[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chức năng tình dục":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"chức năng tình dục","Chức năng tình dục là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chức năng tình dục là tập hợp các phản ứng sinh lý, tâm lý và hành vi liên quan đến trải nghiệm tình dục, bao gồm ham muốn, hưng phấn và cực khoái. Đây là một phần quan trọng của sức khỏe con người, phản ánh sự phối hợp giữa hormone, thần kinh, cảm xúc và mối quan hệ xã hội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về chức năng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChức năng tình dục là tổng hòa của các quá trình sinh học, cảm xúc, tâm lý và xã hội liên quan đến hoạt động tình dục. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng thực hiện hành vi tình dục, mà còn bao gồm cảm giác hài lòng, mối quan hệ thân mật, và khả năng trải nghiệm khoái cảm. Theo định nghĩa từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fsexual-and-reproductive-health\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, sức khỏe tình dục là “trạng thái thể chất, cảm xúc, tâm thần và xã hội tốt đẹp liên quan đến tình dục, không chỉ là không có bệnh hoặc rối loạn chức năng”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng tình dục có liên quan mật thiết đến các yếu tố sinh lý như hormone sinh dục, chức năng mạch máu, dẫn truyền thần kinh, cùng với yếu tố tâm lý như cảm xúc tích cực, lòng tự tôn, và các mối quan hệ xã hội. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố này tạo điều kiện cho một trải nghiệm tình dục trọn vẹn và khỏe mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng tình dục là một phần trong hệ sinh lý phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống cá nhân và cộng đồng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tác động đến sức khỏe tâm thần và cảm xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến quan hệ tình cảm, hôn nhân, đời sống gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần duy trì khả năng sinh sản và cân bằng nội tiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn trong chu kỳ phản ứng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChu kỳ phản ứng tình dục là một mô hình mô tả diễn tiến sinh lý và tâm lý của cơ thể trong quá trình hoạt động tình dục. Mô hình được sử dụng phổ biến nhất là của Masters và Johnson, gồm 4 giai đoạn: ham muốn, hưng phấn, cực khoái và thoái trào. Mỗi giai đoạn liên quan đến các thay đổi đặc trưng về huyết động, thần kinh, hormone và hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện sinh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm tâm lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ham muốn (Desire)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng hormone sinh dục (testosterone, estrogen)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khởi phát cảm giác thèm muốn tình dục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hưng phấn (Arousal)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cương cứng dương vật, giãn mạch máu âm vật, tăng nhịp tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm giác kích thích, tập trung vào khoái cảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cực khoái (Orgasm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Co bóp cơ vùng chậu, xuất tinh (nam), co thắt tử cung (nữ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đạt đỉnh khoái cảm, cảm xúc mãnh liệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thoái trào (Resolution)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm dần lưu lượng máu, trở về trạng thái nghỉ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm giác thư giãn, hài lòng hoặc buồn ngủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình hiện đại còn bổ sung thêm giai đoạn \"dự đoán\" và \"hồi phục\" để phản ánh chính xác hơn trải nghiệm tình dục ở nữ giới, trong đó cảm xúc và yếu tố tình cảm đóng vai trò quan trọng hơn kích thích trực tiếp. Điều này cho thấy rằng chức năng tình dục là một trải nghiệm đa chiều, không thuần túy sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChức năng tình dục không tồn tại độc lập mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến cơ thể, tâm lý, môi trường và xã hội. Các yếu tố này có thể thúc đẩy hoặc cản trở khả năng tình dục, tùy theo hoàn cảnh cá nhân và mức độ can thiệp y tế hoặc xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố sinh học:\u003C\u002Fstrong> Nội tiết tố (testosterone, estrogen), lưu thông máu, chức năng thần kinh, tình trạng mãn kinh, mãn dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Căng thẳng, lo âu, trầm cảm, sang chấn tình dục trong quá khứ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc và bệnh lý:\u003C\u002Fstrong> Thuốc chống trầm cảm, cao huyết áp, tiểu đường, bệnh tim, ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố xã hội và văn hóa:\u003C\u002Fstrong> Định kiến về giới, tôn giáo, trình độ giáo dục tình dục, truyền thông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu cho thấy các yếu tố sau có tác động rõ rệt đến chất lượng chức năng tình dục:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Mối quan hệ ổn định và hài hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống lành mạnh (tập thể dục, không hút thuốc, hạn chế rượu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao tiếp hiệu quả với bạn tình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự thỏa mãn tình dục trước đó\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC1470658\u002F\" target=\"_blank\">American Family Physician\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giới trong chức năng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChức năng tình dục có những điểm khác biệt đáng kể giữa nam và nữ, xuất phát từ đặc điểm sinh học và tâm lý riêng biệt. Ở nam giới, đáp ứng tình dục có xu hướng mang tính tuyến tính và nhanh hơn, trong khi nữ giới thường có chu kỳ phức tạp hơn, bị ảnh hưởng mạnh bởi tâm trạng, cảm xúc và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNữ giới thường cần thời gian dài hơn để đạt đến cực khoái và dễ bị ảnh hưởng bởi chất lượng mối quan hệ. Ngược lại, nam giới thường đạt cực khoái sớm hơn và trải qua giai đoạn trơ (refractory period), khiến họ không thể đạt cực khoái thứ hai ngay lập tức. Ngoài ra, mức độ ham muốn giữa hai giới cũng có sự khác biệt rõ rệt về tần suất và cường độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nam giới\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nữ giới\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khởi phát ham muốn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ khởi phát qua kích thích thị giác hoặc thể chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc vào cảm xúc, an toàn, mối quan hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian đạt cực khoái\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn (1–5 phút)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dài hơn (10–20 phút)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số lần cực khoái liên tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiếm, thường cần phục hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng đạt cực khoái liên tiếp cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4701537\u002F\" target=\"_blank\">The Journal of Sexual Medicine\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Rối loạn chức năng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng tình dục (Sexual Dysfunction) là tình trạng khi một hay nhiều khía cạnh trong chu kỳ phản ứng tình dục – bao gồm ham muốn, hưng phấn, cực khoái, hoặc thoái trào – bị suy giảm kéo dài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống cá nhân hoặc mối quan hệ tình cảm. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK555891\u002F\" target=\"_blank\">DSM-5\u003C\u002Fa>, rối loạn được xem là có giá trị chẩn đoán khi kéo dài ít nhất 6 tháng và gây khó chịu rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng rối loạn thường gặp được chia theo giới:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nam giới:\u003C\u002Fstrong> Rối loạn cương dương (erectile dysfunction), xuất tinh sớm, xuất tinh chậm, giảm ham muốn tình dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nữ giới:\u003C\u002Fstrong> Rối loạn ham muốn\u002Fkích thích tình dục, rối loạn cực khoái, rối loạn đau khi quan hệ (dyspareunia), co thắt âm đạo (vaginismus).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại một số rối loạn tình dục thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại rối loạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Triệu chứng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rối loạn cương dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không thể đạt hoặc duy trì sự cương cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm tự tin, ảnh hưởng hôn nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giảm ham muốn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất hứng thú trong hoạt động tình dục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xa cách bạn tình, căng thẳng tâm lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rối loạn cực khoái nữ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó hoặc không đạt được cực khoái\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm giác không hài lòng, mất kết nối\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hormone trong chức năng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHormone là yếu tố sinh học cốt lõi điều hòa ham muốn, hưng phấn và khả năng sinh sản. Sự mất cân bằng nội tiết tố thường là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm chức năng tình dục ở cả nam và nữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hormone quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Testosterone:\u003C\u002Fstrong> Tác động trực tiếp đến ham muốn ở cả nam và nữ. Nồng độ thấp dẫn đến giảm ham muốn, rối loạn cương, mệt mỏi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Estrogen:\u003C\u002Fstrong> Giữ vai trò duy trì độ đàn hồi và bôi trơn âm đạo. Giảm estrogen sau mãn kinh làm tăng đau rát khi quan hệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oxytocin:\u003C\u002Fstrong> Liên quan đến cảm xúc gần gũi và sự gắn kết sau quan hệ tình dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dopamine và serotonin:\u003C\u002Fstrong> Điều hòa trung tâm khoái cảm trong não bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Ham Muốn Tình Dục} \\propto \\text{Testosterone}, \\quad \\text{Độ Bôi Trơn} \\propto \\text{Estrogen}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của bệnh lý và thuốc đến chức năng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều bệnh mạn tính có thể làm suy giảm trực tiếp hoặc gián tiếp chức năng tình dục thông qua cơ chế sinh học, ảnh hưởng tâm lý hoặc tác dụng phụ của thuốc. Các bệnh thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu đường:\u003C\u002Fstrong> Gây tổn thương thần kinh và mạch máu, ảnh hưởng đến cương cứng và cực khoái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tim mạch và tăng huyết áp:\u003C\u002Fstrong> Giảm lưu thông máu đến cơ quan sinh dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trầm cảm:\u003C\u002Fstrong> Giảm ham muốn, khoái cảm, và ảnh hưởng đến sự thân mật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm thuốc phổ biến gây rối loạn chức năng tình dục:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>SSRI (thuốc chống trầm cảm): Giảm ham muốn và cực khoái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Beta-blocker (thuốc điều trị huyết áp): Gây rối loạn cương dương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống loạn thần: Ảnh hưởng đến hormone sinh dục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6557473\u002F\" target=\"_blank\">Frontiers in Psychiatry\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá chức năng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá chức năng tình dục một cách chính xác, bác sĩ sử dụng phương pháp lâm sàng kết hợp bảng hỏi tiêu chuẩn và kiểm tra thể chất. Trong đó, các công cụ đánh giá chuẩn hóa giúp phân tích tình trạng cụ thể của từng cá nhân và theo dõi hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công cụ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IIEF (International Index of Erectile Function):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá rối loạn cương dương ở nam giới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FSFI (Female Sexual Function Index):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá 6 lĩnh vực tình dục ở nữ giới, bao gồm ham muốn, hưng phấn, bôi trơn, cực khoái, sự hài lòng, và đau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{IIEF Score} \\in [5, 75], \\quad \\text{FSFI Score} \u003C 26.55 \\Rightarrow \\text{Nguy cơ rối loạn}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn cải thiện chức năng tình dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCan thiệp hiệu quả đối với rối loạn chức năng tình dục thường cần tiếp cận toàn diện – bao gồm thay đổi lối sống, can thiệp tâm lý, và điều trị y tế. Sự phối hợp giữa chuyên khoa nam khoa\u002Fphụ khoa, tâm lý học và nội tiết học thường mang lại hiệu quả cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChiến lược phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi hành vi:\u003C\u002Fstrong> Bỏ hút thuốc, giảm rượu bia, tập thể dục đều đặn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Tư vấn cá nhân hoặc cặp đôi, liệu pháp hành vi nhận thức (CBT).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ y học:\u003C\u002Fstrong> Dùng thuốc (sildenafil, tadalafil), liệu pháp hormone thay thế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục tình dục:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp thông tin khoa học, xóa bỏ định kiến và niềm tin sai lệch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tổng hợp từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Foverview-of-sexual-dysfunction\" target=\"_blank\">UpToDate - Sexual Dysfunction Overview\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK556007\u002F\" target=\"_blank\">NIH - Sexual Function Physiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK459280\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls - Human Sexual Response\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC1470658\u002F\" target=\"_blank\">American Family Physician - Sexual Dysfunction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4701537\u002F\" target=\"_blank\">The Journal of Sexual Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK555891\u002F\" target=\"_blank\">DSM-5 - Sexual Disorders Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6557473\u002F\" target=\"_blank\">Frontiers in Psychiatry - Sexual Side Effects of Medication\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Foverview-of-sexual-dysfunction\" target=\"_blank\">UpToDate - Overview of Sexual Dysfunction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:57:23.142+00:00","2025-10-06T10:09:09.824+00:00","2025-10-06T10:09:09.816+00:00",152,[34,43,46,52,57,63,69,74,85,96],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":35,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"testosterone","Testosterone là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","là hormone steroid đồng hóa androgen chính ở động vật có xương sống, được tổng hợp chủ yếu bởi tế bào Leydig ở tinh hoàn nam giới và một lượng nhỏ ở buồng trứng cùng tuyến vỏ thượng thận, đóng vai trò quyết định trong sự biệt hóa giới tính nam, duy trì khối lượng cơ xương và chức năng tình dục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngộ độc cấp","Ngộ độc cấp là gì? Các công bố khoa học về Ngộ độc cấp",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"suy giáp","Suy giáp là gì? Các công bố khoa học về Suy giáp","Suy giáp","Hypothyroidism","Suy giáp là tình trạng bệnh lý nội tiết phổ biến xảy ra do tuyến giáp giảm hoặc ngừng sản xuất các hormone thyroxine ($T_4$) và triiodothyronine ($T_3$), dẫn đến suy giảm tốc độ chuyển hóa cơ bản và ảnh hưởng đến hoạt động của hầu hết các cơ quan trong cơ thể.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"suy sinh dục nam","Suy sinh dục nam là gì? Các công bố khoa học về Suy sinh dục nam","Male hypogonadism","Suy sinh dục nam là hội chứng lâm sàng do tinh hoàn không sản xuất đủ nồng độ testosterone sinh lý hoặc không thể sinh tinh bình thường do khiếm khuyết tại tinh hoàn hoặc trục dưới đồi - tuyến yên.",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"rối loạn chức năng tình dục nữ","Rối loạn chức năng tình dục nữ là gì? Các công bố khoa học về Rối loạn chức năng tình dục nữ","Rối loạn chức năng tình dục nữ","Female sexual dysfunction (FSD)","Rối loạn chức năng tình dục nữ (FSD) là tình trạng bất thường kéo dài hoặc tái phát trong một hoặc nhiều giai đoạn của chu kỳ đáp ứng tình dục nữ (ham muốn, kích thích, cực khoái hoặc đau khi giao hợp), gây ra sự đau khổ hoặc căng thẳng tâm lý cá nhân.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bộ câu hỏi triệu chứng thiếu hụt nội tiết tố nam adam","Bộ câu hỏi triệu chứng thiếu hụt nội tiết tố nam ADAM là gì?","Bộ câu hỏi triệu chứng thiếu hụt nội tiết tố nam ADAM","ADAM questionnaire","Bộ câu hỏi triệu chứng thiếu hụt nội tiết tố nam ADAM (Androgen Deficiency in the Aging Male questionnaire) là một công cụ sàng lọc lâm sàng gồm 10 câu hỏi dạng nhị phân, được thiết kế nhằm nhận diện sơ bộ các triệu chứng gợi ý tình trạng suy giảm nồng độ testosterone ở nam giới lớn tuổi.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đảo ngược động mạch lớn","Đảo ngược động mạch lớn là gì? Phân loại và điều trị","Transposition of the Great Arteries","Đảo ngược động mạch lớn là nhóm dị tật tim bẩm sinh phức tạp đặc trưng bởi bất tương hợp kết nối thất - đại động mạch, trong đó động mạch chủ xuất phát từ thất phải và động mạch phổi xuất phát từ thất trái; phân biệt thành thể d-TGA gây tím tái sơ sinh cấp tính và thể l-TGA bảo tồn tuần hoàn nối tiếp.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"quang phổ điện tử auger","Quang phổ điện tử auger là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Quang phổ điện tử auger","Auger electron spectroscopy","Quang phổ điện tử Auger (Auger electron spectroscopy - AES) là một kỹ thuật phân tích bề mặt vật liệu độ nhạy cao dựa trên hiệu ứng Auger, đo phổ động năng của các electron Auger đặc trưng được phát xạ từ các lớp nguyên tử bề mặt (độ sâu 1 đến 5 nm) khi bị kích thích bởi chùm electron năng lượng cao nhằm xác định thành phần hóa học và trạng thái liên kết nguyên tố.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"chuẩn hóa","Chuẩn hóa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chuẩn hóa","standardization","Chuẩn hóa (standardization \u002F normalization) là hoạt động xây dựng, ban hành và áp dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc quy tắc thống nhất cho các sản phẩm, quy trình dịch vụ và hệ thống nhằm nâng cao chất lượng, đảm bảo an toàn, tối ưu hóa khả năng tương tác tương thích và thúc đẩy hiệu quả kinh tế xã hội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"phân tán","Phân tán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tán","dispersion","Phân tán (dispersion \u002F scattering) là hiện tượng vật lý hoặc hóa học mô tả sự tách rời, lan tỏa hoặc biến đổi phân bố của các cấu tử, sóng hoặc hạt trong một môi trường truyền dẫn, bao gồm hiện tượng tán sắc ánh sáng do chiết suất phụ thuộc tần số và hiện tượng tán xạ hạt qua tương tác vi mô."]