[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A5p%20nh%C5%A9%20%E1%BA%A3nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chụp nhũ ảnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"chụp nhũ ảnh","Chụp nhũ ảnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chụp nhũ ảnh là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X liều thấp để phát hiện sớm ung thư vú và các bất thường trong mô tuyến vú ở phụ nữ. Phương pháp này bao gồm chụp sàng lọc và chụp chẩn đoán, hoạt động bằng cách tạo ảnh chi tiết mô vú thông qua nén vú và phân tích mật độ mô. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa chụp nhũ ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp nhũ ảnh (tiếng Anh: mammography) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên biệt dùng tia X liều thấp để khảo sát mô vú. Đây là kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong tầm soát và chẩn đoán sớm ung thư vú – căn bệnh ung thư hàng đầu ở phụ nữ trên toàn cầu. Tính đến năm 2023, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vẫn xếp chụp nhũ ảnh là công cụ tiêu chuẩn vàng trong phát hiện sớm ung thư vú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chụp nhũ ảnh hoạt động bằng cách tạo ra hình ảnh chi tiết của cấu trúc mô mềm trong tuyến vú, bao gồm ống tuyến, mô liên kết, mạch máu và mô mỡ. Các hình ảnh này cho phép bác sĩ phát hiện các tổn thương bất thường như vi vôi hóa, khối u đặc, nang, hoặc biến đổi cấu trúc không đối xứng. Phát hiện sớm nhờ chụp nhũ ảnh giúp tăng tỷ lệ sống còn do ung thư vú từ 20% lên hơn 80% nếu được điều trị kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có hai loại chụp nhũ ảnh chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp sàng lọc (Screening Mammography):\u003C\u002Fstrong> Dành cho phụ nữ không có triệu chứng, thường bắt đầu từ 40 hoặc 50 tuổi, thực hiện định kỳ mỗi 1–2 năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp chẩn đoán (Diagnostic Mammography):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng khi có dấu hiệu nghi ngờ như khối u, tiết dịch núm vú, đau kéo dài, hoặc thay đổi hình dạng vú.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nChụp nhũ ảnh hiện đại còn có thể kết hợp với công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao độ chính xác và giảm thời gian chẩn đoán.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của chụp nhũ ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp nhũ ảnh sử dụng máy phát tia X năng lượng thấp, khoảng 25–30 kVp, để xuyên qua mô mềm của vú và tạo hình ảnh kỹ thuật số hoặc phim. Tia X bị hấp thụ và tán xạ khác nhau tuỳ theo mật độ mô vú – mô đặc sẽ hấp thụ nhiều hơn, tạo ra hình ảnh sáng hơn; mô mỡ hấp thụ ít hơn, cho hình ảnh tối hơn. Hệ thống máy nhũ ảnh có bộ lọc đặc biệt giúp loại bỏ tia X không cần thiết để giảm liều chiếu và tăng độ tương phản hình ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình chụp, vú được ép nhẹ giữa hai bản nén phẳng trong vài giây để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Làm dàn mỏng mô vú giúp giảm chồng hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện độ nét ảnh và giảm nhiễu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm liều bức xạ cần thiết do tia X không cần đi qua lớp mô dày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc nén có thể gây khó chịu nhẹ nhưng không gây đau nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và trong thời điểm phù hợp với chu kỳ kinh nguyệt.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều chiếu tia trung bình trong một lần chụp nhũ ảnh hai vú (2 tư thế mỗi bên) là khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">0.4 \\, \\text{mSv}\u003C\u002Fscript>. So với liều phơi nhiễm từ môi trường tự nhiên trong một năm (~3 mSv), liều này được xem là an toàn và rất thấp theo tiêu chuẩn quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại chụp nhũ ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ chụp nhũ ảnh đã phát triển qua nhiều thế hệ từ chụp phim 2D truyền thống đến các kỹ thuật số tiên tiến hơn. Mỗi loại có ưu điểm và chỉ định riêng tùy theo độ dày mô vú, triệu chứng lâm sàng và mức độ nghi ngờ tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chụp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2D truyền thống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình ảnh phẳng từ 2 hướng chính (CC và MLO)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí thấp, sẵn có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ bỏ sót tổn thương nhỏ do chồng hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>3D Tomosynthesis\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chụp nhiều lớp, tái tạo hình ảnh cắt lớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng độ nhạy, giảm dương tính giả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao hơn, thời gian chụp dài hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Có tiêm chất cản quang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng iod để làm nổi bật vùng tăng sinh mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện tổn thương ung thư dạng tiềm ẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phù hợp với người dị ứng iod hoặc suy thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chụp 3D (digital breast tomosynthesis) được xem là xu hướng tương lai, đặc biệt trong trường hợp mô vú dày hoặc cần phân biệt khối u với mô chồng lấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp nhũ ảnh được chỉ định phổ biến nhất trong chương trình tầm soát ung thư vú quốc gia, đặc biệt ở phụ nữ từ 40–74 tuổi. Một số tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fbreast-cancer\u002Fscreening-tests-and-early-detection.html\" target=\"_blank\">American Cancer Society\u003C\u002Fa> khuyến nghị bắt đầu tầm soát từ 40 tuổi, còn \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uspreventiveservicestaskforce.org\u002Fuspstf\u002Frecommendation\u002Fbreast-cancer-screening\" target=\"_blank\">USPSTF\u003C\u002Fa> khuyến cáo từ 50 tuổi nếu không có yếu tố nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ định chụp nhũ ảnh bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tầm soát định kỳ cho phụ nữ không triệu chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá triệu chứng vú (khối u, tiết dịch, đau)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi sau điều trị ung thư vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá bất thường trên siêu âm hoặc MRI\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nChống chỉ định tương đối gồm:\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phụ nữ có thai (nguy cơ ảnh hưởng bào thai)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người dị ứng chất cản quang nếu dùng kỹ thuật có tiêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô vú quá dày mà hình ảnh không đủ rõ – cần phối hợp MRI\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nChụp nhũ ảnh không được dùng làm thay thế cho sinh thiết nếu nghi ngờ ung thư, mà chỉ là bước đầu trong quy trình chẩn đoán hình ảnh.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Độ nhạy và độ đặc hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ nhạy (sensitivity) là khả năng phát hiện đúng các trường hợp có bệnh, còn độ đặc hiệu (specificity) là khả năng nhận diện đúng người không mắc bệnh. Trong chụp nhũ ảnh, hai chỉ số này phụ thuộc vào độ tuổi, mật độ mô vú, thiết bị sử dụng và trình độ chuyên môn của người đọc ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở phụ nữ sau mãn kinh, độ nhạy của chụp nhũ ảnh có thể đạt 85–90% do mô vú chủ yếu là mô mỡ, hình ảnh rõ ràng. Tuy nhiên, ở phụ nữ trẻ có mô vú dày (dense breast), độ nhạy chỉ còn khoảng 60–70%. Độ đặc hiệu dao động từ 85–95% tùy theo kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ nhạy (ước tính)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ đặc hiệu (ước tính)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chụp nhũ ảnh 2D truyền thống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>78%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>88%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chụp nhũ ảnh 3D (Tomosynthesis)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>90–95%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>93%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kết hợp 2D + siêu âm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>85–92%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>90%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MRI vú\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>95–99%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>81%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sử dụng kết hợp kỹ thuật (như nhũ ảnh và siêu âm) thường được chỉ định khi mô vú dày hoặc có yếu tố nguy cơ cao nhằm tối ưu hóa độ chính xác chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù là công cụ chẩn đoán mạnh, chụp nhũ ảnh vẫn tồn tại một số hạn chế. Khoảng 5–10% trường hợp cần chụp lại do hình ảnh không đạt yêu cầu hoặc nghi ngờ tổn thương. Ngoài ra, chụp nhũ ảnh có thể dẫn đến kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả, ảnh hưởng đến tâm lý và chi phí y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguy cơ dương tính giả xảy ra khi hình ảnh nghi ngờ ung thư nhưng sinh thiết lại cho kết quả lành tính. Điều này khiến bệnh nhân lo lắng không cần thiết và có thể trải qua can thiệp không cần thiết. Ngược lại, âm tính giả làm trì hoãn chẩn đoán, dẫn đến phát hiện muộn ung thư giai đoạn tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguy cơ khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phơi nhiễm tia X, tuy ở mức rất thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó chịu hoặc đau nhẹ do nén mô vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả giảm ở người có mô vú đặc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\u002Fmammograms-fact-sheet\" target=\"_blank\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa>, tỷ lệ chẩn đoán nhầm có thể giảm đáng kể khi sử dụng kết hợp nhiều phương pháp và đọc ảnh bởi chuyên gia được đào tạo chuyên sâu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các kỹ thuật hình ảnh khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp nhũ ảnh không phải là phương tiện chẩn đoán duy nhất. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định thêm siêu âm vú, MRI hoặc sinh thiết để làm rõ tổn thương nghi ngờ. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chụp nhũ ảnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu chuẩn sàng lọc, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hiệu quả với mô vú dày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tầm soát định kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Siêu âm vú\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không dùng tia X, hiệu quả với mô vú đặc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc kỹ thuật viên, khó thấy vi vôi hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bổ sung sau nhũ ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MRI vú\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ nhạy rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, không dùng đại trà\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá nguy cơ cao, theo dõi sau điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào mục đích chẩn đoán, tiền sử bệnh nhân và tình trạng mô vú. Kết hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ chính xác và giảm sai sót chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn chuẩn bị và quy trình chụp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước khi chụp nhũ ảnh, bệnh nhân nên tránh sử dụng chất khử mùi, kem dưỡng hoặc phấn trang điểm ở vùng ngực và nách vì các chất này có thể tạo ra hình ảnh giả trên phim chụp. Nên mặc áo hai lớp dễ cởi phần trên và mang theo phim cũ (nếu có) để so sánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời điểm chụp tốt nhất là từ ngày thứ 7 đến 14 của chu kỳ kinh, khi vú ít căng tức. Với phụ nữ sau mãn kinh, có thể chụp bất kỳ lúc nào. Quy trình cơ bản gồm các bước sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tiếp nhận và kiểm tra tiền sử bệnh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt vú lên bàn nén và chụp hai tư thế (CC và MLO)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra ảnh, đánh giá chất lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bác sĩ đọc ảnh và phân loại theo BI-RADS\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hệ thống BI-RADS của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acr.org\u002FClinical-Resources\u002FReporting-and-Data-Systems\u002FBi-Rads\" target=\"_blank\">ACR\u003C\u002Fa> chia kết quả thành 6 cấp độ từ 0 đến 6, giúp chuẩn hóa báo cáo và định hướng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng công nghệ trong chụp nhũ ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vài năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đã được ứng dụng mạnh mẽ vào nhũ ảnh, giúp hỗ trợ bác sĩ trong việc phát hiện bất thường, đo lường kích thước tổn thương và phân tích mô hình vôi hóa. AI có thể phát hiện dấu hiệu ung thư tiềm ẩn với độ nhạy cao hơn mắt người trong một số tình huống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng đang phát triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhũ ảnh số hóa tích hợp AI để giảm lỗi đọc ảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ tomosynthesis toàn phần với phân tích 3D nâng cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị nhũ ảnh mini dành cho vùng sâu vùng xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nguy cơ cá nhân hóa theo gen, mô học và hình ảnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công ty công nghệ y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hologic.com\" target=\"_blank\">Hologic\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gehealthcare.com\" target=\"_blank\">GE Healthcare\u003C\u002Fa> đang phát triển thế hệ máy chụp nhũ ảnh tích hợp AI, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và nhanh chóng hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Cancer Society. (2023). \u003Cem>Breast Cancer Screening Guidelines\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fbreast-cancer\u002Fscreening-tests-and-early-detection.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Cancer Institute. (2022). \u003Cem>Mammograms Fact Sheet\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\u002Fmammograms-fact-sheet\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RadiologyInfo.org. (2023). \u003Cem>Mammography\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Fmammo\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American College of Radiology. (2022). \u003Cem>BI-RADS Atlas\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acr.org\u002FClinical-Resources\u002FReporting-and-Data-Systems\u002FBi-Rads\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.acr.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Breast Imaging. (2021). \u003Cem>Recommendations for Breast Imaging\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eusobi.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.eusobi.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Preventive Services Task Force. (2023). \u003Cem>Breast Cancer Screening\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uspreventiveservicestaskforce.org\u002Fuspstf\u002Frecommendation\u002Fbreast-cancer-screening\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.uspreventiveservicestaskforce.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:05:41.027+00:00","2025-10-06T10:22:03.054+00:00","2025-10-06T10:22:03.048+00:00",166,[34,44,54,64,69,74,80,86,92,98],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chẩn đoán ung thư","Chẩn đoán ung thư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","cancer diagnosis","Chẩn đoán ung thư là quy trình y khoa đa mô thức kết hợp thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và xét nghiệm gen nhằm xác định bản chất, nguồn gốc mô học và giai đoạn tiến triển của khối u ác tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]