[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20co%20b%C3%B3p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chức năng co bóp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"chức năng co bóp","Chức năng co bóp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chức năng co bóp (contractile function) cơ tim là năng lực co ngắn sợi cơ và sinh lực tống máu của tế bào cơ tim độc lập với sự thay đổi của tiền tải và...","\u003Cp>\u003Cstrong>Chức năng co bóp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Myocardial contractility\u003C\u002Fem>, hay \u003Cem>Inotropic state \u002F Contractile function\u003C\u002Fem>) của cơ tim là năng lực nội tại của các tế bào cơ tim (cardiomyocytes) trong việc rút ngắn chiều dài sợi cơ, phát triển sức căng cơ học và sinh công tống máu vào hệ tuần hoàn đại tuần hoàn và tiểu tuần hoàn, hoàn toàn độc lập với các thay đổi của tiền tải (chiều dài sợi cơ trước co bóp) và hậu tải (sức cản ngoại vi chống lại sự tống máu).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý học phân tử của quá trình co cơ tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động co bóp của cơ tim được khởi động và điều khiển chính xác thông qua cơ chế \u003Cstrong>kết cặp kích thích - co cơ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Excitation-Contraction Coupling - ECC\u003C\u002Fem>):\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>1. Khử cực màng và dòng canxi mồi:\u003C\u002Fstrong> Khi điện thế hoạt động lan truyền qua màng tế bào cơ tim và các ống ngang (T-tubules), sự thay đổi điện thế làm mở các kênh canxi phụ thuộc điện thế loại L (L-type calcium channels \u002F thụ thể Dihydropyridine - DHPR). Một lượng nhỏ ion canxi ngoại bào (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ca}^{2+}\u003C\u002Fscript>) ùa vào bào tương tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>2. Phóng thích canxi kích hoạt bởi canxi (CICR):\u003C\u002Fstrong> Dòng canxi ngoại bào này gắn vào các thụ thể Ryanodine type 2 (RyR2) nằm trên màng lưới nội bào (sarcoplasmic reticulum - SR), kích hoạt sự mở ồ ạt các kênh RyR2 và giải phóng một lượng lớn ion \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ca}^{2+}\u003C\u002Fscript> dự trữ từ bể chứa SR vào bào tương, làm nồng độ canxi tự do nội bào tăng vọt từ mức nghỉ khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{-7}\\text{ M}\u003C\u002Fscript> lên \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{-5}\\text{ M}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>3. Chu trình cầu nối Actin - Myosin (Cross-bridge cycling):\u003C\u002Fstrong> Nồng độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ca}^{2+}\u003C\u002Fscript> cao trong bào tương khiến canxi gắn chọn lọc vào Troponin C. Sự gắn kết này tạo ra một biến đổi cấu hình không gian làm kéo phức hợp Troponin I - Troponin T và Tropomyosin dịch chuyển sâu vào rãnh xoắn của sợi actin, làm lộ ra các vị trí gắn kết đặc hiệu của myosin trên sợi mỏng. Đầu cầu nối của sợi dày myosin (đã gắn phân tử ADP và Pi từ sự thủy phân ATP trước đó) lập tức liên kết với sợi actin tạo thành phức hợp actomyosin. Sự giải phóng Pi và ADP kích hoạt nhát quạt công suất (power stroke), kéo sợi actin trượt về phía trung tâm của sarcomere làm ngắn đơn vị co cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>4. Quá trình giãn cơ và tái thu nhận canxi:\u003C\u002Fstrong> Khi pha khử cực kết thúc, quá trình tái hấp thu canxi diễn ra nhanh chóng để đưa nồng độ canxi bào tương về mức nghỉ: khoảng 70–80% lượng canxi được bơm chủ động ngược trở lại lưới nội bào thông qua bơm SERCA2a (bị điều hòa bởi phospholamban); khoảng 20% được tống ra ngoài tế bào qua kênh trao đổi ion Natri-Canxi (NCX) và bơm canxi màng tế bào (PMCA), cho phép sợi cơ tim giãn ra hoàn toàn trong thời kỳ tâm trương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ Frank-Starling và các yếu tố điều hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lực co bóp của tim trên lâm sàng chịu sự chi phối tổng hợp của ba yếu tố sinh lý huyết động học nền tảng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định luật Frank-Starling (Điều hòa dị trường - Heterometric regulation):\u003C\u002Fstrong> Phát biểu rằng trong giới hạn sinh lý, thể tích cuối tâm trương của thất trái (tiền tải) càng lớn thì các sợi cơ tim càng bị kéo căng dài ra trước khi co, làm tăng độ nhạy cảm của Troponin C với ion canxi và tối ưu hóa số lượng cầu nối actin-myosin có thể tiếp xúc, từ đó sinh ra lực co bóp và thể tích nhát bóp (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Stroke Volume - SV}\u003C\u002Fscript>) lớn hơn ở chu kỳ tâm thu kế tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa đồng trường (Homeometric regulation \u002F Sức co bóp nội tại):\u003C\u002Fstrong> Sự biến đổi lực co bóp cơ tim độc lập với chiều dài ban đầu của sợi cơ, chịu sự điều khiển trực tiếp của hệ thần kinh giao cảm và các chất thể dịch. Kích thích thụ thể \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta_1\u003C\u002Fscript>-adrenergic làm tăng nồng độ chất truyền tin thứ hai cAMP nội bào, hoạt hóa Protein Kinase A (PKA). PKA tiến hành phosphoryl hóa kênh canxi loại L (tăng dòng canxi vào), thụ thể RyR2 (tăng phóng thích canxi) và phospholamban (tăng tốc độ tái hấp thu canxi của bơm SERCA2a), dẫn đến tác dụng tăng lực co bóp cơ tim (positive inotropic) và tăng tốc độ giãn cơ (positive lusitropic).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng của tần số tim (Hiệu ứng Bowditch \u002F Treppe):\u003C\u002Fstrong> Tần số co bóp tim tăng lên làm tăng tích lũy canxi nội bào theo từng chu kỳ ngắn, giúp lực co bóp ở nhịp sau mạnh hơn nhịp trước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương tác thất - động mạch (Ventricular-Arterial Coupling)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả sinh công thực tế của chức năng co bóp tim phụ thuộc chặt chẽ vào sự tương thích cơ học giữa buồng thất trái và hệ mạch máu ngoại vi (được định lượng qua Tương tác Thất - Động mạch, Ventricular-Arterial Coupling - VAC):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{VAC} = \\frac{E_a}{E_{es}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_a\u003C\u002Fscript> là độ đàn hồi động mạch hiệu dụng (Arterial Elastance), đại diện cho toàn bộ trở kháng mạch máu ngoại vi và độ cứng của động mạch chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{es}\u003C\u002Fscript> là độ đàn hồi thất trái cuối tâm thu (End-Systolic Elastance), đại diện cho sức co bóp nội tại của cơ thất trái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nỞ trạng thái sinh lý lý tưởng, tỷ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_a \u002F E_{es}\u003C\u002Fscript> dao động trong khoảng 0.6 đến 1.0, tương ứng với điểm tối ưu hóa hiệu suất truyền năng lượng cơ học từ tim sang hệ tuần hoàn với mức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20hao%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} chuyển hóa oxy là thấp nhất. Khi tim bị suy giảm sức co bóp (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{es}\u003C\u002Fscript> hạ thấp) kèm theo xơ cứng động mạch ở người cao tuổi (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_a\u003C\u002Fscript> tăng cao), tỷ số VAC tăng vọt (&gt; 1.2), dẫn đến hiện tượng bất tương xứng trầm trọng, làm tim nhanh chóng kiệt quệ năng lượng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số lâm sàng đánh giá chức năng co bóp tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} tim mạch học, chức năng co bóp của thất trái được đo lường và đánh giá thông qua nhiều phương pháp thăm dò không xâm lấn và xâm lấn chuyên sâu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân suất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction - LVEF):\u003C\u002Fstrong> Là chỉ số phổ biến nhất đo bằng siêu âm tim theo phương pháp Simpson hai bình diện, phản ánh tỷ lệ phần trăm thể tích máu được tống ra khỏi tâm thất trong mỗi nhát bóp:\n  \u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{LVEF} = \\frac{\\text{EDV} - \\text{ESV}}{\\text{EDV}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n  (Giá trị bình thường ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%20kh%E1%BB%8Fe%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}} là từ 50% đến 70%). Mặc dù rất thông dụng, LVEF phụ thuộc nhiều vào tiền tải và hậu tải nên không phản ánh hoàn toàn chính xác sức co bóp nội tại tinh khiết của cơ tim.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} toàn bộ theo chiều dọc (Global Longitudinal Strain - GLS):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22si%C3%AAu%20%C3%A2m%20%C4%91%C3%A1nh%20d%E1%BA%A5u%20m%C3%B4%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} (speckle tracking echocardiography) để theo dõi sự biến dạng vi mô của từng đoạn thành cơ tim trong chu kỳ tâm thu. Giá trị GLS âm sâu hơn (ví dụ: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{GLS} \\le -18\\%\u003C\u002Fscript> đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-20\\%\u003C\u002Fscript>) phản ánh sức co cơ tim khỏe mạnh; GLS có độ nhạy rất cao giúp phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} co bóp cơ tim cận lâm sàng giai đoạn rất sớm (như độc tính tim do hóa trị ung thư hoặc bệnh cơ tim thâm nhiễm) khi LVEF vẫn còn bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tốc độ tăng áp lực tối đa trong buồng thất trái (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">dP\u002Fdt_{\\max}\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Đo lường qua thông tim xâm lấn hoặc đo phổ Doppler hở van hai lá trong pha co đồng thể tích đầu tâm thu, là thước đo trực tiếp và tin cậy nhất về sức co bóp nội tại của cơ tim ít bị ảnh hưởng bởi hậu tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mối quan hệ áp lực - thể tích cuối tâm thu (End-Systolic Pressure-Volume Relationship - ESPVR):\u003C\u002Fstrong> Độ dốc của đường ESPVR (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{es}\u003C\u002Fscript>) đo bằng catheter conductance đại diện cho độ đàn hồi cơ tim cuối tâm thu (contractility index) tiêu chuẩn vàng độc lập với tải trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Suy giảm chức năng co bóp và can thiệp điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy giảm chức năng co bóp thất trái là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20b%E1%BB%87nh%20sinh%22%7D}} then chốt của hội chứng suy tim {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20su%E1%BA%A5t%20t%E1%BB%91ng%20m%C3%A1u%22%7D}} giảm (HFrEF, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{LVEF} \\le 40\\%\u003C\u002Fscript>), gây ra bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} mất cơ tim diện rộng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%22%7D}} mạn tính, bệnh cơ tim giãn vô căn hoặc viêm cơ tim cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thuốc can thiệp điều hòa chức năng co bóp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Thuốc tăng co bóp cơ tim cấp tính (Inotropes):\u003C\u002Fem> Dùng trong sốc tim và suy tim mất bù cấp tính gồm Dobutamine (chủ vận \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta_1\u003C\u002Fscript>), Milrinone (ức chế men phosphodiesterase-3) và Levosimendan (tăng nhạy cảm troponin C với canxi mà không làm tăng tiêu thụ oxy cơ tim).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Liệu pháp nội khoa nền tảng suy tim (Tứ trụ suy tim):\u003C\u002Fem> Ức chế thụ thể neprilysin\u002Fangiotensin (ARNI), chẹn beta giao cảm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta\u003C\u002Fscript>-blockers), kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA) và thuốc ức chế SGLT2 giúp tái cấu trúc ngược thất trái, giảm quá tải cơ học và cải thiện lâu dài chức năng co bóp cơ tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Myocardial contractility \u002F Contractile function","Chức năng co bóp (contractile function) cơ tim là năng lực co ngắn sợi cơ và sinh lực tống máu của tế bào cơ tim độc lập với sự thay đổi của tiền tải và hậu tải, giữ vai trò quyết định lưu lượng tim.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Straw (2023). 132 Cardiac contractility index identifies systolic dysfunction in preserved ejection fraction heart failure. Heart Failure. doi:10.1136\u002Fheartjnl-2023-bcs.132","132 Cardiac contractility index identifies systolic dysfunction in preserved ejection fraction heart failure","Straw","Heart Failure",2023,"10.1136\u002Fheartjnl-2023-bcs.132",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Hussain (2025). Molecular Mechanisms of Myocardial Fibrosis in Heart Failure with Preserved Ejection Fraction (HFpEF). European Journal of Clinical Pharmacy. doi:10.61336\u002Fejcp\u002F25-01-704","Molecular Mechanisms of Myocardial Fibrosis in Heart Failure with Preserved Ejection Fraction (HFpEF)","Hussain","European Journal of Clinical Pharmacy",2025,"10.61336\u002Fejcp\u002F25-01-704",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Casoni, Carreras, Gonzalez, Zingaro et al. (2026). Computational modeling of myocardial contractility to personalize the response to pharmacological treatment in heart failure with reduced ejection fraction. European Heart Journal - Digital Health. doi:10.1093\u002Fehjdh\u002Fztaf143.135","Computational modeling of myocardial contractility to personalize the response to pharmacological treatment in heart failure with reduced ejection fraction","Casoni, Carreras, Gonzalez, Zingaro et al.","European Heart Journal - Digital Health",2026,"10.1093\u002Fehjdh\u002Fztaf143.135",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế phân tử điều hòa sự co bóp của tế bào cơ tim diễn ra như thế nào?","Quá trình khử cực màng mở các kênh canxi loại L đưa một lượng nhỏ Ca2+ vào tế bào, kích hoạt thụ thể ryanodine giải phóng ồ ạt Ca2+ từ lưới nội chất (quá trình CICR); Ca2+ gắn vào troponin C làm lộ vị trí liên kết trên actin cho đầu myosin gắn vào tạo nhát bóp.",{"question":47,"answer":48},"Chỉ số cận lâm sàng nào được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá chức năng co bóp thất trái?","Phân suất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction - LVEF) đo trên siêu âm tim là chỉ số phổ biến nhất, phản ánh tỷ lệ phần trăm thể tích máu được tống ra khỏi thất trái trong mỗi nhát bóp (bình thường >= 50-55%).",{"question":50,"answer":51},"Định luật Frank-Starling mô tả mối quan hệ gì trong chức năng co bóp tim?","Định luật Frank-Starling phát biểu rằng trong giới hạn sinh lý, thể tích cuối tâm trương (tiền tải) càng lớn thì các sợi cơ tim càng bị kéo dài, làm tăng độ nhạy cảm của troponin với canxi và tạo ra lực co bóp tống máu mạnh hơn ở nhát bóp kế tiếp.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"tiêu hao năng lượng","thực hành lâm sàng","người trưởng thành khỏe mạnh","biến dạng cơ tim","siêu âm đánh dấu mô cơ tim","rối loạn chức năng","cơ chế bệnh sinh","phân suất tống máu","nhồi máu cơ tim","thiếu máu cục bộ",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.846+00:00","2026-09-11T03:08:15.284+00:00","2025-06-30T09:33:23.165+00:00","2026-09-11T03:08:14.685+00:00",273,[77,80,83,86,89,92,95,98,108,111],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều khiển trượt","Điều khiển trượt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều khiển trượt",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"transcriptome","Transcriptome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":19,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình cmos","Quy trình cmos là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":112,"definition":114,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"quadrotor","Quadrotor là gì? Nguyên lý bay bốn cánh quạt, mô hình động lực học, mạch điều khiển và bầy đàn UAV","Quadrotor là máy bay không người lái cánh quạt quay sử dụng bốn động cơ bố trí đối xứng để tạo lực nâng và điều khiển toàn bộ chuyển động không gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]