủ và tái tạo ba miệng nối lưu thông tụy - ruột, mật - ruột và dạ dày - ruột, điều trị triệt căn các khối u ác tính vùng quanh bóng Vater.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"bệnh viện đại học","Bệnh viện đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh viện đại học","University hospital \u002F Academic medical center","Bệnh viện đại học (trung tâm y tế học thuật) là cơ sở y tế chuyên sâu tích hợp ba chức năng cốt lõi: cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đào tạo thực hành cho sinh viên và bác sĩ nội trú, và triển khai các nghiên cứu y sinh học lâm sàng.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"đờ tử cung","Đờ tử cung là gì? Các công bố khoa học về Đờ tử cung","Đờ tử cung","Uterine atony","Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung bị mất hoặc suy giảm trương lực co bóp sau khi sổ thai và sổ rau, khiến các mạch máu xoắn tại diện bám rau không được siết chặt cơ học và là nguyên nhân hàng đầu gây ra băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch her2 là gì? Các công bố khoa học về Dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch HER2","HER2 immunohistochemistry \u002F Human epidermal growth factor receptor 2","Dấu ấn miễn dịch HER2 là kỹ thuật xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) xác định mức độ bộc lộ quá mức của protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì số 2 (ErbB2\u002FHER2) trên màng tế bào u, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong phân loại phân tử và chỉ định liệu pháp kháng HER2 cho bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bài toán dirichlet","Bài toán Dirichlet là gì? Nghiên cứu về Bài toán Dirichlet","Bài toán Dirichlet","Dirichlet problem \u002F Dirichlet boundary value problem","Bài toán Dirichlet là một bài toán giá trị biên cơ bản trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, đòi hỏi tìm nghiệm của một phương trình vi phân elliptic (như phương trình Laplace hoặc Poisson) trên một miền mở xác định sao cho hàm nghiệm nhận các giá trị cho trước trên toàn bộ biên của miền đó.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"động cơ dc","Động cơ dc là gì? Các công bố khoa học về Động cơ dc","Động cơ DC","Direct current motor \u002F DC motor","Động cơ DC là thiết bị điện cơ chuyển đổi năng lượng điện dòng một chiều thành cơ năng chuyển động quay, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và lực Lorentz tác dụng lên cuộn dây dẫn có dòng điện đặt trong từ trường tĩnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]