[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A7ng%20t%E1%BB%99c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chủng tộc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"chủng tộc","Chủng tộc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Chủng tộc (race): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chủng tộc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>race\u003C\u002Fem>) là một khái niệm phân loại xã hội và nhân học dùng để nhóm các quần thể người dựa trên các đặc điểm hình thái bên ngoài (như màu da, màu tóc, cấu trúc khuôn mặt) hoặc nguồn gốc địa lý lịch sử, mặc dù di truyền học hiện đại khẳng định tính liên tục sinh học và sự đồng nhất bộ gen người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về khái niệm chủng tộc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChủng tộc (race) là một khái niệm được hình thành để mô tả sự khác biệt giữa các nhóm người dựa trên các đặc điểm hình thái như màu da, hình dạng khuôn mặt, cấu trúc tóc và một số đặc điểm sinh học khác. Trong nhiều thế kỷ, khái niệm này được coi là một công cụ khoa học để phân loại loài người thành các nhóm lớn. Tuy nhiên, với sự phát triển của di truyền học, nhân học và sinh học tiến hóa, khái niệm chủng tộc ngày nay được coi là một sản phẩm xã hội và lịch sử nhiều hơn là một thực tại sinh học rõ ràng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong xã hội đương đại, chủng tộc vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như điều tra dân số, chính sách công, y học và nghiên cứu xã hội. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó khác xa so với cách hiểu sinh học cổ điển. Thay vì phản ánh ranh giới tự nhiên trong loài người, chủng tộc phản ánh quá trình lịch sử, quyền lực và cấu trúc xã hội đã hình thành nên cách con người nhận diện lẫn nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tổ chức khoa học lớn như American Anthropological Association đã ra tuyên bố khẳng định rằng chủng tộc không có cơ sở sinh học vững chắc, nhưng vẫn là một khái niệm xã hội quan trọng. Điều này nhấn mạnh rằng, trong khi sự đa dạng di truyền của loài người là thực tế, việc phân chia con người thành các “chủng tộc” cố định không phản ánh đúng bản chất sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ thế kỷ 18, các nhà tự nhiên học châu Âu đã bắt đầu phân loại con người thành các nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm hình thái. Carl Linnaeus, cha đẻ của hệ thống phân loại sinh học, đã đưa ra một số nhóm chủng tộc dựa trên màu da và đặc tính địa lý. Johann Friedrich Blumenbach vào cuối thế kỷ 18 đã đề xuất năm nhóm chủng tộc: Caucasian, Mongolian, Malayan, Ethiopian và American. Đây là một trong những hệ thống phân loại phổ biến và ảnh hưởng lâu dài trong lịch sử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thế kỷ 19, các phân loại chủng tộc thường được gắn với thuyết tiến hóa xã hội và các giả thuyết phân biệt đẳng cấp. Các hệ thống này bị sử dụng để biện minh cho thực dân, nô lệ và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc. Sự kết hợp giữa khoa học chưa hoàn chỉnh và ý thức hệ chính trị đã làm cho khái niệm chủng tộc trở thành một công cụ phục vụ lợi ích quyền lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước sang thế kỷ 20, với sự ra đời của di truyền học Mendel và phát hiện về DNA, nhiều nhà khoa học nhận ra rằng sự đa dạng sinh học của loài người không phân tách rõ ràng theo các nhóm chủng tộc. Các phân tích di truyền cho thấy phần lớn biến dị nằm trong cùng một quần thể địa phương, thay vì phân bố theo các ranh giới chủng tộc cổ điển. Điều này đã dẫn đến sự suy giảm niềm tin vào khái niệm chủng tộc như một phân loại khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thế kỷ 18: Khởi đầu phân loại dựa trên hình thái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thế kỷ 19: Sử dụng chủng tộc để biện minh cho phân biệt và thực dân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thế kỷ 20: Sự phát triển của di truyền học đặt lại vấn đề chủng tộc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học và di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện đại trong lĩnh vực di truyền học đã chứng minh rằng khái niệm chủng tộc không có nền tảng khoa học vững chắc. Phân tích bộ gen của loài người cho thấy khoảng 85–90% sự đa dạng di truyền nằm trong một quần thể địa phương, trong khi chỉ có khoảng 10–15% khác biệt xảy ra giữa các nhóm địa lý khác nhau. Điều này cho thấy ranh giới giữa các “chủng tộc” là rất mờ nhạt và không phản ánh sự thật sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy vậy, có một số đặc điểm di truyền liên quan đến thích nghi môi trường đã phân bố khác nhau giữa các khu vực. Ví dụ, khả năng dung nạp lactose ở người trưởng thành phổ biến hơn ở châu Âu và một số vùng châu Phi, trong khi hiếm gặp ở Đông Á. Tương tự, đặc tính hồng cầu hình liềm có tần suất cao ở các khu vực có lịch sử sốt rét, cho thấy sự chọn lọc tự nhiên ảnh hưởng đến phân bố gen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều này có nghĩa là, mặc dù sự khác biệt di truyền tồn tại, chúng không đủ để chia con người thành các nhóm chủng tộc riêng biệt. Thay vào đó, các đặc điểm này phản ánh sự thích nghi với môi trường và lịch sử tiến hóa của từng quần thể. Tham khảo thêm tại National Human Genome Research Institute.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa tỉ lệ biến dị di truyền:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại biến dị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỉ lệ phần trăm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trong quần thể địa phương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈ 85–90%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giữa các quần thể trong cùng khu vực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈ 5–10%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giữa các khu vực địa lý lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈ 5–10%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa chủng tộc và dân tộc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChủng tộc (race) và dân tộc (ethnicity) thường được sử dụng lẫn lộn trong nhiều văn cảnh, nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau. Chủng tộc chủ yếu dựa trên những đặc điểm hình thái được cho là bẩm sinh, trong khi dân tộc liên quan đến yếu tố văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo, tập quán và bản sắc chung.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, người Mỹ gốc Phi (African American) thường được phân loại cùng một nhóm chủng tộc, nhưng trong thực tế có thể có nguồn gốc văn hóa và lịch sử khác nhau. Ngược lại, một nhóm dân tộc có thể bao gồm nhiều kiểu hình và màu da khác nhau, nhưng vẫn chia sẻ cùng một ngôn ngữ, phong tục và giá trị xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân biệt giữa hai khái niệm này rất quan trọng trong các nghiên cứu xã hội học và chính sách công. Việc nhầm lẫn chúng có thể dẫn đến sai lệch trong phân tích và hoạch định chính sách. Dân tộc thường là yếu tố chính xác hơn để nghiên cứu bản sắc và sự gắn kết cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chủng tộc: Dựa trên đặc điểm hình thái và giả định sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dân tộc: Dựa trên văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử và bản sắc xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chủng tộc mang tính phân loại; dân tộc mang tính bản sắc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chủng tộc trong khoa học xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học xã hội, chủng tộc được hiểu là một cấu trúc xã hội (social construct) hơn là một thực tại sinh học. Khái niệm này được xây dựng và duy trì qua các bối cảnh chính trị, văn hóa, kinh tế và lịch sử. Chủng tộc trở thành một trong những yếu tố định hình cách con người nhận diện bản thân và người khác, đồng thời ảnh hưởng sâu rộng đến quyền lực và cơ hội trong xã hội. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà xã hội học nhấn mạnh rằng chủng tộc là sản phẩm của quá trình xã hội hóa, nơi những khác biệt hình thái được gắn với ý nghĩa xã hội. Việc gán ghép ý nghĩa này tạo ra các phân tầng xã hội, từ đó dẫn đến bất bình đẳng. Những khác biệt về chủng tộc thường được phản ánh trong giáo dục, y tế, việc làm và hệ thống tư pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, một nghiên cứu trên Nature chỉ ra rằng trong khi di truyền học không thể xác định ranh giới chủng tộc rõ ràng, thì trong xã hội, chủng tộc vẫn có ảnh hưởng rất mạnh đến kết quả cuộc sống. Điều này cho thấy giá trị của khái niệm không nằm ở khoa học tự nhiên, mà ở vai trò trong cấu trúc quyền lực xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và hạn chế trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học, chủng tộc đôi khi được dùng như một biến số để mô tả sự khác biệt về nguy cơ bệnh tật hoặc đáp ứng với điều trị. Ví dụ, bệnh hồng cầu hình liềm phổ biến hơn ở người gốc Phi, còn bệnh loãng xương lại thường gặp ở người gốc Âu. Điều này khiến nhiều nghiên cứu dịch tễ học sử dụng chủng tộc như một chỉ số thống kê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, cách tiếp cận này gặp nhiều chỉ trích. Sự khác biệt di truyền trong cùng một nhóm chủng tộc có thể lớn hơn sự khác biệt giữa các nhóm. Điều này có nghĩa là chủng tộc không phải là công cụ khoa học chính xác để dự đoán nguy cơ y tế. Ngoài ra, việc gắn kết bệnh tật với chủng tộc có thể vô tình củng cố định kiến hoặc làm mờ đi vai trò của các yếu tố môi trường và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng hiện đại là chuyển từ việc phân loại y tế theo chủng tộc sang nghiên cứu dựa trên dữ liệu di truyền cá nhân và các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe. Điều này được coi là một hướng đi chính xác và công bằng hơn trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: dễ thu thập, giúp xác định xu hướng dịch tễ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: không phản ánh chính xác biến dị sinh học, dễ tạo định kiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng đi mới: y học cá thể hóa dựa trên bộ gen và môi trường sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động xã hội và chính trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChủng tộc là một yếu tố trung tâm trong nhiều cuộc tranh luận xã hội và chính trị hiện đại. Nó liên quan mật thiết đến lịch sử thực dân, chế độ nô lệ, phân biệt chủng tộc và các phong trào dân quyền. Ở nhiều quốc gia, việc phân loại dân số theo chủng tộc được sử dụng để thiết kế chính sách đa dạng, chương trình bồi thường lịch sử, hoặc để theo dõi bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Hoa Kỳ, điều tra dân số thường bao gồm các mục lựa chọn chủng tộc, phản ánh tầm quan trọng của khái niệm này trong chính sách và quản lý xã hội. Ở châu Âu, việc sử dụng khái niệm chủng tộc trong luật pháp thường hạn chế hơn, nhưng các khung pháp lý chống phân biệt đối xử vẫn phải xử lý các vấn đề liên quan đến chủng tộc. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChủng tộc cũng là trọng tâm của nhiều xung đột xã hội, từ vấn đề nhập cư, quyền công dân, đến các phong trào như Black Lives Matter. Các tranh luận này cho thấy chủng tộc không chỉ là khái niệm học thuật mà còn có tác động trực tiếp đến công bằng xã hội, dân chủ và nhân quyền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các quan điểm phê phán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều học giả phê phán khái niệm chủng tộc vì cho rằng nó duy trì sự bất bình đẳng và định kiến xã hội. Các quan điểm này cho rằng, thay vì chia con người thành chủng tộc, khoa học và chính sách nên tập trung vào các yếu tố địa lý, văn hóa và dòng dõi. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhà nghiên cứu khẳng định rằng việc duy trì phân loại theo chủng tộc trong khoa học và chính trị có thể tái sản xuất những bất bình đẳng mà nó muốn khắc phục. Ví dụ, khi y học gán nguy cơ bệnh cho một chủng tộc cụ thể, điều đó có thể che mờ các nguyên nhân xã hội khác như nghèo đói, ô nhiễm hoặc hạn chế tiếp cận y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng việc loại bỏ khái niệm chủng tộc hoàn toàn có thể dẫn đến việc bỏ qua những bất công thực tế. Vì vậy, cách tiếp cận hiện nay thường là tiếp tục sử dụng khái niệm này như một công cụ phân tích xã hội, nhưng luôn nhấn mạnh tính xã hội và lịch sử thay vì coi nó như một thực thể sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu và thảo luận tiếp tục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện đại tập trung vào việc làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa di truyền, môi trường và xã hội mà không rơi vào bẫy phân loại cứng nhắc. Các tổ chức khoa học lớn, bao gồm Hiệp hội Nhân học Hoa Kỳ, đã khẳng định rằng chủng tộc không có nền tảng sinh học vững chắc, nhưng vẫn cần được nghiên cứu như một yếu tố xã hội. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng nghiên cứu trong tương lai sẽ kết hợp dữ liệu từ nhiều lĩnh vực: di truyền học, khảo cổ học, nhân học văn hóa và xã hội học. Điều này giúp xây dựng một cách tiếp cận toàn diện hơn trong việc hiểu sự đa dạng của loài người, đồng thời hạn chế nguy cơ tái sản xuất những định kiến phân biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp đa ngành này cũng nhằm trả lời các câu hỏi lớn: làm thế nào để vừa thừa nhận sự đa dạng sinh học, vừa tránh sử dụng khái niệm chủng tộc như một công cụ áp đặt hoặc phân biệt? Đây là hướng đi đầy thách thức nhưng cần thiết trong nghiên cứu và chính sách toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>","Chủng tộc","race",[20,21,22],"nhóm chủng tộc","nhân chủng","race and ethnicity","Chủng tộc là một khái niệm phân loại xã hội và nhân học dùng để nhóm các quần thể người dựa trên các đặc điểm hình thái bên ngoài (như màu da, màu tóc, cấu trúc khuôn mặt) hoặc nguồn gốc địa lý lịch sử, mặc dù di truyền học hiện đại khẳng định tính liên tục sinh học và sự đồng nhất bộ gen người.","SOCIAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Relethford (2023). Diversity, Ancestry, and Evolution. A Companion to Biological Anthropology.","Diversity, Ancestry, and Evolution","Relethford","A Companion to Biological Anthropology",2023,"10.1002\u002F9781119828075.ch5",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Tambuzzi (2022). Race, Ancestry or Ethnicity? The Age-Old Problem in Forensic Anthropology. Anthropology and Ethnology Open Access Journal.","Race, Ancestry or Ethnicity? The Age-Old Problem in Forensic Anthropology","Tambuzzi","Anthropology and Ethnology Open Access Journal",2022,"10.23880\u002Faeoaj-16000189",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Adams (2021). Perceptions of Race and Ancestry in Teaching, Research, and \nPublic Engagement in Biological Anthropology. Human Biology.","Perceptions of Race and Ancestry in Teaching, Research, and \nPublic Engagement in Biological Anthropology","Adams, Pilloud","Human Biology",2021,"10.1353\u002Fhub.2017.0097",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Di truyền học hiện đại nhìn nhận khái niệm chủng tộc như thế nào?","Di truyền học khẳng định con người đồng nhất tới 99.9% về mặt di truyền; sự biến thiên DNA trong cùng một quần thể lớn hơn nhiều so với sự khác biệt giữa các quần thể địa lý khác nhau.",{"question":52,"answer":53},"Tại sao các nhà khoa học xã hội gọi chủng tộc là một kiến tạo xã hội (social construct)?","Vì các ranh giới và định nghĩa chủng tộc thay đổi theo từng thời kỳ lịch sử, bối cảnh luật pháp và văn hóa chính trị của từng quốc gia chứ không phản ánh các nhóm sinh học tách biệt tuyệt đối.",{"question":55,"answer":56},"Sự khác biệt cốt lõi giữa khái niệm chủng tộc (race) và sắc tộc (ethnicity) là gì?","Chủng tộc thường gắn với phân loại hình thái bên ngoài hoặc huyết thống quy ước; trong khi sắc tộc gắn với bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo và phong tục tập quán chia sẻ chung.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-17T03:16:39.179+00:00","2026-09-03T08:14:49.680+00:00","2025-09-03T07:41:17.301+00:00",301,[73,76,79,82,85,88,97,102,108,112],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân biệt chủng tộc","Phân biệt chủng tộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân biệt chủng tộc",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhanes","Nhanes là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc","Nhân trắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":24,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"hợp tác xã","Hợp tác xã là gì? Bản sắc ICA, Luật 2023 và kinh tế học","Cooperative","Hợp tác xã là tổ chức kinh tế tập thể tự chủ do các thành viên tự nguyện thành lập và đồng sở hữu nhằm đáp ứng nhu cầu kinh tế xã hội chung qua quản trị dân chủ.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":24,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":109,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin."]