[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20ti%20th%E1%BB%83{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chức năng ti thể":39},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"4da695b9-ee54-4b2a-90ba-a855b06018e8","Những biến đổi về siêu cấu trúc và chức năng của ti thể trong quá trình lão hóa ở chuột nhắt và ruồi giấm Drosophila","Changes of mitochondrial ultrastructure and function during ageing in mice and Drosophila",[13,14,15],"Tobias Brandt","Arnaud Mourier","Luke S. Tain",6,"eLife",false,null,130,"https:\u002F\u002Felifesciences.org\u002Farticles\u002F24662","10.7554\u002Felife.24662","\u003Cp>Khảo sát sinh học lão hóa kết hợp kỹ thuật cắt lớp điện tử lạnh phân tích thoái hóa siêu cấu trúc và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chức năng ti thể\u003C\u002Fb> ở chuột cùng ruồi giấm \u003Ci>Drosophila\u003C\u002Fi> theo tuổi tác. Sự biến dạng của các mào cristae và suy yếu chuỗi hô hấp tế bào trực tiếp gây suy giảm hiệu suất tạo ATP và tăng phát tán gốc tự do oxy hóa. Nghiên cứu làm rõ tổn thương nội bào dẫn tới suy giảm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chức năng ti thể\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":33,"url":34,"doi":35,"summary":36},"6de53d00-6a45-4a6d-a434-a773a53ddce5","Khôi phục chức năng ti thể ở giai đoạn cuối đời đảo ngược rối loạn chức năng tim ở chuột nhắt già","Late-life restoration of mitochondrial function reverses cardiac dysfunction in old mice",[29,30,31],"Ying Ann Chiao","Huiliang Zhang","Mariya T. Sweetwyne",22,90,"https:\u002F\u002Felifesciences.org\u002Farticles\u002F55513","10.7554\u002Felife.55513","\u003Cp>Nghiên cứu sinh lý trên mô hình chuột già lão ghi nhận liệu trình điều trị tám tuần bằng peptide đích ti thể \u003Ci>SS-31\u003C\u002Fi> giúp đảo ngược rối loạn chức năng tâm trương liên quan đến tuổi già. Tác động của peptide giúp phục hồi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chức năng ti thể\u003C\u002Fb>, tái lập năng lượng sinh học và ổn định quá trình phosphoryl hóa oxy hóa ở tế bào cơ tim già. Kết quả mở ra hướng cải thiện \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">chức năng ti thể\u003C\u002Fb> nhằm ngăn ngừa suy tim do lão hóa.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":19},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":46,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":78,"createUser":88,"publishUser":19,"keywords":92,"keywordCount":16,"enrichTopicLink":18,"status":99,"createTime":100,"updateTime":101,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":102,"publicationScanTime":103,"contentErrorMessage":19,"viewCount":104,"relateTopics":105},"chức năng ti thể","Chức năng ti thể: Hô hấp tế bào, tạo ATP và điều hòa Apoptosis","Tổng quan về chức năng ti thể: chuỗi truyền điện tử OXPHOS tạo ATP, cân bằng canxi nội bào, điều hòa apoptosis nội sinh và bệnh lý chuyển hóa ti thể.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chức năng ti thể\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>mitochondrial function\u003C\u002Fem>) bao gồm một chuỗi các quá trình sinh hóa và sinh lý học phức tạp diễn ra tại bào quan ti thể, đóng vai trò nền tảng đối với sự tồn tại, chuyển hóa năng lượng và kiểm soát số phận tế bào nhân thực. Thường được mệnh danh là nhà máy năng lượng của tế bào, ti thể không chỉ sản xuất đại đa số phân tử ATP thông qua quá trình phosphoryl hóa oxy hóa mà còn tham gia điều hòa cân bằng nội môi canxi, kiểm soát con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và tạo tín hiệu qua các gốc oxy hóa hoạt tính (ROS).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sản xuất năng lượng và Phosphoryl hóa oxy hóa (OXPHOS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệm vụ sinh học quan trọng nhất của ti thể là tạo năng lượng dưới dạng adenosine triphosphate (ATP) để cung cấp cho mọi phản ứng cần năng lượng trong tế bào. Hơn 90% lượng ATP trong cơ thể người được tạo ra từ chuỗi hô hấp tế bào tại ti thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình tổng quát biểu diễn quá trình oxy hóa phân tử cơ chất glucose trong điều kiện hiếu khí:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_6H_{12}O_6 + 6O_2 \\rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + \\text{ATP}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế phân tử của quá trình tạo ATP diễn ra qua hai pha chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20citric%22%7D}} (Chu trình Krebs)\u003C\u002Fstrong>: Diễn ra trong chất nền ti thể, chuyển hóa phân tử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22pyruvate%22%7D}} và axit béo thành các coenzyme khử giàu năng lượng là NADH và FADH2, giải phóng CO2.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuỗi truyền điện tử (Electron Transport Chain)\u003C\u002Fstrong>: Tọa lạc tại màng trong ti thể, gồm 4 phức hợp protein xuyên màng. Điện tử được vận chuyển tuần tự dọc theo các phức hợp này đến chất nhận cuối cùng là oxy để tạo thành H2O. Năng lượng giải phóng trong quá trình này được dùng để bơm proton từ chất nền sang khoang gian màng, thiết lập thế điện hóa gradient proton.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp ATP qua ATP Synthase\u003C\u002Fstrong>: Dòng proton chảy ngược từ khoang gian màng vào chất nền qua kênh dẫn ATP Synthase truyền động cơ học để chuyển hóa ADP và phosphate vô cơ thành ATP.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Điều hòa cân bằng nồng độ ion Canxi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ti thể hoạt động như một hệ đệm canxi quan trọng phối hợp chặt chẽ với mạng lưới nội chất. Thông qua kênh vận chuyển canxi ti thể, ti thể nhanh chóng hấp thu ion canxi từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} khi có xung tín hiệu nồng độ cao, ngăn ngừa hiện tượng nhiễm độc canxi gây hoại tử tế bào. Sự gia tăng nồng độ canxi trong chất nền ti thể kích hoạt các enzyme then chốt trong chu trình Krebs, điều hòa tốc độ sản sinh ATP tương ứng với nhu cầu tiêu thụ của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kiểm soát quá trình chết tế bào theo chương trình (Apoptosis)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ti thể là trung tâm chỉ huy con đường nội sinh của apoptosis:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Khi tế bào chịu các tổn thương DNA nghiêm trọng, stress oxy hóa hoặc mất cân bằng năng lượng, các protein tiền chết thuộc họ Bcl-2 được kích hoạt và tạo lỗ thủng trên màng ngoài ti thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hiện tượng này dẫn đến sự giải phóng các protein gây chết tế bào từ khoang gian màng vào tế bào chất, điển hình là cytochrome c và Smac\u002FDIABLO.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trong tế bào chất, cytochrome c liên kết với Apaf-1 tạo thành phức hợp apoptosome, hoạt hóa caspase-9 và kích hoạt dòng thác caspase thực thi dẫn đến tiêu hủy tế bào có kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp sinh chất và kiểm soát gốc oxy hóa hoạt tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh chuyển hóa năng lượng, ti thể là nơi diễn ra các phản ứng sinh tổng hợp quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp nhân Heme và cụm Sắt - Lưu huỳnh\u003C\u002Fstrong>: Các thành phần bắt buộc cho các enzyme chuỗi hô hấp, hemoglobin và enzyme sửa chữa DNA.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất và kiểm soát ROS\u003C\u002Fstrong>: Quá trình truyền điện tử tại Phức hợp I và Phức hợp III làm rò rỉ một phần nhỏ điện tử trực tiếp sang oxy tạo superoxide. Ở nồng độ sinh lý, ROS hoạt động như các phân tử truyền tín hiệu thích nghi tế bào. Tuy nhiên, khi sản sinh vượt mức, ROS gây tổn thương oxy hóa lipid màng, protein và DNA ti thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Rối loạn chức năng ti thể và bệnh lý lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng ti thể là nguyên nhân bệnh sinh hàng đầu trong nhiều nhóm bệnh lý phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh cơ và bệnh lý não ti thể\u003C\u002Fstrong>: Gây ra bởi đột biến trên DNA ti thể hoặc DNA nhân, ảnh hưởng nặng nề đến các mô tiêu thụ nhiều năng lượng như não bộ, cơ tim và cơ xương (như hội chứng MELAS, hội chứng Leigh).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}\u003C\u002Fstrong>: Sự suy giảm hoạt tính chuỗi truyền điện tử và tích tụ tổn thương do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%E1%BB%91c%20t%E1%BB%B1%20do%22%7D}} ở ti thể là cơ chế cốt lõi trong bệnh Alzheimer, Parkinson và xơ cứng cột bên teo cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường typ 2\u003C\u002Fstrong>: Rối loạn oxy hóa axit béo tại ti thể tế bào cơ và gan làm tích tụ lipid độc hại, dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20insulin%22%7D}} toàn thân.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lão hóa sinh học\u003C\u002Fstrong>: Thuyết ti thể về lão hóa chỉ ra rằng sự suy giảm tuần tự chức năng ti thể theo thời gian là động lực chính thúc đẩy quá trình già hóa của tế bào và sinh vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Mitochondrial Function",[47,48,49,50],"vai trò của ti thể","hoạt tính ti thể","mitochondrial bioenergetics","hô hấp tế bào ti thể","Chức năng ti thể (mitochondrial function) là tập hợp các hoạt động sinh hóa của ti thể gồm phosphoryl hóa oxy hóa tạo ATP, điều hòa cân bằng canxi, kiểm soát apoptosis và chuyển hóa chất trung gian.","NATURAL_SCIENCES",[54,62,70],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":60,"url":61},"Liu (2025). Juglone induces apoptosis in Sf9 cells through reactive oxygen species-mediated caspase-dependent mitochondrial pathway. Springer Science and Business Media LLC.","Juglone induces apoptosis in Sf9 cells through reactive oxygen species-mediated caspase-dependent mitochondrial pathway","Liu","Springer Science and Business Media LLC",2025,"10.21203\u002Frs.3.rs-7414469\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-7414469\u002Fv1",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":69},"Beavis (1988). Upper and Lower Limits of Charge, Proton and ATP Stoichiometries of Oxidative Phosphorylation. Integration of Mitochondrial Function.","Upper and Lower Limits of Charge, Proton and ATP Stoichiometries of Oxidative Phosphorylation","Beavis","Integration of Mitochondrial Function",1988,"10.1007\u002F978-1-4899-2551-0_13","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4899-2551-0_13",{"citationText":71,"title":72,"authors":73,"source":74,"year":75,"doi":76,"url":77},"Papa, Skulachev (1997). Reactive oxygen species, mitochondria, apoptosis and aging. Detection of Mitochondrial Diseases.","Reactive oxygen species, mitochondria, apoptosis and aging","Papa, Skulachev","Detection of Mitochondrial Diseases",1997,"10.1007\u002F978-1-4615-6111-8_47","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4615-6111-8_47",[79,82,85],{"question":80,"answer":81},"Ti thể tạo ra năng lượng ATP thông qua cơ chế nào?","Ti thể tạo ATP thông qua quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (OXPHOS). Điện tử từ NADH và FADH2 đi qua chuỗi hô hấp bơm H+ tạo gradient điện hóa, dẫn động enzyme ATP Synthase tổng hợp ATP từ ADP và Pi.",{"question":83,"answer":84},"Ti thể kích hoạt quá trình apoptosis nội sinh như thế nào?","Khi nhận tín hiệu stress tế bào, màng ngoài ti thể bị mở lỗ thủng qua protein Bax\u002FBak, phóng thích Cytochrome c vào tế bào chất để tạo phức hợp apoptosome và kích hoạt dòng thác caspase gây chết tế bào.",{"question":86,"answer":87},"Rối loạn chức năng ti thể liên quan đến những bệnh lý nào?","Rối loạn chức năng ti thể liên quan trực tiếp đến các bệnh lý thoái hóa thần kinh (Alzheimer, Parkinson), bệnh cơ ti thể (MELAS, Leigh), đái tháo đường typ 2 và quá trình lão hóa sinh học.",{"id":89,"researcherId":19,"name":90,"imageUrl":91},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[93,94,95,96,97,98],"axit citric","pyruvate","tế bào chất","thoái hóa thần kinh","gốc tự do","kháng insulin","PUBLISHED","2025-05-06T04:50:36.365+00:00","2026-09-04T05:17:56.178+00:00","2026-08-31T18:05:44.812+00:00","2026-09-04T05:17:56.174+00:00",464,[106,109,112,115,118,121,124,127,129,132],{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":94,"title":128,"term":94,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"Pyruvate là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hàm lượng phenolic","Hàm lượng phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hàm lượng phenolic",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":133,"definition":135,"discipline":52,"disciplineCode":136,"disciplineLabel":137,"disciplineColor":138,"disciplineIcon":139},"copolymer","Copolymer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Copolymer","Copolymer (đồng trùng hợp) là một polymer được tổng hợp từ hai hoặc nhiều loại monome khác nhau liên kết hóa học trong cùng một chuỗi đại phân tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]