[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A5p%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BB%A5p%20m%E1%BA%A1ch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"chụp mạch","Chụp mạch là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Chụp mạch là kỹ thuật hình ảnh y khoa sử dụng thuốc cản quang kết hợp tia X, CT, MRI hoặc siêu âm để khảo sát chi tiết cấu trúc và lưu thông mạch máu. Phương pháp này cho phép phát hiện sớm các bất thường như hẹp, tắc, phình mạch và dị dạng mạch, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và can thiệp nội mạch kịp thời.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chụp mạch\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Angiography\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu sử dụng bức xạ ion hóa kết hợp thuốc cản quang i-ốt để hiển thị hình thái giải phẫu, huyết động học và các tổn thương bệnh lý của hệ thống động mạch, tĩnh mạch và buồng tim trên màn huỳnh quang tăng sáng hoặc máy cắt lớp đa dãy. Phương pháp này cho phép phát hiện sớm các tổn thương mạch như hẹp, tắc, phình động mạch và dị dạng mạch, hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá mức độ tổn thương trong nhiều chuyên khoa: tim mạch, thần kinh, mạch ngoại vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chụp mạch X-quang số hoá chủ động (Digital Subtraction Angiography – DSA), hình ảnh mạch máu được tách biệt khỏi mô nền nhờ kỹ thuật trừ ảnh, đảm bảo độ tương phản cao và chi tiết mạch rõ nét. CTA (CT angiography) và MRA (MR angiography) là các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20kh%C3%B4ng%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}}, ít phụ thuộc vào kỹ thuật viên, có thể tái tạo ảnh 3D, khảo sát đồng thời mô mềm xung quanh \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Fangiography\" target=\"_blank\">RadiologyInfo\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định vị và đánh giá hẹp tắc động mạch vành, não, chi dưới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%22%7D}}, dị dạng mạch máu não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} (stent, coil) và theo dõi sau can thiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật chụp mạch X-quang đầu tiên được thực hiện vào những năm 1920 với phương pháp tiêm thuốc cản quang đơn giản. Đến thập niên 1950, kỹ thuật DSA ra đời nhờ khả năng substraction ảnh nền, giúp giảm liều tia X và lượng thuốc, đồng thời tăng rõ nét mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cuối thập niên 1990, CTA với máy CT đa lát cắt (multi-slice CT) và MRA với từ trường mạnh (1,5–3 Tesla) phổ biến rộng rãi. CTA cho phép chụp nhanh toàn bộ mạch trong vài giây, tái tạo 3D và đánh giá tổng hợp xơ vữa; MRA không dùng tia X, phù hợp cho bệnh nhân trẻ hoặc suy thận nhẹ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acr.org\u002FClinical-Resources\u002FContrast-Manual\" target=\"_blank\">ACR Contrast Manual\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DSA:\u003C\u002Fstrong> tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và can thiệp nội mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CTA:\u003C\u002Fstrong> nhanh, tái tạo 3D, lượng tia X và thuốc cản quang vừa phải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRA:\u003C\u002Fstrong> không xâm lấn, không dùng tia X, thuốc tương phản gadolinium.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler:\u003C\u002Fstrong> đánh giá dòng chảy, không cần thuốc cản quang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý vật lý và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DSA hoạt động dựa trên việc ghi nhận đồng thời hai ảnh: ảnh nền (trước bơm thuốc cản quang) và ảnh sau tiêm. Máy tính trừ ảnh nền khỏi ảnh sau tiêm, loại bỏ tín hiệu mô mềm và xương, chỉ còn lại mạch máu nhuộm thuốc, cho độ tương phản mạch vượt trội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CTA sử dụng máy CT xoắn ốc quay quanh cơ thể, thu nhận dữ liệu nhiều lát cắt liên tục. Thuốc cản quang iodinated được bơm với tốc độ cao (4–6 mL\u002Fs), ngay khi thuốc đạt ngưỡng nồng độ trong mạch (bolus tracking), hệ thống tự động khởi động scan, tái tạo đa chiếu 3D, Maximum Intensity Projection (MIP) và Volume Rendering.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MRA đo tín hiệu proton trong từ trường mạnh, có hai kỹ thuật chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Time-of-Flight (TOF):\u003C\u002Fstrong> tận dụng hiệu ứng chảy máu liên tục vào vùng scan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phase-Contrast (PC):\u003C\u002Fstrong> đo tốc độ và hướng dòng máu qua chênh lệch pha.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thuốc cản quang và dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc cản quang iodinated thường dùng trong DSA và CTA có nồng độ iod từ 300–400 mg I\u002FmL, liều 1–2 mL\u002Fkg tùy mục tiêu khảo sát. Thuốc phân loại theo độ đậm đặc (low, high osmolar) để giảm tác dụng phụ như nóng rát, buồn nôn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gadolinium là thuốc tương phản phổ biến trong MRA, liều 0,1 mmol\u002Fkg, gắn kém với protein huyết tương, chuyển hóa tối thiểu, thải trừ qua thận. Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng (GFR &lt;30 mL\u002Fmin\u002F1,73 m²) do nguy cơ gây bệnh xơ hoá cơ toàn thân (NSF).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liều\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chú ý\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Iodinated\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DSA\u002FCTA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2 mL\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi chức năng thận, bù dịch trước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Gadolinium\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MRA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,1 mmol\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chống chỉ định GFR &lt;30\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ứng dụng thuốc cản quang đòi hỏi đánh giá nguy cơ dị ứng và chức năng thận, thực hiện thử nghiệm da hoặc liều thấp nếu bệnh nhân có tiền sử phản ứng. Quy trình bù dịch trước và sau chụp giúp giảm nguy cơ chấn thương thận do cản quang.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp mạch được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và can thiệp nội mạch ở nhiều chuyên khoa. Trong tim mạch, CTA và DSA cho phép phát hiện hẹp, tắc động mạch vành, đánh giá mảng xơ vữa và lưu thông mạch vành trước khi can thiệp đặt stent hoặc làm cầu nối graft \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FGuidelines\" target=\"_blank\">ESC Guidelines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thần kinh, MRA time-of-flight (TOF) và CTA đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} não như phình mạch (aneurysm), dị dạng động-tĩnh mạch (AVM) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%B9p%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A3nh%22%7D}}, hỗ trợ quyết định có can thiệp coiling hay đặt stent nội mạch \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Fangiography\" target=\"_blank\">RadiologyInfo\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mạch ngoại vi, CTA chi dưới khảo sát toàn bộ đoạn động mạch chủ – chi dưới, phát hiện hẹp do xơ vữa, tắc nghẽn và dị dạng động mạch thận, hỗ trợ phẫu thuật bắc cầu động mạch hoặc đặt stent nội mạch. Siêu âm Doppler bổ trợ đánh giá tốc độ dòng chảy và phân chia tổn thương proximal\u002Fdistal nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù cho hình ảnh chính xác, chụp mạch tiềm ẩn rủi ro liên quan đến tia X và thuốc cản quang. Liều bức xạ của CTA ước tính 5–15 mSv, DSA 10–30 mSv, có thể tăng nguy cơ đột biến DNA và ung thư da muộn. Việc tối ưu hóa giao thức giảm liều (low-dose protocols) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} bằng thuật toán iterative reconstruction giúp giảm thiểu phơi nhiễm mà vẫn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A3m%20b%E1%BA%A3o%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương phản iodinated và gadolinium đều có thể gây phản ứng dị ứng từ nhẹ (phát ban, ngứa) đến nặng (shock phản vệ). Thiếu nước hoặc suy thận làm tăng nguy cơ chấn thương thận do cản quang (contrast-induced nephropathy – CIN), cần bù dịch trước và sau chụp, theo dõi creatinine \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acr.org\u002FClinical-Resources\u002FContrast-Manual\" target=\"_blank\">ACR Contrast Manual\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biện pháp phòng ngừa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CIN\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–7 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bù dịch IV, tránh NSAIDs, theo dõi creatinine\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Dị ứng thuốc cản quang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.2–3 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiền xử trí steroid, antihistamine\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phơi xạ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NGUYÊN TỬ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Low-dose protocol, shield\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chảy máu\u002Fhematoma (DSA)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kỹ thuật động mạch chuẩn, chèn sheath\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và cải tiến hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp mạch 4D CTA\u002FMRA (time-resolved angiography) ghi lại động học dòng chảy qua nhiều thì, hỗ trợ đánh giá phân phối tốc độ máu và áp lực mao mạch. Kỹ thuật dual-energy CT phân biệt mô mềm và huyết khối, tái tạo ảnh virtual non-contrast, giảm nhu cầu scan bổ sung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phase-contrast MRA đo vận tốc và hướng dòng chảy, cho phép định lượng lưu lượng máu qua van tim hoặc động mạch cảnh. Perfusion CT cung cấp thông tin tưới máu mô não sau đột quỵ, giúp chỉ định tiêu huyết khối hoặc can thiệp nội mạch chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>AI và deep learning ngày càng được ứng dụng trong tái tạo hình ảnh, tự động phân đoạn mạch máu, phát hiện hẹp trên CTA và MRA với độ nhạy &gt;90 %, rút ngắn thời gian đọc ảnh và giảm sai sót phụ thuộc kinh nghiệm bác sĩ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs00330-019-06120-7\" target=\"_blank\">European Radiology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tích hợp PET\u002FMR angiography cho phép kết hợp hình ảnh cấu trúc mạch và hoạt động chuyển hóa mô, hữu ích trong đánh giá ung thư mạch máu hoặc viêm mạch tự miễn. Công nghệ nano-contrast agents (ví dụ siêu âm microbubble, nanoparticle vàng) đang được phát triển để tăng độ nhạy mô vi và tính chọn lọc mạch bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cải tiến thuật toán tái tạo 3D real-time, giảm liều tia X và thuốc cản quang, hướng tới chụp mạch nhanh dưới 1 giây với liều &lt;1 mSv. Sử dụng kỹ thuật photon-counting CT thế hệ mới hứa hẹn cải thiện tương phản iodine và giải phân tách năng lượng cao, mở ra kỷ nguyên chụp mạch độ phân giải siêu cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển của chụp mạch can thiệp và trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tiến bộ vượt bậc của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}} kỹ thuật số và phần mềm xử lý hình ảnh đã định hình lại toàn diện chuyên ngành chụp mạch can thiệp hiện đại. Các hệ thống chụp mạch cánh tay robot tích hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} chùm tia hình nón (Cone-Beam CT) ngay trong phòng can thiệp (Hybrid Cath-lab) cho phép tái tạo hình ảnh 3 chiều độ phân giải cao của hệ mạch máu não và mạch tạng trong thời gian thực, hỗ trợ các bác sĩ điện quang can thiệp điều hướng vi ống thông đến các vi mạch phức tạp một cách chính xác tuyệt đối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với đó, việc tích hợp các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) học sâu vào quy trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} chụp mạch đã mang lại những bước nhảy vọt trong chẩn đoán sớm. AI có khả năng tự động phát hiện vi phình mạch não, phân đoạn mạng lưới mạch vành và định lượng chính xác mức độ hẹp lòng mạch (tính toán phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành ảo - vFFR) mà không cần sử dụng dây dẫn áp lực xâm lấn qua màng lọc mao mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ chụp mạch giảm liều bức xạ tia X tối tân sử dụng thuật toán tái tạo lặp tiên tiến kết hợp bộ lọc quang phổ động cũng giúp giảm tới 60 đến 75% liều phóng xạ hấp thụ cho cả bệnh nhân và kíp can thiệp, trong khi vẫn duy trì độ tương phản tối ưu của hình ảnh mạch máu, mở rộng phạm vi áp dụng an toàn cho các bệnh nhân nhi khoa và người cao tuổi có nhiều bệnh lý phối hợp.\u003C\u002Fp>\n","Chụp mạch","Angiography","Chụp mạch là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa sử dụng tia X, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ kết hợp chất cản quang để hiển thị chi tiết lòng các mạch máu và cơ quan trong cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Disawal, Deshmukh, Chaudhari (2022). COMPUTED TOMOGRAPHY ANGIOGRAPHY VERSUS DIGITAL SUBTRACTION ANGIOGRAPHY FOR INTRACRANIAL VASCULAR PATHOLOGY. INTERNATIONAL JOURNAL OF SCIENTIFIC RESEARCH.","COMPUTED TOMOGRAPHY ANGIOGRAPHY VERSUS DIGITAL SUBTRACTION ANGIOGRAPHY FOR INTRACRANIAL VASCULAR PATHOLOGY","Disawal, Deshmukh, Chaudhari","INTERNATIONAL JOURNAL OF SCIENTIFIC RESEARCH",2022,"10.36106\u002Fijsr\u002F5308009",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Amantakul, Vuthiwong, Khiawsa (2024). The diagnostic yield of repeat computed tomography angiography in cases of spontaneous subarachnoid haemorrhage  after negative initial digital subtraction angiography. Polish Journal of Radiology.","The diagnostic yield of repeat computed tomography angiography in cases of spontaneous subarachnoid haemorrhage  after negative initial digital subtraction angiography","Amantakul, Vuthiwong, Khiawsa","Polish Journal of Radiology",2024,"10.5114\u002Fpjr.2024.138787",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Kantarci, Ceviz, Sevimli et al. (2007). Diagnostic Performance of Multidetector Computed Tomography for Detecting Aorto-Ostial Lesions Compared With Catheter Coronary Angiography. Journal of Computer Assisted Tomography.","Diagnostic Performance of Multidetector Computed Tomography for Detecting Aorto-Ostial Lesions Compared With Catheter Coronary Angiography","Kantarci, Ceviz, Sevimli, Bayraktutan, Ceyhan","Journal of Computer Assisted Tomography",2007,"10.1097\u002F01.rct.0000284392.98943.2c",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) hoạt động dựa trên nguyên lý quang học và xử lý ảnh nào?","Kỹ thuật DSA chụp ảnh nền trước khi tiêm thuốc cản quang (ảnh mặt nạ), sau đó chụp liên tục chuỗi ảnh sau khi thuốc vào lòng mạch, rồi dùng thuật toán máy tính trừ bỏ toàn bộ cấu trúc xương và mô mềm, chỉ giữ lại hình ảnh giải phẫu mạch máu sắc nét.",{"question":48,"answer":49},"Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) có những ưu thế gì so với chụp mạch thông tim qua da truyền thống?","CTA là kỹ thuật không xâm lấn, chỉ cần tiêm thuốc cản quang qua tĩnh mạch ngoại vi, thời gian chụp nhanh trong vài giây, cung cấp tái tạo không gian 3 chiều của thành mạch và mô xung quanh mà không cần luồn ống thông động mạch.",{"question":51,"answer":52},"Biến chứng suy thận cấp do thuốc cản quang (CIN) được dự phòng bằng các biện pháp nào?","Biện pháp dự phòng chuẩn bao gồm bù dịch tĩnh mạch đầy đủ bằng natri clorid 0,9% trước và sau thủ thuật, ngừng các thuốc độc cho thận (như metformin, NSAID), sử dụng thuốc cản quang đồng áp thấu hoặc áp thấu thấp và hạn chế tối đa thể tích thuốc tiêm.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"phương pháp không xâm lấn","phình động mạch chủ","can thiệp nội mạch","bất thường mạch máu","hẹp động mạch cảnh","tái tạo hình ảnh","đảm bảo chất lượng","công nghệ cảm biến","chụp cắt lớp vi tính","phân tích hình ảnh",10,true,"PUBLISHED","2023-09-11T01:32:15.684+00:00","2026-09-13T22:08:29.788+00:00","2026-09-13T22:08:29.496+00:00",280,[76,79,82,85,88,91,94,97,107,118],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tương tác trực tuyến","Tương tác trực tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm biến quán tính","Cảm biến quán tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"matlab","Matlab là gì? Các công bố khoa học về Matlab",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"trích xuất đặc trưng","Trích xuất đặc trưng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","feature extraction","Trích xuất đặc trưng là quá trình biến đổi dữ liệu thô đầu vào thành một tập hợp các thuộc tính số lượng đại diện cô đọng và có tính phân biệt cao phục vụ cho các thuật toán học máy và nhận dạng mẫu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"đạo văn","Đạo văn là gì? Phân loại và phương pháp phòng tránh","Đạo văn","plagiarism","Đạo văn là hành vi sử dụng ý tưởng, từ ngữ, dữ liệu hoặc sản phẩm sáng tạo của người khác mà không ghi nhận nguồn gốc xuất xứ một cách minh bạch và chuẩn xác, khiến người tiếp nhận hiểu lầm rằng đó là công trình độc lập của chính người viết.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":123,"disciplineCode":124,"disciplineLabel":125,"disciplineColor":126,"disciplineIcon":127},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]